Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201175057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 13:32:00 đến ngày 2020-12-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 723,233,196 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa nhà trường thi và 04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 38,24 | m2 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi cửa nhựa lõi thép panô kính (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | Cung cấp, lắp đặt cửa đi cửa nhựa lõi thép panô kính (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | 26,88 | m2 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện cửa đi cửa nhựa lõi thép cửa 2 cánh (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện cửa đi cửa nhựa lõi thép cửa 2 cánh (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | 4 | bộ |
| 4 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép panô kính, 2 cánh mở quay (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép panô kính, 2 cánh mở quay (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | 12 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép cửa 2 cánh mở quay (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép cửa 2 cánh mở quay (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | 5 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | 38,88 | m2 |
| 7 | Cung cấp vách ngăn khung nhựa lõi thép pa nô kính kết hợp chân panô nhựa (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | Cung cấp vách ngăn khung nhựa lõi thép pa nô kính kết hợp chân panô nhựa (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | 17,422 | m2 |
| 8 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà (Sửa chữa nhà trường thi Công ty Điện lực Hà Nam) | 17,422 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ ván sàn (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Tháo dỡ ván sàn (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 179,759 | m2 |
| 10 | Thi công mặt sàn gỗ ván (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Thi công mặt sàn gỗ ván (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 179,759 | m2 |
| 11 | Cung cấp gỗ công nghiệp (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Cung cấp gỗ công nghiệp (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 179,759 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 239,661 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 113,432 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 353,093 | m2 |
| 15 | Cung cấp cửa đi mở quay 1 cánh (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Cung cấp cửa đi mở quay 1 cánh (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 2,1 | m2 |
| 16 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 1 | bộ |
| 17 | Cung cấp vách ngăn khung nhựa lõi thép pa nô kính kết hợp chân panô nhựa (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Cung cấp vách ngăn khung nhựa lõi thép pa nô kính kết hợp chân panô nhựa (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 19,86 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 2,1 | m2 |
| 19 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà (04 phòng làm việc Công ty Điện lực Hà Nam) | 19,86 | m2 |
| B | Sửa chữa nhà bảo vệ tại trạm biến áp 110 kV Phủ Lý, Thanh Nghị - Công ty Điện lực Hà Nam | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 1,792 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,256 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,058 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,864 | m3 |
| 5 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Gia công cột bằng thép mạ kẽm (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,079 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Lắp cột thép các loại (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,055 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,025 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,025 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Gia công xà gồ thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,28 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Lắp dựng xà gồ thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,28 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,256 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tôn vách tường (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Lắp đặt tôn vách tường (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 0,87 | 100m2 |
| 13 | Gia công cửa thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Gia công cửa thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 3,658 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Lắp dựng hoa sắt cửa (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 3,658 | m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 1,2 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500mm, XM PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500mm, XM PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Phủ Lý) | 12 | m2 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 1,792 | 1m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,256 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,058 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,864 | m3 |
| 21 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Gia công cột bằng thép mạ kẽm (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,079 | tấn |
| 22 | Lắp cột thép các loại (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Lắp cột thép các loại (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,055 | tấn |
| 23 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,025 | tấn |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,025 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Gia công xà gồ thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,28 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Lắp dựng xà gồ thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,28 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,256 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt tôn vách tường (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Lắp đặt tôn vách tường (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 0,87 | 100m2 |
| 29 | Gia công cửa thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Gia công cửa thép (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 3,658 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Lắp dựng hoa sắt cửa (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 3,658 | m2 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 1,2 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500mm, XM PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500mm, XM PCB30 (Nhà bảo vệ trạm biến áp 110kV Thanh Nghị) | 12 | m2 |
| C | Sửa chữa nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân - Công ty Điện lực Hà Nam | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | 1.268,682 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | 682,452 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Luxsen (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Luxsen (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | 629,904 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Luxsen (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Luxsen (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | 1.276,308 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | 1,675 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | 3,937 | 100m2 |
| 7 | Bạt che thiết vị máy trong quá trình thi công (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | Bạt che thiết vị máy trong quá trình thi công (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1) | 420,336 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | 1.073,1 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | 358,24 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Luxsen (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Luxsen (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | 314,02 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | 1.060,36 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | 4,002 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | 3,615 | 100m2 |
| 14 | Bạt che thiết vị máy trong quá trình thi công (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | Bạt che thiết vị máy trong quá trình thi công (Nhà phân phối trạm 110 kV Đồng Văn 1, Lý Nhân) | 199,062 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi