Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phượng Dực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201174652 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 14:40:00 đến ngày 2020-12-08 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,235,032,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ, CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | 108,804 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 9,7924 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 9,834 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,8851 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 10,8804 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 10,8804 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,2762 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 21,1046 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,4334 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 12,9009 | 100m3 | |
| 11 | Mua đất đồi | 3.125,8652 | m3 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 10,6863 | 100m3 | |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 5,1654 | 100m3 | |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 5,1654 | 100m3 | |
| 15 | Bơm nước thi công bằng máy bơm 10CV ( Máy Diezel) | 36 | ca | |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 269,018 | m3 | |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 24,2116 | 100m3 | |
| 18 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 578,3486 | 100m | |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 238,09 | m3 | |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 952,36 | m3 | |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 1.956,6 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 1,2598 | 100m | |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,3239 | 100m2 | |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 295,47 | m2 | |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,9194 | 100m3 | |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6925 | 100m3 | |
| 27 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,2324 | 100m3 | |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,48 | m3 | |
| 29 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | 11,668 | m3 | |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,0501 | 100m3 | |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 8,34 | m3 | |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 23,38 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,1363 | 100m2 | |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 8,81 | m3 | |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 75,47 | m2 | |
| 36 | Mua cống hộp BxH = 0.6x0.6 theo công bố giá vật liệu | 67 | m | |
| 37 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | 67 | đoạn cống | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 46 | cấu kiện | |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9185 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 1,1668 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 1,1668 | 100m3 | |
| 42 | Mua đất đồi | 126,6244 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi