Gói thầu: Đắp mở rộng mặt đê, cứng hóa đê bối Đương xá, phường Vạn An, thành phố Bắc Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 19:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban chỉ huy công trình thủy lợi thành phố Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Đắp mở rộng mặt đê, cứng hóa đê bối Đương xá, phường Vạn An, thành phố Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Bắc Ninh và các nguồn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 10:33:00 đến ngày 2020-12-08 19:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,607,277,128 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẤT ĐÀO ĐẮP, VẬN CHUYỂN VÀ MẶT BẰNG THI CÔNG | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Chương V E-HSMT | 12,59 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V E-HSMT | 159 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V E-HSMT | 69 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V E-HSMT | 159 | gốc |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V E-HSMT | 69 | gốc |
| 6 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Chương V E-HSMT | 32 | bụi |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 14,2138 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 14,2138 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 14,2138 | 100m3/1km |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 9,895 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất đê, đập bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Chương V E-HSMT | 57,7825 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) | Chương V E-HSMT | 1,9213 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 5.751,2654 | m3 |
| 14 | Trồng vầng cỏ mái đê, đập | Chương V E-HSMT | 51,5 | 100m2 |
| B | XÂY LÁT | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 1,2213 | 100m3 |
| 2 | Ni lông | Chương V E-HSMT | 872,37 | m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,8884 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 218,09 | m3 |
| 5 | Thép fi14mm liên kết bê tông | Chương V E-HSMT | 851,91 | kg |
| 6 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Chương V E-HSMT | 1.167 | 1 lỗ khoan |
| 7 | Vữa lót M50 lót đáy hộ lan dày 5cm, (nhân công, máy vận dụng mã hiệu AF.11121), giá vật liệu lấy theo CB giá số 09/2019, ngày 02/10/2019 | Chương V E-HSMT | 4,95 | m3 |
| 8 | Xây hộ lan bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 57,3701 | m3 |
| 9 | Trát tường hộ lan, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 352,4165 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 352,4165 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi