Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201184808-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201107827
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 11:38:00 đến ngày 2020-12-08 11:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,278,888,452 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Ủi quang mặt bằng Đáp ứng mục III Chương V 30,855 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 1,433 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 15,956 100m3
4 Mua đất đắp nền đường Đáp ứng mục III Chương V 1.452,34 m3
5 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Đáp ứng mục III Chương V 481,85 m2
6 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ Đáp ứng mục III Chương V 21 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 2,29 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 25,449 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 9,414 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 25,306 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 24,326 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 9,198 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 2,033 100m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,864 100m2
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 1,84 100m2
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V 3,076 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,076 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 1,845 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,583 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 2,952 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 43,376 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 2,688 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1.117,957 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 251,91 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V 1.086,502 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 251,91 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 1.086,502 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 251,91 m2
29 Gia công hàng rào song sắt Đáp ứng mục III Chương V 98,187 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 137,502 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng mục III Chương V 98,187 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x75mm Đáp ứng mục III Chương V 31,455 m2
33 Trát Joint âm 10x20 vữa mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 574,314 m
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,312 100m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 7,633 m3
36 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 1,263 m3
37 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 4,147 m3
38 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 4,428 m3
39 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 2,68 m3
40 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 2,15 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,313 100m3
42 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,325 m3
43 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,145 100m2
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,415 100m2
45 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V 0,456 100m2
46 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục III Chương V 0,233 100m2
47 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 0,049 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,011 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,319 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,032 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,217 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,076 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,559 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,247 tấn
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,641 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 6,418 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 5,617 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 86,096 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 51,58 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 21,5 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V 127,436 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 21,5 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 86,096 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 73,08 m2
65 Công tác ốp gạch vào chân tường, kích thước 200x75mm Đáp ứng mục III Chương V 4,86 m2
66 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 1,116 m3
67 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 11,16 m2
68 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 21,5 m2
69 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm Đáp ứng mục III Chương V 8,64 m2
70 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm Đáp ứng mục III Chương V 2,52 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Đáp ứng mục III Chương V 10,24 m2
72 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III Chương V 21,725 m2
73 Sản xuất cửa đi khung nhôm, hệ 1000, kính dầy 5li (bao gồm phụ kiện, khoá..) Đáp ứng mục III Chương V 3,56 m2
74 Sản xuất cửa sổ khung nhôm, hệ 700, kính dầy 5li (bao gồm phụ kiện, khoá..) Đáp ứng mục III Chương V 4,56 m2
75 Sản xuất cửa đi khung sắt, (bao gồm phụ kiện, khoá..) Đáp ứng mục III Chương V 4,2 m2
76 Sản xuất của đi khung sắt (bao gồm phụ kiện, khóa …) Đáp ứng mục III Chương V 7,04 m2
77 Sản xuất và lắp đặt cổng trượt động cơ điện, khung sắt hộp tráng kẽm, sơn chống rỉ (bao gồm phụ kiện, khoá, động cơ điện, bánh xe...) Đáp ứng mục III Chương V 18,04 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 11,24 m2
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng mục III Chương V 15,16 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng mục III Chương V 4,2 m2
81 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,481 100m3
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,481 m3
83 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 1,958 m3
84 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 9,345 m3
85 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 7,875 m3
86 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,374 100m3
87 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,211 100m2
88 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng mục III Chương V 0,796 100m2
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,359 tấn
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,107 tấn
91 Sản xuất lan can Inox 304 Đáp ứng mục III Chương V 35,6 m
92 Lắp dựng lan can Inox Đáp ứng mục III Chương V 42,72 m2
93 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,142 100m3
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 4,118 m3
95 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,871 m3
96 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,323 m3
97 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,732 m3
98 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,184 m3
99 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,156 100m3
100 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,051 100m2
101 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,037 100m2
102 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V 0,073 100m2
103 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,004 tấn
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,12 tấn
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,016 tấn
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,077 tấn
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,047 tấn
108 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 100,08 m3
109 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 9,114 m3
110 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 7,46 m3
111 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 34,711 m3
112 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,488 100m3
113 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V 2,188 100m2
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,601 tấn
115 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,298 tấn
116 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 50,9 m2
117 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 50,9 m2
118 Lát đá mặt bệ các loại Đáp ứng mục III Chương V 55,99 m2
119 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 52,9 m3
120 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm Đáp ứng mục III Chương V 1.058 m2
121 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Đáp ứng mục III Chương V 9,62 100m2
122 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Đáp ứng mục III Chương V 9,62 100m2
123 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Đáp ứng mục III Chương V 9,62 100m2
124 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III Chương V 39,071 10m3
125 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Đáp ứng mục III Chương V 13 cây
126 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Đáp ứng mục III Chương V 13 gốc cây
127 Trồng mới cỏ lá gừng Đáp ứng mục III Chương V 20,26 100m2
128 Trồng mới cây Sao, D=5-6cm, cao 2-3m. Đáp ứng mục III Chương V 43 cây
129 Trồng mới cây Dầu, D=5-6cm, cao 2-3m. Đáp ứng mục III Chương V 18 cây
130 Trồng mới cây Cau Lùn Đáp ứng mục III Chương V 5 cây
131 Trồng mới cây Vạn Tuế Đáp ứng mục III Chương V 5 cây
B Hệ thống điện nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 12,48 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 22,4 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,8 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 5,12 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,256 100m2
6 Sản xuất và lắp dựng trụ đèn chiếu sáng, cần đơn Đáp ứng mục III Chương V 6 trụ
7 Sản xuất và lắp dựng trụ đèn chiếu sáng, cần đôi Đáp ứng mục III Chương V 2 cần
8 Cung cấp và lắp đặt đèn led cao áp 100w Đáp ứng mục III Chương V 10 đèn
9 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm Đáp ứng mục III Chương V 292 m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối băng măng sông đoạn ống dài 150m, đk=40mm Đáp ứng mục III Chương V 1,85 100m
11 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Đáp ứng mục III Chương V 20 m
12 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1.5 mm² Đáp ứng mục III Chương V 60 m
13 Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 6 mm² Đáp ứng mục III Chương V 1.296 m
14 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 16 mm² Đáp ứng mục III Chương V 925 m
15 Kéo rải Cáp đồng trần 11mm² Đáp ứng mục III Chương V 15 m
16 Gia công và đóng cọc đồng Ø16, L=2.4m Đáp ứng mục III Chương V 8 cọc
17 Lắp đặt MCB-2P-20A-4.5kA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
18 Lắp đặt MCB-2P-25A-4.5kA Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
19 Lắp đặt MCB-4P-25A-4.5kA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
20 Lắp đặt MCB-4P-40A-6kA Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
21 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ điện kế 1 pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
22 Cầu chì 5A Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
23 Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha Đáp ứng mục III Chương V 1 5 đèn
24 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo điện áp (Volt) - 500V Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
25 Cung cấp, lắp đặt công tắc chuyển mạch điện áp Đáp ứng mục III Chương V 1 bảng
26 Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện MDB (400x300x200)mm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
27 Cung cấp, lắp đặt bộ thanh đồng Busbar cho tủ điện Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
28 Cung cấp, lắp đặt bộ thanh đồng Busbar tiếp đất cho tủ điện Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
29 Cung cấp, lắp đặt bộ điều khiển thời gian (Timer) Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
30 Đèn led tuýp gắn nổi chóa tán quang 0.6m, bóng T8-1x10w Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
31 Đèn led tuýp gắn nổi chóa tán quang 1.2m, bóng T8-1x20w Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 18,018 m3
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,77 m3
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,616 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 3,166 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,114 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,066 100m3
38 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 19,03 m2
39 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,568 m3
40 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục III Chương V 0,057 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,022 tấn
42 Vật liệu lọc bể Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 3,504 m3
44 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,113 m3
45 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 1,2m Đáp ứng mục III Chương V 3 m
46 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,113 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,007 tấn
48 Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø21 x 1.6mm Đáp ứng mục III Chương V 0,39 100m
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø27 x 1.8mm Đáp ứng mục III Chương V 2,02 100m
50 Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø34 x 2.0mm Đáp ứng mục III Chương V 0,85 100m
51 Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø42 x 2.1mm Đáp ứng mục III Chương V 1,05 100m
52 Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø49 x 2.4mm Đáp ứng mục III Chương V 0,3 100m
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø90 x 2.9mm Đáp ứng mục III Chương V 0,04 100m
54 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø21 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
55 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø27 Đáp ứng mục III Chương V 40 cái
56 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø34 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
57 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø42 Đáp ứng mục III Chương V 14 cái
58 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø49 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
59 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø21 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
60 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø27 Đáp ứng mục III Chương V 40 cái
61 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø34 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
62 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø42 Đáp ứng mục III Chương V 14 cái
63 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø49 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
64 Lắp đặt tê uPVC Ø21 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
65 Lắp đặt tê uPVC Ø27 Đáp ứng mục III Chương V 40 cái
66 Lắp đặt tê uPVC Ø34 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
67 Lắp đặt tê uPVC Ø42 Đáp ứng mục III Chương V 14 cái
68 Lắp đặt tê uPVC Ø49 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
69 Lắp đặt tê giảm uPVC Ø27/21 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
70 Lắp đặt tê giảm uPVC Ø34/27 Đáp ứng mục III Chương V 40 cái
71 Lắp đặt tê giảm uPVC Ø42/27 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
72 Lắp đặt van xoay chiều Ø27 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
73 Lắp đặt van xoay chiều Ø34 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
74 Lắp đặt van xoay chiều Ø42 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
75 Lắp đặt van xoay chiều Ø49 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
76 Lắp đặt vòi nước inox + Van khóa Ø21 Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
77 Lắp đặt vòi nước inox Ø21 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
78 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
79 Lắp đặt cầu chắn rác inox 200x200 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
80 Lắp đặt đầu tưới nước tự động xoay 360° (bán kính 4m~5m) Đáp ứng mục III Chương V 37 bộ
81 Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước hỏa tiễn 5hp Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
82 Khoan giếng Đáp ứng mục III Chương V 1 giếng
83 Phụ kiện lắp đặt (bulon, ốc vít, tắc kê, keo dán, co, tê, …) Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
84 Vật tư phụ, phụ kiện Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
C Phần phát sinh hàng rào
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Đáp ứng mục III Chương V 5,642 m3
2 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Đáp ứng mục III Chương V 0,552 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,401 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 4,456 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 2,628 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 5,767 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 5,56 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 2,964 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,315 100m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,329 100m2
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,592 100m2
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V 0,695 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,162 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,161 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,069 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,245 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,193 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,349 tấn
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 6,43 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 64,302 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 43,68 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 13,902 m2
23 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 137,784 m
24 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V 78,098 m2
25 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 57,58 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 78,098 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 57,58 m2
28 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục III Chương V 52,36 m2
29 Gia công khung sắt - lưới thép B40 Đáp ứng mục III Chương V 55,046 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 107,406 m2
31 Lắp đặt khung sắt - lưới thép B40 Đáp ứng mục III Chương V 23 cửa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->