Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Văn phòng Đại diện khu vực miền Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067508 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 17:19:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,358,185,859 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, vách khung nhôm kính | Chương V | 1.000,593 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn gỗ kính | Chương V | 393,26 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V | 1.498,966 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Chương V | 589,72 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 30,29 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 56,472 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lát | Chương V | 1.432,074 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn, bả cột, trụ, tường cũ | Chương V | 3.584,864 | m2 |
| 9 | Cạo sơn cũ khung sắt bảo vệ cửa sổ, vách, lan can cầu thang | Chương V | 577,7 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước | Chương V | 1.498,966 | m2 |
| 11 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 117,48 | m3 |
| 12 | Xúc phế thải lên xe | Chương V | 117,48 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 117,48 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế trong phạm vi <= 10Km bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 117,48 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 117,48 | m3 |
| C | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,068 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,474 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,822 | m3 |
| 4 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 144,732 | m2 |
| 5 | Trát hèm má cạnh cửa chiều dày trát 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương V | 291,01 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 1.381,514 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 50,56 | m2 |
| 8 | Ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm | Chương V | 132,42 | m2 |
| 9 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch 100x600mm | Chương V | 63,946 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng đá granite | Chương V | 5,66 | m2 |
| 11 | Ốp bàn lavabo bằng đá Marble | Chương V | 5,895 | m2 |
| 12 | Quét Flinkote chống thấm WC | Chương V | 62,8 | 1m2 |
| 13 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 9mm khung xương nổi 600x600mm | Chương V | 413,328 | m2 |
| 14 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 9mm khung xương chìm, hội trường | Chương V | 547,86 | m2 |
| 15 | Làm vách bằng tấm thạch cao 9mm | Chương V | 282,43 | m2 |
| 16 | Làm trần nhôm kích thước 600x600mm, khung xương nổi | Chương V | 319,64 | m2 |
| 17 | Làm trần nhựa giả gỗ | Chương V | 75,8 | m2 |
| 18 | Ốp vách nhựa giả gỗ vào tường, cột, bao gồm cả khung xương | Chương V | 132,638 | m2 |
| 19 | Ốp phào chỉ nhựa giả gỗ vào vách, cột đã ốp nhựa giả gỗ | Chương V | 183,6 | m |
| 20 | Dán giấy dán tường | Chương V | 44,1 | m2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Chương V | 2.180,196 | m2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Chương V | 1.925,696 | m2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V | 1.018,506 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.180,196 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.130,707 | m2 |
| 26 | SXLD cửa sổ mở hất khung nhôm, kính cường lực 8mm, dán decal | Chương V | 188,28 | m2 |
| 27 | SXLD cửa sổ mở quay khung nhôm , kính cường lực 8mm, dán decal | Chương V | 58,48 | m2 |
| 28 | SXLD cửa sổ mở trượt khung nhôm , kính cường lực 8mm, dán decal | Chương V | 22,68 | m2 |
| 29 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Chương V | 139 | bộ |
| 30 | Phụ kiện cửa sổ mở quay | Chương V | 20 | bộ |
| 31 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt | Chương V | 9 | bộ |
| 32 | SXLD vách kính cố định cửa đi và vách kính cố định cửa sổ khung nhôm, kính cường lực 8mm, dán decal | Chương V | 340,32 | m2 |
| 33 | SXLD vách kính mặt dựng, khung nhôm, kính cường lực 8mm, dán decal | Chương V | 213,15 | m2 |
| 34 | Cửa đi mở quay khung nhôm , kính cường lực 8mm, dán decal | Chương V | 29,04 | m2 |
| 35 | Cửa đi mở trượt khung nhôm Xingfa hoặc tương đương, kính cường lực 8mm, dán decal | Chương V | 5,64 | m2 |
| 36 | Cửa đi bản lề sàn, kính cường lực 10mm | Chương V | 14,96 | m2 |
| 37 | Phụ kiện cửa đi mở quay | Chương V | 7 | bộ |
| 38 | Phụ kiện cửa đi mở trượt | Chương V | 1 | bộ |
| 39 | Phụ kiện cửa bản lề sàn | Chương V | 4 | bộ |
| 40 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung + panel gỗ công nghiệp, kính trong 8mm | Chương V | 84,7 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa gỗ, khóa tay gạt ngoại nhập chính hãng 100%.. | Chương V | 25 | bộ |
| 42 | CCLD Khung thép hộp mạ kẽm đỡ mặt bàn lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 577,7 | m2 |
| 44 | CCLD vách ngăn dày 12mm, Phụ kiện Inox 304 | Chương V | 49,58 | m2 |
| 45 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi sóng vuông, dày 5dem | Chương V | 5,897 | 100m2 |
| 46 | CCLD tôn úp nóc, diềm chắn tạt nước | Chương V | 49,663 | m2 |
| 47 | Lưới, bạt bao che công trình | Chương V | 1.996,894 | m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V | 23,912 | 100m2 |
| 49 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao sơn các loại, bột (bột đá, bột bả,...) | Chương V | 5,7042 | tấn |
| 50 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại | Chương V | 103,451 | m3 |
| 51 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Chương V | 24,7682 | tấn |
| 52 | Bốc xếp và vận chuyển lên gạch xây các loại | Chương V | 16,345 | 1000v |
| 53 | Bốc xếp và vận chuyển lên gạch ốp, lát các loại | Chương V | 164,473 | 10m2 |
| 54 | Bốc xếp và vận chuyển lên đá ốp, lát các loại | Chương V | 3,486 | 10m2 |
| 55 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Chương V | 27,334 | 100m2 |
| 56 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Chương V | 100,733 | 10m2 |
| D | ĐIỆN | |||
| E | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| F | Tủ điện TĐ3 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 800x600x300mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. | Chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB-3P-63A-18kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCB-2P-40A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 16A 30mA 6kA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 25A 10kA | Chương V | 12 | cái |
| 6 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 3 | cái |
| 7 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 5 | cái |
| 8 | Contactor 1 pha 250V/10A | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Công tắc thời gian (timer) | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Nút ấn On/Off | Chương V | 4 | cái |
| 11 | Công tắc chuyển mạch | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cầu chì 220V/2A | Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| G | Tủ điện TĐ4 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 800x600x300mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. | Chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCCB-3P-32A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | MCCB-3P-25A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | MCB-2P-32A-6kA | Chương V | 3 | cái |
| 6 | RCBO 1P+N 16A 30mA 6kA | Chương V | 1 | cái |
| 7 | MCB 1P 25A 10kA | Chương V | 4 | cái |
| 8 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 9 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 5 | cái |
| 10 | Contactor 1 pha 250V/10A | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Công tắc thời gian (timer) | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Nút ấn On/Off | Chương V | 4 | cái |
| 13 | Công tắc chuyển mạch | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Cầu chì 220V/2A | Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| H | Tủ điện TĐ3.1 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 10MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 3 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 1 | cái |
| I | Tủ điện TĐ3.2 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 12MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 3 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| J | Tủ điện phòng B3.1, B3.6 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 9MCB | Chương V | 2 | hộp |
| 2 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V | 2 | cái |
| 3 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 4 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 4 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| K | Tủ điện B3.2 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 10MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 3 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 1 | cái |
| L | Tủ điện B3.3, B3.5 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 13MCB | Chương V | 2 | hộp |
| 2 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V | 2 | cái |
| 3 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 6 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 6 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 4 | cái |
| M | Tủ điện B3.4 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 10MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 3 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 1 | cái |
| N | Tủ điện B3.7, B3.8 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 9MCB | Chương V | 2 | hộp |
| 2 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V | 2 | cái |
| 3 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 4 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 4 | cái |
| O | Tủ điện B3.9 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 12MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 3 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| P | Tủ điện ĐH3.1 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 5MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-32A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 20A 4.5kA | Chương V | 3 | cái |
| Q | Tủ điện ĐH3.2 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 6MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-32A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 20A 4.5kA | Chương V | 4 | cái |
| R | Tủ điện ĐH3.3, ĐH3.6, ĐH3.8 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 4MCB | Chương V | 3 | hộp |
| 2 | MCB-2P-32A-6kA | Chương V | 3 | cái |
| 3 | MCB 1P 20A 4.5kA | Chương V | 6 | cái |
| S | Tủ điện ĐH3.4, ĐH3.5, ĐH3.7, ĐH3.9 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 1MCB | Chương V | 4 | hộp |
| 2 | MCB 1P 20A 4.5kA | Chương V | 8 | cái |
| T | Tủ điện B4.1 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 13MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 3 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 3 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| U | Tủ điện B4.2 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 9MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| V | Tủ điện TĐ4.1 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 600x600x300mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | MCCB-3P-25A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCCB-3P-16A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 5 | cái |
| 5 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cầu chì 220V/2A | Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| W | Tủ điện TĐ4.2 | |||
| 1 | Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 600x600x300mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. | Chương V | 1 | tủ |
| 2 | MCCB-3P-32A-10kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCCB-3P-25A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA | Chương V | 3 | cái |
| 5 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cầu chì 220V/2A | Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| X | Tủ điện ĐH4.1 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 9MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-3P-63A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P 20A 4.5kA | Chương V | 6 | cái |
| Y | Tủ điện ĐH4.2 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 5MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-32A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 20A 4.5kA | Chương V | 2 | cái |
| Z | Tủ điện ĐH4.3 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Module 5MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-40A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 20A 4.5kA | Chương V | 4 | cái |
| AA | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG, Ổ CẮM+CÔNG TẮC | |||
| 1 | Đèn LED tấm 220V/1x36W, 600x600, lắp âm trần | Chương V | 97 | bộ |
| 2 | Đèn LED tấm 220V/1x36W, 1200x300, lắp âm trần | Chương V | 50 | bộ |
| 3 | Đèn tuyp led dài 1200mm, 220V/ 2x18W, chống nước (ip65), lắp nổi, cosphi >=0.9 | Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Đèn Downlight D180 lắp bóng LED 220V/1x12W, lắp âm trần | Chương V | 59 | bộ |
| 5 | Đèn gắn tường, bóng LED 220V/1x12W, lắp nổi | Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Đèn chùm trang trí, bóng led 220/20x6W | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Công tắc đơn 1 chiều 220V/10A, lắp âm tường | Chương V | 8 | cái |
| 8 | Công tắc đôi 1 chiều 220V/10A, lắp âm tường | Chương V | 15 | cái |
| 9 | Công tắc ba 1 chiều 220V/10A, lắp âm tường | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Công tắc bốn 1 chiều 220V/10A, lắp âm tường | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 220V/16A, lắp chìm | Chương V | 84 | cái |
| 12 | Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 220V/16A, trên trần | Chương V | 3 | cái |
| 13 | Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 220V/16A, lắp âm sàn | Chương V | 16 | cái |
| 14 | Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 220V/16A, lắp chìm, loại chống nước | Chương V | 5 | cái |
| 15 | Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (4x16)mm2 | Chương V | 15 | m |
| 16 | Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (4x6)mm2 | Chương V | 21,2 | m |
| 17 | Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (4x4)mm2 | Chương V | 7 | m |
| 18 | Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (3x4)mm2 | Chương V | 158,9 | m |
| 19 | Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (2x10)mm2 | Chương V | 35,1 | m |
| 20 | Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (2x6)mm2 | Chương V | 115,4 | m |
| 21 | Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (2x4)mm2 | Chương V | 1.165,9 | m |
| 22 | Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V | 1.790,4 | m |
| 23 | Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC (1x2.5)mm2 | Chương V | 314,4 | m |
| 24 | Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC (1x1.5)mm2 | Chương V | 2.226,9 | m |
| 25 | Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x16)mm2, sọc vàng xanh | Chương V | 15 | m |
| 26 | Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x10)mm2, sọc vàng xanh | Chương V | 35,1 | m |
| 27 | Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x6)mm2, sọc vàng xanh | Chương V | 136,6 | m |
| 28 | Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x4)mm2, sọc vàng xanh | Chương V | 2.227 | m |
| 29 | Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x2.5)mm2, sọc vàng xanh | Chương V | 157,2 | m |
| 30 | Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x1.5)mm2, sọc vàng xanh | Chương V | 1.113,45 | m |
| 31 | Ống PVC D40 | Chương V | 15 | m |
| 32 | Ống PVC D32 | Chương V | 150,5 | m |
| 33 | Ống PVC D25 | Chương V | 1.790,4 | m |
| 34 | Ống PVC D20 | Chương V | 3.497,65 | m |
| 35 | Máng cáp 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm | Chương V | 76,25 | m |
| 36 | Nắp máng cáp 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm | Chương V | 76,25 | m |
| 37 | Ngã rẽ máng cáp chữ T 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm | Chương V | 1 | cái |
| 38 | Nắp ngã rẽ máng cáp chữ T 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm | Chương V | 1 | cái |
| 39 | Cút góc máng cáp 90 độ 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Nắp cút góc máng cáp 90 độ 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm | Chương V | 2 | cái |
| 41 | Giá treo trần loại cho máng cáp rộng W=300 (gồm thanh đỡ, ty treo, bu lông, dài 1,2~1,5m/1 bộ) | Chương V | 67 | cái |
| AB | CẤP - THOÁT NƯỚC | |||
| AC | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Chương V | 7 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi Lavabo | Chương V | 7 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ xả và ống thoát Lavabo | Chương V | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt bàn cầu 2 khối | Chương V | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt van xả tiểu cảm ứng | Chương V | 8 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt phễu thu D90mm | Chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| AD | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Ống cấp nước lạnh PPR D20mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 2 | Ống cấp nước lạnh PPR D25mm | Chương V | 0,28 | 100m |
| 3 | Van góc PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Cút ren trong PPR D20 | Chương V | 25 | cái |
| 5 | Kép Inox D15 | Chương V | 15 | Cái |
| 6 | Tê Inox ren ngoài D15 | Chương V | 10 | cái |
| 7 | Cút PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Cút PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 9 | Tê PPR D25/20 | Chương V | 21 | cái |
| 10 | Tê PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 11 | Tê PPR D40/25 | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Côn PPR D25/20 | Chương V | 4 | cái |
| 13 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| AE | PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC D42 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 0,28 | 100m |
| 3 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 4 | Cút nhựa uPVC D42 | Chương V | 30 | cái |
| 5 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Chếch nhựa uPVC D90 | Chương V | 7 | cái |
| 7 | Chếch nhựa uPVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Tê nhựa uPVC D110 | Chương V | 10 | cái |
| 9 | Y nhựa uPVC D90/42 | Chương V | 13 | cái |
| 10 | Y nhựa uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 11 | Y nhựa uPVC D110/42 | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Y nhựa uPVC D110/90 | Chương V | 3 | cái |
| 13 | Y nhựa uPVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 14 | Nút thông tắc uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 15 | Nút thông tắc uPVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 16 | Côn thu nhựa uPVC D110/42 | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Măng sông nhựa uPVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 18 | Măng sông nhựa uPVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| AF | THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Quạt gắn tường hút mùi lưu lượng 300m3/h 50Pa | Chương V | 5 | cái |
| 2 | Quạt gắn tường hút mùi lưu lượng 800m3/h 50Pa | Chương V | 6 | cái |
| 3 | Quạt hướng trục hút canteen 1600 m3/h; 150Pa | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ống gió tôn 500x200mm, tôn dày 0.58mm | Chương V | 11 | m |
| 5 | Ống gió tôn 300x200mm, tôn dày 0.48mm | Chương V | 4 | m |
| 6 | Louver 800x300 kèm lưới chắn côn trùng | Chương V | 1 | cửa |
| AG | HỆ THỐNG INTERNET, TIVI VÀ THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| AH | PHẦN HỆ THỐNG INTERNET | |||
| 1 | Modem mạng internet | Chương V | 3 | cái |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt Switch 24 port | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt Switch 10 port | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp & lắp đặt Switch 8 port | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Router wifi | Chương V | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm mạng đơn | Chương V | 59 | cái |
| 7 | Cung cấp & lắp đặt cáp quang 1Fo | Chương V | 180 | m |
| 8 | Cung cấp & lắp đặt cáp mạng Cat5e | Chương V | 1.360 | m |
| 9 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V | 300 | m |
| 10 | Ống nhựa mềm luồn dây điện D20 | Chương V | 250 | m |
| 11 | Thang cáp 300x100x1,5mm | Chương V | 20 | m |
| 12 | Nắp thang cáp 300x100x1,5mm | Chương V | 20 | m |
| 13 | T thang cáp 300x100x1,5mm | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Nắp T thang cáp 300x100x1,5mm | Chương V | 2 | cái |
| 15 | Máng cáp nhựa 150x100mm | Chương V | 80 | m |
| 16 | T máng cáp nhựa 150x100mm | Chương V | 29 | cái |
| AI | PHẦN HỆ THỐNG TIVI | |||
| 1 | Cung cấp & lắp đặt box tivi kết hợp wifi | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt Cáp RG11 | Chương V | 40,2 | m |
| 3 | Ống luồn dây PVC D25 | Chương V | 40,2 | m |
| AJ | PHẦN HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Hộp đấu dây điện thoại - IDF 20 đôi | Chương V | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn | Chương V | 9 | cái |
| 3 | CCLĐ Máy điện thoại bàn | Chương V | 9 | cái |
| 4 | CCLĐ Cáp điện thoại 1x(2P-0.5mm2) | Chương V | 251,1 | m |
| 5 | CCLĐ Cáp điện thoại 1x(10P-0.5mm2) | Chương V | 80,6 | m |
| 6 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V | 331,7 | m |
| 7 | Ống nhựa mềm luồn dây điện D20 | Chương V | 50 | m |
| AK | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| AL | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG | |||
| 1 | Ống STK DN50 dày 2,6mm | Chương V | 0,004 | 100m |
| 2 | Ống STK DN65 dày 3,2mm | Chương V | 0,015 | 100m |
| 3 | Máy bơm điện chữa cháy Q=30m3/h, H=70m | Chương V | 1 | máy |
| 4 | Đồng hồ áp lực + Shippong | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Công tắc áp lực + Shippong | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Tủ điều khiển máy bơm | Chương V | 1 | tủ |
| 7 | Cáp điện 0.6/1kV Cu/XPLE/PVC (4x25)mm2 | Chương V | 30 | m |
| 8 | Van chặn DN65 | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Van chặn DN50 | Chương V | 11 | cái |
| 10 | Van chặn DN15 | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Van một chiều DN65 | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Van một chiều DN50 | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Giảm rung DN65 | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Luppe DN65 | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Y lọc rác DN65 | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Van xả khí | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Họng tiếp nước xe chữa cháy | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Phụ kiện đường ống (Co, Tê, nối, stk DN50, DN65) | Chương V | 1 | hệ |
| 19 | Hộp cứu hỏa 600x400x200 | Chương V | 11 | tủ |
| 20 | Cuộn vòi chữa cháy DN50-L20m | Chương V | 11 | cuộn |
| 21 | Lăng phun chữa cháy D13 | Chương V | 11 | cái |
| 22 | Van chữa cháy 2 đầu răng DN50 | Chương V | 11 | cái |
| 23 | Sơn ống cấp nước chữa cháy | Chương V | 1 | lô |
| 24 | Bát đỡ ống + ty treo | Chương V | 1 | lô |
| 25 | Keo chống xì A - B | Chương V | 1 | lô |
| 26 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 7 | cái |
| AM | HỆ THỐNG BÁO CHÁY, BÁO KHÓI TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 15zone | Chương V | 1 | trung tâm |
| 2 | Đầu báo khói quang | Chương V | 9,1 | 10 đầu |
| 3 | Nút nhấn khẩn | Chương V | 2,6 | 5 nút |
| 4 | Chuông báo cháy | Chương V | 2,6 | 5 chuông |
| 5 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V | 6,4 | 5 đèn |
| 6 | Đèn chỉ dẫn lối thoát nạn exit | Chương V | 4,2 | 5 đèn |
| 7 | Dây tín hiệu báo cháy 2x0.5mm2 | Chương V | 463,3 | m |
| 8 | Dây cáp nguồn chuông báo cháy 2x1.0mm2 | Chương V | 204,9 | m |
| 9 | Dây cáp nguồn cấp cho đèn Exit 2x1.0mm2 | Chương V | 210,5 | m |
| 10 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V | 766 | m |
| 11 | Vật tư phụ: Vít, tắc kê, co, tê, mốc, măng xông, băng keo, bu lon, vận chuyển… | Chương V | 1 | lô |
| AN | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét bán kính bảo vệ 61m | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Trụ đỡ kim thu sét 5m + đế trụ kim chống sét | Chương V | 1 | trụ |
| 3 | Dây cáp đồng trần 70mm2 | Chương V | 45 | m |
| 4 | Cọc đồng tiếp địa F16, L=2.4m | Chương V | 5 | cọc |
| 5 | Ống luồn dây PVC D32 | Chương V | 30 | m |
| 6 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Vật tư phụ: Kẹp cáp, cáp neo trụ, tăng đơ, bu lông, ốc xiếc cáp | Chương V | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi