Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201185882-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201176964
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 22:08:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,319,247,810 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 139,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng dây trung thế
1 Móng cột MT-3 Móng cột MT-3 15 móng
2 Móng cột MT-3(M) Móng cột MT-3(M) 18 móng
3 Móng cột MT-4 Móng cột MT-4 4 móng
4 Móng cột MT-4(M) Móng cột MT-4(M) 3 móng
5 Móng cột MTK-3 Móng cột MTK-3 4 móng
6 Móng cột MTK-3(M) Móng cột MTK-3(M) 7 móng
7 Móng cột MTK-4 Móng cột MTK-4 5 móng
8 Móng cột MTK-4(M) Móng cột MTK-4(M) 4 móng
B Phần cột dây trung thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 10 cột
2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2(M) Cột BLTL PC-I-12-190-7,2(M) 12 cột
3 Cột BLTL PC-I-12-190-9 Cột BLTL PC-I-12-190-9 18 cột
4 Cột BLTL PC-I-12-190-9(M) Cột BLTL PC-I-12-190-9(M) 15 cột
5 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 7 cột
6 Cột BLTL PC-I-14-190-11(M) Cột BLTL PC-I-14-190-11(M) 2 cột
7 Cột BLTL PC-I-14-190-13 Cột BLTL PC-I-14-190-13 4 cột
8 Cột BLTL PC-I-14-190-13(M) Cột BLTL PC-I-14-190-13(M) 11 cột
9 Cột BLTL PC-I-16-190-9,2(M) Cột BLTL PC-I-16-190-9,2(M) 1 cột
C Phần xà & tiếp địa ĐZ trung thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) 8 bộ
2 Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) 4 bộ
3 Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) 2 bộ
4 Xà đường dây X2LKD-6Đ-22 (đúp) Xà đường dây X2LKD-6Đ-22 (đúp) 1 bộ
5 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22(đúp) Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22(đúp) 4 bộ
6 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 3 bộ
7 Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) 14 bộ
8 Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) 10 bộ
9 Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35-XT (néo) Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35-XT (néo) 3 bộ
10 Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) 8 bộ
11 Xà đường dây X2-6Đ-35 (néo) Xà đường dây X2-6Đ-35 (néo) 4 bộ
12 Xà đường dây X2L-4Đ-35 (néo) Xà đường dây X2L-4Đ-35 (néo) 1 bộ
13 Xà đường dây X2LKN-6Đ-35(đúp) Xà đường dây X2LKN-6Đ-35(đúp) 1 bộ
14 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35(đúp) Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35(đúp) 8 bộ
15 Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35(đúp) Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35(đúp) 1 bộ
16 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-35 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-35 4 bộ
17 Xà XP-1 Xà XP-1 1 bộ
18 Giằng cột 2LT14 (néo) Giằng cột 2LT14 (néo) 8 bộ
19 Chụp đầu cột tròn 3m Chụp đầu cột tròn 3m 4 bộ
20 Tiếp địa đường dây RC-1 Tiếp địa đường dây RC-1 59 bộ
D Phần dây dẫn + Thiết bị ĐZ trung thế
1 Kéo rải dây ACSR-70/11 Kéo rải dây ACSR-70/11 13,383 km
2 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 13.650,66 m
3 Cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây Cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây 6 pha
4 Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây 6 pha
5 Lắp đặt Cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây Lắp đặt Cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây 6 bộ 1 pha
6 Lắp đặt Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây Lắp đặt Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây 6 bộ 1 pha
E Phần sứ & phụ kiện ĐZ trung thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 74 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 200 quả
3 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN 51 chuỗi
4 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) 99 chuỗi
5 Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng 3 chuỗi
6 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 426 cái
7 Kẹp hotline 35-120 Kẹp hotline 35-120 12 bộ
8 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 12 bộ
9 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 48 bộ
10 Ống nối dây chịu lực cho day ACSR 70 Ống nối dây chịu lực cho day ACSR 70 2 cái
11 Dây bộc cổ sứ định hình cho dây 70-95 Dây bộc cổ sứ định hình cho dây 70-95 36 sợi
12 Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 58 bộ
13 Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 58 bộ
F Phần móng & tiếp địa phần xây dựng -TBA
1 Móng MT-1,5B Móng MT-1,5B 24 móng
2 Kè móng TBA xây gạch Kè móng TBA xây gạch 2 VT
G Phần cột, xà, tiếp địa phần điện & Phụ kiện -TBA (mua sắm và lắp đặt)
1 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M) Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M) 24 bộ
2 Tiếp địa TBA Tiếp địa TBA 12 bộ
3 Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT 3 bộ
4 Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT 3 bộ
5 Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT 7 bộ
6 Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT 7 bộ
7 Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 2 bộ
8 Xà đỡ SI Xà đỡ SI 12 bộ
9 Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ 24 bộ
10 Xà đỡ CSV Xà đỡ CSV 12 bộ
11 Ghế thao tác SI Ghế thao tác SI 12 bộ
12 Giá đỡ ghế thao tác SI Giá đỡ ghế thao tác SI 12 bộ
13 Giá đỡ MBA Giá đỡ MBA 12 bộ
14 Giá lắp tủ điện hạ áp Giá lắp tủ điện hạ áp 12 bộ
15 Thang trèo TT-12 Thang trèo TT-12 12 bộ
16 Giá lắp cáp lực hạ thế Giá lắp cáp lực hạ thế 12 bộ
17 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 84 quả
18 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 168 quả
19 Sứ hạ thế A30 + ty Sứ hạ thế A30 + ty 48 quả
20 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 4 bộ
21 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer 8 bộ
22 Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 246 m
23 Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 42 m
24 Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 84 m
25 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 54 m
26 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 126 m
27 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 120 m
28 Dây nhôm bọc AV 120 Dây nhôm bọc AV 120 36 m
29 Đầu cốt đồng - 50 mm Đầu cốt đồng - 50 mm 144 cái
30 Đầu cốt đồng - 70 mm Đầu cốt đồng - 70 mm 144 cái
31 Đầu cốt đồng - 120 mm Đầu cốt đồng - 120 mm 24 cái
32 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 24 cái
33 Đầu cốt đồng - 185 mm Đầu cốt đồng - 185 mm 72 cái
34 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 36 cái
35 Nắp chụp đầu cực CSV Nắp chụp đầu cực CSV 36 bộ
36 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 36 bộ
37 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 180 cái
38 Kẹp hotline 35-120 Kẹp hotline 35-120 12 bộ
39 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 12 bộ
40 Ống cách điện co nhiệt Φ30 Ống cách điện co nhiệt Φ30 120 m
41 Lạt nhựa dài 40cm Lạt nhựa dài 40cm 2 túi
42 Ống HDPE 80/65 Ống HDPE 80/65 36 m
43 Ống HDPE 32/25 Ống HDPE 32/25 144 m
44 Khoá Khoá 12 cái
45 Biển an toàn phần TBA Biển an toàn phần TBA 24 cái
46 Biển tên trạm phản quang phần TBA Biển tên trạm phản quang phần TBA 12 cái
47 Biển tên công suất TBA phản quang Biển tên công suất TBA phản quang 12 cái
48 Biển tên lộ cáp XT Biển tên lộ cáp XT 24 cái
H Thu hồi phần ĐZ TT
1 Sứ trung thế 35kV Sứ trung thế 35kV 8 quả
2 Chuỗi đỡ 35kV Chuỗi đỡ 35kV 8 chuỗi
3 Xà X2-2CĐ+2SĐ-35(TH) Xà X2-2CĐ+2SĐ-35(TH) 4 bộ
I Phần dây dẫn + Thiết bị TBA (mua sắm và lắp đặt)
1 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 246 m
2 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 42 m
3 Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 84 m
4 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 54 m
5 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 126 m
6 Dây đồng mềm M35 Dây đồng mềm M35 120 m
7 Dây nhôm bọc AV-120 Dây nhôm bọc AV-120 36 m
8 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV 4 Bộ
9 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV 8 Bộ
10 Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra 6 Tủ
J Lắp đặt thiết bị A cấp
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA 12 cái
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế Lắp đặt tủ điện hạ thế 6 tủ
K Phần móng cột - Hạ thế
1 Móng hạ thế MLT-2 Móng hạ thế MLT-2 98 móng
2 Móng hạ thế MLT-3 Móng hạ thế MLT-3 6 móng
3 Móng MĐLT-2 Móng MĐLT-2 32 móng
L Phần cột - Hạ thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 58 cột
2 Cột BTLT PC.I-8.5-4.3 (ĐK ngọn = 190) Cột BTLT PC.I-8.5-4.3 (ĐK ngọn = 190) 104 cột
3 Cột BTLT PC.I-10-5 (10C) Cột BTLT PC.I-10-5 (10C) 6 cột
M Phần xà & tiếp địa, phụ kiện - Hạ thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Xà lánh néo cáp VX -LT Xà lánh néo cáp VX -LT 28 bộ
2 Xà X2KN-8S-0,4LT Xà X2KN-8S-0,4LT 1 bộ
3 Xà X2KD-8S-0,4LT Xà X2KD-8S-0,4LT 1 bộ
4 Tiếp địa lặp lại RLL Tiếp địa lặp lại RLL 75 bộ
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 11 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 11 mm 686 cái
6 Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm 754 cái
7 Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm 312 cái
8 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 1.824 cái
9 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 92 cái
10 Mã ốp Φ20 Mã ốp Φ20 716 cái
11 Biển tên cột hạ thế Biển tên cột hạ thế 136 cái
12 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 572 cái
13 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-70 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-70 169 cái
14 Đai thép không rỉ Đai thép không rỉ 241,64 kg
15 Khóa đai Khóa đai 2.804 cái
16 Bịt đầu cáp Bịt đầu cáp 24 cái
17 Ghíp GN2 (25-150) Ghíp GN2 (25-150) 3.696 cái
18 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 808 cái
N Phần dây - Hạ thế
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 4.974,06 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 1.475,12 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 1.351,7 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 2.597,3 m
5 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 4,553 km
6 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 1,406 km
7 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 1,285 km
8 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 1,165 km
O Phần hòm, hộp công tơ và kéo lại dây
1 Lắp hộp chia điện Lắp hộp chia điện 457 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: 20 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 122 cái
4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 107 cái
5 Kéo lại dây Al/XLPE 4x120 Kéo lại dây Al/XLPE 4x120 2,005 km
6 Kéo lại dây Al/XLPE 4x50 Kéo lại dây Al/XLPE 4x50 0,21 km
P Thu hồi phần ĐZ 0,4kV
1 Cột bê tông 6,5m; 7,5m Cột bê tông 6,5m; 7,5m 78 cột
2 Cột tự chế Cột tự chế 28 cột
3 xà X1-2S, X1-4S, X2-4S xà X1-2S, X1-4S, X2-4S 94 bộ
4 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 0,047 km
5 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 0,791 km
6 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 1,15 km
7 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 0,899 km
8 Dây AV 95 Dây AV 95 1,587 km
9 Dây AV 70 Dây AV 70 3,475 km
10 Dây AV50 Dây AV50 4,787 km
11 Dây AV35 Dây AV35 0,286 km
Q Phần sửa chữa tủ điện hạ thế
1 Tháo lắp ATM 630A Tháo lắp ATM 630A 1 cái
2 Tháo lắp ATM 500A Tháo lắp ATM 500A 1 cái
3 Tháo lắp ATM 400A Tháo lắp ATM 400A 3 cái
4 Tháo lắp ATM 250A Tháo lắp ATM 250A 7 cái
5 Tháo lắp ATM 200A Tháo lắp ATM 200A 3 cái
6 Thanh đồng dẹt 40x6 Thanh đồng dẹt 40x6 1,8 m
7 Thanh đồng dẹt 30x8 Thanh đồng dẹt 30x8 8,1 m
8 Thanh đồng dẹt 30x6 Thanh đồng dẹt 30x6 0,9 m
9 Thanh đồng dẹt 25x5 Thanh đồng dẹt 25x5 0,9 m
10 Thanh đồng dẹt 20x5 Thanh đồng dẹt 20x5 1,8 m
11 Thanh đồng dẹt 20x4 Thanh đồng dẹt 20x4 1,5 m
12 Sứ đỡ thanh đồng Sứ đỡ thanh đồng 60 quả
13 Ống co nhiệt bọc thanh đồng Ống co nhiệt bọc thanh đồng 26,7 m
14 Cầu chì 1P 6A Cầu chì 1P 6A 18 cái
15 Đèn báo 220V, D22, đỏ Đèn báo 220V, D22, đỏ 6 cái
16 Đèn báo 220V, D22, vàng Đèn báo 220V, D22, vàng 6 cái
17 Đèn báo 220V, D22, xanh Đèn báo 220V, D22, xanh 6 cái
18 Biến dòng 400/5A Biến dòng 400/5A 6 quả
19 Đồng hồ Vol 0-500V Đồng hồ Vol 0-500V 6 cái
20 Chuyển mạch Vol 7 vị trí Chuyển mạch Vol 7 vị trí 6 cái
21 Đồng hồ Ampe 400/5A Đồng hồ Ampe 400/5A 18 cái
22 Chống sét van Chống sét van 6 bộ
23 Dây đồng M1x2,5mm2 Dây đồng M1x2,5mm2 138 m
24 Đầu cốt M2,5 Đầu cốt M2,5 276 cái
25 Thay bản lề tay khóa tủ Thay bản lề tay khóa tủ 24 bộ
26 Thanh gá ATM nhánh và công tơ Thanh gá ATM nhánh và công tơ 2,4 m
27 Cánh tủ trong 600x840mm Cánh tủ trong 600x840mm 2 bộ
28 Sơn chống rỉ vỏ tủ Sơn chống rỉ vỏ tủ 29,76 m2
29 Sơn màu ghi Sơn màu ghi 29,76 m2
30 Sơn chống rỉ vỏ tủ Sơn chống rỉ vỏ tủ 3,6 kg
31 Sơn màu ghi Sơn màu ghi 2,4 kg
32 Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm 6 bộ
R Thi công đấu nối bằng Platfrom khi không thực hiện bằng xe gầu
1 Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng 9 1 pha
2 Đấu nối đường dây 3 pha Đấu nối đường dây 3 pha 9 1 lèo
3 Lắp đặt xà X2L-6Đ Lắp đặt xà X2L-6Đ 3 1 xà
4 Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 3 1 xà
S Thí nghiệm mẫu
1 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 6 m
2 Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC 3 mẫu
3 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 6 m
4 Thí nghiệm cáp Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi Thí nghiệm cáp Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi 1 mẫu
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 18 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 6 m
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 6 m
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 12 m
9 Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi 7 mẫu
T Chi phí TN sứ phần ĐZ Trung thế
1 Sứ đứng gốm 22kV Sứ đứng gốm 22kV 1 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV Sứ đứng gốm 35kV 4 quả
3 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN 1 chuỗi
4 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN 2 chuỗi
5 Thí nghiệm sứ đứng Thí nghiệm sứ đứng 5 mẫu
6 Thí nghiệm sứ chuỗi Thí nghiệm sứ chuỗi 3 mẫu
U Chi phí TN sứ phần TBA
1 Sứ đứng gốm 22kV Sứ đứng gốm 22kV 2 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV Sứ đứng gốm 35kV 3 quả
3 Thí nghiệm sứ đứng Thí nghiệm sứ đứng 5 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->