Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 10:08:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,675,436,671 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư, thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 250kVA-22/0,4kV | Lắp đặt MBA 250kVA-22/0,4kV | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 320kVA-22/0,4kV (trạm trụ) | Lắp đặt MBA 320kVA-22/0,4kV (trạm trụ) | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV (trạm trụ) | Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV (trạm trụ) | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt MBA 250kVA-35/0,4kV | Lắp đặt MBA 250kVA-35/0,4kV | 2 | máy |
| 5 | Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV | Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV | 1 | máy |
| 6 | Lắp đặt tủ hạ thế-500V-500A (2 nhánh 300A) sửa chữa | Lắp đặt tủ hạ thế-500V-500A (2 nhánh 300A) sửa chữa | 1 | Tủ |
| B | Phần móng dây trung thế | |||
| 1 | Móng MT-3 | Móng MT-3 | 7 | móng |
| 2 | Móng MT-3 | Móng MT-3 | 1 | móng |
| 3 | Móng MTK-3 | Móng MTK-3 | 6 | móng |
| C | Phần cột dây trung thế | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 11 | cột |
| 2 | Cột BLTL PC-I-12-190-10,0 | Cột BLTL PC-I-12-190-10,0 | 4 | cột |
| 3 | Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 | Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 | 5 | cột |
| D | Phần xà & tiếp địa ĐZ trung thế | |||
| 1 | Xà 2X2L-3Đ-22 | Xà 2X2L-3Đ-22 | 1 | bộ |
| 2 | Xà 2X2LKD-6CN+1Đ-22 | Xà 2X2LKD-6CN+1Đ-22 | 1 | bộ |
| 3 | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | 1 | bộ |
| 4 | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | 2 | bộ |
| 5 | Xà X2-6CN+1Đ-35-XT | Xà X2-6CN+1Đ-35-XT | 2 | bộ |
| 6 | Xà X2-6Đ-22-XT | Xà X2-6Đ-22-XT | 2 | bộ |
| 7 | Xà X2KD-6CN+1Đ-22 | Xà X2KD-6CN+1Đ-22 | 1 | bộ |
| 8 | Xà X2KD-6CN+1Đ-35 | Xà X2KD-6CN+1Đ-35 | 1 | bộ |
| 9 | Xà X2KN-6CN+1Đ-35 | Xà X2KN-6CN+1Đ-35 | 1 | bộ |
| 10 | Xà X2L-6Đ-35 | Xà X2L-6Đ-35 | 2 | bộ |
| 11 | Xà XZKN-6CN+1Đ-22 | Xà XZKN-6CN+1Đ-22 | 1 | bộ |
| 12 | Xà XZKN-6CN+1Đ-35 | Xà XZKN-6CN+1Đ-35 | 1 | bộ |
| 13 | Tiếp địa đường dây RC-1 | Tiếp địa đường dây RC-1 | 14 | bộ |
| E | Phần dây dẫn + Thiết bị ĐZ trung thế | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR-70/11 | Kéo rải dây ACSR-70/11 | 3,43 | km |
| 2 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 3.427 | m |
| F | Phần sứ & phụ kiện ĐZ trung thế | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 21 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 23 | quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | 18 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | 30 | chuỗi |
| 5 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(35 -95) | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(35 -95) | 36 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 35-120 | Kẹp hotline 35-120 | 3 | bộ |
| 7 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 3 | bộ |
| 8 | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) | 14 | bộ |
| 9 | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) | 14 | bộ |
| G | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông | 247 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm 22kV đi dưới mặt đườngAsfal | Hào cáp ngầm 22kV đi dưới mặt đườngAsfal | 11 | m |
| 3 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới vỉa hè block | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới vỉa hè block | 432 | m |
| 4 | Hào cáp ngầm 24kV đi dưới vỉa hè block | Hào cáp ngầm 24kV đi dưới vỉa hè block | 190 | m |
| 5 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | 62 | cái |
| H | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | 235 | m |
| 2 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 757 | m |
| 3 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | 80 | m |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE4,3/HDPE | Dây AC 70/11 XLPE4,3/HDPE | 39 | m |
| I | Phần phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng M50 | Đầu cốt đồng M50 | 60 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 33 | cái |
| 3 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 | 1 | bộ |
| 4 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 22kV 3x70 | Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 22kV 3x70 | 1 | bộ |
| 6 | Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 3x70 | Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 3x70 | 1 | bộ |
| 7 | Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 22kV 1x50 | Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 22kV 1x50 | 3 | bộ |
| 8 | Đầu cáp trong nhà Elbow co nguội 22kV 1x50 | Đầu cáp trong nhà Elbow co nguội 22kV 1x50 | 3 | bộ |
| 9 | Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 1x50 | Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 1x50 | 3 | bộ |
| 10 | Đầu cáp trong nhà Elbow co nguội 35kV 1x50 | Đầu cáp trong nhà Elbow co nguội 35kV 1x50 | 3 | bộ |
| 11 | Ống nhựa HDPE 160/125 | Ống nhựa HDPE 160/125 | 965 | m |
| 12 | Ống thép chịu lực HD phi 168mm, dày 5,56mm | Ống thép chịu lực HD phi 168mm, dày 5,56mm | 11 | m |
| 13 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 16 | quả |
| 14 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 17 | quả |
| 15 | Thanh lai đồng 50x5 | Thanh lai đồng 50x5 | 4 | m |
| 16 | Biển tên cáp ngầm | Biển tên cáp ngầm | 6 | cái |
| 17 | Biển tên cầu dao cáp ngầm | Biển tên cầu dao cáp ngầm | 3 | cái |
| J | Xà, giá đỡ | |||
| 1 | Xà XB-1Đ | Xà XB-1Đ | 1 | bộ |
| 2 | Xà XB-2Đ | Xà XB-2Đ | 1 | bộ |
| 3 | Xà XB-3Đ | Xà XB-3Đ | 3 | bộ |
| 4 | Giá đỡ CDLĐ-LT | Giá đỡ CDLĐ-LT | 3 | bộ |
| 5 | Xà đỡ tay thao tác cầu dao | Xà đỡ tay thao tác cầu dao | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp + CSV | Xà đỡ đầu cáp + CSV | 4 | bộ |
| 7 | Colie ôm cáp lên cột | Colie ôm cáp lên cột | 4 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác CDLĐ | Ghế thao tác CDLĐ | 3 | bộ |
| 9 | Giá đỡ ghế thao tác CD | Giá đỡ ghế thao tác CD | 3 | bộ |
| 10 | Thang trèo TS-3m | Thang trèo TS-3m | 3 | bộ |
| 11 | Tiếp địa RC-2CD | Tiếp địa RC-2CD | 3 | bộ |
| K | Phần thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao liên động 22kV-630A | Cầu dao liên động 22kV-630A | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao liên động 35kV-630A | Cầu dao liên động 35kV-630A | 2 | bộ |
| 3 | Chống sét van 22kV | Chống sét van 22kV | 1 | bộ (3 pha) |
| 4 | Chống sét van 35kV | Chống sét van 35kV | 2 | bộ (3 pha) |
| L | Phần móng & kè móng TBA | |||
| 1 | Móng MT-1,5B | Móng MT-1,5B | 8 | móng |
| 2 | Móng TBA trụ thép 22kV | Móng TBA trụ thép 22kV | 1 | móng |
| 3 | Móng TBA trụ thép 35kV | Móng TBA trụ thép 35kV | 1 | móng |
| 4 | Kè móng TBA 2MT-1,5B | Kè móng TBA 2MT-1,5B | 1 | VT |
| 5 | Kè móng TBA xây gạch | Kè móng TBA xây gạch | 1 | VT |
| M | Phần cột, xà, tiếp địa phần điện & Phụ kiện -TBA | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 8 | cột |
| 2 | Tiếp địa TBA (trạm treo) | Tiếp địa TBA (trạm treo) | 4 | bộ |
| 3 | Tiếp địa trạm trụ | Tiếp địa trạm trụ | 2 | bộ |
| 4 | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | 3 | bộ |
| 7 | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ SI | Xà đỡ SI | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | 8 | bộ |
| 10 | Xà đỡ CSV | Xà đỡ CSV | 4 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác SI | Ghế thao tác SI | 4 | bộ |
| 12 | Giá đỡ ghế thao tác SI | Giá đỡ ghế thao tác SI | 4 | bộ |
| 13 | Giá đỡ MBA | Giá đỡ MBA | 4 | bộ |
| 14 | Giá lắp tủ điện hạ áp | Giá lắp tủ điện hạ áp | 4 | bộ |
| 15 | Thang trèo TT-12 | Thang trèo TT-12 | 4 | bộ |
| 16 | Giá lắp cáp lực hạ thế | Giá lắp cáp lực hạ thế | 4 | bộ |
| 17 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 21 | quả |
| 18 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 63 | quả |
| 19 | Sứ hạ thế A30 + ty | Sứ hạ thế A30 + ty | 16 | quả |
| 20 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 1 | bộ |
| 21 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 3 | bộ |
| 22 | Dây ACSR-70/11 xuống thiết bị | Dây ACSR-70/11 xuống thiết bị | 84 | m |
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC-22kV: 1x50mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-22kV: 1x50mm2 | 36 | m |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 | 66 | m |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | 77 | m |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 | 14 | m |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | 32 | m |
| 28 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | 64 | m |
| 29 | Dây nhôm bọc AV 120 | Dây nhôm bọc AV 120 | 24 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng M50 | Đầu cốt đồng M50 | 60 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M70 | Đầu cốt đồng M70 | 48 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 12 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 12 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng M120 | Đầu cốt đồng M120 | 42 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng M150 | Đầu cốt đồng M150 | 18 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M185 | Đầu cốt đồng M185 | 6 | cái |
| 37 | Nắp chụp đầu cực CSV | Nắp chụp đầu cực CSV | 12 | bộ |
| 38 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 12 | bộ |
| 39 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(35-95) | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(35-95) | 72 | cái |
| 40 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | 25 | m |
| 41 | Lạt nhựa dài 40cm | Lạt nhựa dài 40cm | 2 | túi |
| 42 | Ống HDPE 80/65 | Ống HDPE 80/65 | 40 | m |
| 43 | Ống HDPE 32/25 | Ống HDPE 32/25 | 60 | m |
| 44 | Dây định hình buộc cổ sứ | Dây định hình buộc cổ sứ | 24 | cái |
| 45 | Kẹp hotline 35-120 | Kẹp hotline 35-120 | 3 | bộ |
| 46 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 3 | bộ |
| 47 | Khoá | Khoá | 12 | cái |
| 48 | Biển an toàn phần TBA | Biển an toàn phần TBA | 12 | cái |
| 49 | Biển tên trạm phản quang phần TBA | Biển tên trạm phản quang phần TBA | 6 | cái |
| 50 | Biển tên công suất TBA phản quang | Biển tên công suất TBA phản quang | 6 | cái |
| 51 | Biển 5S TBA | Biển 5S TBA | 6 | cái |
| 52 | Biển tên lộ cáp XT | Biển tên lộ cáp XT | 12 | cái |
| N | Phần mua sắm thiết bị TBA | |||
| 1 | Tủ trung thế RMU 22kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy | Tủ trung thế RMU 22kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy | 1 | tủ |
| 2 | Tủ trung thế RMU 35kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy | Tủ trung thế RMU 35kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy | 1 | tủ |
| 3 | Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 24kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 630A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x300+200 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 | Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 24kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 630A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x300+200 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 | 1 | bộ |
| 4 | Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 35kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 500V-630A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x300+200 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 | Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 35kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 500V-630A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x300+200 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điện tổng hạ thế-500V-400A (2 atm 200A) | Tủ điện tổng hạ thế-500V-400A (2 atm 200A) | 3 | Tủ |
| 6 | Chống sét van 22kV | Chống sét van 22kV | 1 | bộ (3 pha) |
| 7 | Chống sét van 35kV | Chống sét van 35kV | 3 | bộ (3 pha) |
| O | Phần chi phí sửa chữa tủ hạ thế tận dụng | |||
| 1 | Tháo lắp ATM 630A | Tháo lắp ATM 630A | 1 | cái |
| 2 | Tháo lắp ATM 300A | Tháo lắp ATM 300A | 2 | cái |
| 3 | Thanh đồng dẹt 30x8 | Thanh đồng dẹt 30x8 | 2 | m |
| 4 | Thanh đồng dẹt 30x6 | Thanh đồng dẹt 30x6 | 2 | m |
| 5 | Sứ đỡ thanh đồng | Sứ đỡ thanh đồng | 20 | quả |
| 6 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | 7 | m |
| 7 | Cầu chì 1P 6A | Cầu chì 1P 6A | 3 | cái |
| 8 | Đèn báo 220V, D22, đỏ | Đèn báo 220V, D22, đỏ | 1 | cái |
| 9 | Đèn báo 220V, D22, vàng | Đèn báo 220V, D22, vàng | 1 | cái |
| 10 | Đèn báo 220V, D22, xanh | Đèn báo 220V, D22, xanh | 1 | cái |
| 11 | Đồng hồ Vol 0-500V | Đồng hồ Vol 0-500V | 1 | cái |
| 12 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | 1 | cái |
| 13 | Đồng hồ Ampe 400/5A | Đồng hồ Ampe 400/5A | 3 | cái |
| 14 | Chống sét van | Chống sét van | 1 | bộ |
| 15 | Dây đồng M1x2,5mm2 | Dây đồng M1x2,5mm2 | 23 | m |
| 16 | Đầu cốt M2,5 | Đầu cốt M2,5 | 46 | cái |
| 17 | Thay bản lề tay khóa tủ | Thay bản lề tay khóa tủ | 4 | bộ |
| 18 | VL sơn chống rỉ | VL sơn chống rỉ | 0,6 | kg |
| 19 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 5 | m2 |
| 20 | VL sơn màu | VL sơn màu | 0,4 | kg |
| 21 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | 5 | m2 |
| 22 | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | 1 | bộ |
| P | Phần móng cột - Hạ thế | |||
| 1 | Móng hạ thế MLT-2 | Móng hạ thế MLT-2 | 25 | móng |
| 2 | Móng hạ thế MLT-3 | Móng hạ thế MLT-3 | 2 | móng |
| 3 | Móng MĐLT-2 | Móng MĐLT-2 | 10 | móng |
| 4 | Móng MĐLT-3 | Móng MĐLT-3 | 4 | móng |
| 5 | Hào cáp đôi hạ thế đi trên vỉa hè bê tông | Hào cáp đôi hạ thế đi trên vỉa hè bê tông | 57 | m |
| 6 | Hào cáp đôi hạ thế đi trên đường nhựa Asfal | Hào cáp đôi hạ thế đi trên đường nhựa Asfal | 11 | m |
| Q | Phần cột - Hạ thế | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-8.5-190-5,0 | Cột BTLT PC.I-8.5-190-5,0 | 45 | cột |
| 2 | Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 | Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 | 10 | cột |
| R | Phần xà & tiếp địa - Hạ thế | |||
| 1 | Mã ốp+vòng treo bổ trợ | Mã ốp+vòng treo bổ trợ | 36 | bộ |
| 2 | Colie ôm cáp lên cột (CLE-1) | Colie ôm cáp lên cột (CLE-1) | 4 | bộ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RLL | Tiếp địa lặp lại RLL | 25 | bộ |
| S | Phần dây, sứ, phụ kiện - Hạ thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 | 174 | m |
| 2 | Kéo rải cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 | Kéo rải cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 | 174 | m |
| 3 | Ống HDPE 160/125 | Ống HDPE 160/125 | 167 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 161 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 132 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 411 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 517 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 | 2.786 | m |
| 9 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 | 0,16 | km |
| 10 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | 0,13 | km |
| 11 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | 0,41 | km |
| 12 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | 0,52 | km |
| 13 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 | 2,79 | km |
| 14 | Đầu cốt đồng M25 | Đầu cốt đồng M25 | 212 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M150 | Đầu cốt đồng M150 | 12 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M95 | Đầu cốt đồng M95 | 4 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | 48 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | 272 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 184 | cái |
| 20 | Mã ốp Φ20 | Mã ốp Φ20 | 258 | cái |
| 21 | Biển tên cột hạ thế | Biển tên cột hạ thế | 55 | cái |
| 22 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | 258 | cái |
| 23 | Đai thép không rỉ | Đai thép không rỉ | 66 | kg |
| 24 | Khóa đai | Khóa đai | 516 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Băng dính cách điện | 55 | cái |
| 26 | Dây thép bọc nhựa | Dây thép bọc nhựa | 92 | m |
| 27 | Ghíp GN2 (25-150) | Ghíp GN2 (25-150) | 648 | cái |
| 28 | Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 2x35 | Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 2x35 | 180 | cái |
| 29 | Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 4x50 | Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 4x50 | 33 | cái |
| 30 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(150-185) | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(150-185) | 192 | cái |
| T | Phần hòm, hộp công tơ và kéo lại dây | |||
| 1 | Hộp chia điện - 200A | Hộp chia điện - 200A | 46 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | 32 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1+H2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1+H2 | 32 | cái |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | 24 | cái |
| 5 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 | 6 | cái |
| U | Thu hồi phần ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | 32 | cột |
| 2 | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | 53 | bộ |
| 3 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | 0,368 | km |
| 4 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | 0,76 | km |
| 5 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 0,022 | km |
| 6 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | 0,368 | km |
| 7 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | 0,035 | km |
| 8 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | 0,24 | km |
| 9 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 | 0,081 | km |
| 10 | Dây AV 70 | Dây AV 70 | 1,605 | km |
| 11 | Dây AV50 | Dây AV50 | 2,645 | km |
| 12 | Dây AV35 | Dây AV35 | 0,276 | km |
| 13 | Sứ A30 | Sứ A30 | 264 | quả |
| V | Phần chi phí thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 6 | m |
| 2 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 1 | mẫu |
| 3 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | 6 | m |
| 4 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 6 | m |
| 5 | Thí nghiệm dây cáp ngầm | 2 | mẫu | |
| 6 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 | 6 | m |
| 7 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | 6 | m |
| 8 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 | 6 | m |
| 9 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | 6 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 6 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 | 6 | m |
| 12 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế | 1 | mẫu |
| 13 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | 5 | mẫu |
| 14 | Sứ đứng gốm 22kV đường dây trung thế | Sứ đứng gốm 22kV đường dây trung thế | 1 | quả |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV đường dây trung thế | Sứ đứng gốm 35kV đường dây trung thế | 1 | quả |
| 16 | Chuỗi néo đơn polymer 22kV - 100kN đường dây trung thế | Chuỗi néo đơn polymer 22kV - 100kN đường dây trung thế | 1 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi néo đơn polymer 35kV - 100kN đường dây trung thế | Chuỗi néo đơn polymer 35kV - 100kN đường dây trung thế | 1 | chuỗi |
| 18 | Thí nghiệm sứ đứng đường dây trung thế | Thí nghiệm sứ đứng đường dây trung thế | 2 | mẫu |
| 19 | Thí nghiệm sứ chuỗi đường dây trung thế | Thí nghiệm sứ chuỗi đường dây trung thế | 2 | mẫu |
| 20 | Sứ đứng gốm 22kV phần cáp ngầm | Sứ đứng gốm 22kV phần cáp ngầm | 1 | quả |
| 21 | Sứ đứng gốm 35kV phần cáp ngầm | Sứ đứng gốm 35kV phần cáp ngầm | 1 | quả |
| 22 | Thí nghiệm sứ đứng phần cáp ngầm | Thí nghiệm sứ đứng phần cáp ngầm | 2 | mẫu |
| 23 | Sứ đứng gốm 22kV phần TBA | Sứ đứng gốm 22kV phần TBA | 1 | quả |
| 24 | Sứ đứng gốm 35kV phần TBA | Sứ đứng gốm 35kV phần TBA | 2 | quả |
| 25 | Thí nghiệm sứ đứng phần TBA | Thí nghiệm sứ đứng phần TBA | 3 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi