Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201186086-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Văn phòng Đại diện khu vực miền Nam
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201067508
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 17:19:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,358,185,859 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
B PHẦN THÁO DỠ
1 Tháo dỡ cửa, vách khung nhôm kính Chương V 1.000,593 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn gỗ kính Chương V 393,26 m2
3 Tháo dỡ trần Chương V 1.498,966 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn Chương V 589,72 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 30,29 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 56,472 m3
7 Phá dỡ nền gạch lát Chương V 1.432,074 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn, bả cột, trụ, tường cũ Chương V 3.584,864 m2
9 Cạo sơn cũ khung sắt bảo vệ cửa sổ, vách, lan can cầu thang Chương V 577,7 m2
10 Tháo dỡ hệ thống điện, nước Chương V 1.498,966 m2
11 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V 117,48 m3
12 Xúc phế thải lên xe Chương V 117,48 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V 117,48 m3
14 Vận chuyển phế trong phạm vi <= 10Km bằng ô tô - 2,5T Chương V 117,48 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V 117,48 m3
C PHẦN CẢI TẠO
1 Xây tường thẳng bằng gạch đặc 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương V 7,068 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch đặc 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương V 4,474 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương V 5,822 m3
4 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 144,732 m2
5 Trát hèm má cạnh cửa chiều dày trát 1,5cm vữa XM mác 75 Chương V 291,01 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V 1.381,514 m2
7 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V 50,56 m2
8 Ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm Chương V 132,42 m2
9 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch 100x600mm Chương V 63,946 m2
10 Lát nền, sàn bằng đá granite Chương V 5,66 m2
11 Ốp bàn lavabo bằng đá Marble Chương V 5,895 m2
12 Quét Flinkote chống thấm WC Chương V 62,8 1m2
13 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 9mm khung xương nổi 600x600mm Chương V 413,328 m2
14 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 9mm khung xương chìm, hội trường Chương V 547,86 m2
15 Làm vách bằng tấm thạch cao 9mm Chương V 282,43 m2
16 Làm trần nhôm kích thước 600x600mm, khung xương nổi Chương V 319,64 m2
17 Làm trần nhựa giả gỗ Chương V 75,8 m2
18 Ốp vách nhựa giả gỗ vào tường, cột, bao gồm cả khung xương Chương V 132,638 m2
19 Ốp phào chỉ nhựa giả gỗ vào vách, cột đã ốp nhựa giả gỗ Chương V 183,6 m
20 Dán giấy dán tường Chương V 44,1 m2
21 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Chương V 2.180,196 m2
22 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Chương V 1.925,696 m2
23 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V 1.018,506 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.180,196 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.130,707 m2
26 SXLD cửa sổ mở hất khung nhôm, kính cường lực 8mm, dán decal Chương V 188,28 m2
27 SXLD cửa sổ mở quay khung nhôm , kính cường lực 8mm, dán decal Chương V 58,48 m2
28 SXLD cửa sổ mở trượt khung nhôm , kính cường lực 8mm, dán decal Chương V 22,68 m2
29 Phụ kiện cửa sổ mở hất Chương V 139 bộ
30 Phụ kiện cửa sổ mở quay Chương V 20 bộ
31 Phụ kiện cửa sổ mở trượt Chương V 9 bộ
32 SXLD vách kính cố định cửa đi và vách kính cố định cửa sổ khung nhôm, kính cường lực 8mm, dán decal Chương V 340,32 m2
33 SXLD vách kính mặt dựng, khung nhôm, kính cường lực 8mm, dán decal Chương V 213,15 m2
34 Cửa đi mở quay khung nhôm , kính cường lực 8mm, dán decal Chương V 29,04 m2
35 Cửa đi mở trượt khung nhôm Xingfa hoặc tương đương, kính cường lực 8mm, dán decal Chương V 5,64 m2
36 Cửa đi bản lề sàn, kính cường lực 10mm Chương V 14,96 m2
37 Phụ kiện cửa đi mở quay Chương V 7 bộ
38 Phụ kiện cửa đi mở trượt Chương V 1 bộ
39 Phụ kiện cửa bản lề sàn Chương V 4 bộ
40 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung + panel gỗ công nghiệp, kính trong 8mm Chương V 84,7 m2
41 Phụ kiện cửa gỗ, khóa tay gạt ngoại nhập chính hãng 100%.. Chương V 25 bộ
42 CCLD Khung thép hộp mạ kẽm đỡ mặt bàn lavabo Chương V 2 bộ
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 577,7 m2
44 CCLD vách ngăn dày 12mm, Phụ kiện Inox 304 Chương V 49,58 m2
45 Lợp mái, che tường bằng tôn múi sóng vuông, dày 5dem Chương V 5,897 100m2
46 CCLD tôn úp nóc, diềm chắn tạt nước Chương V 49,663 m2
47 Lưới, bạt bao che công trình Chương V 1.996,894 m2
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V 23,912 100m2
49 Bốc xếp và vận chuyển lên cao sơn các loại, bột (bột đá, bột bả,...) Chương V 5,7042 tấn
50 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại Chương V 103,451 m3
51 Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng Chương V 24,7682 tấn
52 Bốc xếp và vận chuyển lên gạch xây các loại Chương V 16,345 1000v
53 Bốc xếp và vận chuyển lên gạch ốp, lát các loại Chương V 164,473 10m2
54 Bốc xếp và vận chuyển lên đá ốp, lát các loại Chương V 3,486 10m2
55 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Chương V 27,334 100m2
56 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại Chương V 100,733 10m2
D ĐIỆN
E PHẦN CẤP ĐIỆN
F Tủ điện TĐ3
1 Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 800x600x300mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. Chương V 1 cái
2 MCCB-3P-63A-18kA Chương V 1 cái
3 MCB-2P-40A-10kA Chương V 1 cái
4 RCBO 1P+N 16A 30mA 6kA Chương V 1 cái
5 MCB 1P 25A 10kA Chương V 12 cái
6 MCB 1P 16A 6kA Chương V 3 cái
7 MCB 1P 10A 6kA Chương V 5 cái
8 Contactor 1 pha 250V/10A Chương V 2 cái
9 Công tắc thời gian (timer) Chương V 2 cái
10 Nút ấn On/Off Chương V 4 cái
11 Công tắc chuyển mạch Chương V 1 cái
12 Cầu chì 220V/2A Chương V 3 bộ
13 Đèn báo pha Chương V 3 cái
G Tủ điện TĐ4
1 Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 800x600x300mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. Chương V 1 cái
2 MCCB-3P-100A-18kA Chương V 1 cái
3 MCCB-3P-32A-10kA Chương V 1 cái
4 MCCB-3P-25A-10kA Chương V 1 cái
5 MCB-2P-32A-6kA Chương V 3 cái
6 RCBO 1P+N 16A 30mA 6kA Chương V 1 cái
7 MCB 1P 25A 10kA Chương V 4 cái
8 MCB 1P 16A 6kA Chương V 2 cái
9 MCB 1P 10A 6kA Chương V 5 cái
10 Contactor 1 pha 250V/10A Chương V 2 cái
11 Công tắc thời gian (timer) Chương V 2 cái
12 Nút ấn On/Off Chương V 4 cái
13 Công tắc chuyển mạch Chương V 1 cái
14 Cầu chì 220V/2A Chương V 3 bộ
15 Đèn báo pha Chương V 3 cái
H Tủ điện TĐ3.1
1 Lắp đặt tủ điện Module 10MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-25A-10kA Chương V 1 cái
3 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 2 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V 3 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V 1 cái
I Tủ điện TĐ3.2
1 Lắp đặt tủ điện Module 12MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-25A-10kA Chương V 1 cái
3 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 3 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V 1 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V 2 cái
J Tủ điện phòng B3.1, B3.6
1 Lắp đặt tủ điện Module 9MCB Chương V 2 hộp
2 MCB-2P-25A-10kA Chương V 2 cái
3 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 4 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V 4 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V 2 cái
K Tủ điện B3.2
1 Lắp đặt tủ điện Module 10MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-25A-10kA Chương V 1 cái
3 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 2 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V 3 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V 1 cái
L Tủ điện B3.3, B3.5
1 Lắp đặt tủ điện Module 13MCB Chương V 2 hộp
2 MCB-2P-25A-10kA Chương V 2 cái
3 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 6 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V 6 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V 4 cái
M Tủ điện B3.4
1 Lắp đặt tủ điện Module 10MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-25A-10kA Chương V 1 cái
3 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 2 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V 3 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V 1 cái
N Tủ điện B3.7, B3.8
1 Lắp đặt tủ điện Module 9MCB Chương V 2 hộp
2 MCB-2P-25A-10kA Chương V 2 cái
3 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 4 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V 2 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V 4 cái
O Tủ điện B3.9
1 Lắp đặt tủ điện Module 12MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-25A-10kA Chương V 1 cái
3 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 3 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V 2 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V 2 cái
P Tủ điện ĐH3.1
1 Lắp đặt tủ điện Module 5MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-32A-6kA Chương V 1 cái
3 MCB 1P 20A 4.5kA Chương V 3 cái
Q Tủ điện ĐH3.2
1 Lắp đặt tủ điện Module 6MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-32A-6kA Chương V 1 cái
3 MCB 1P 20A 4.5kA Chương V 4 cái
R Tủ điện ĐH3.3, ĐH3.6, ĐH3.8
1 Lắp đặt tủ điện Module 4MCB Chương V 3 hộp
2 MCB-2P-32A-6kA Chương V 3 cái
3 MCB 1P 20A 4.5kA Chương V 6 cái
S Tủ điện ĐH3.4, ĐH3.5, ĐH3.7, ĐH3.9
1 Lắp đặt tủ điện Module 1MCB Chương V 4 hộp
2 MCB 1P 20A 4.5kA Chương V 8 cái
T Tủ điện B4.1
1 Lắp đặt tủ điện Module 13MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-25A-10kA Chương V 1 cái
3 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 3 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V 3 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V 2 cái
U Tủ điện B4.2
1 Lắp đặt tủ điện Module 9MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-25A-10kA Chương V 1 cái
3 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 2 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V 1 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V 2 cái
V Tủ điện TĐ4.1
1 Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 600x600x300mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. Chương V 1 tủ
2 MCCB-3P-25A-10kA Chương V 1 cái
3 MCCB-3P-16A-6kA Chương V 1 cái
4 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 5 cái
5 MCB 1P 16A 6kA Chương V 2 cái
6 MCB 1P 10A 6kA Chương V 1 cái
7 Cầu chì 220V/2A Chương V 3 bộ
8 Đèn báo pha Chương V 3 cái
W Tủ điện TĐ4.2
1 Vỏ tủ kích thước: Cao x Rộng x Sâu = 600x600x300mm, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện. Chương V 1 tủ
2 MCCB-3P-32A-10kA Chương V 1 cái
3 MCCB-3P-25A-6kA Chương V 1 cái
4 RCBO 1P+N 20A 30mA 6kA Chương V 3 cái
5 MCB 1P 16A 6kA Chương V 2 cái
6 MCB 1P 10A 6kA Chương V 2 cái
7 Cầu chì 220V/2A Chương V 3 bộ
8 Đèn báo pha Chương V 3 cái
X Tủ điện ĐH4.1
1 Lắp đặt tủ điện Module 9MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-3P-63A-6kA Chương V 1 cái
3 MCB 3P 20A 4.5kA Chương V 6 cái
Y Tủ điện ĐH4.2
1 Lắp đặt tủ điện Module 5MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-32A-6kA Chương V 1 cái
3 MCB 1P 20A 4.5kA Chương V 2 cái
Z Tủ điện ĐH4.3
1 Lắp đặt tủ điện Module 5MCB Chương V 1 hộp
2 MCB-2P-40A-6kA Chương V 1 cái
3 MCB 1P 20A 4.5kA Chương V 4 cái
AA HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG, Ổ CẮM+CÔNG TẮC
1 Đèn LED tấm 220V/1x36W, 600x600, lắp âm trần Chương V 97 bộ
2 Đèn LED tấm 220V/1x36W, 1200x300, lắp âm trần Chương V 50 bộ
3 Đèn tuyp led dài 1200mm, 220V/ 2x18W, chống nước (ip65), lắp nổi, cosphi >=0.9 Chương V 8 bộ
4 Đèn Downlight D180 lắp bóng LED 220V/1x12W, lắp âm trần Chương V 59 bộ
5 Đèn gắn tường, bóng LED 220V/1x12W, lắp nổi Chương V 6 bộ
6 Đèn chùm trang trí, bóng led 220/20x6W Chương V 1 bộ
7 Công tắc đơn 1 chiều 220V/10A, lắp âm tường Chương V 8 cái
8 Công tắc đôi 1 chiều 220V/10A, lắp âm tường Chương V 15 cái
9 Công tắc ba 1 chiều 220V/10A, lắp âm tường Chương V 4 cái
10 Công tắc bốn 1 chiều 220V/10A, lắp âm tường Chương V 1 cái
11 Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 220V/16A, lắp chìm Chương V 84 cái
12 Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 220V/16A, trên trần Chương V 3 cái
13 Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 220V/16A, lắp âm sàn Chương V 16 cái
14 Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 220V/16A, lắp chìm, loại chống nước Chương V 5 cái
15 Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (4x16)mm2 Chương V 15 m
16 Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (4x6)mm2 Chương V 21,2 m
17 Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (4x4)mm2 Chương V 7 m
18 Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (3x4)mm2 Chương V 158,9 m
19 Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (2x10)mm2 Chương V 35,1 m
20 Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (2x6)mm2 Chương V 115,4 m
21 Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (2x4)mm2 Chương V 1.165,9 m
22 Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V 1.790,4 m
23 Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC (1x2.5)mm2 Chương V 314,4 m
24 Dây điện 0.6/1kV Cu/PVC (1x1.5)mm2 Chương V 2.226,9 m
25 Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x16)mm2, sọc vàng xanh Chương V 15 m
26 Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x10)mm2, sọc vàng xanh Chương V 35,1 m
27 Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x6)mm2, sọc vàng xanh Chương V 136,6 m
28 Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x4)mm2, sọc vàng xanh Chương V 2.227 m
29 Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x2.5)mm2, sọc vàng xanh Chương V 157,2 m
30 Dây nối đất 0.6/1kV Cu/PVC (1x1.5)mm2, sọc vàng xanh Chương V 1.113,45 m
31 Ống PVC D40 Chương V 15 m
32 Ống PVC D32 Chương V 150,5 m
33 Ống PVC D25 Chương V 1.790,4 m
34 Ống PVC D20 Chương V 3.497,65 m
35 Máng cáp 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm Chương V 76,25 m
36 Nắp máng cáp 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm Chương V 76,25 m
37 Ngã rẽ máng cáp chữ T 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm Chương V 1 cái
38 Nắp ngã rẽ máng cáp chữ T 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm Chương V 1 cái
39 Cút góc máng cáp 90 độ 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm Chương V 2 cái
40 Nắp cút góc máng cáp 90 độ 300x50, tôn dày 1.5mm, mạ kẽm Chương V 2 cái
41 Giá treo trần loại cho máng cáp rộng W=300 (gồm thanh đỡ, ty treo, bu lông, dài 1,2~1,5m/1 bộ) Chương V 67 cái
AB CẤP - THOÁT NƯỚC
AC THIẾT BỊ
1 Lắp đặt Lavabo Chương V 7 bộ
2 Lắp đặt vòi Lavabo Chương V 7 bộ
3 Lắp đặt bộ xả và ống thoát Lavabo Chương V 7 cái
4 Lắp đặt bàn cầu 2 khối Chương V 10 bộ
5 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương V 10 cái
6 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 10 cái
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 8 bộ
8 Lắp đặt van xả tiểu cảm ứng Chương V 8 Bộ
9 Lắp đặt phễu thu D90mm Chương V 3 cái
10 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
AD PHẦN CẤP NƯỚC
1 Ống cấp nước lạnh PPR D20mm Chương V 0,12 100m
2 Ống cấp nước lạnh PPR D25mm Chương V 0,28 100m
3 Van góc PPR D25 Chương V 1 cái
4 Cút ren trong PPR D20 Chương V 25 cái
5 Kép Inox D15 Chương V 15 Cái
6 Tê Inox ren ngoài D15 Chương V 10 cái
7 Cút PPR D20 Chương V 4 cái
8 Cút PPR D25 Chương V 4 cái
9 Tê PPR D25/20 Chương V 21 cái
10 Tê PPR D25 Chương V 3 cái
11 Tê PPR D40/25 Chương V 1 cái
12 Côn PPR D25/20 Chương V 4 cái
13 Măng sông PPR D25 Chương V 4 cái
AE PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI
1 Ống nhựa uPVC D42 Chương V 0,16 100m
2 Ống nhựa uPVC D90 Chương V 0,28 100m
3 Ống nhựa uPVC D110 Chương V 0,24 100m
4 Cút nhựa uPVC D42 Chương V 30 cái
5 Cút nhựa uPVC D90 Chương V 3 cái
6 Chếch nhựa uPVC D90 Chương V 7 cái
7 Chếch nhựa uPVC D110 Chương V 4 cái
8 Tê nhựa uPVC D110 Chương V 10 cái
9 Y nhựa uPVC D90/42 Chương V 13 cái
10 Y nhựa uPVC D90 Chương V 4 cái
11 Y nhựa uPVC D110/42 Chương V 1 cái
12 Y nhựa uPVC D110/90 Chương V 3 cái
13 Y nhựa uPVC D110 Chương V 4 cái
14 Nút thông tắc uPVC D90 Chương V 4 cái
15 Nút thông tắc uPVC D110 Chương V 3 cái
16 Côn thu nhựa uPVC D110/42 Chương V 1 cái
17 Măng sông nhựa uPVC D90 Chương V 2 cái
18 Măng sông nhựa uPVC D110 Chương V 2 cái
AF THÔNG GIÓ
1 Quạt gắn tường hút mùi lưu lượng 300m3/h 50Pa Chương V 5 cái
2 Quạt gắn tường hút mùi lưu lượng 800m3/h 50Pa Chương V 6 cái
3 Quạt hướng trục hút canteen 1600 m3/h; 150Pa Chương V 1 cái
4 Ống gió tôn 500x200mm, tôn dày 0.58mm Chương V 11 m
5 Ống gió tôn 300x200mm, tôn dày 0.48mm Chương V 4 m
6 Louver 800x300 kèm lưới chắn côn trùng Chương V 1 cửa
AG HỆ THỐNG INTERNET, TIVI VÀ THÔNG TIN LIÊN LẠC
AH PHẦN HỆ THỐNG INTERNET
1 Modem mạng internet Chương V 3 cái
2 Cung cấp & lắp đặt Switch 24 port Chương V 1 cái
3 Cung cấp & lắp đặt Switch 10 port Chương V 1 cái
4 Cung cấp & lắp đặt Switch 8 port Chương V 1 cái
5 Router wifi Chương V 9 cái
6 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn Chương V 59 cái
7 Cung cấp & lắp đặt cáp quang 1Fo Chương V 180 m
8 Cung cấp & lắp đặt cáp mạng Cat5e Chương V 1.360 m
9 Ống luồn dây PVC D20 Chương V 300 m
10 Ống nhựa mềm luồn dây điện D20 Chương V 250 m
11 Thang cáp 300x100x1,5mm Chương V 20 m
12 Nắp thang cáp 300x100x1,5mm Chương V 20 m
13 T thang cáp 300x100x1,5mm Chương V 2 cái
14 Nắp T thang cáp 300x100x1,5mm Chương V 2 cái
15 Máng cáp nhựa 150x100mm Chương V 80 m
16 T máng cáp nhựa 150x100mm Chương V 29 cái
AI PHẦN HỆ THỐNG TIVI
1 Cung cấp & lắp đặt box tivi kết hợp wifi Chương V 1 cái
2 Cung cấp & lắp đặt Cáp RG11 Chương V 40,2 m
3 Ống luồn dây PVC D25 Chương V 40,2 m
AJ PHẦN HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC
1 Hộp đấu dây điện thoại - IDF 20 đôi Chương V 2 hộp
2 Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn Chương V 9 cái
3 CCLĐ Máy điện thoại bàn Chương V 9 cái
4 CCLĐ Cáp điện thoại 1x(2P-0.5mm2) Chương V 251,1 m
5 CCLĐ Cáp điện thoại 1x(10P-0.5mm2) Chương V 80,6 m
6 Ống luồn dây PVC D20 Chương V 331,7 m
7 Ống nhựa mềm luồn dây điện D20 Chương V 50 m
AK PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
AL HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG
1 Ống STK DN50 dày 2,6mm Chương V 0,004 100m
2 Ống STK DN65 dày 3,2mm Chương V 0,015 100m
3 Máy bơm điện chữa cháy Q=30m3/h, H=70m Chương V 1 máy
4 Đồng hồ áp lực + Shippong Chương V 1 cái
5 Công tắc áp lực + Shippong Chương V 1 cái
6 Tủ điều khiển máy bơm Chương V 1 tủ
7 Cáp điện 0.6/1kV Cu/XPLE/PVC (4x25)mm2 Chương V 30 m
8 Van chặn DN65 Chương V 1 cái
9 Van chặn DN50 Chương V 11 cái
10 Van chặn DN15 Chương V 2 cái
11 Van một chiều DN65 Chương V 1 cái
12 Van một chiều DN50 Chương V 1 cái
13 Giảm rung DN65 Chương V 2 cái
14 Luppe DN65 Chương V 1 cái
15 Y lọc rác DN65 Chương V 1 cái
16 Van xả khí Chương V 1 cái
17 Họng tiếp nước xe chữa cháy Chương V 1 cái
18 Phụ kiện đường ống (Co, Tê, nối, stk DN50, DN65) Chương V 1 hệ
19 Hộp cứu hỏa 600x400x200 Chương V 11 tủ
20 Cuộn vòi chữa cháy DN50-L20m Chương V 11 cuộn
21 Lăng phun chữa cháy D13 Chương V 11 cái
22 Van chữa cháy 2 đầu răng DN50 Chương V 11 cái
23 Sơn ống cấp nước chữa cháy Chương V 1
24 Bát đỡ ống + ty treo Chương V 1
25 Keo chống xì A - B Chương V 1
26 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V 7 cái
AM HỆ THỐNG BÁO CHÁY, BÁO KHÓI TỰ ĐỘNG
1 Trung tâm báo cháy 15zone Chương V 1 trung tâm
2 Đầu báo khói quang Chương V 9,1 10 đầu
3 Nút nhấn khẩn Chương V 2,6 5 nút
4 Chuông báo cháy Chương V 2,6 5 chuông
5 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V 6,4 5 đèn
6 Đèn chỉ dẫn lối thoát nạn exit Chương V 4,2 5 đèn
7 Dây tín hiệu báo cháy 2x0.5mm2 Chương V 463,3 m
8 Dây cáp nguồn chuông báo cháy 2x1.0mm2 Chương V 204,9 m
9 Dây cáp nguồn cấp cho đèn Exit 2x1.0mm2 Chương V 210,5 m
10 Ống luồn dây PVC D20 Chương V 766 m
11 Vật tư phụ: Vít, tắc kê, co, tê, mốc, măng xông, băng keo, bu lon, vận chuyển… Chương V 1
AN HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét bán kính bảo vệ 61m Chương V 1 cái
2 Trụ đỡ kim thu sét 5m + đế trụ kim chống sét Chương V 1 trụ
3 Dây cáp đồng trần 70mm2 Chương V 45 m
4 Cọc đồng tiếp địa F16, L=2.4m Chương V 5 cọc
5 Ống luồn dây PVC D32 Chương V 30 m
6 Hộp kiểm tra điện trở Chương V 1 bộ
7 Vật tư phụ: Kẹp cáp, cáp neo trụ, tăng đơ, bu lông, ốc xiếc cáp Chương V 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->