Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201160331-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201158179
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 17:03:00 đến ngày 2020-12-07 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,881,685,719 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 17 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 1 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 1 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTA12 7 móng
5 Móng cột BT LT đơn: MT14-1 4 móng
6 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 1 móng
7 Móng cột BT LT đơn: MT14-4 1 móng
8 Móng cột BT LT kép: MTA14 4 móng
9 Móng cột BT LT đơn: MT16-4 1 móng
10 Móng cột BT LT kép: MTA18 1 móng
11 Móng néo khối: MNK 3 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
E Phần cột
F Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL NPC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
2 Cột BLTL NPC-I-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
3 Cột BLTL NPC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
4 Cột BLTL NPC-I-14-190-8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Cột BLTL NPC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Cột BLTL NPC-I-14-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
7 Cột BLTL NPC-I-16-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Cột BLTL NPC-I-18-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
G Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
H Xà 35KV
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XĐ-1T(35X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XK-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
3 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
5 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XND-AT1-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XRL-1T-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà rẽ lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ35kV: XRL-1T-1C(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà rẽ cân 1 cột sứ chuỗi ĐZ35kV: XRC-1T-1C(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XRC-AT1-1C(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XRC-AT2-1C(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Xà cầu dao đỉnh cột kép dọc: XCD-AT1-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Cổ dề chuỗi néo 35kV: CLS-1T-2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Cổ dề chuỗi néo 35kV: CLS-AT-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
17 Thang lên xuống: TS-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
19 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
20 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
21 Xà đỡ thanh cái 1 cột tròn: XTC-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Giằng cột: GCA-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
23 Giằng cột: GCA-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
24 Giằng cột: GCA-18 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Néo một hướng 1 cột tròn: N-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
26 Dây nối tiếp địa DTD-CD-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
27 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 bộ
I Phần dây dẫn
1 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.041 m
2 Dây ACSR-70/11(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 7.449 m
J Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 quả
3 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85 quả
4 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 chuỗi
5 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (bao gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 chuỗi
6 Chuỗi sứ néo kép polymer 35kV 100kN (bao gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 chuỗi
7 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
8 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2: BT-70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 bộ
10 Ống nối chịu lực cho dây 70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
11 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
12 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
13 Biển báo an toàn chiều cao đường dây vượt đường: BAT-ĐZVĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
K Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
L Phần thiết bị
1 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-35KV Wireless(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 4 bộ
2 Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
M Phần thu hồi
N Thu hồi nhập nho PCNĐ
O Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (K9.6) Thu hồi 1 cái
P Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Xà : (XV-1V) Thu hồi 1 bộ
2 Sứ đứng: (VHD35) Thu hồi 6 quả
Q PHẦN CÁP NGẦM
R Phần xà, giá đỡ & tiếp địa
1 Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT2-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà đỡ 1 cáp lên cột và CSV: XĐ2C+CSV-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà đỡ 1 cáp lên cột: XTC-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(12) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
S Phần hào cáp
1 Hào 1 cáp ngầm 35kV chôn trực tiếp đi dọc đường bê tông: HC-DBT(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 271 m
T Phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 313 m
2 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 27 m
U Phần đầu cáp
1 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
V Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
W Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 100/130 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 301 m
X Phần sứ & phụ kiện
1 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2: BT-70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
2 Mốc báo hiệu cáp ngầm: MBHC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
Y Phần thiết bị
1 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
Z PHẦN PHÁ DỠ & HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Hào 1 cáp ngầm 35kV chôn trực tiếp đi dọc đường bê tông: HC-DBT(35)(Phần phá dỡ & hoàn trả MB) 271 m
AA PHẦN XÂY DỰNG TBA
AB TBA Treo trên 2 cột LT
AC Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 6 cái
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 4 cái
3 Kè nền trạm: KT-3A 2 cái
4 Kè nền trạm: KT-3B 1 cái
AD Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL : NPC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Cột BLTL : NPC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
AE Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
AF XÀ TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà đầu trạm: XKL-1T-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
3 Xà đầu trạm: XKL-1T-5(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
5 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
6 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
7 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
8 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
9 Sàn thao tác : STT-I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
10 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
11 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
AG XÀ TRẠM CẮT
1 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
2 Dây tiếp địa 1m (0,6m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
3 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
AH Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 8A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 10A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
AI Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54 quả
3 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 quả
AJ Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 1x50 (35)KV(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 132 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 6 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 39 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 117 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 16,5 m
AK Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 56 m
AL Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69 cái
2 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
4 Đầu cốt đồng - 185 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
5 Đầu cốt đồng - 240 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
6 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
7 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
8 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
9 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
10 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2: BT-70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 bộ
12 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (AM70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
13 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 m
14 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 bộ
15 Lạt nhựa: LN-20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 túi
16 Khóa đồng: KĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
17 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
18 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
19 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
20 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
AM PHẦN THIẾT BỊ TBA
AN Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1 cái
2 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1 cái
3 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 3 cái
AO Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 250kVA-35/0,4kV Rút ruột 1 cái
2 Rút ruột MBA 320kVA-35/0,4kV Rút ruột 1 cái
3 Rút ruột MBA 560kVA-35/0,4kV Rút ruột 3 cái
AP Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra 200A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
2 Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra 2x200A+1x250A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
3 Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra 2x250A+1x200A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 tủ
AQ Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-35kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
AR PHẦN HOÀN TRẢ MB
1 Phá+hoàn trả gạch vỉa hè: G-VH 24 m3
2 Phá+hoàn trả bê tông: BT-M200 đá 2x4 1 m3
AS PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AT Phần móng cột
AU Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-1 3 cái
2 Móng cột hạ thế MV6,5-2 5 cái
3 Móng cột hạ thế MV6,5-3 6 cái
4 Móng cột hạ thế MV7,5-1 9 cái
5 Móng cột hạ thế MV7,5-2 1 cái
6 Móng cột hạ thế MV7,5-3 7 cái
7 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 4 cái
8 Móng cột hạ thế MT7,5-1 1 cái
9 Móng cột hạ thế MT7,5-2 27 cái
10 Móng cột hạ thế MT7,5-3 2 cái
11 Móng cột hạ thế MT8,5-1 16 cái
12 Móng cột hạ thế MT8,5-3 3 cái
13 Móng cột hạ thế MTK8,5-2 1 cái
14 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 6 cái
AV Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế: MV7.5-2(M) 1 cái
2 Móng cột hạ thế: MV7.5-3(M) 1 cái
3 Móng cột hạ thế MTK7,5-2(M) 1 cái
4 Móng cột hạ thế MT8,5-1(M) 21 cái
5 Móng cột hạ thế MT8,5-3(M) 4 cái
6 Móng cột hạ thế MTK8,5-3(M) 6 cái
7 Móng cột hạ thế MT10HA-3(M) 1 cái
8 Móng cột hạ thế MT12HA-1(M) 2 cái
AW Phần cột
AX Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
2 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
3 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
5 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
7 Cột BLTL : PC-I-7,5-160-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
9 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
10 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
11 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
AY Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
5 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
6 Cột BLTL : PC-I-10-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Cột BLTL : PC-I-12-190-5,4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AZ Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
3 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
4 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
7 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
9 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
10 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
BA Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 71 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 329 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.207 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.431 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 2.337 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 48 m
7 Dây nhôm bọc AV-35(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 263 m
8 Dây nhôm bọc AV-50(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 741 m
9 Dây nhôm bọc AV-70(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 789 m
10 Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 2.223 m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 24 m
12 Sứ hạ thế : A30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 324 m
13 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 259,2 m
14 Kẹp cáp nhôm - nhôm 3 bu lông 35 -95 (A35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
15 Kẹp cáp nhôm - nhôm 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
17 Kẹp cáp nhôm - nhôm 3 bu lông 95 -120 (A95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 176 cái
18 Kẹp cáp đồng - nhôm 3 bu lông 35 -95 (AM50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
19 Kẹp cáp đồng - nhôm 3 bu lông 95 -120 (AM95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
20 Kẹp cáp đồng - nhôm 3 bu lông 95 -120 (AM120) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
21 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 337 cái
22 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 329 cái
23 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
24 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
25 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 790 cái
26 Ống nối chịu lực cho dây 70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
27 Ống nối chịu lực cho dây 95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
28 Đầu plug chờ tiếp địa hạ áp: PLUG-0.4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
29 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 244 bộ
BB Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
BC Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp - đấu trả 75 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp - đấu trả 78 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp - đấu trả 42 cái
4 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
5 Cáp Al/XLPE/PVC 2x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 685 m
6 Cáp Al/XLPE/PVC 4x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 232,2 m
7 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 115 m
8 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 482 cái
9 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.108 cái
BD Phần thu hồi
BE VTTH nhập kho PCNĐ
BF Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT6.5) Thu hồi 1 cái
2 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 9 cái
3 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 37 cái
BG Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 4 cái
2 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 6 cái
BH Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 17 bộ
2 Xà hạ thế: (XKV-4) Thu hồi 8 bộ
3 Xà hạ thế: (XĐLV-4) Thu hồi 1 bộ
4 Xà hạ thế: (XĐT-4) Thu hồi 4 m
5 Xà hạ thế: (XKT-4) Thu hồi 6 m
6 Xà hạ thế: (XĐLT-4) Thu hồi 3 m
7 Xà hạ thế: (XKLT-4) Thu hồi 3 m
8 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 80 m
9 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 116 m
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 769 bộ
11 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) Thu hồi 250 m
12 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) Thu hồi 502 m
13 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 964 m
14 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 444 m
15 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 145 m
16 Dây dẫn: (AC35) Thu hồi 753 m
17 Dây dẫn: (AC50) Thu hồi 1.503 m
18 Dây dẫn: (AC70) Thu hồi 756 m
19 Dây nhôm bọc AV-35 Thu hồi 100 m
20 Dây nhôm bọc AV-50 Thu hồi 1.664 m
21 Dây nhôm bọc AV-70 Thu hồi 228 m
BI Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 552 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 153 m
BJ VTTH trả dân
BK Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: [H6.5] Thu hồi 3 cái
2 Cột bê tông: [H5.5] Thu hồi 21 bộ
3 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 10 bộ
BL PHẦN HOÀN TRẢ MB
1 Phá bê tông đường: PBT Hoàn trả MB 18 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->