Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201187217-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201179090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 10:08:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,675,436,671 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần vật tư, thiết bị A cấp B lắp đặt
1 Lắp đặt MBA 250kVA-22/0,4kV Lắp đặt MBA 250kVA-22/0,4kV 1 máy
2 Lắp đặt MBA 320kVA-22/0,4kV (trạm trụ) Lắp đặt MBA 320kVA-22/0,4kV (trạm trụ) 1 máy
3 Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV (trạm trụ) Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV (trạm trụ) 1 máy
4 Lắp đặt MBA 250kVA-35/0,4kV Lắp đặt MBA 250kVA-35/0,4kV 2 máy
5 Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV 1 máy
6 Lắp đặt tủ hạ thế-500V-500A (2 nhánh 300A) sửa chữa Lắp đặt tủ hạ thế-500V-500A (2 nhánh 300A) sửa chữa 1 Tủ
B Phần móng dây trung thế
1 Móng MT-3 Móng MT-3 7 móng
2 Móng MT-3 Móng MT-3 1 móng
3 Móng MTK-3 Móng MTK-3 6 móng
C Phần cột dây trung thế
1 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 11 cột
2 Cột BLTL PC-I-12-190-10,0 Cột BLTL PC-I-12-190-10,0 4 cột
3 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 5 cột
D Phần xà & tiếp địa ĐZ trung thế
1 Xà 2X2L-3Đ-22 Xà 2X2L-3Đ-22 1 bộ
2 Xà 2X2LKD-6CN+1Đ-22 Xà 2X2LKD-6CN+1Đ-22 1 bộ
3 Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) 1 bộ
4 Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) 2 bộ
5 Xà X2-6CN+1Đ-35-XT Xà X2-6CN+1Đ-35-XT 2 bộ
6 Xà X2-6Đ-22-XT Xà X2-6Đ-22-XT 2 bộ
7 Xà X2KD-6CN+1Đ-22 Xà X2KD-6CN+1Đ-22 1 bộ
8 Xà X2KD-6CN+1Đ-35 Xà X2KD-6CN+1Đ-35 1 bộ
9 Xà X2KN-6CN+1Đ-35 Xà X2KN-6CN+1Đ-35 1 bộ
10 Xà X2L-6Đ-35 Xà X2L-6Đ-35 2 bộ
11 Xà XZKN-6CN+1Đ-22 Xà XZKN-6CN+1Đ-22 1 bộ
12 Xà XZKN-6CN+1Đ-35 Xà XZKN-6CN+1Đ-35 1 bộ
13 Tiếp địa đường dây RC-1 Tiếp địa đường dây RC-1 14 bộ
E Phần dây dẫn + Thiết bị ĐZ trung thế
1 Kéo rải dây ACSR-70/11 Kéo rải dây ACSR-70/11 3,43 km
2 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 3.427 m
F Phần sứ & phụ kiện ĐZ trung thế
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 21 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 23 quả
3 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (đã gồm phụ kiện) Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (đã gồm phụ kiện) 18 chuỗi
4 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) 30 chuỗi
5 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(35 -95) Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(35 -95) 36 cái
6 Kẹp hotline 35-120 Kẹp hotline 35-120 3 bộ
7 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 3 bộ
8 Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) 14 bộ
9 Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) 14 bộ
G Phần cáp ngầm
1 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông 247 m
2 Hào cáp ngầm 22kV đi dưới mặt đườngAsfal Hào cáp ngầm 22kV đi dưới mặt đườngAsfal 11 m
3 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới vỉa hè block Hào cáp ngầm 35kV đi dưới vỉa hè block 432 m
4 Hào cáp ngầm 24kV đi dưới vỉa hè block Hào cáp ngầm 24kV đi dưới vỉa hè block 190 m
5 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm 62 cái
H Phần dây dẫn
1 Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 12,7/22(24)kV 3x70sqmm Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 12,7/22(24)kV 3x70sqmm 235 m
2 Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 757 m
3 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 80 m
4 Dây AC 70/11 XLPE4,3/HDPE Dây AC 70/11 XLPE4,3/HDPE 39 m
I Phần phụ kiện
1 Đầu cốt đồng M50 Đầu cốt đồng M50 60 cái
2 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Đầu cốt đồng nhôm AM70 33 cái
3 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 1 bộ
4 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 3 bộ
5 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 22kV 3x70 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 22kV 3x70 1 bộ
6 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 3x70 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 3x70 1 bộ
7 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 22kV 1x50 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 22kV 1x50 3 bộ
8 Đầu cáp trong nhà Elbow co nguội 22kV 1x50 Đầu cáp trong nhà Elbow co nguội 22kV 1x50 3 bộ
9 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 1x50 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 1x50 3 bộ
10 Đầu cáp trong nhà Elbow co nguội 35kV 1x50 Đầu cáp trong nhà Elbow co nguội 35kV 1x50 3 bộ
11 Ống nhựa HDPE 160/125 Ống nhựa HDPE 160/125 965 m
12 Ống thép chịu lực HD phi 168mm, dày 5,56mm Ống thép chịu lực HD phi 168mm, dày 5,56mm 11 m
13 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 16 quả
14 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 17 quả
15 Thanh lai đồng 50x5 Thanh lai đồng 50x5 4 m
16 Biển tên cáp ngầm Biển tên cáp ngầm 6 cái
17 Biển tên cầu dao cáp ngầm Biển tên cầu dao cáp ngầm 3 cái
J Xà, giá đỡ
1 Xà XB-1Đ Xà XB-1Đ 1 bộ
2 Xà XB-2Đ Xà XB-2Đ 1 bộ
3 Xà XB-3Đ Xà XB-3Đ 3 bộ
4 Giá đỡ CDLĐ-LT Giá đỡ CDLĐ-LT 3 bộ
5 Xà đỡ tay thao tác cầu dao Xà đỡ tay thao tác cầu dao 3 bộ
6 Xà đỡ đầu cáp + CSV Xà đỡ đầu cáp + CSV 4 bộ
7 Colie ôm cáp lên cột Colie ôm cáp lên cột 4 bộ
8 Ghế thao tác CDLĐ Ghế thao tác CDLĐ 3 bộ
9 Giá đỡ ghế thao tác CD Giá đỡ ghế thao tác CD 3 bộ
10 Thang trèo TS-3m Thang trèo TS-3m 3 bộ
11 Tiếp địa RC-2CD Tiếp địa RC-2CD 3 bộ
K Phần thiết bị
1 Cầu dao liên động 22kV-630A Cầu dao liên động 22kV-630A 1 bộ
2 Cầu dao liên động 35kV-630A Cầu dao liên động 35kV-630A 2 bộ
3 Chống sét van 22kV Chống sét van 22kV 1 bộ (3 pha)
4 Chống sét van 35kV Chống sét van 35kV 2 bộ (3 pha)
L Phần móng & kè móng TBA
1 Móng MT-1,5B Móng MT-1,5B 8 móng
2 Móng TBA trụ thép 22kV Móng TBA trụ thép 22kV 1 móng
3 Móng TBA trụ thép 35kV Móng TBA trụ thép 35kV 1 móng
4 Kè móng TBA 2MT-1,5B Kè móng TBA 2MT-1,5B 1 VT
5 Kè móng TBA xây gạch Kè móng TBA xây gạch 1 VT
M Phần cột, xà, tiếp địa phần điện & Phụ kiện -TBA
1 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 8 cột
2 Tiếp địa TBA (trạm treo) Tiếp địa TBA (trạm treo) 4 bộ
3 Tiếp địa trạm trụ Tiếp địa trạm trụ 2 bộ
4 Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT 1 bộ
5 Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT 1 bộ
6 Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT 3 bộ
7 Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT 3 bộ
8 Xà đỡ SI Xà đỡ SI 4 bộ
9 Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ 8 bộ
10 Xà đỡ CSV Xà đỡ CSV 4 bộ
11 Ghế thao tác SI Ghế thao tác SI 4 bộ
12 Giá đỡ ghế thao tác SI Giá đỡ ghế thao tác SI 4 bộ
13 Giá đỡ MBA Giá đỡ MBA 4 bộ
14 Giá lắp tủ điện hạ áp Giá lắp tủ điện hạ áp 4 bộ
15 Thang trèo TT-12 Thang trèo TT-12 4 bộ
16 Giá lắp cáp lực hạ thế Giá lắp cáp lực hạ thế 4 bộ
17 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 21 quả
18 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 63 quả
19 Sứ hạ thế A30 + ty Sứ hạ thế A30 + ty 16 quả
20 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 1 bộ
21 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer 3 bộ
22 Dây ACSR-70/11 xuống thiết bị Dây ACSR-70/11 xuống thiết bị 84 m
23 Cáp Cu/XLPE/PVC-22kV: 1x50mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-22kV: 1x50mm2 36 m
24 Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 66 m
25 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 77 m
26 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 14 m
27 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 32 m
28 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 64 m
29 Dây nhôm bọc AV 120 Dây nhôm bọc AV 120 24 m
30 Đầu cốt đồng M50 Đầu cốt đồng M50 60 cái
31 Đầu cốt đồng M70 Đầu cốt đồng M70 48 cái
32 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Đầu cốt đồng nhôm AM70 12 cái
33 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Đầu cốt đồng nhôm AM120 12 cái
34 Đầu cốt đồng M120 Đầu cốt đồng M120 42 cái
35 Đầu cốt đồng M150 Đầu cốt đồng M150 18 cái
36 Đầu cốt đồng M185 Đầu cốt đồng M185 6 cái
37 Nắp chụp đầu cực CSV Nắp chụp đầu cực CSV 12 bộ
38 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 12 bộ
39 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(35-95) Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(35-95) 72 cái
40 Ống cách điện co nhiệt Φ30 Ống cách điện co nhiệt Φ30 25 m
41 Lạt nhựa dài 40cm Lạt nhựa dài 40cm 2 túi
42 Ống HDPE 80/65 Ống HDPE 80/65 40 m
43 Ống HDPE 32/25 Ống HDPE 32/25 60 m
44 Dây định hình buộc cổ sứ Dây định hình buộc cổ sứ 24 cái
45 Kẹp hotline 35-120 Kẹp hotline 35-120 3 bộ
46 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 3 bộ
47 Khoá Khoá 12 cái
48 Biển an toàn phần TBA Biển an toàn phần TBA 12 cái
49 Biển tên trạm phản quang phần TBA Biển tên trạm phản quang phần TBA 6 cái
50 Biển tên công suất TBA phản quang Biển tên công suất TBA phản quang 6 cái
51 Biển 5S TBA Biển 5S TBA 6 cái
52 Biển tên lộ cáp XT Biển tên lộ cáp XT 12 cái
N Phần mua sắm thiết bị TBA
1 Tủ trung thế RMU 22kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy Tủ trung thế RMU 22kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy 1 tủ
2 Tủ trung thế RMU 35kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy Tủ trung thế RMU 35kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy 1 tủ
3 Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 24kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 630A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x300+200 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 24kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 630A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x300+200 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 1 bộ
4 Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 35kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 500V-630A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x300+200 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 35kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 500V-630A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x300+200 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 1 bộ
5 Tủ điện tổng hạ thế-500V-400A (2 atm 200A) Tủ điện tổng hạ thế-500V-400A (2 atm 200A) 3 Tủ
6 Chống sét van 22kV Chống sét van 22kV 1 bộ (3 pha)
7 Chống sét van 35kV Chống sét van 35kV 3 bộ (3 pha)
O Phần chi phí sửa chữa tủ hạ thế tận dụng
1 Tháo lắp ATM 630A Tháo lắp ATM 630A 1 cái
2 Tháo lắp ATM 300A Tháo lắp ATM 300A 2 cái
3 Thanh đồng dẹt 30x8 Thanh đồng dẹt 30x8 2 m
4 Thanh đồng dẹt 30x6 Thanh đồng dẹt 30x6 2 m
5 Sứ đỡ thanh đồng Sứ đỡ thanh đồng 20 quả
6 Ống co nhiệt bọc thanh đồng Ống co nhiệt bọc thanh đồng 7 m
7 Cầu chì 1P 6A Cầu chì 1P 6A 3 cái
8 Đèn báo 220V, D22, đỏ Đèn báo 220V, D22, đỏ 1 cái
9 Đèn báo 220V, D22, vàng Đèn báo 220V, D22, vàng 1 cái
10 Đèn báo 220V, D22, xanh Đèn báo 220V, D22, xanh 1 cái
11 Đồng hồ Vol 0-500V Đồng hồ Vol 0-500V 1 cái
12 Chuyển mạch Vol 7 vị trí Chuyển mạch Vol 7 vị trí 1 cái
13 Đồng hồ Ampe 400/5A Đồng hồ Ampe 400/5A 3 cái
14 Chống sét van Chống sét van 1 bộ
15 Dây đồng M1x2,5mm2 Dây đồng M1x2,5mm2 23 m
16 Đầu cốt M2,5 Đầu cốt M2,5 46 cái
17 Thay bản lề tay khóa tủ Thay bản lề tay khóa tủ 4 bộ
18 VL sơn chống rỉ VL sơn chống rỉ 0,6 kg
19 Sơn chống rỉ vỏ tủ Sơn chống rỉ vỏ tủ 5 m2
20 VL sơn màu VL sơn màu 0,4 kg
21 Sơn màu ghi Sơn màu ghi 5 m2
22 Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm 1 bộ
P Phần móng cột - Hạ thế
1 Móng hạ thế MLT-2 Móng hạ thế MLT-2 25 móng
2 Móng hạ thế MLT-3 Móng hạ thế MLT-3 2 móng
3 Móng MĐLT-2 Móng MĐLT-2 10 móng
4 Móng MĐLT-3 Móng MĐLT-3 4 móng
5 Hào cáp đôi hạ thế đi trên vỉa hè bê tông Hào cáp đôi hạ thế đi trên vỉa hè bê tông 57 m
6 Hào cáp đôi hạ thế đi trên đường nhựa Asfal Hào cáp đôi hạ thế đi trên đường nhựa Asfal 11 m
Q Phần cột - Hạ thế
1 Cột BTLT PC.I-8.5-190-5,0 Cột BTLT PC.I-8.5-190-5,0 45 cột
2 Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 10 cột
R Phần xà & tiếp địa - Hạ thế
1 Mã ốp+vòng treo bổ trợ Mã ốp+vòng treo bổ trợ 36 bộ
2 Colie ôm cáp lên cột (CLE-1) Colie ôm cáp lên cột (CLE-1) 4 bộ
3 Tiếp địa lặp lại RLL Tiếp địa lặp lại RLL 25 bộ
S Phần dây, sứ, phụ kiện - Hạ thế
1 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 174 m
2 Kéo rải cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 Kéo rải cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 174 m
3 Ống HDPE 160/125 Ống HDPE 160/125 167 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 161 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 132 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 411 m
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 517 m
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 2.786 m
9 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 0,16 km
10 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 0,13 km
11 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 0,41 km
12 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 0,52 km
13 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 2,79 km
14 Đầu cốt đồng M25 Đầu cốt đồng M25 212 cái
15 Đầu cốt đồng M150 Đầu cốt đồng M150 12 cái
16 Đầu cốt đồng M95 Đầu cốt đồng M95 4 cái
17 Đầu cốt đồng nhôm AM150 Đầu cốt đồng nhôm AM150 48 cái
18 Đầu cốt đồng nhôm AM16 Đầu cốt đồng nhôm AM16 272 cái
19 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Đầu cốt đồng nhôm AM70 184 cái
20 Mã ốp Φ20 Mã ốp Φ20 258 cái
21 Biển tên cột hạ thế Biển tên cột hạ thế 55 cái
22 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 258 cái
23 Đai thép không rỉ Đai thép không rỉ 66 kg
24 Khóa đai Khóa đai 516 cái
25 Băng dính cách điện Băng dính cách điện 55 cái
26 Dây thép bọc nhựa Dây thép bọc nhựa 92 m
27 Ghíp GN2 (25-150) Ghíp GN2 (25-150) 648 cái
28 Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 2x35 Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 2x35 180 cái
29 Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 4x50 Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 4x50 33 cái
30 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(150-185) Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(150-185) 192 cái
T Phần hòm, hộp công tơ và kéo lại dây
1 Hộp chia điện - 200A Hộp chia điện - 200A 46 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: 32 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1+H2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1+H2 32 cái
4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 24 cái
5 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 6 cái
U Thu hồi phần ĐZ 0,4kV
1 Cột bê tông 6,5m; 7,5m Cột bê tông 6,5m; 7,5m 32 cột
2 xà X1-2S, X1-4S, X2-4S xà X1-2S, X1-4S, X2-4S 53 bộ
3 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 0,368 km
4 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 0,76 km
5 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 0,022 km
6 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 0,368 km
7 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 0,035 km
8 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 0,24 km
9 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 0,081 km
10 Dây AV 70 Dây AV 70 1,605 km
11 Dây AV50 Dây AV50 2,645 km
12 Dây AV35 Dây AV35 0,276 km
13 Sứ A30 Sứ A30 264 quả
V Phần chi phí thí nghiệm mẫu
1 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 6 m
2 Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC 1 mẫu
3 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm 6 m
4 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 6 m
5 Thí nghiệm dây cáp ngầm 2 mẫu
6 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 6 m
7 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 6 m
8 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 6 m
9 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 6 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 6 m
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 6 m
12 Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế 1 mẫu
13 Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi 5 mẫu
14 Sứ đứng gốm 22kV đường dây trung thế Sứ đứng gốm 22kV đường dây trung thế 1 quả
15 Sứ đứng gốm 35kV đường dây trung thế Sứ đứng gốm 35kV đường dây trung thế 1 quả
16 Chuỗi néo đơn polymer 22kV - 100kN đường dây trung thế Chuỗi néo đơn polymer 22kV - 100kN đường dây trung thế 1 chuỗi
17 Chuỗi néo đơn polymer 35kV - 100kN đường dây trung thế Chuỗi néo đơn polymer 35kV - 100kN đường dây trung thế 1 chuỗi
18 Thí nghiệm sứ đứng đường dây trung thế Thí nghiệm sứ đứng đường dây trung thế 2 mẫu
19 Thí nghiệm sứ chuỗi đường dây trung thế Thí nghiệm sứ chuỗi đường dây trung thế 2 mẫu
20 Sứ đứng gốm 22kV phần cáp ngầm Sứ đứng gốm 22kV phần cáp ngầm 1 quả
21 Sứ đứng gốm 35kV phần cáp ngầm Sứ đứng gốm 35kV phần cáp ngầm 1 quả
22 Thí nghiệm sứ đứng phần cáp ngầm Thí nghiệm sứ đứng phần cáp ngầm 2 mẫu
23 Sứ đứng gốm 22kV phần TBA Sứ đứng gốm 22kV phần TBA 1 quả
24 Sứ đứng gốm 35kV phần TBA Sứ đứng gốm 35kV phần TBA 2 quả
25 Thí nghiệm sứ đứng phần TBA Thí nghiệm sứ đứng phần TBA 3 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->