Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201184808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107827 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 11:38:00 đến ngày 2020-12-08 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,278,888,452 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Ủi quang mặt bằng | Đáp ứng mục III Chương V | 30,855 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 1,433 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 15,956 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền đường | Đáp ứng mục III Chương V | 1.452,34 | m3 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Đáp ứng mục III Chương V | 481,85 | m2 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 2,29 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 25,449 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,414 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 25,306 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 24,326 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,198 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,033 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,864 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 1,84 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 3,076 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,076 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,845 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,583 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,952 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 43,376 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,688 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.117,957 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 251,91 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 1.086,502 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 251,91 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 1.086,502 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 251,91 | m2 |
| 29 | Gia công hàng rào song sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 98,187 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 137,502 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng mục III Chương V | 98,187 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x75mm | Đáp ứng mục III Chương V | 31,455 | m2 |
| 33 | Trát Joint âm 10x20 vữa mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 574,314 | m |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,312 | 100m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 7,633 | m3 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,263 | m3 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,147 | m3 |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,428 | m3 |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,68 | m3 |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,15 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,313 | 100m3 |
| 42 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,325 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,145 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,415 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,456 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V | 0,233 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,011 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,319 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,032 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,217 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,076 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,559 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,247 | tấn |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,641 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,418 | m3 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,617 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 86,096 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 51,58 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 21,5 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 127,436 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 21,5 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 86,096 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 73,08 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào chân tường, kích thước 200x75mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,86 | m2 |
| 66 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,116 | m3 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,16 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 21,5 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm | Đáp ứng mục III Chương V | 8,64 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,52 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Đáp ứng mục III Chương V | 10,24 | m2 |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V | 21,725 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa đi khung nhôm, hệ 1000, kính dầy 5li (bao gồm phụ kiện, khoá..) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,56 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm, hệ 700, kính dầy 5li (bao gồm phụ kiện, khoá..) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,56 | m2 |
| 75 | Sản xuất cửa đi khung sắt, (bao gồm phụ kiện, khoá..) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,2 | m2 |
| 76 | Sản xuất của đi khung sắt (bao gồm phụ kiện, khóa …) | Đáp ứng mục III Chương V | 7,04 | m2 |
| 77 | Sản xuất và lắp đặt cổng trượt động cơ điện, khung sắt hộp tráng kẽm, sơn chống rỉ (bao gồm phụ kiện, khoá, động cơ điện, bánh xe...) | Đáp ứng mục III Chương V | 18,04 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 11,24 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V | 15,16 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng mục III Chương V | 4,2 | m2 |
| 81 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,481 | 100m3 |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,481 | m3 |
| 83 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,958 | m3 |
| 84 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,345 | m3 |
| 85 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,875 | m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,374 | 100m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,211 | 100m2 |
| 88 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,796 | 100m2 |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,359 | tấn |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,107 | tấn |
| 91 | Sản xuất lan can Inox 304 | Đáp ứng mục III Chương V | 35,6 | m |
| 92 | Lắp dựng lan can Inox | Đáp ứng mục III Chương V | 42,72 | m2 |
| 93 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,142 | 100m3 |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 4,118 | m3 |
| 95 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,871 | m3 |
| 96 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,323 | m3 |
| 97 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,732 | m3 |
| 98 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,184 | m3 |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,156 | 100m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 101 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 102 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,073 | 100m2 |
| 103 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,004 | tấn |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | tấn |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,016 | tấn |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,077 | tấn |
| 107 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,047 | tấn |
| 108 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 100,08 | m3 |
| 109 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,114 | m3 |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,46 | m3 |
| 111 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 34,711 | m3 |
| 112 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,488 | 100m3 |
| 113 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 2,188 | 100m2 |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,601 | tấn |
| 115 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,298 | tấn |
| 116 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 50,9 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 50,9 | m2 |
| 118 | Lát đá mặt bệ các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 55,99 | m2 |
| 119 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 52,9 | m3 |
| 120 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1.058 | m2 |
| 121 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,62 | 100m2 |
| 122 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,62 | 100m2 |
| 123 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,62 | 100m2 |
| 124 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III Chương V | 39,071 | 10m3 |
| 125 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cây |
| 126 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | gốc cây |
| 127 | Trồng mới cỏ lá gừng | Đáp ứng mục III Chương V | 20,26 | 100m2 |
| 128 | Trồng mới cây Sao, D=5-6cm, cao 2-3m. | Đáp ứng mục III Chương V | 43 | cây |
| 129 | Trồng mới cây Dầu, D=5-6cm, cao 2-3m. | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cây |
| 130 | Trồng mới cây Cau Lùn | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cây |
| 131 | Trồng mới cây Vạn Tuế | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cây |
| B | Hệ thống điện nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 12,48 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 22,4 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,12 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,256 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng trụ đèn chiếu sáng, cần đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | trụ |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng trụ đèn chiếu sáng, cần đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cần |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đèn led cao áp 100w | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | đèn |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Đáp ứng mục III Chương V | 292 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối băng măng sông đoạn ống dài 150m, đk=40mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,85 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1.5 mm² | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 6 mm² | Đáp ứng mục III Chương V | 1.296 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 16 mm² | Đáp ứng mục III Chương V | 925 | m |
| 15 | Kéo rải Cáp đồng trần 11mm² | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | m |
| 16 | Gia công và đóng cọc đồng Ø16, L=2.4m | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cọc |
| 17 | Lắp đặt MCB-2P-20A-4.5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-2P-25A-4.5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB-4P-25A-4.5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB-4P-40A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ điện kế 1 pha | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 22 | Cầu chì 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 5 đèn |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo điện áp (Volt) - 500V | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt công tắc chuyển mạch điện áp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bảng |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện MDB (400x300x200)mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt bộ thanh đồng Busbar cho tủ điện | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt bộ thanh đồng Busbar tiếp đất cho tủ điện | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt bộ điều khiển thời gian (Timer) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Đèn led tuýp gắn nổi chóa tán quang 0.6m, bóng T8-1x10w | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Đèn led tuýp gắn nổi chóa tán quang 1.2m, bóng T8-1x20w | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 18,018 | m3 |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,77 | m3 |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,616 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,166 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,114 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 19,03 | m2 |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,568 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V | 0,057 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,022 | tấn |
| 42 | Vật liệu lọc bể | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 3,504 | m3 |
| 44 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,113 | m3 |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 1,2m | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | m |
| 46 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,113 | m3 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,007 | tấn |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø21 x 1.6mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,39 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø27 x 1.8mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,02 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø34 x 2.0mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,85 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø42 x 2.1mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,05 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø49 x 2.4mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø90 x 2.9mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,04 | 100m |
| 54 | Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø21 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø27 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | cái |
| 56 | Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø34 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø42 | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cái |
| 58 | Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø49 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø21 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø27 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | cái |
| 61 | Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø34 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø42 | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cái |
| 63 | Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø49 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê uPVC Ø21 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê uPVC Ø27 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê uPVC Ø34 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê uPVC Ø42 | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê uPVC Ø49 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê giảm uPVC Ø27/21 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê giảm uPVC Ø34/27 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê giảm uPVC Ø42/27 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt van xoay chiều Ø27 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt van xoay chiều Ø34 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt van xoay chiều Ø42 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt van xoay chiều Ø49 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt vòi nước inox + Van khóa Ø21 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi nước inox Ø21 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 200x200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt đầu tưới nước tự động xoay 360° (bán kính 4m~5m) | Đáp ứng mục III Chương V | 37 | bộ |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước hỏa tiễn 5hp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Khoan giếng | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | giếng |
| 83 | Phụ kiện lắp đặt (bulon, ốc vít, tắc kê, keo dán, co, tê, …) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 84 | Vật tư phụ, phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| C | Phần phát sinh hàng rào | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,642 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Đáp ứng mục III Chương V | 0,552 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,401 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 4,456 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,628 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,767 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,56 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,964 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,315 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,329 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,592 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,695 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,162 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,161 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,069 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,245 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,193 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,349 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,43 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 64,302 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 43,68 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,902 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 137,784 | m |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 78,098 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 57,58 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 78,098 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 57,58 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V | 52,36 | m2 |
| 29 | Gia công khung sắt - lưới thép B40 | Đáp ứng mục III Chương V | 55,046 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 107,406 | m2 |
| 31 | Lắp đặt khung sắt - lưới thép B40 | Đáp ứng mục III Chương V | 23 | cửa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi