Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thiết kế kiến trúc xây dựng Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201168941 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách thị trấn và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 16:29:00 đến ngày 2020-12-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,307,043,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà hiệu bộ và các phòng chức năng | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,76 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,188 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,623 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,809 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,06 | 100m |
| 8 | Lá tôn cuộn dầy 1 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | 1 mối nối |
| 10 | Đập đầu cọc bê tông - Trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 11 | Bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông bãi đúc cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 14 | Đào móng, máy đào ≤0,8m3, rộng ≤6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,502 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,159 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,372 | m3 |
| 19 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,484 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép đài móng + cổ cột , ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép đài móng + cổ móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,616 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,125 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,436 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,996 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,624 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,923 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,741 | tấn |
| 29 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,161 | m3 |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,613 | 100m3 |
| 31 | Đào móng móng bể phốt, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,267 | m3 |
| 32 | Đắp đất hố móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,422 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | tấn |
| 37 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,883 | m3 |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 42 | Trát tường trong bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,913 | m2 |
| 43 | Láng nền bể phốt, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,621 | m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,794 | m3 |
| 45 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,084 | m3 |
| 46 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,084 | m3 |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,162 | m3 |
| 48 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,1 | m3 |
| 49 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,297 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,466 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,963 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,295 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,448 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,359 | 100m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,65 | m2 |
| 56 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,88 | m2 |
| 57 | Trát tường lanh tô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,55 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 544,78 | m2 |
| 59 | Láng nền mái sê nô, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,041 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 557,8 | m |
| 61 | Đắp trang trí giữa thanh vòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 62 | Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,403 | tấn |
| 63 | Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,291 | tấn |
| 64 | Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,336 | tấn |
| 65 | Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,456 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | tấn |
| 68 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | tấn |
| 70 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | tấn |
| 71 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,552 | tấn |
| 72 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | tấn |
| 73 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,427 | tấn |
| 74 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | tấn |
| 75 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,542 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,218 | tấn |
| 77 | Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 78 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,853 | tấn |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,884 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,884 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,885 | 1m2 |
| 82 | Bu lông fi14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cái |
| 83 | Sản xuất lan can câu thang Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,212 | kg |
| 84 | Sản xuất thép hộp lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 679,85 | kg |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,122 | m2 |
| 86 | Gia công thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 87 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,819 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | 100m3 |
| 89 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,597 | m3 |
| 90 | Bê tông đáy hố ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,615 | m3 |
| 91 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,916 | m3 |
| 92 | Trát tường thành hố cống, hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,28 | m2 |
| 93 | Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,16 | m2 |
| 94 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,277 | m3 |
| 95 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,263 | 100m2 |
| 96 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | 1cấu kiện |
| 98 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,712 | m3 |
| 99 | Đào móng tam cấp, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,716 | m3 |
| 100 | Bê tông lót móng tam cấp, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,358 | m3 |
| 101 | Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,929 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,716 | m3 |
| 103 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,905 | m3 |
| 104 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,318 | m2 |
| 105 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,6 | m |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,819 | m3 |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,034 | m3 |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,362 | m3 |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,599 | m3 |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,066 | m3 |
| 111 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,519 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,293 | m3 |
| 113 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,247 | m3 |
| 114 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,019 | m2 |
| 115 | Trát tường thành sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,808 | m2 |
| 116 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 918,368 | m2 |
| 117 | Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,916 | m2 |
| 118 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,13 | m2 |
| 119 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,641 | m2 |
| 120 | Công tác ốp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,421 | m2 |
| 121 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,978 | m2 |
| 122 | Vẩy tổ mối vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m |
| 123 | Xây cầu thang bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,751 | m3 |
| 124 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,195 | m2 |
| 125 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,39 | m |
| 126 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,842 | m3 |
| 127 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 (50x50cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 509,63 | m2 |
| 128 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (30x30cm) (Khu vệ sinh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,336 | m2 |
| 129 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 (30x45cm) (khu vệ sinh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,195 | m2 |
| 130 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhữa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,75 | m2 |
| 131 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,836 | m2 |
| 132 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 133 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 134 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 135 | Vách kính khung nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,79 | m2 |
| 136 | Trụ cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 137 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,79 | m2 |
| 138 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,586 | m2 |
| 139 | Sản xuất cửa. hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.248,55 | kg |
| 140 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,9 | m2 |
| 141 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,61 | 100m2 |
| 142 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,13 | m |
| 143 | Tôn mạ kẽm đậy thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,254 | m2 |
| 144 | Đào móng bồn hoa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,923 | 1m3 |
| 145 | Bê tông lót móng bồn hoa, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | m3 |
| 146 | Xây bồn hoa bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,652 | m3 |
| 147 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,695 | m3 |
| 148 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,826 | m2 |
| 149 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,522 | m2 |
| 150 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,459 | m2 |
| 151 | Đổ đất bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,641 | m3 |
| 152 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502,704 | m2 |
| 153 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.083,053 | m2 |
| 154 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,414 | 100m2 |
| 155 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m; 2x18w máng trơn lắp áp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 156 | Lắp đặt đèn LED lắp áp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 157 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 158 | Dimmer điều khiển quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 159 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 161 | Hộp CB âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 162 | Hộp nối vuông 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 163 | Lắp đặt MCB -1P-16A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 164 | Lắp đặt MCB -3P-32A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 165 | Tủ điện âm tường 200x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 166 | Tủ điện âm tường 250x350x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1.5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394 | m |
| 168 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2.5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231 | m |
| 169 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 170 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x16mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 171 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột (3 x16mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 667 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 174 | Móc treo quạt thép d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 175 | Bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 176 | Tủ đựng bình cứu hỏa 650x550x220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 177 | Bảng tiêu lệnh phòng cháy, nội quy an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 178 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,52 | 1m3 |
| 179 | Đắp đất hố móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,52 | m3 |
| 180 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 182 | Kéo rải dây dẫn thép d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 183 | Kéo rải dây tiếp địa thép d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 184 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 185 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 186 | Bu lụng M10x300 thộp gúc L63x63x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,692 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 34-21mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 34-21mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 195 | Đầu bịt D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 196 | Khuỷu ren trong D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt van khóa PPR D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 199 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 200 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 201 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 202 | Móc giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 203 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 206 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Đường kính ống 34mm, đoạn ống dài 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 100 m |
| 208 | Lắp đặt van khóa nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt van một chiều nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 210 | Máy bơm 5m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 211 | Phao điện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 212 | Lắp đặt cút, tê nhựa HDPE, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 213 | Cắt sân bê tông để chôn đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 214 | Phá dỡ kết cấu bê tông sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| 215 | Đào đất đặt dường ống thoát nước D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,29 | 1m3 |
| 216 | Đắp cát đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,643 | m3 |
| 217 | Bê tông hoàn trả sân, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,944 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 222 | Lắp đặt co nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 223 | Lắp đặt co nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt co nhựa miệng bát, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 225 | Lắp đặt co nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 226 | Chữ Y PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 227 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 229 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 230 | Quả cẩu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 231 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 232 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2.5mm2) dây điện đấu ra máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 233 | Lắp đặt các automat 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 235 | Lắp đặt cút nhựa Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| B | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu k = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,239 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu san lấp bằng đất lẫn đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.767,331 | m3 |
| C | Hạng mục: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,058 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,665 | m3 |
| 6 | Tôn nền bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,948 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,505 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,37 | m2 |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,292 | tấn |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | tấn |
| 12 | Bu lông D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 13 | Bu lông D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 14 | Bu lông 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,292 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,991 | 1m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,747 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m |
| D | Hạng mục: Kè đá | |||
| 1 | Đào móng, máy đào ≤0,8m3, rộng ≤6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,487 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng công trình, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,829 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,658 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,718 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,301 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,806 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,544 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,581 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,005 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,359 | 100m |
| E | Hạng mục: Cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,234 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,078 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | tấn |
| 7 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,865 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cột, trụ cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,103 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,505 | m2 |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cột có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,425 | m2 |
| 14 | Sản cánh cổng bằng Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,54 | kg |
| 15 | Tấm Inox dày 2 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,779 | kg |
| 16 | Lắp dựng cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,608 | m2 |
| 17 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 18 | Chốt khoá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Khoá MK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| F | Hạng mục: Tường rào gạch | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,583 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,074 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.542,175 | m2 |
| 4 | Đắp vữa đầu trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,16 | m |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,628 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,6 | m |
| 7 | Sơn tường rào không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.904,803 | m2 |
| G | Hạng mục: Sân bê tông | |||
| 1 | Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 578,3 | m2 |
| 2 | Bê tông sân bê tông, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,83 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 769,71 | m2 |
| 4 | Đào móng tam cấp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,88 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,293 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 7 | Xây gạch bậc tam cấp bằng xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,45 | m3 |
| 8 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7 | m2 |
| 9 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 10 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,272 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,091 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,848 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,287 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,419 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,428 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | 100m2 |
| 18 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,871 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,86 | m3 |
| 20 | Trát tường bờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,092 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,092 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi