Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây dựng): Sửa chữa hạ tầng Bệnh viện Đa khoa Thống Nhất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201170824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Thanh Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 (xây dựng): Sửa chữa hạ tầng Bệnh viện Đa khoa Thống Nhất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn quỹ phát triển sự nghiệp của bệnh viện là 04 tỷ đồng+ Vốn sự nghiệp của tỉnh hỗ trợ là 6,642 tỷ đồng. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 07:15:00 đến ngày 2020-12-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,466,114,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ 2-10 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem Chương V | 817,926 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem Chương V | 4.056,916 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem Chương V | 2.305,96 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch | Xem Chương V | 250,189 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem Chương V | 585,93 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Xem Chương V | 245,369 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 1.852,907 | m2 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem Chương V | 262,34 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí (tận dụng lắp đặt lại) | Xem Chương V | 26 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu (tận dụng lắp đặt lại) | Xem Chương V | 23 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem Chương V | 10 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 14 | Vệ sinh hố thang máy (nạo vét, chà rửa ...) | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 15 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Xem Chương V | 4.874,842 | m2 |
| 16 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Xem Chương V | 2.305,96 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 1.363,21 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 12.725,752 | m2 |
| 19 | Đóng trần thạch cao khung nổi 600x600 | Xem Chương V | 245,369 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm | Xem Chương V | 250,189 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm | Xem Chương V | 585,93 | m2 |
| 22 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 262,34 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem Chương V | 625,718 | m2 |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Xem Chương V | 0,743 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem Chương V | 0,743 | tấn |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Xem Chương V | 1,945 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem Chương V | 1,945 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 175,08 | m2 |
| 29 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu dày 4,5dem | Xem Chương V | 18,529 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (tạm tính thời gian thi công 3 tháng) (HSVL:3;HSVLP:3) | Xem Chương V | 11,81 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Xem Chương V | 14,818 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Xem Chương V | 5,13 | 100m |
| 33 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Xem Chương V | 152 | cái |
| 34 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D120 | Xem Chương V | 38 | Cái |
| 35 | Cùm giữ ống omega D90 | Xem Chương V | 380 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu xí bệt (tận dụng) | Xem Chương V | 26 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tận dụng) | Xem Chương V | 23 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (tận dụng) | Xem Chương V | 10 | bộ |
| 39 | Van phao điện D42 | Xem Chương V | 5 | cái |
| 40 | Van phao cơ D42 | Xem Chương V | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Xem Chương V | 1,62 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Xem Chương V | 0,18 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Xem Chương V | 0,96 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Xem Chương V | 0,86 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 18 | Cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 6 | Cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 12 | Cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 86 | Cái |
| 49 | Lắp đặt co thu nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 35 | Cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34/27mm | Xem Chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 5 | Cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 6 | Cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/27mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 64 | Cái |
| 54 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 86 | Cái |
| 55 | Lắp đặt dây cấp nước inox 60cm | Xem Chương V | 46 | Cái |
| 56 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D42 | Xem Chương V | 5 | Cái |
| 57 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D34 | Xem Chương V | 5 | Cái |
| 58 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D27 | Xem Chương V | 5 | Cái |
| 59 | Lắp đặt co ren ngoài nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 46 | Cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm | Xem Chương V | 0,46 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Xem Chương V | 1,56 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Xem Chương V | 0,56 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Xem Chương V | 1,23 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 46 | Cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 46 | Cái |
| 66 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 92 | Cái |
| 67 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 106 | Cái |
| 68 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 18 | Cái |
| 69 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 61 | Cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 46 | Cái |
| 71 | Tê cong PVC đk 60/42 mm | Xem Chương V | 8 | Cái |
| 72 | Chữ Y PVC đk 60mm | Xem Chương V | 68 | Cái |
| 73 | Chữ Y PVC đk 114mm | Xem Chương V | 41 | Cái |
| 74 | Chữ Y giảm PVC đk 114/60mm | Xem Chương V | 15 | Cái |
| 75 | Chữ Y giảm PVC đk 90/60mm | Xem Chương V | 21 | Cái |
| 76 | Chữ tê chếch giảm PVC đk 114/50mm | Xem Chương V | 10 | Cái |
| 77 | Chữ tê chếch giảm PVC đk 90/50mm | Xem Chương V | 10 | Cái |
| 78 | Tê bảo vệ ống thông hơi đk 60mm | Xem Chương V | 5 | Cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm | Xem Chương V | 46 | cái |
| 80 | Lắp đặt nút bịt thông tắc | Xem Chương V | 10 | Cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Xem Chương V | 5,1 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Xem Chương V | 4,9 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Xem Chương V | 3,5 | 100m |
| 84 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 35 | Cái |
| 85 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 15 | Cái |
| 86 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 80 | Cái |
| 87 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 46 | Cái |
| 88 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 35 | Cái |
| 89 | Cùm omega bắt ống D21 | Xem Chương V | 60 | Cái |
| 90 | Cùm omega bắt ống D34 | Xem Chương V | 65 | Cái |
| 91 | Cùm omega bắt ống D60 | Xem Chương V | 45 | Cái |
| 92 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem Chương V | 2,667 | m3 |
| 94 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 1000mm | Xem Chương V | 3 | đoạn ống |
| 95 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Xem Chương V | 0,214 | m3 |
| 96 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem Chương V | 0,107 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem Chương V | 0,024 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem Chương V | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Xem Chương V | 950 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Xem Chương V | 2.600 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Xem Chương V | 3.100 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Xem Chương V | 4.150 | m |
| 103 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 69 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 85 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 112 | cái |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem Chương V | 386 | cái |
| 107 | Lắp đặt cáp tín hiệu chống cháy 2x1 mm2 | Xem Chương V | 650 | m |
| B | CẢI TẠO KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ CỦA KHOA TIM MẠCH CAN THIỆP VÀ NHÀ SỐ 7 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem Chương V | 6.747,93 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem Chương V | 2.058,745 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 6.747,93 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 2.058,745 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 1.871,46 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 6.935,215 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 1.083,6 | m2 |
| 8 | Lợp mái, che tường bằng tôn mày dày 4,5dem | Xem Chương V | 10,836 | 100m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem Chương V | 357,32 | m2 |
| 10 | Vệ sinh hố thang máy (nạo vét, chà rửa ...) | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 11 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 357,32 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem Chương V | 381,34 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch | Xem Chương V | 129,86 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Xem Chương V | 6,067 | m3 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem Chương V | 121,34 | m2 |
| 16 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Xem Chương V | 6,067 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Xem Chương V | 129,86 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem Chương V | 13,855 | m2 |
| 19 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 250x400mm | Xem Chương V | 13,855 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch | Xem Chương V | 5,4 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Xem Chương V | 7,4 | m |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 1,546 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 0,616 | m3 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 250x400mm | Xem Chương V | 18,88 | m2 |
| 25 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 26,614 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 26,614 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 26,614 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 250x250mm | Xem Chương V | 5,4 | m2 |
| 29 | Cung cấp cửa khung nhôm kính, hệ 700 | Xem Chương V | 3,08 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem Chương V | 3,08 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Xem Chương V | 18,9 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 1,554 | m3 |
| 33 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 38,85 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 38,85 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 38,85 | m2 |
| 36 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Xem Chương V | 1,76 | m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 0,28 | m3 |
| 38 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 7,52 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 7,52 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 7,52 | m2 |
| 41 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Xem Chương V | 4,28 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem Chương V | 4,28 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Xem Chương V | 10,2 | m |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 2,04 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Xem Chương V | 38,325 | m2 |
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, vữa XM mác 75 (tận dụng lại vách kính cũ) | Xem Chương V | 14 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Xem Chương V | 56,6 | m |
| 48 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 49 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 50 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem Chương V | 10,756 | m3 |
| 51 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Xem Chương V | 1,14 | m2 |
| 52 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Xem Chương V | 1,14 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 7,243 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 5,812 | m3 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 250x400mm | Xem Chương V | 97,42 | m2 |
| 56 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 118,208 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 118,208 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 118,208 | m2 |
| 59 | Phá dỡ nền gạch | Xem Chương V | 23,56 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm | Xem Chương V | 41,015 | m2 |
| 61 | CCLD tấm Cemboard 3D dày 2cm lót sàn khu vệ sinh mở rộng tầng 2 | Xem Chương V | 19,6 | m2 |
| 62 | Sản xuất hệ khung xương thép hộp 50x100x2mm | Xem Chương V | 0,662 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem Chương V | 0,662 | tấn |
| 64 | Làm trần tấm thạch cao khung nổi 60x60cm | Xem Chương V | 19,6 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (Tính thời gian thi công 3 tháng) (HSVL:3;HSVLP:3) | Xem Chương V | 21,853 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Xem Chương V | 10,607 | 100m2 |
| 67 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước cần cải tạo | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem Chương V | 5 | bộ |
| 69 | Lắp đặt kệ kính | Xem Chương V | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Xem Chương V | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi lavabo | Xem Chương V | 5 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem Chương V | 5 | bộ |
| 73 | Van phao điện D42 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 74 | Van phao cơ D42 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm | Xem Chương V | 1,68 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Xem Chương V | 1,28 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Xem Chương V | 1,48 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Xem Chương V | 1,13 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 26 | Cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 62 | Cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 113 | Cái |
| 83 | Lắp đặt co thu nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 58 | Cái |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34/27mm | Xem Chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 2 | Cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 10 | Cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | Xem Chương V | 26 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27/21mm | Xem Chương V | 58 | cái |
| 89 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 113 | Cái |
| 90 | Lắp đặt dây cấp nước inox 60cm | Xem Chương V | 62 | Cái |
| 91 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D42 | Xem Chương V | 3 | Cái |
| 92 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D34 | Xem Chương V | 10 | Cái |
| 93 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D27 | Xem Chương V | 15 | Cái |
| 94 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 40mm | Xem Chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt co ren ngoài nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 3 | Cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm | Xem Chương V | 0,32 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Xem Chương V | 2,58 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Xem Chương V | 1,04 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Xem Chương V | 1,92 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 32 | Cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 32 | Cái |
| 102 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 64 | Cái |
| 103 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 92 | Cái |
| 104 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 105 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 66 | Cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 32 | Cái |
| 107 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 12 | Cái |
| 108 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 60 | Cái |
| 109 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 64 | Cái |
| 110 | Lắp đặt chữ Y giảm nhựa miệng bát đường kính 114x60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 111 | Lắp đặt chữ Y giảm nhựa miệng bát đường kính 90x60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 44 | Cái |
| 112 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát KT 114x50mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 36 | Cái |
| 113 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát KT 90x50mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 36 | Cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa bảo vệ ống thông hơi, đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 12 | Cái |
| 115 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm | Xem Chương V | 46 | cái |
| 116 | Lắp đặt nút bịt thông tắc | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 117 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem Chương V | 5 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem Chương V | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem Chương V | 5 | cái |
| 120 | Bộ xả lavabo inox | Xem Chương V | 42 | bộ |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Xem Chương V | 6,5 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Xem Chương V | 4,2 | 100m |
| 123 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 92 | Cái |
| 124 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 55 | Cái |
| 125 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 58 | Cái |
| 126 | Cùm omega bắt ống D21 | Xem Chương V | 45 | Cái |
| 127 | Cùm omega bắt ống D34 | Xem Chương V | 46 | Cái |
| 128 | Tháo dỡ hệ thống điện cần cải tạo | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 129 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Xem Chương V | 100 | m |
| 130 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Xem Chương V | 100 | m |
| 131 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Xem Chương V | 150 | m |
| 132 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem Chương V | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng x 18W | Xem Chương V | 6 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn Led mâm D200 - 11W | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 138 | Lắp đặt cáp tín hiệu chống cháy 2x1 mm2 | Xem Chương V | 390 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Xem Chương V | 150 | m |
| C | CẢI TẠO NHÀ 8-9 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem Chương V | 9.553,812 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem Chương V | 4.406,166 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 9.553,812 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 4.406,166 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 3.093,144 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 10.866,834 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 1.334,516 | m2 |
| 8 | Lợp mái, che tường bằng tôn mày dày 4,5dem | Xem Chương V | 13,345 | 100m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem Chương V | 351,776 | m2 |
| 10 | Vệ sinh hố thang máy (nạo vét, chà rửa ...) | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 11 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 351,776 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem Chương V | 376,436 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch | Xem Chương V | 378,138 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem Chương V | 557,865 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Xem Chương V | 378,138 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem Chương V | 60,114 | m2 |
| 17 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 250x400mm | Xem Chương V | 60,114 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ trần | Xem Chương V | 391,398 | m2 |
| 19 | Làm trần tấm thạch cao khung nổi 60x60cm | Xem Chương V | 391,398 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (tạm tính thời gian thi công 3 tháng) (HSVL:3;HSVLP:3) | Xem Chương V | 36,95 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Xem Chương V | 15,595 | 100m2 |
| 22 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước cần cải tạo | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Xem Chương V | 5,55 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 120 | Cái |
| 25 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D120 | Xem Chương V | 30 | Cái |
| 26 | CCLD cùm omega D90 | Xem Chương V | 420 | cái |
| 27 | Van phao điện D42 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 28 | Van phao cơ D42 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=49mm | Xem Chương V | 0,86 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm | Xem Chương V | 2,34 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Xem Chương V | 1,15 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Xem Chương V | 5,46 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Xem Chương V | 3,02 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 49mm | Xem Chương V | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 12 | Cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 198 | Cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 302 | Cái |
| 39 | Lắp đặt co thu nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 164 | Cái |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34/27mm | Xem Chương V | 16 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 49/34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 8 | Cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/27mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 40 | Cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34/21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 42 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | Xem Chương V | 87 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27/21mm | Xem Chương V | 138 | cái |
| 47 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 302 | Cái |
| 48 | Lắp đặt dây cấp nước inox 60cm | Xem Chương V | 160 | Cái |
| 49 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D42 | Xem Chương V | 8 | Cái |
| 50 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D34 | Xem Chương V | 3 | Cái |
| 51 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D27 | Xem Chương V | 40 | Cái |
| 52 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 40mm | Xem Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt co ren ngoài nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 94 | Cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm | Xem Chương V | 0,8 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Xem Chương V | 4,74 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Xem Chương V | 2,05 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Xem Chương V | 3,82 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 80 | Cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 80 | Cái |
| 60 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 160 | Cái |
| 61 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 338 | Cái |
| 62 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 63 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 188 | Cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 94 | Cái |
| 65 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 94 | Cái |
| 66 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 132 | Cái |
| 67 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 156 | Cái |
| 68 | Lắp đặt chữ Y giảm nhựa miệng bát đường kính 114x60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 40 | Cái |
| 69 | Lắp đặt chữ Y giảm nhựa miệng bát đường kính 90x60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 136 | Cái |
| 70 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát KT 114x50mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 40 | Cái |
| 71 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát KT 90x50mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 40 | Cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa bảo vệ ống thông hơi, đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 11 | Cái |
| 73 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm | Xem Chương V | 150 | cái |
| 74 | Lắp đặt nút bịt thông tắc | Xem Chương V | 40 | Cái |
| 75 | Bộ xả lavabo inox | Xem Chương V | 94 | bộ |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Xem Chương V | 11,95 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Xem Chương V | 7,85 | 100m |
| 78 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 145 | Cái |
| 79 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 125 | Cái |
| 80 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 95 | Cái |
| 81 | Cùm omega bắt ống D21 | Xem Chương V | 205 | Cái |
| 82 | Cùm omega bắt ống D34 | Xem Chương V | 250 | Cái |
| 83 | Tháo dỡ hệ thống điện cần cải tạo | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 84 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Xem Chương V | 1.600 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Xem Chương V | 2.700 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Xem Chương V | 6.150 | m |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 75 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 110 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 65 | cái |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem Chương V | 306 | cái |
| 91 | Lắp đặt cáp tín hiệu chống cháy 2x1 mm2 | Xem Chương V | 585 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Xem Chương V | 750 | m |
| D | CẢI TẠO KHÔI NHÀ NGHỈ THÂN NHÂN (SẢN IIA) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem Chương V | 923,2 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem Chương V | 987,06 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem Chương V | 1.020,96 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem Chương V | 224,32 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | Xem Chương V | 7,48 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem Chương V | 35,84 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem Chương V | 680,42 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 507,72 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 1.910,26 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 1.020,96 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 923,2 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 2.008,02 | m2 |
| 16 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 224,32 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem Chương V | 244,32 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Xem Chương V | 7,48 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Xem Chương V | 716,26 | m2 |
| 20 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu dày 4,5dem | Xem Chương V | 5,077 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (tạm tính thời gian thi công 2 tháng) (HSVL:3;HSVLP:3) | Xem Chương V | 8,732 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Xem Chương V | 4,621 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Xem Chương V | 2,73 | 100m |
| 24 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Xem Chương V | 104 | cái |
| 25 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D120 | Xem Chương V | 26 | Cái |
| 26 | Cùm giữ ống omega D90 | Xem Chương V | 234 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Van phao điện D42 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 29 | Van phao cơ D42 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm | Xem Chương V | 0,48 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Xem Chương V | 0,28 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Xem Chương V | 0,16 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Xem Chương V | 0,08 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 4 | Cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 6 | Cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 4 | Cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 8 | Cái |
| 38 | Lắp đặt co thu nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 6 | Cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | Xem Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 3 | Cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34/27mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 8 | Cái |
| 44 | Lắp đặt dây cấp nước inox 60cm | Xem Chương V | 2 | Cái |
| 45 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D42 | Xem Chương V | 2 | Cái |
| 46 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D27 | Xem Chương V | 4 | Cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Xem Chương V | 0,08 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Xem Chương V | 0,16 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Xem Chương V | 0,16 | 100m |
| 50 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 4 | Cái |
| 51 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 4 | Cái |
| 52 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 4 | Cái |
| 53 | Chữ Y giảm PVC đk 90/60mm | Xem Chương V | 2 | Cái |
| 54 | Tê bảo vệ ống thông hơi đk 60mm | Xem Chương V | 2 | Cái |
| 55 | Lắp đặt phễu thu D90x60 | Xem Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Xem Chương V | 6 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Xem Chương V | 95 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn led dowlight D114-11W | Xem Chương V | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem Chương V | 38 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem Chương V | 60 | cái |
| 61 | Router wirless 8 port | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 62 | Tổng đài điện thoại | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 63 | Thiết bị cắt lọc sét điện thoại + máy tính | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 + ổ cắm mạng RJ45 | Xem Chương V | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp | Xem Chương V | 14 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạ thoát hiểm | Xem Chương V | 8 | bộ |
| 67 | Lắp đặt MCB 3P-50A-10KA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt MCB 3P-42A-6KA | Xem Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6KA | Xem Chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6KA | Xem Chương V | 20 | cái |
| 71 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6KA | Xem Chương V | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 76 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp 100x50mm | Xem Chương V | 80 | hộp |
| 75 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp 150x150mm | Xem Chương V | 10 | hộp |
| 76 | Tủ điện âm EMC-13PL | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt cáp mạng CAT6 UTP | Xem Chương V | 150 | m |
| 78 | Lắp đặt cáp điện thoại 2(2x0,75mm2) | Xem Chương V | 150 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Xem Chương V | 800 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm | Xem Chương V | 400 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống 32mm | Xem Chương V | 20 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Xem Chương V | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Xem Chương V | 200 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Xem Chương V | 650 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Xem Chương V | 950 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Xem Chương V | 1.150 | m |
| E | CẢI TẠO KHÔI NHÀ NGHỈ THÂN NHÂN (SẢN IIB) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem Chương V | 1.091,22 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem Chương V | 2.454,479 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem Chương V | 1.375,18 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch | Xem Chương V | 76,56 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem Chương V | 237 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem Chương V | 905,84 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Xem Chương V | 7,296 | m3 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem Chương V | 83,2 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem Chương V | 452,546 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem Chương V | 25 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem Chương V | 25 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 3.545,699 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 1.375,18 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 1.091,22 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 3.829,659 | m2 |
| 18 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Xem Chương V | 7,296 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Xem Chương V | 76,56 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Xem Chương V | 1.142,84 | m2 |
| 21 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 83,2 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem Chương V | 180,48 | m2 |
| 23 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu dày 4,5dem | Xem Chương V | 4,525 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (tạm tính thời gian thi công 3 tháng) (HSVL:3;HSVLP:3) | Xem Chương V | 11,856 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Xem Chương V | 2,52 | 100m |
| 26 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Xem Chương V | 96 | cái |
| 27 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D120 | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 28 | Cùm giữ ống omega D90 | Xem Chương V | 216 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem Chương V | 25 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem Chương V | 25 | bộ |
| 31 | Van phao điện D42 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 32 | Van phao cơ D42 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Xem Chương V | 0,4 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Xem Chương V | 0,48 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Xem Chương V | 1,06 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Xem Chương V | 0,72 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 4 | Cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 72 | Cái |
| 40 | Lắp đặt co thu nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 48 | Cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 36 | Cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 49/42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 4 | Cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/27mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 12 | Cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | cái |
| 45 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 72 | Cái |
| 46 | Lắp đặt dây cấp nước inox 60cm | Xem Chương V | 48 | Cái |
| 47 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D42 | Xem Chương V | 4 | Cái |
| 48 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D27 | Xem Chương V | 12 | Cái |
| 49 | Lắp đặt co ren ngoài nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm | Xem Chương V | 0,24 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Xem Chương V | 1,32 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Xem Chương V | 0,32 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Xem Chương V | 0,76 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 56 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 48 | Cái |
| 57 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 128 | Cái |
| 58 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 64 | Cái |
| 59 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 128 | Cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 61 | Tê cong PVC đk 60/42 mm | Xem Chương V | 12 | Cái |
| 62 | Chữ Y PVC đk 60mm | Xem Chương V | 46 | Cái |
| 63 | Chữ Y PVC đk 114mm | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 64 | Chữ Y giảm PVC đk 114/60mm | Xem Chương V | 12 | Cái |
| 65 | Chữ Y giảm PVC đk 90/60mm | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 66 | Chữ tê chếch giảm PVC đk 114/50mm | Xem Chương V | 64 | Cái |
| 67 | Chữ tê chếch giảm PVC đk 90/50mm | Xem Chương V | 64 | Cái |
| 68 | Tê bảo vệ ống thông hơi đk 60mm | Xem Chương V | 4 | Cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm | Xem Chương V | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt nút bịt thông tắc | Xem Chương V | 12 | Cái |
| 71 | Bộ xả lavabo inox | Xem Chương V | 24 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Xem Chương V | 2,95 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Xem Chương V | 1,25 | 100m |
| 74 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 48 | Cái |
| 75 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 48 | Cái |
| 76 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 24 | Cái |
| 77 | Cùm omega bắt ống D21 | Xem Chương V | 35 | Cái |
| 78 | Cùm omega bắt ống D34 | Xem Chương V | 40 | Cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Xem Chương V | 150 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Xem Chương V | 600 | m |
| 81 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Xem Chương V | 1.100 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Xem Chương V | 2.150 | m |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 24 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc + mặt | Xem Chương V | 24 | cái |
| 86 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem Chương V | 106 | cái |
| F | CẢI TẠO CẦU NỐI CÁC KHỐI NHÀ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem Chương V | 1.956,414 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem Chương V | 730,394 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem Chương V | 1.583,4 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem Chương V | 501,98 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Xem Chương V | 1 | t.bộ |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 2.686,808 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 1.583,4 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 1.956,414 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 2.686,808 | m2 |
| 10 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 501,98 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem Chương V | 501,98 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem Chương V | 24,596 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Xem Chương V | 3,51 | 100m |
| 14 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Xem Chương V | 104 | cái |
| 15 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D120 | Xem Chương V | 26 | Cái |
| 16 | Cùm giữ ống omega D90 | Xem Chương V | 390 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Xem Chương V | 400 | m |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (loại cảm ứng quang) | Xem Chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, máng bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Xem Chương V | 200 | m |
| 20 | Lắp đặt đèn led mâm siêu mỏng D400 20W | Xem Chương V | 45 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi