Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201176964 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 22:08:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,319,247,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 139,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Móng cột MT-3 | 15 | móng |
| 2 | Móng cột MT-3(M) | Móng cột MT-3(M) | 18 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4 | Móng cột MT-4 | 4 | móng |
| 4 | Móng cột MT-4(M) | Móng cột MT-4(M) | 3 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-3 | Móng cột MTK-3 | 4 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-3(M) | Móng cột MTK-3(M) | 7 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-4 | Móng cột MTK-4 | 5 | móng |
| 8 | Móng cột MTK-4(M) | Móng cột MTK-4(M) | 4 | móng |
| B | Phần cột dây trung thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 10 | cột |
| 2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2(M) | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2(M) | 12 | cột |
| 3 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | 18 | cột |
| 4 | Cột BLTL PC-I-12-190-9(M) | Cột BLTL PC-I-12-190-9(M) | 15 | cột |
| 5 | Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 | Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 | 7 | cột |
| 6 | Cột BLTL PC-I-14-190-11(M) | Cột BLTL PC-I-14-190-11(M) | 2 | cột |
| 7 | Cột BLTL PC-I-14-190-13 | Cột BLTL PC-I-14-190-13 | 4 | cột |
| 8 | Cột BLTL PC-I-14-190-13(M) | Cột BLTL PC-I-14-190-13(M) | 11 | cột |
| 9 | Cột BLTL PC-I-16-190-9,2(M) | Cột BLTL PC-I-16-190-9,2(M) | 1 | cột |
| C | Phần xà & tiếp địa ĐZ trung thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | 8 | bộ |
| 2 | Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) | Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) | 4 | bộ |
| 3 | Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) | Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) | 2 | bộ |
| 4 | Xà đường dây X2LKD-6Đ-22 (đúp) | Xà đường dây X2LKD-6Đ-22 (đúp) | 1 | bộ |
| 5 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22(đúp) | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22(đúp) | 4 | bộ |
| 6 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 | 3 | bộ |
| 7 | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | 14 | bộ |
| 8 | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | 10 | bộ |
| 9 | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35-XT (néo) | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35-XT (néo) | 3 | bộ |
| 10 | Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) | Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) | 8 | bộ |
| 11 | Xà đường dây X2-6Đ-35 (néo) | Xà đường dây X2-6Đ-35 (néo) | 4 | bộ |
| 12 | Xà đường dây X2L-4Đ-35 (néo) | Xà đường dây X2L-4Đ-35 (néo) | 1 | bộ |
| 13 | Xà đường dây X2LKN-6Đ-35(đúp) | Xà đường dây X2LKN-6Đ-35(đúp) | 1 | bộ |
| 14 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35(đúp) | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35(đúp) | 8 | bộ |
| 15 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35(đúp) | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35(đúp) | 1 | bộ |
| 16 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-35 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-35 | 4 | bộ |
| 17 | Xà XP-1 | Xà XP-1 | 1 | bộ |
| 18 | Giằng cột 2LT14 (néo) | Giằng cột 2LT14 (néo) | 8 | bộ |
| 19 | Chụp đầu cột tròn 3m | Chụp đầu cột tròn 3m | 4 | bộ |
| 20 | Tiếp địa đường dây RC-1 | Tiếp địa đường dây RC-1 | 59 | bộ |
| D | Phần dây dẫn + Thiết bị ĐZ trung thế | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR-70/11 | Kéo rải dây ACSR-70/11 | 13,383 | km |
| 2 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 13.650,66 | m |
| 3 | Cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây | Cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây | 6 | pha |
| 4 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | 6 | pha |
| 5 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây | Lắp đặt Cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây | 6 | bộ 1 pha |
| 6 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | Lắp đặt Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | 6 | bộ 1 pha |
| E | Phần sứ & phụ kiện ĐZ trung thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 74 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 200 | quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | 51 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | 99 | chuỗi |
| 5 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | 3 | chuỗi |
| 6 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 426 | cái |
| 7 | Kẹp hotline 35-120 | Kẹp hotline 35-120 | 12 | bộ |
| 8 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 12 | bộ |
| 9 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 48 | bộ |
| 10 | Ống nối dây chịu lực cho day ACSR 70 | Ống nối dây chịu lực cho day ACSR 70 | 2 | cái |
| 11 | Dây bộc cổ sứ định hình cho dây 70-95 | Dây bộc cổ sứ định hình cho dây 70-95 | 36 | sợi |
| 12 | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 58 | bộ |
| 13 | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 58 | bộ |
| F | Phần móng & tiếp địa phần xây dựng -TBA | |||
| 1 | Móng MT-1,5B | Móng MT-1,5B | 24 | móng |
| 2 | Kè móng TBA xây gạch | Kè móng TBA xây gạch | 2 | VT |
| G | Phần cột, xà, tiếp địa phần điện & Phụ kiện -TBA (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M) | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M) | 24 | bộ |
| 2 | Tiếp địa TBA | Tiếp địa TBA | 12 | bộ |
| 3 | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | 3 | bộ |
| 4 | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | 3 | bộ |
| 5 | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | 7 | bộ |
| 6 | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | 7 | bộ |
| 7 | Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 | Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ SI | Xà đỡ SI | 12 | bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | 24 | bộ |
| 10 | Xà đỡ CSV | Xà đỡ CSV | 12 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác SI | Ghế thao tác SI | 12 | bộ |
| 12 | Giá đỡ ghế thao tác SI | Giá đỡ ghế thao tác SI | 12 | bộ |
| 13 | Giá đỡ MBA | Giá đỡ MBA | 12 | bộ |
| 14 | Giá lắp tủ điện hạ áp | Giá lắp tủ điện hạ áp | 12 | bộ |
| 15 | Thang trèo TT-12 | Thang trèo TT-12 | 12 | bộ |
| 16 | Giá lắp cáp lực hạ thế | Giá lắp cáp lực hạ thế | 12 | bộ |
| 17 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 84 | quả |
| 18 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 168 | quả |
| 19 | Sứ hạ thế A30 + ty | Sứ hạ thế A30 + ty | 48 | quả |
| 20 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 4 | bộ |
| 21 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 8 | bộ |
| 22 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | 246 | m |
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 | 42 | m |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 | 84 | m |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | 54 | m |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | 126 | m |
| 27 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | 120 | m |
| 28 | Dây nhôm bọc AV 120 | Dây nhôm bọc AV 120 | 36 | m |
| 29 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Đầu cốt đồng - 50 mm | 144 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng - 70 mm | Đầu cốt đồng - 70 mm | 144 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Đầu cốt đồng - 120 mm | 24 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 24 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng - 185 mm | Đầu cốt đồng - 185 mm | 72 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 36 | cái |
| 35 | Nắp chụp đầu cực CSV | Nắp chụp đầu cực CSV | 36 | bộ |
| 36 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 36 | bộ |
| 37 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 180 | cái |
| 38 | Kẹp hotline 35-120 | Kẹp hotline 35-120 | 12 | bộ |
| 39 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 12 | bộ |
| 40 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | 120 | m |
| 41 | Lạt nhựa dài 40cm | Lạt nhựa dài 40cm | 2 | túi |
| 42 | Ống HDPE 80/65 | Ống HDPE 80/65 | 36 | m |
| 43 | Ống HDPE 32/25 | Ống HDPE 32/25 | 144 | m |
| 44 | Khoá | Khoá | 12 | cái |
| 45 | Biển an toàn phần TBA | Biển an toàn phần TBA | 24 | cái |
| 46 | Biển tên trạm phản quang phần TBA | Biển tên trạm phản quang phần TBA | 12 | cái |
| 47 | Biển tên công suất TBA phản quang | Biển tên công suất TBA phản quang | 12 | cái |
| 48 | Biển tên lộ cáp XT | Biển tên lộ cáp XT | 24 | cái |
| H | Thu hồi phần ĐZ TT | |||
| 1 | Sứ trung thế 35kV | Sứ trung thế 35kV | 8 | quả |
| 2 | Chuỗi đỡ 35kV | Chuỗi đỡ 35kV | 8 | chuỗi |
| 3 | Xà X2-2CĐ+2SĐ-35(TH) | Xà X2-2CĐ+2SĐ-35(TH) | 4 | bộ |
| I | Phần dây dẫn + Thiết bị TBA (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 246 | m |
| 2 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | 42 | m |
| 3 | Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 | 84 | m |
| 4 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 | 54 | m |
| 5 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | 126 | m |
| 6 | Dây đồng mềm M35 | Dây đồng mềm M35 | 120 | m |
| 7 | Dây nhôm bọc AV-120 | Dây nhôm bọc AV-120 | 36 | m |
| 8 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 4 | Bộ |
| 9 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 8 | Bộ |
| 10 | Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra | Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra | 6 | Tủ |
| J | Lắp đặt thiết bị A cấp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 6 | tủ |
| K | Phần móng cột - Hạ thế | |||
| 1 | Móng hạ thế MLT-2 | Móng hạ thế MLT-2 | 98 | móng |
| 2 | Móng hạ thế MLT-3 | Móng hạ thế MLT-3 | 6 | móng |
| 3 | Móng MĐLT-2 | Móng MĐLT-2 | 32 | móng |
| L | Phần cột - Hạ thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 | 58 | cột |
| 2 | Cột BTLT PC.I-8.5-4.3 (ĐK ngọn = 190) | Cột BTLT PC.I-8.5-4.3 (ĐK ngọn = 190) | 104 | cột |
| 3 | Cột BTLT PC.I-10-5 (10C) | Cột BTLT PC.I-10-5 (10C) | 6 | cột |
| M | Phần xà & tiếp địa, phụ kiện - Hạ thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Xà lánh néo cáp VX -LT | Xà lánh néo cáp VX -LT | 28 | bộ |
| 2 | Xà X2KN-8S-0,4LT | Xà X2KN-8S-0,4LT | 1 | bộ |
| 3 | Xà X2KD-8S-0,4LT | Xà X2KD-8S-0,4LT | 1 | bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại RLL | Tiếp địa lặp lại RLL | 75 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 11 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 11 mm | 686 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm | 754 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm | 312 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 1.824 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 92 | cái |
| 10 | Mã ốp Φ20 | Mã ốp Φ20 | 716 | cái |
| 11 | Biển tên cột hạ thế | Biển tên cột hạ thế | 136 | cái |
| 12 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | 572 | cái |
| 13 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-70 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-70 | 169 | cái |
| 14 | Đai thép không rỉ | Đai thép không rỉ | 241,64 | kg |
| 15 | Khóa đai | Khóa đai | 2.804 | cái |
| 16 | Bịt đầu cáp | Bịt đầu cáp | 24 | cái |
| 17 | Ghíp GN2 (25-150) | Ghíp GN2 (25-150) | 3.696 | cái |
| 18 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 | 808 | cái |
| N | Phần dây - Hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 4.974,06 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 1.475,12 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 1.351,7 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 2.597,3 | m |
| 5 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | 4,553 | km |
| 6 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | 1,406 | km |
| 7 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | 1,285 | km |
| 8 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 | 1,165 | km |
| O | Phần hòm, hộp công tơ và kéo lại dây | |||
| 1 | Lắp hộp chia điện | Lắp hộp chia điện | 457 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | 20 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | 122 | cái |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | 107 | cái |
| 5 | Kéo lại dây Al/XLPE 4x120 | Kéo lại dây Al/XLPE 4x120 | 2,005 | km |
| 6 | Kéo lại dây Al/XLPE 4x50 | Kéo lại dây Al/XLPE 4x50 | 0,21 | km |
| P | Thu hồi phần ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | 78 | cột |
| 2 | Cột tự chế | Cột tự chế | 28 | cột |
| 3 | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | 94 | bộ |
| 4 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | 0,047 | km |
| 5 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 0,791 | km |
| 6 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | 1,15 | km |
| 7 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | 0,899 | km |
| 8 | Dây AV 95 | Dây AV 95 | 1,587 | km |
| 9 | Dây AV 70 | Dây AV 70 | 3,475 | km |
| 10 | Dây AV50 | Dây AV50 | 4,787 | km |
| 11 | Dây AV35 | Dây AV35 | 0,286 | km |
| Q | Phần sửa chữa tủ điện hạ thế | |||
| 1 | Tháo lắp ATM 630A | Tháo lắp ATM 630A | 1 | cái |
| 2 | Tháo lắp ATM 500A | Tháo lắp ATM 500A | 1 | cái |
| 3 | Tháo lắp ATM 400A | Tháo lắp ATM 400A | 3 | cái |
| 4 | Tháo lắp ATM 250A | Tháo lắp ATM 250A | 7 | cái |
| 5 | Tháo lắp ATM 200A | Tháo lắp ATM 200A | 3 | cái |
| 6 | Thanh đồng dẹt 40x6 | Thanh đồng dẹt 40x6 | 1,8 | m |
| 7 | Thanh đồng dẹt 30x8 | Thanh đồng dẹt 30x8 | 8,1 | m |
| 8 | Thanh đồng dẹt 30x6 | Thanh đồng dẹt 30x6 | 0,9 | m |
| 9 | Thanh đồng dẹt 25x5 | Thanh đồng dẹt 25x5 | 0,9 | m |
| 10 | Thanh đồng dẹt 20x5 | Thanh đồng dẹt 20x5 | 1,8 | m |
| 11 | Thanh đồng dẹt 20x4 | Thanh đồng dẹt 20x4 | 1,5 | m |
| 12 | Sứ đỡ thanh đồng | Sứ đỡ thanh đồng | 60 | quả |
| 13 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | 26,7 | m |
| 14 | Cầu chì 1P 6A | Cầu chì 1P 6A | 18 | cái |
| 15 | Đèn báo 220V, D22, đỏ | Đèn báo 220V, D22, đỏ | 6 | cái |
| 16 | Đèn báo 220V, D22, vàng | Đèn báo 220V, D22, vàng | 6 | cái |
| 17 | Đèn báo 220V, D22, xanh | Đèn báo 220V, D22, xanh | 6 | cái |
| 18 | Biến dòng 400/5A | Biến dòng 400/5A | 6 | quả |
| 19 | Đồng hồ Vol 0-500V | Đồng hồ Vol 0-500V | 6 | cái |
| 20 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | 6 | cái |
| 21 | Đồng hồ Ampe 400/5A | Đồng hồ Ampe 400/5A | 18 | cái |
| 22 | Chống sét van | Chống sét van | 6 | bộ |
| 23 | Dây đồng M1x2,5mm2 | Dây đồng M1x2,5mm2 | 138 | m |
| 24 | Đầu cốt M2,5 | Đầu cốt M2,5 | 276 | cái |
| 25 | Thay bản lề tay khóa tủ | Thay bản lề tay khóa tủ | 24 | bộ |
| 26 | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | 2,4 | m |
| 27 | Cánh tủ trong 600x840mm | Cánh tủ trong 600x840mm | 2 | bộ |
| 28 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 29,76 | m2 |
| 29 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | 29,76 | m2 |
| 30 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 3,6 | kg |
| 31 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | 2,4 | kg |
| 32 | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | 6 | bộ |
| R | Thi công đấu nối bằng Platfrom khi không thực hiện bằng xe gầu | |||
| 1 | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | 9 | 1 pha |
| 2 | Đấu nối đường dây 3 pha | Đấu nối đường dây 3 pha | 9 | 1 lèo |
| 3 | Lắp đặt xà X2L-6Đ | Lắp đặt xà X2L-6Đ | 3 | 1 xà |
| 4 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | 3 | 1 xà |
| S | Thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 6 | m |
| 2 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 3 | mẫu |
| 3 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | 6 | m |
| 4 | Thí nghiệm cáp Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi | Thí nghiệm cáp Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi | 1 | mẫu |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 18 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 6 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 6 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 12 | m |
| 9 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | 7 | mẫu |
| T | Chi phí TN sứ phần ĐZ Trung thế | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | Sứ đứng gốm 22kV | 1 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Sứ đứng gốm 35kV | 4 | quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | 1 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN | 2 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm sứ đứng | Thí nghiệm sứ đứng | 5 | mẫu |
| 6 | Thí nghiệm sứ chuỗi | Thí nghiệm sứ chuỗi | 3 | mẫu |
| U | Chi phí TN sứ phần TBA | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | Sứ đứng gốm 22kV | 2 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Sứ đứng gốm 35kV | 3 | quả |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng | Thí nghiệm sứ đứng | 5 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi