Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công phá dỡ, di chuyển hệ thống hạ tầng ngầm nổi, vận chuyển xử lý phế thải công trình phục vụ GPMB và hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201186354-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Thi công phá dỡ, di chuyển hệ thống hạ tầng ngầm nổi, vận chuyển xử lý phế thải công trình phục vụ GPMB và hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200915863
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 17:52:00 đến ngày 2020-12-17 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,821,666,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Nhà phá dỡ hoàn toàn
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100,8994 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,9362 m3
3 Phá dỡ kết cấu BTXM Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,7121 m3
4 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7246 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7246 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8465 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8465 100m3
C Nhà phá dỡ 1 phần
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70,2135 m2
2 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.402,3265 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.004,5152 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.343,8688 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 222,8568 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 519,9992 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,687 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,603 m3
9 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,3109 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 17km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,4353 100m3
11 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 213,229 m2
12 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 50cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52 cây
D Móng cột M-1 (Hạng mục di chuyển đường dây hạ thế)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,784 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,353 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,496 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,864 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,079 100m3
E Móng cột M-2 (Hạng mục di chuyển đường dây hạ thế)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,97 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,055 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,553 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,276 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,017 100m3
F Móng cột MT-10 (Hạng mục di chuyển đường dây hạ thế)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,222 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,777 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,868 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,252 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,22 100m3
G Móng cột MĐ-10 (Hạng mục di chuyển đường dây hạ thế)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,393 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,51 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,558 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,648 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,177 100m3
H Móng cột MĐ-12 (Hạng mục di chuyển đường dây hạ thế)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,44 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,37 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,15 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,14 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,36 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,101 100m3
I Vật liệu đường dây hạ thế (Hạng mục di chuyển đường dây hạ thế)
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 Cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cột
3 Cáp vặn xoắn AL/ABC-4x120mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.512,98 m
4 Thép làm xà kèm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 185,45 kg
5 Tấm ốp + Đai thép, khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 89 bộ
6 Kẹp xiết cáp hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
7 Ghíp đấu cáp vặn xoắn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 166 cái
8 Bịt đầu cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
9 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 2M25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.393,8 m
10 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 2M16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.181,7 m
11 Dây 3M16+M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 348,45 m
12 Dây 4M16 xuống hòm công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
13 Dây đồng M50 đấu tiếp địa RLL Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
14 Đầu cốt đồng M50 tiếp địa RLL Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 đầu
15 Ghíp nối GN2 RLL Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
16 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa RLL Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 454,92 kg
17 Hòm công tơ H1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 Hòm
18 Hòm công tơ H2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 Hòm
19 Hòm công tơ H4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 Hòm
20 Hòm công tơ H3P ; Composit, ATM 63A Huyndai/LS Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 Hòm
21 Hòm phân dây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 Hòm
22 Bộ tụ hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
23 Bộ chụp cần đèn đầu cột + đèn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
J Lắp đặt vật tư tuyến đường dây hạ thế
1 Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột <=10m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cột
2 Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột >10m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cột
3 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,513 km/dây
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 (2M25, 2M16) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.575,5 m
6 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 (Dây 3M16+M10) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 348,45 m
7 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 (4M16) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90,9 m
8 Lắp đặt hộp điện kế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 121 cái
9 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên cột, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 1 hệ thống
10 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC 4x120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
11 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 bộ
12 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 bộ
K Tiếp địa lặp lại (Hạng mục di chuyển đường dây hạ thế)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 m3
3 Rải dây thép địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 10 m
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,763 100kg
5 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cọc
6 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=50mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 1 m
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 10 đầu cốt
L Tháo dỡ thu hồi (Hạng mục di chuyển đường dây hạ thế)
1 Hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 1 cột
2 Tháo dây kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm (A). Tiết diện dây chống sét <= 120mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,49 1km dây
3 Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82 hộp
4 Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 hộp
5 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 1 bộ
6 Ca cẩu vận chuyển vật tư thu hồi về kho Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 ca
M Thí nghiệm điện lực (Hạng mục di chuyển đường dây hạ thế)
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 1 vị trí
N Thi công cống bể, cột treo cáp ( Hạng mục di chuyển hệ thống cáp thông tin)
1 Cắt đường nhựa đường bê tông asphalt, đường bê tông dày 12cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 700,08 md
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt 12 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,188 100m2
3 Phá dỡ nền. Nền gạch xi măng (Loại gạch Block) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 210,4199 m2
4 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.539,1545 m3
5 Đào móng cột, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,096 m3
6 Đào đất hố bể cáp, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 240,3439 m3
7 Đào đất đường cáp, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,6783 100m3
8 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 694,3218 m3
9 Rải băng báo hiệu cáp thông tin Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,656 km
10 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.328,0273 m3
11 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tự đổ phạm vi 15km, đất cấp 2, 3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,3139 100m3
12 Lắp đặt cút cong PVC R135 F110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
13 Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 987 nút
14 Lắp ống dẫn cáp loại ống PVC F40x2,4, số lượng 01 ống dưới hè Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,07 100m
15 Lắp ống dẫn cáp loại ống PVC F110x5,5, số lượng 02 ống dưới hè Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,46 100m
16 Lắp ống dẫn cáp loại ống PVC F110x6,8, số lượng 03 ống dưới đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
17 Lắp ống dẫn cáp loại ống PVC F110x6,8, số lượng 04 ống dưới đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,12 100m
18 Lắp ống dẫn cáp loại ống PVC F110x5,5, số lượng 04 ống dưới hè (Ống cấp mới) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,88 100m
19 Lắp ống dẫn cáp loại ống PVC F110x5,5, số lượng 04 ống dưới hè (Ống thu hồi tận dụng hiện trạng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84,56 100m
20 Lắp ống dẫn cáp loại ống PVC F110x5,5, số lượng 12 ống dưới hè Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,08 100m
21 Lắp ống dẫn cáp loại ống PVC F110x6,8 vào lan can, thành cầu, thành cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 212 m
22 Lắp ống dẫn cáp loại ống PVC F40x2,4 vào lan can, thành cầu, thành cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 m
23 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC, loại gá 2 rãnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49 bộ
24 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC, loại gá 4 rãnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.792 bộ
25 Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới đường 3 tầng ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bể
26 Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới đường 1 tầng ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bể
27 Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 2 tầng ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81 bể
28 Xây bể cáp thông tin (bể 5 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 3 tầng ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
29 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x90 (Nắp đan đường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 nắp đan
30 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 (Nắp đan hè) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 177 nắp đan
31 Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 5 đan vuông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
32 Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 3 đan vuông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bể
33 Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 2 đan dọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81 bể
34 Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 1 đan dọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bể
35 Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 5 đan vuông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
36 Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 3 đan vuông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bể
37 Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan dọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81 bể
38 Sản xuất chân khung bể cáp cho bể 1 đan dọc đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bể
39 Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 5 đan vuông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
40 Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 3 đan vuông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bể
41 Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan dọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81 bể
42 Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 1 đan dọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bể
43 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bể
44 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại nắp đan 3 đan vuông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98 bể
45 Lắp đặt Colie đỡ ống qua cầu, cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106 bộ
46 Lắp dựng cột bê tông đơn, loại cột 10m có trang bị thu lôi, lắp dựng địa hình hẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cột
47 Lắp dựng cột bê tông đôi, loại cột 10m có trang bị thu lôi, lắp dựng địa hình hẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
48 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột có trang bị thu lôi. Lắp, dựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 109 cột
49 Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7m, cột có trang bị thu lôi. Lắp dựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
50 Bê tông móng cột M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,0929 m3
51 Lắp đặt kẹp treo cáp trên cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5.000 cái
52 Lắp đặt gông treo cáp trên cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125 cái
53 Tháo dỡ thu hồi cột bê tông đơn loại 10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
54 Tháo dỡ thu hồi cột bê tông đôi loại 10m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
55 Làm móng đường bằng đá dăm cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 25 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
56 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường,nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg / m2 (lớp dưới) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
57 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt,hạt trung dày 7 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
58 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường,nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg / m2 (lớp trên) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
59 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt,hạt mịn dày 3 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
60 Làm móng đường bằng đá dăm cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
61 Nạo đất, tưới nước, rửa đường sau khi thi công hoàn trả công trình ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m2
O Thi công hệ thống cáp thông tin ( Hạng mục di chuyển hệ thống cáp thông tin)
1 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <=50x2, RG11 (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,033 km
2 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng treo, loại cáp >=100x2, QR540 (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,999 km
3 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng trong cống bể, loại cáp <=200x2 (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,208 km
4 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng trong cống bể, loại cáp <=500x2 (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,632 km
5 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng trong cống bể, loại cáp <=700x2 (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,715 km
6 Tháo dỡ thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=16FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,94 km
7 Tháo dỡ thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=48FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,22 km
8 Tháo dỡ thu hồi cáp quang treo, loại cáp >48FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,635 km
9 Tháo dỡ thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp <=16 FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 km
10 Tháo dỡ thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp <=48 FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 km
11 Tháo dỡ thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp >48 FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng và thu hồi nhập kho) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 km
12 Lắp đặt tăng đơ lên cột bê tông để hãm dây lụa 7 sợi treo cáp cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 bộ
13 Ra, kéo căng hãm dây cáp lụa 7 sợi D10 gia cố cáp cống treo trên cột đảm bảo thông tin liên lạc giai đoạn di chuyển tạm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,2676 km
14 Lắp đặt đai treo cáp D250, chiều cao lắp đặt <=20m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.756 bộ
15 Ra, kéo cáp đồng trên tuyến cột có sẵn, loại cáp <=10x2x0,5, RG11 (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,174 km
16 Ra, kéo cáp đồng trên tuyến cột có sẵn, loại cáp <=50x2x0,5 (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 km
17 Ra, kéo cáp đồng trên tuyến cột có sẵn, loại cáp 100x2x0,5, QR540 (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,066 km
18 Ra, kéo cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp <=100x2x0,5, RG11, QR540 (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,22 km
19 Ra, kéo cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp <=300x2x0,5 (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 km
20 Ra, kéo cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp <=500x2x0,5 (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 km
21 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 04FO - 08FO trên tuyến cột có sẵn (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,469 km
22 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 12FO trên tuyến cột có sẵn (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,266 km
23 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 24FO trên tuyến cột có sẵn (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,214 km
24 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 48FO trên tuyến cột có sẵn (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,157 km
25 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 96FO trên tuyến cột có sẵn (Cáp thu hồi tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,394 km
26 Ra, kéo cáp đồng trên tuyến cột có sẵn, loại cáp 10x2x0,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,351 km
27 Ra, kéo cáp đồng trên tuyến cột có sẵn, loại cáp 30x2x0,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,149 km
28 Ra, kéo cáp đồng trên tuyến cột có sẵn, loại cáp 50x2x0,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,295 km
29 Ra, kéo cáp đồng trên tuyến cột có sẵn, loại cáp đồng trục QR540 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,754 km
30 Ra, kéo cáp đồng trên tuyến cột có sẵn, loại cáp đồng trục RG11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,479 km
31 Ra, kéo cáp đồng trên tuyến cột có sẵn, loại cáp 200x2x0,4 (cáp cống kéo treo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 km
32 Ra, kéo cáp đồng trên tuyến cột có sẵn, loại cáp 400x2x0,4 (cáp cống kéo treo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 km
33 Ra, kéo cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp 200x2x0,4 và 300x2x0,4 (Cáp tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 km
34 Ra, kéo cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp 400x2x0,4 và 500x2x0,4 (Cáp tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 km
35 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 04FO trên tuyến cột có sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,328 km
36 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 08FO trên tuyến cột có sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,463 km
37 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 12FO trên tuyến cột có sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,229 km
38 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 24FO trên tuyến cột có sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,151 km
39 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 48FO trên tuyến cột có sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,613 km
40 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 96FO trên tuyến cột có sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,381 km
41 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 24FO trên tuyến cột có sẵn (Cáp cống kéo treo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 km
42 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 24FO trên tuyến cột có sẵn (Cáp cống chống chuột kéo treo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 km
43 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 48FO trên tuyến cột có sẵn (Cáp cống kéo treo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 km
44 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 48FO trên tuyến cột có sẵn (Cáp cống chống chuột kéo treo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,681 km
45 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 08FO (Cáp tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,301 km
46 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 24FO (Cáp tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,1259 km
47 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 48FO (Cáp tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,283 km
48 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96FO (Cáp tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,151 km
49 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 04FO Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ MX
50 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 08FO Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ MX
51 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 12FO Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 bộ MX
52 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24FO Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 114 bộ MX
53 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54 bộ MX
54 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 96FO Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ MX
55 Hàn nối Splitter 1:8 tận dụng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
56 Hàn nối Splitter 1:16 tận dụng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
57 Hàn nối ODF các sợi cáp quang, loại cáp quang 48FO tận dụng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ ODF
58 Hàn nối đầu cáp vào Splitter 1:8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 bộ
59 Hàn nối đầu cáp vào ODF 12FO Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 bộ ODF
60 Hàn nối đầu cáp vào ODF 24FO Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ ODF
61 Hàn nối măng sông cáp đồng, loại măng sông co nhiệt C.200x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ MX
62 Hàn nối măng sông cáp đồng, loại măng sông cơ khí C.400x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ MX
63 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại hộp cáp C.50x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp cáp
64 Lắp đặt bộ nguồn QR540 tận dụng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
65 Lắp đặt bộ khuếch đại đường trục QR540 tận dụng trên cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
66 Hàn nối măng sông cáp đồng trục QR540 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
67 Hàn nối măng sông cáp đồng trục RG11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
68 Ra, căng hãm cáp thuê bao. Loại cáp 1x2x0,5 trung bình mỗi thuê bao 30m (Đấu chuyển thuê bao vào mạng đảm bảo thông tin liên lạc liên tục không gián đoạn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.536 10m cáp
69 Đo thử luồng đồng bộ 2Mbit/s Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 512 1 luồng
70 Đấu nối cáp vào phiến bảng. Loại cáp: Sợi nhảy quang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 đôi đầu dây
71 Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn trình mạng thiết bị truyền dấn sợi quang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 thiết bị
72 Đeo biển cáp tại bể cáp và cột treo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.360 cái
P Tuyến ống thuộc quản lý của Công ty VIETCOM (Hạng mục di chuyển hệ thống cấp nước)
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 280mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,34 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,78 100m
4 Tê gang BBB DN250*250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Tê gang BBB DN250*100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Tê gang BBB DN100*100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
7 Tê gang BBB DN100*80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Van chặn BB DN250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Van chặn BB DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
10 Van chặn BB DN80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
11 Ống dựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
12 Miệng khóa gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
13 Mối nối mềm EE DN250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Mối nối mềm EB DN250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
15 Mối nối mềm EB DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49 cái
16 Mối nối mềm EB DN80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
17 Lắp đặt côn thu BB 250/100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt côn thu BB 100/80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
19 Đầu nối chuyển bích DN280 + bích rỗng DN250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
20 Đầu nối chuyển bích DN110 + bích rỗng DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
21 Đầu nối chuyển bích DN90 + bích rỗng DN80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
22 Lắp đặt cút nhựa HDPE D280*90 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
23 Lắp đặt cút nhựa HDPE D280*45 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
24 Lắp đặt cút nhựa HDPE D110*45 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
25 Lắp đặt cút nhựa HDPE D110*90 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
26 Cút nhựa D90*45 độ - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
27 Bích thép đặc DN250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cặp bích
28 Bích thép đặc DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cặp bích
29 Bích thép đặc DN80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 cặp bích
30 Trụ cứu hỏa DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
31 Van chặn BB DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
32 Ống dựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
33 Miệng khóa gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
34 Mối nối mềm EB DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
35 Ống thép DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
36 Đoạn ống thép chữ Z DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
37 Ống dựng DN110 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
38 Bích thép rỗng DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 cặp bích
39 Đai khởi thủy DN50x3/4" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
40 Ống nhựa HDPE DN20 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 100m
41 Khâu nối ren ngoài D20x3/4" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 600 cái
42 Van bi 3/4" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
43 Đồng hồ DN15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
44 Van 1 chiều 1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
45 Kép 1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
46 Cút nhựa D20*90 độ - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
47 Côn thu 3/4"x1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
48 Hộp đồng hồ DN15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
49 Mối nối mềm EE DN250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
50 Mối nối mềm EE DN100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
51 Mối nối mềm EE DN80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
52 Ống nhựa HDPE D75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,25 100m
53 Ống nhựa HDPE D63 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,47 100m
54 Ống nhựa HDPE D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,76 100m
55 Ống thép D75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
56 Cút nhựa HDPE D75*90 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
57 Măng sông D75 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Tê đều D63x63 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
59 Cút nhựa HDPE D63*90 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
60 Nút bịt nhựa D63 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
61 Tê đều D50x50 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
62 Nút bịt nhựa D50 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
63 Tê thu D63/40 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
64 Măng sông thu D75/63 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
65 Măng sông thu D63/50 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
66 Măng sông thu D63/40 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Măng sông thu D50/32 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
68 Van chặn 2.1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
69 Măng sông ren ngoài 2.1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
70 Măng sông D75 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
71 Măng sông D63 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47 cái
72 Măng sông D50 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
73 Đai khởi thủy D90/2.1/2" (kèm khóa cắt nước) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
74 Măng sông ren ngoài D75/2.1/2" - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
75 Đoạn ống D75 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
76 Van chặn DN2.1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 Kép thép tráng kẽm D2.1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Cút nhựa D75*90 độ - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
79 Ống dựng HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Miệng khóa van Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Đai khởi thủy D280/2" (kèm khóa cắt nước) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Đai khởi thủy D110/2" (kèm khóa cắt nước) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
83 Đai khởi thủy D90/2" (kèm khóa cắt nước) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Măng sông ren ngoài D63/2" - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
85 Đoạn ống nhựa D63 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,22 100m
86 Van ren DN2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
87 Kép thép tráng kẽm 2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
88 Cút nhựa HDPE D63*90 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
89 Ống dựng HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
90 Miệng khóa van Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
91 Đai khởi thủy D280/1.1/2" (kèm khóa cắt nước) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Đai khởi thủy D110/1.1/2" (kèm khóa cắt nước) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
93 Đai khởi thủy D90/1.1/2" (kèm khóa cắt nước) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
94 Măng sông ren ngoài D50/1.1/2" - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
95 Đoạn ống D50 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
96 Van ren DN1.1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
97 Kép thép tráng kẽm 1.1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
98 Cút nhựa D50*90 độ - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
99 Ống dựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
100 Miệng khóa gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
101 Thùng pha chế hóa chất, dung tích 2m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
102 Đầu châm Clo bằng thép DN140 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
103 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=280mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 100m
104 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,34 100m
105 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,78 100m
106 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,25 100m
107 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,47 100m
108 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,76 100m
109 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 280mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,38 100m
110 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,34 100m
111 Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
112 Công nhân điều tiết, vận hành van phục vụ công tác súc xả Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 công
113 Nước xúc xả Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.487,9139 m3
114 Cắt mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 251 md
115 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,058 m3
116 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1406 100m3
117 Đào tuyến ống đoạn qua ngõ bê tông, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,1673 m3
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5317 100m3
119 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,1053 m3
120 Đào tuyến ống trên tuyến, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.399,202 m3
121 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,992 100m3
122 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.350,6067 m3
123 Đào hố đấu nối ống phân phối di chuyển với ống phân phối hiện trạng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 162 m3
124 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,62 100m3
125 Đào thăm dò, Đào hố đấu nối đai khởi thủy, cắt bịt và đấu nối ống dịch vụ, cắt bịt ống phân phối hiện trạng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 264,2 m3
126 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 264,2 m3
127 Cát đầm chặt K=0.95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 m3
128 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,108 m3
129 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0144 100m2
130 Cát đầm chặt K=0.95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,48 m3
131 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,32 m3
132 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,64 m3
133 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7888 100m2
134 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8512 tấn
135 Đai giữ ống bản thép mạ kẽm 50x10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 208 cái
136 Bu lông M16x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 416 bộ
137 Cát vàng đệm dày 3cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,343 m3
138 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,715 m3
Q Tuyến ống thuộc quản lý xí nghiệp KDNS Hoàng Mai (Hạng mục di chuyển hệ thống cấp nước)
1 Ống nhựa D160 - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,89 100m
2 Ống thép DN150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
3 Lắp đặt tê gang BBB DN150*150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
4 Van chặn BB DN150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Ống dựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Miệng khóa gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
7 Mối nối mềm EB DN150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
8 Đầu nối chuyển bích D160 (Kèm bích lồng DN150 ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
9 Cút nhựa D160*90 độ - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
10 Cút nhựa D160*45 độ - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
11 Bích thép đặc DN150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cặp bích
12 Cút thép BB DN150*90 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Bích thép rỗng DN150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cặp bích
14 Mối nối mềm EE DN150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
15 Cút thép hàn UU DN150*45 độ (hướng lên) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Cút thép hàn UU DN150*45 độ (hướng xuống) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Đoạn ống thép DN25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
18 Van tay gạt DN25 ren trong Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Van xả khí DN15 ren ngoài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
20 Bích thép đặc DN80 , khoan lỗ 25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 cặp bích
21 Bích thép rỗng DN80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 cặp bích
22 Tê thép hàn UUU DN150*80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
23 Hộp thép đen bảo vệ có khóa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
24 Thép bản đỡ ống qua cầu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 260,7 kg
25 Bu lông M12 - L=50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
26 Bu lông M12 - L=200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
27 Thùng pha chế hóa chất, dung tích 2m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
28 Đầu châm Clo bằng thép DN140 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
29 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,89 100m
30 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,89 100m
31 Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
32 Công nhân điều tiết, vận hành van phục vụ công tác súc xả (NC3.5/7) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 công
33 Nước xúc xả Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.618,2877 m3
34 Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 8cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78 md
35 Cào bóc mặt đường bê tông nhựa asphalt, chiều dày lớp cào bóc 8 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,312 100m2
36 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,04 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1654 100m3
38 Đào tuyến ống, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 352,079 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5208 100m3
40 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 338,233 m3
41 Đào hố đấu nối ống phân phối di chuyển với ống phân phối hiện trạng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78 m3
42 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,78 100m3
43 Đào thăm dò, đào hố cắt bịt ống phân phối hiện trạng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 m3
45 Cát đầm chặt K=0.95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 m3
46 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 m3
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0048 100m2
48 Cát đầm chặt K=0.95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,52 m3
49 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,68 m3
50 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,36 m3
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7912 100m2
52 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8188 tấn
53 Đai giữ ống bản thép mạ kẽm 50x10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92 cái
54 Bu lông M16x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 184 bộ
55 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0936 100m3
56 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0468 100m3
57 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 1kg/m2 - nhựa pha dầu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,12 10m2
58 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,12 10m2
59 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,312 100m2
R Tuyến ống thuộc quản lý nước sạch sông Đuống (Hạng mục di chuyển hệ thống cấp nước)
1 Ống nhựa HDPE DN225 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,63 100m
2 Tê gang BBB DN200*200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
3 Van chặn BB DN200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Ống dựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Miệng khóa gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Mối nối mềm EB DN200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
7 Đầu nối chuyển bích D225 (Kèm bích lồng DN200 ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
8 Cút nhựa HDPE D225*90 độ - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
9 Cút nhựa HDPE D225*45 độ - HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
10 Bích thép đặc DN200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,5 cặp bích
11 Mối nối mềm EE DN200-DI Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
12 Ống thép hàn DN200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 100m
13 Van BB DN200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Ống dựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Miệng khóa gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
16 Mối nối mềm EB 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Cút thép hàn UU DN200*90 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt thiết bị Dataloger Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Lắp đặt Cáp MK4 của bộ Dataloger Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Lắp đặt Cáp ĐH Điện từ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
21 Pin đồng hồ điện từ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Pin thiết bị Cello Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Keo IP68 phục vụ đấu cực trong hố ga Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
24 Cọc tiếp địa tại vị trí tủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
25 Nhân công lắp đặt cài đặt thiết bị truyền số liệu về trung tâm, lập trình các thông số phần mềm cho đồng hồ và bộ truyền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
26 Cọc tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
27 Ống nhựa HDPE DN63 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
28 Chếch HDPE D63 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
29 Ống nhựa HDPE DN20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
30 Cút nhựa HDPE D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
31 Thùng pha chế hóa chất, dung tích 2m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
32 Đầu châm Clo bằng thép DN140 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
33 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,28 100m
34 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,28 100m
35 Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
36 Công nhân điều tiết, vận hành van phục vụ công tác súc xả (NC3.5/7) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 công
37 Nước xúc xả Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.316,9446 m3
38 Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 8cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78 md
39 Cào bóc mặt đường bê tông nhựa asphalt, chiều dày lớp cào bóc 8 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,312 100m2
40 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,04 m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1654 100m3
42 Đào tuyến ống, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 492,9839 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,9298 100m3
44 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 140,4068 m3
45 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2762 100m3
46 Đào hố đấu nối ống phân phối di chuyển với ống phân phối hiện trạng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m3
47 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m3
48 Đào Hố đào thăm và hố đào hố cắt bịt ống phân phối hiện trạn, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 m3
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 m3
50 Cát đầm chặt K=0.95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 m3
51 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 m3
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0072 100m2
53 Cát đầm chặt K=0.95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m3
54 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m3
55 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,76 m3
56 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6192 100m2
57 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6408 tấn
58 Đai giữ ống bản thép mạ kẽm 50x10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 cái
59 Bu lông M16x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 124 bộ
60 Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II - phần cọc ngập đất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3224 100m
61 Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II - phần cọc không ngập đất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0696 100m
62 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống, trên cạn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,392 100m cọc
63 Cung cấp thép hình gia cố mương đặt ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0019 tấn
64 Thép tấm làm tường chắn đất dày 5ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0133 tấn
65 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3042 tấn
66 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3042 tấn
67 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0831 tấn
68 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0582 100m2
69 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5248 m3
70 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0117 100m2
71 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0382 tấn
72 Thép góc L50*50*5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120,73 kg
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cấu kiện
74 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0936 100m3
75 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0468 100m3
76 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 1kg/m2 - nhựa pha dầu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,12 10m2
77 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,12 10m2
78 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,312 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->