Gói thầu: 01.XL Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697 |
| Tên gói thầu | 01.XL Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, xin cấp trên hỗ trợ và huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 11:20:00 đến ngày 2020-12-08 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,525,855,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,4575 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 238,4624 | m3 |
| 3 | Lót bạt xác rắn | Chương V của E-HSMT | 13,5514 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 0,6549 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,6975 | 100m2 |
| 6 | Thi công khe co | Chương V của E-HSMT | 195,72 | m |
| 7 | Thi công khe giãn | Chương V của E-HSMT | 15,67 | m |
| D | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phát rừng loại III, mật độ cây TC/100m2: >5 cây | Chương V của E-HSMT | 11,2567 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm | Chương V của E-HSMT | 19 | cây |
| 3 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,1142 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đánh cấp, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 2,2436 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 2,2436 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, nền đường, rãnh, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 3,7673 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 3,8038 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 4,9191 | 100m3 |
| 9 | Đất đắp phải mua vận chuyển về chân công trình | Chương V của E-HSMT | 632,197 | m3 |
| 10 | Vận chuyển, trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V của E-HSMT | 1,6656 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 100,28 | m3 |
| 12 | Lót bạt xác rắn | Chương V của E-HSMT | 6,2675 | 100m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 0,9401 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,573 | 100m2 |
| 15 | Thi công khe co | Chương V của E-HSMT | 113,18 | m |
| 16 | Thi công khe giãn | Chương V của E-HSMT | 15,67 | m |
| 17 | Đào móng đất cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 78,81 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,7881 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,6129 | 100m3 |
| 20 | Đất đắp phải mua vận chuyển về chân công trình | Chương V của E-HSMT | 78,9538 | m3 |
| 21 | Bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,19 | m3 |
| 22 | Bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,92 | m3 |
| 23 | Bê tông, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,15 | m3 |
| 24 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm bản | Chương V của E-HSMT | 0,0523 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn móng, chân khay, sân cống | Chương V của E-HSMT | 0,2266 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 0,4694 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0538 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 30 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Chương V của E-HSMT | 0,126 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, ≤1T. | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 32 | Đá dăm lót móng và đá dăm làm bản giảm tải | Chương V của E-HSMT | 6,66 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường và lan can cũ | Chương V của E-HSMT | 9,16 | m3 |
| 34 | Bê tông, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 12,707 | m3 |
| 35 | Bạt xác rắn | Chương V của E-HSMT | 0,6581 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gờ lan can | Chương V của E-HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 37 | Gia công lan can | Chương V của E-HSMT | 0,4039 | tấn |
| 38 | Bu lông neo | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng lan can 2 đầu cống | Chương V của E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0852 | 100m2 |
| 41 | Gia công lan can 2 đầu cống | Chương V của E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 42 | Vít nở thép M10 | Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 43 | Đào móng đất cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 319,6 | m3 |
| 44 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,316 | 100m3 |
| 45 | Xây tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 9,31 | m3 |
| 46 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 145,66 | m2 |
| 47 | Xây đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 246,38 | m3 |
| 48 | Bê tông đỉnh tường chắn M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,06 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ bê tông đỉnh tường chắn | Chương V của E-HSMT | 0,1226 | 100m2 |
| 50 | Lan can | Chương V của E-HSMT | 40,86 | m |
| 51 | Ống nhựa PVC D=10cm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 52 | Thi công tầng lọc đá dăm | Chương V của E-HSMT | 0,0658 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,5879 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đấtđất cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 1,88 | 100m3 |
| 55 | Đất đắp phải mua vận chuyển về chân công trình | Chương V của E-HSMT | 199,1227 | m3 |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V của E-HSMT | 5 | m3 |
| 57 | Bạt xác rắn | Chương V của E-HSMT | 0,3232 | 100m2 |
| 58 | Bê tông mặt đường M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 5,17 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi