Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201182077-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Thiết kế kiến trúc xây dựng Hà Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201168941
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách thị trấn và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 16:29:00 đến ngày 2020-12-11 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,307,043,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà hiệu bộ và các phòng chức năng
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,76 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,188 100m2
3 Gia công, lắp dựng cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,623 tấn
4 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,809 tấn
5 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,358 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,06 100m
8 Lá tôn cuộn dầy 1 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 1 mối nối
10 Đập đầu cọc bê tông - Trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
11 Bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông bãi đúc cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
14 Đào móng, máy đào ≤0,8m3, rộng ≤6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m3
15 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 100m2
16 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,502 m3
17 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,159 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,372 m3
19 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,88 m3
20 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,484 100m2
21 Gia công, lắp dựng cốt thép đài móng + cổ cột , ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 tấn
22 Gia công, lắp dựng cốt thép đài móng + cổ móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,616 tấn
23 Gia công, lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,125 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,436 m3
25 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,996 100m2
26 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,624 tấn
27 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,923 tấn
28 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,741 tấn
29 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,161 m3
30 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,613 100m3
31 Đào móng móng bể phốt, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,267 m3
32 Đắp đất hố móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,422 m3
33 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
34 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
35 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
36 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 tấn
37 Xây bể chứa bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,883 m3
38 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
40 Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1cấu kiện
42 Trát tường trong bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,913 m2
43 Láng nền bể phốt, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,621 m2
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,794 m3
45 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,084 m3
46 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,084 m3
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,162 m3
48 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,1 m3
49 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,297 m3
50 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,466 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,963 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,295 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,448 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,359 100m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 346,65 m2
56 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,88 m2
57 Trát tường lanh tô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,55 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 544,78 m2
59 Láng nền mái sê nô, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,041 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 557,8 m
61 Đắp trang trí giữa thanh vòm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
62 Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,403 tấn
63 Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,291 tấn
64 Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,336 tấn
65 Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,405 tấn
66 Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,456 tấn
67 Gia công, lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 tấn
68 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,186 tấn
69 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 tấn
70 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 tấn
71 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,552 tấn
72 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,183 tấn
73 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,427 tấn
74 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 tấn
75 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,542 tấn
76 Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 tấn
77 Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
78 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,853 tấn
79 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,884 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,884 tấn
81 Sơn sắt thép xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,885 1m2
82 Bu lông fi14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
83 Sản xuất lan can câu thang Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,212 kg
84 Sản xuất thép hộp lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 679,85 kg
85 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,122 m2
86 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
87 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,819 100m3
88 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,273 100m3
89 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,597 m3
90 Bê tông đáy hố ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,615 m3
91 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,916 m3
92 Trát tường thành hố cống, hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,28 m2
93 Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,16 m2
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,277 m3
95 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,263 100m2
96 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 tấn
97 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 1cấu kiện
98 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,712 m3
99 Đào móng tam cấp, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,716 m3
100 Bê tông lót móng tam cấp, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,358 m3
101 Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,929 m3
102 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,716 m3
103 Đắp đất hố móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,905 m3
104 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,318 m2
105 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,6 m
106 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,819 m3
107 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,034 m3
108 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,362 m3
109 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,599 m3
110 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,066 m3
111 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,519 m3
112 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,293 m3
113 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,247 m3
114 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,019 m2
115 Trát tường thành sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,808 m2
116 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 918,368 m2
117 Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,916 m2
118 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 316,13 m2
119 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,641 m2
120 Công tác ốp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,421 m2
121 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,978 m2
122 Vẩy tổ mối vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 m
123 Xây cầu thang bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,751 m3
124 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,195 m2
125 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,39 m
126 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,842 m3
127 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 (50x50cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 509,63 m2
128 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (30x30cm) (Khu vệ sinh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,336 m2
129 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 (30x45cm) (khu vệ sinh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,195 m2
130 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhữa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,75 m2
131 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,836 m2
132 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
133 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
134 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
135 Vách kính khung nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,79 m2
136 Trụ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
137 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,79 m2
138 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,586 m2
139 Sản xuất cửa. hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.248,55 kg
140 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,9 m2
141 Lợp mái che tường bằng tôn múi, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,61 100m2
142 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,13 m
143 Tôn mạ kẽm đậy thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,254 m2
144 Đào móng bồn hoa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,923 1m3
145 Bê tông lót móng bồn hoa, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,961 m3
146 Xây bồn hoa bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,652 m3
147 Đắp đất hố móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,695 m3
148 Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,826 m2
149 Ốp gạch thẻ bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,522 m2
150 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,459 m2
151 Đổ đất bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,641 m3
152 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 502,704 m2
153 Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.083,053 m2
154 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,414 100m2
155 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m; 2x18w máng trơn lắp áp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
156 Lắp đặt đèn LED lắp áp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
157 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
158 Dimmer điều khiển quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
159 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
160 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
161 Hộp CB âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
162 Hộp nối vuông 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
163 Lắp đặt MCB -1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
164 Lắp đặt MCB -3P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
165 Tủ điện âm tường 200x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
166 Tủ điện âm tường 250x350x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
167 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 394 m
168 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 231 m
169 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
170 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x16mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
171 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột (3 x16mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
172 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 667 m
173 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
174 Móc treo quạt thép d16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
175 Bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
176 Tủ đựng bình cứu hỏa 650x550x220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
177 Bảng tiêu lệnh phòng cháy, nội quy an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
178 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,52 1m3
179 Đắp đất hố móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,52 m3
180 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
181 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
182 Kéo rải dây dẫn thép d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
183 Kéo rải dây tiếp địa thép d=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 m
184 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
185 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
186 Bu lụng M10x300 thộp gúc L63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
187 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,692 100m
188 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
189 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
190 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
191 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
192 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
193 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 34-21mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
194 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 34-21mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
195 Đầu bịt D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
196 Khuỷu ren trong D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
197 Lắp đặt van khóa PPR D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
198 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
199 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
200 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
201 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
202 Móc giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
203 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
204 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
205 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
206 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
207 Lắp đặt ống nhựa HDPE Đường kính ống 34mm, đoạn ống dài 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 100 m
208 Lắp đặt van khóa nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
209 Lắp đặt van một chiều nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
210 Máy bơm 5m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
211 Phao điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
212 Lắp đặt cút, tê nhựa HDPE, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
213 Cắt sân bê tông để chôn đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 m
214 Phá dỡ kết cấu bê tông sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 m3
215 Đào đất đặt dường ống thoát nước D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,29 1m3
216 Đắp cát đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,643 m3
217 Bê tông hoàn trả sân, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 m3
218 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
219 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,944 100m
220 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m
221 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
222 Lắp đặt co nhựa miệng bát, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
223 Lắp đặt co nhựa miệng bát, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
224 Lắp đặt co nhựa miệng bát, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
225 Lắp đặt co nhựa miệng bát, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
226 Chữ Y PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
227 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
228 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
229 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
230 Quả cẩu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
231 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
232 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2.5mm2) dây điện đấu ra máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
233 Lắp đặt các automat 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
234 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
235 Lắp đặt cút nhựa Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
B Hạng mục: San nền
1 San đầm đất, độ chặt yêu cầu k = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,239 100m3
2 Vật liệu san lấp bằng đất lẫn đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.767,331 m3
C Hạng mục: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,058 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,343 m3
3 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
5 Đắp đất hố móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,665 m3
6 Tôn nền bằng cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,948 m3
7 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,505 m3
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,37 m2
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,292 tấn
10 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 tấn
11 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,257 tấn
12 Bu lông D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
13 Bu lông D18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
14 Bu lông 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,292 tấn
16 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,257 tấn
18 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,991 1m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,747 100m2
20 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m
D Hạng mục: Kè đá
1 Đào móng, máy đào ≤0,8m3, rộng ≤6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,487 100m3
2 Đắp đất hố móng công trình, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,829 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,658 100m3
4 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,718 100m2
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,301 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,806 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,544 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,581 m3
9 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,005 100m2
10 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 tấn
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,359 100m
E Hạng mục: Cổng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,234 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,078 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 m3
5 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
6 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 tấn
7 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,865 m3
8 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m2
9 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
10 Cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cột, trụ cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 tấn
11 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,103 m3
12 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,505 m2
13 Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cột có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,425 m2
14 Sản cánh cổng bằng Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,54 kg
15 Tấm Inox dày 2 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,779 kg
16 Lắp dựng cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,608 m2
17 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
18 Chốt khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Khoá MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Bánh xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
F Hạng mục: Tường rào gạch
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,583 m3
2 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,074 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.542,175 m2
4 Đắp vữa đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,16 m
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 362,628 m2
6 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 453,6 m
7 Sơn tường rào không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.904,803 m2
G Hạng mục: Sân bê tông
1 Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 578,3 m2
2 Bê tông sân bê tông, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,83 m3
3 Lát gạch Terazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 769,71 m2
4 Đào móng tam cấp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,88 1m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,293 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
7 Xây gạch bậc tam cấp bằng xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,45 m3
8 Láng granitô bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,7 m2
9 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
10 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,272 m3
11 Đắp đất hố móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,091 m3
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,848 m3
13 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,287 m3
14 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,419 m3
15 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,428 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,235 100m2
18 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,871 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,86 m3
20 Trát tường bờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,092 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,092 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->