Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện mỹ đức |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201187321 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác theo Kế hoạch 138/KH-UBND ngày 15/7/2016 của UBND thành phố Hà Nội về phát triển kinh tế xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số miền núi |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 11:02:00 đến ngày 2020-12-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,679,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG , ATGT | |||
| 1 | Đào bùn đất cấp I | Chương V | 3,2414 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường + đào gia cố đất cấp II | Chương V | 17,1479 | 100m3 |
| 3 | Đào xử lý nền đất cấp II | Chương V | 19,011 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường + đắp trả đào xử lý nền bằng đất đồi đầm K95 | Chương V | 25,7582 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi đắp nền đường | Chương V | 2.910,6766 | m3 |
| 6 | Đắp bù đào cấp + đào bùn bằng đất đồi đầm K95 | Chương V | 3,2414 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi đắp nền đường | Chương V | 366,2782 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng đất đồi đầm K98 | Chương V | 10,8822 | 100m3 |
| 9 | Mua đất để đắp | Chương V | 1.262,3352 | m3 |
| 10 | Gia cố lề bằng đá hộc xây vữa XM mác 75# | Chương V | 196,57 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 3,2414 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 36,1589 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 774,02 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly 3 lớp | Chương V | 116,103 | 100m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 5,8052 | 100m3 |
| 16 | Bê tông gờ chắn mác 250# đá 1x2 | Chương V | 38,36 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ gờ chắn | Chương V | 4,3402 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép liên kết đường kính D <= 18mm | Chương V | 0,7957 | tấn |
| 19 | Sơn gờ chắn ( màu trắng + vàng ) | Chương V | 647,19 | m2 |
| 20 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | Chương V | 80 | cây |
| 21 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | Chương V | 80 | gốc cây |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng | Chương V | 4,2795 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây + móng kè | Chương V | 544,4651 | 100m |
| 3 | Phên nứa lót bờ vây | Chương V | 1.711,8 | m2 |
| 4 | Đào móng kè đất cấp II | Chương V | 40,0937 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 147,26 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.297,09 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 412,01 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 931,66 | m3 |
| 9 | Ống nhựa D = 110 | Chương V | 217,4 | m |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 0,4622 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 636,37 | m2 |
| 12 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 4,2795 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 16,2226 | 100m3 |
| 14 | Mua đất để đắp | Chương V | 1.833,1538 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 5,8115 | 100m3 |
| 16 | Bơm nước thi công | Chương V | 5 | ca |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 34,2822 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: KÈ ỐP MÁI | |||
| 1 | Đào móng kè đất cấp II | Chương V | 11,0286 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng | Chương V | 171,1757 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 69,34 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 495,33 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V | 217,86 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,4799 | 100m3 |
| 7 | Mua đất để đắp | Chương V | 280,2287 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3662 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 10,6623 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp II | Chương V | 1,4514 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | Chương V | 7,875 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 2,63 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,56 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu mác 250 | Chương V | 2,88 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông tường đầu | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố mác 250# | Chương V | 3,52 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,224 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố | Chương V | 0,1003 | tấn |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,8 | m2 |
| 11 | Cốt thép bản cống | Chương V | 0,2211 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bản cống | Chương V | 0,0842 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bản cống mác 250# | Chương V | 1,97 | m3 |
| 14 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V | 16 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,7856 | 100m3 |
| 16 | Mua đất để đắp móng cống | Chương V | 88,7728 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 1,4514 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: MƯƠNG XÂY LO = 50 | |||
| 1 | Bê tông móng rãnh dày 10cm mác 150# | Chương V | 69,84 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V | 0,743 | 100m2 |
| 3 | Lót nilon tái sinh | Chương V | 465,58 | m2 |
| 4 | Xây mương bằng gạch không nung vữa XM mác 75# | Chương V | 130,76 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.064,9 | m2 |
| 6 | Bê tông giằng dọc mác 200# | Chương V | 21,79 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng dọc | Chương V | 0,9906 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng dọc | Chương V | 1,5305 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng ngang mác 200# | Chương V | 1,04 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng ngang | Chương V | 0,2016 | tấn |
| 11 | Ván khuôn giằng ngang | Chương V | 0,2377 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt giằng ngang | Chương V | 150 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi