Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168932-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 22:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uy Ban nhân dân xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, TP Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201153976
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 22:53:00 đến ngày 2020-12-03 22:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,805,056,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Yêu cầu tại chương V 49 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Yêu cầu tại chương V 49 gốc cây
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Yêu cầu tại chương V 160,524 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 1,605 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 1,605 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 1,605 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 5,801 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 19,98 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 59,068 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,848 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,848 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,848 100m3
13 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Yêu cầu tại chương V 31,956 m2
14 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Yêu cầu tại chương V 0,5 tấn
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Yêu cầu tại chương V 6 m2
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 8,971 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,09 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,09 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,09 100m3
20 Đào đất hữu cơ, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 12,234 m3
21 Đào đất hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 1,101 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 1,223 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 1,223 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 1,223 100m3
25 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 111,577 m3
26 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 10,042 100m3
27 Đào kè, rãnh thoát nước đất cấp II Yêu cầu tại chương V 45,201 m3
28 Đào kè, rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4,068 100m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,882 100m3
30 Đắp đất hoàn trả kè đá, rãnh thoát nước độ chặt yêu cầu K=0,9 Yêu cầu tại chương V 181,67 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 13,861 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 13,861 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 13,861 100m3
34 Phá dỡ đường BTXM Yêu cầu tại chương V 129,43 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 1,294 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 1,294 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 1,294 100m3
38 Mua đất đồi , đất đạt độ chặt K98 Yêu cầu tại chương V 826,813 m3
39 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Yêu cầu tại chương V 7,128 100m3
40 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu tại chương V 2,566 100m3
41 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu tại chương V 2,423 100m3
42 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 14,255 100m2
43 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Yêu cầu tại chương V 14,255 100m2
44 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 14,255 100m2
45 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Yêu cầu tại chương V 14,255 100m2
46 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 2,194 100m2
47 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Yêu cầu tại chương V 2,194 100m2
48 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 2,194 100m2
49 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Yêu cầu tại chương V 2,194 100m2
50 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 23,065 100m2
51 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Yêu cầu tại chương V 2,194 100m2
52 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 23,065 100m2
53 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Yêu cầu tại chương V 23,065 100m2
54 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 2,574 100m2
55 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Yêu cầu tại chương V 2,574 100m2
56 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 2,574 100m2
57 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Yêu cầu tại chương V 2,574 100m2
58 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu tại chương V 0,187 100m3
59 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 1,249 100m2
60 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Yêu cầu tại chương V 1,249 100m2
61 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 1,249 100m2
62 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Yêu cầu tại chương V 1,249 100m2
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 8,781 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 50,54 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 204,2 m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,319 tấn
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,408 100m2
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 4,492 m3
69 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu tại chương V 30,584 100m
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 7,646 m3
71 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 6,86 m3
72 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 33,132 m3
73 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 35,8 m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đỉnh kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 4,576 m3
75 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh kè Yêu cầu tại chương V 0,229 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,213 tấn
77 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Yêu cầu tại chương V 0,019 100m2
78 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Yêu cầu tại chương V 0,001 100m3
79 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Yêu cầu tại chương V 0,008 100m3
80 Ống thoát nước D60 Yêu cầu tại chương V 9,6 m
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm chắn bánh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,2 m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm chắn bánh Yêu cầu tại chương V 0,024 100m2
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm chắn bánh, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,002 tấn
84 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,579 m3
85 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,039 100m2
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 1,736 m3
87 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 4,004 m3
88 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 20,8 m2
89 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 5,2 m2
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,062 tấn
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh Yêu cầu tại chương V 0,13 100m2
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,001 m3
93 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,077 tấn
94 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 0,06 tấn
95 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,062 100m2
96 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,147 m3
97 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Yêu cầu tại chương V 13 cái
98 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 10,192 m3
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,561 100m2
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh thoát nước, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 30,575 m3
101 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 61,71 m3
102 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 317,9 m2
103 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 112,2 m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh , đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,896 tấn
105 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh Yêu cầu tại chương V 1,87 100m2
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 14,399 m3
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 1,578 tấn
108 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 1,356 tấn
109 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 1,436 100m2
110 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 21,542 m3
111 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Yêu cầu tại chương V 374 cái
112 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,1 m3
113 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga Yêu cầu tại chương V 0,008 100m2
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,259 m3
115 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,768 m3
116 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,64 m2
117 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,64 m2
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,011 tấn
119 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ hố ga Yêu cầu tại chương V 0,022 100m2
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,164 m3
121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,01 tấn
122 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 0,009 tấn
123 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,834 100m2
124 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,137 m3
125 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Yêu cầu tại chương V 2 cái
126 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu tại chương V 9,55 100m
127 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 1,194 m3
128 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,05 100m2
129 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 4,775 m3
130 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 9,158 m3
131 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 30,25 m2
132 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 15 m2
133 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,144 tấn
134 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,125 100m2
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,425 m3
136 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,141 tấn
137 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 0,375 tấn
138 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,139 100m2
139 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 2,52 m3
140 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Yêu cầu tại chương V 25 cái
141 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,73 m3
142 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,056 100m2
143 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 1,896 m3
144 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 6,175 m3
145 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 20,677 m2
146 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 4,816 m2
147 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,088 tấn
148 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 0,136 tấn
149 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,107 100m2
150 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,739 m3
151 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Yêu cầu tại chương V 7 cái
152 Cung cấp bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN Yêu cầu tại chương V 7 bộ
153 Lắp dựng tấm ghi gang Yêu cầu tại chương V 7 cái
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,684 m3
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,231 tấn
156 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga Yêu cầu tại chương V 0,507 100m2
157 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 3,069 m3
158 Cung cấp bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN Yêu cầu tại chương V 9 bộ
159 Lắp dựng tấm ghi gang Yêu cầu tại chương V 7 cái
160 Ống cống D300 mác 300 qua đường tải trọng HL93 Yêu cầu tại chương V 55 m
161 Đế cống D300 mác 200 Yêu cầu tại chương V 88 cái
162 Lắp dựng ống cống D300 Yêu cầu tại chương V 22 cấu kiện
163 Lắp dựng đế cống D300 Yêu cầu tại chương V 88 cái
164 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm Yêu cầu tại chương V 21 mối nối
165 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng Yêu cầu tại chương V 5,04 10m
166 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 4,8 m3
167 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,048 100m3
168 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,048 100m3
169 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,048 100m3
170 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Yêu cầu tại chương V 2,88 m3
171 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,029 100m3
172 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,029 100m3
173 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,029 100m3
174 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 4,08 m3
175 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 3,024 m3
176 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 5,914 m3
177 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,13 100m3
178 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,13 100m3
179 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,13 100m3
180 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 35,28 m3
181 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,353 100m3
182 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,353 100m3
183 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0 100m3
184 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 1,084 m3
185 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,097 100m2
186 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 3,251 m3
187 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 9,916 m3
188 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 34,301 m2
189 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 8,256 m2
190 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,151 tấn
191 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 0,234 tấn
192 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,184 100m2
193 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 2,981 m3
194 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Yêu cầu tại chương V 12 cái
195 Cung cấp bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN Yêu cầu tại chương V 12 bộ
196 Lắp dựng tấm ghi gang Yêu cầu tại chương V 12 cái
197 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,155 100m3
198 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu tại chương V 0,036 100m3
199 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu tại chương V 0,034 100m3
200 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,748 m3
201 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,025 100m2
202 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 1,121 m3
203 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,07 m3
204 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 11,088 m2
205 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 3,36 m2
206 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,041 tấn
207 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh Yêu cầu tại chương V 0,084 100m2
208 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,647 m3
209 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,052 tấn
210 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 0,029 tấn
211 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,046 100m2
212 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,734 m3
213 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Yêu cầu tại chương V 12 cái
214 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng Yêu cầu tại chương V 2,095 10m
215 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 1,97 m3
216 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,02 100m3
217 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,02 100m3
218 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,02 100m3
219 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 2,3 m3
220 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 1,935 m3
221 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 3,916 m3
222 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,082 100m3
223 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,082 100m3
224 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,082 100m3
225 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 20 m3
226 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,2 100m3
227 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,2 100m3
228 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,2 100m3
229 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,693 m3
230 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,05 100m2
231 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 2,078 m3
232 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 5,742 m3
233 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 17,19 m2
234 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 4,3 m2
235 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,045 tấn
236 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 0,278 tấn
237 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,09 100m2
238 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 2,153 m3
239 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Yêu cầu tại chương V 5 cái
240 Cung cấp bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN Yêu cầu tại chương V 5 bộ
241 Lắp đặt ghi gang Yêu cầu tại chương V 5 cái
242 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,086 100m3
243 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu tại chương V 0,016 100m3
244 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu tại chương V 0,015 100m3
245 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,155 m3
246 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,007 100m2
247 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,464 m3
248 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,94 m3
249 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 4,752 m2
250 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 1,92 m2
251 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,013 tấn
252 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh Yêu cầu tại chương V 0,024 100m2
253 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,185 m3
254 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,018 tấn
255 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 0,043 tấn
256 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,02 100m2
257 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,338 m3
258 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Yêu cầu tại chương V 5 cái
259 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng Yêu cầu tại chương V 2,05 10m
260 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 1,9 m3
261 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,019 100m3
262 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,019 100m3
263 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,019 100m3
264 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 3,45 m3
265 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 2,865 m3
266 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 7,326 m3
267 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,136 100m3
268 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,136 100m3
269 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,136 100m3
270 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 20,8 m3
271 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,208 100m3
272 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,208 100m3
273 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,208 100m3
274 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,855 m3
275 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,056 100m2
276 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 2,564 m3
277 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 11,961 m3
278 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 21,082 m2
279 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 6,02 m2
280 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,052 tấn
281 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 0,341 tấn
282 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,098 100m2
283 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 2,761 m3
284 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Yêu cầu tại chương V 5 cái
285 Cung cấp bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN Yêu cầu tại chương V 5 bộ
286 Lắp dựng tấm ghi gang Yêu cầu tại chương V 5 cái
287 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,098 100m3
288 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu tại chương V 0,016 100m3
289 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu tại chương V 0,016 100m3
290 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,229 m3
291 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,007 100m2
292 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,688 m3
293 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,79 m3
294 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 5,904 m2
295 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,88 m2
296 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,013 tấn
297 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh Yêu cầu tại chương V 0,024 100m2
298 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,281 m3
299 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,027 tấn
300 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm Yêu cầu tại chương V 0,064 tấn
301 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,027 100m2
302 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,506 m3
303 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Yêu cầu tại chương V 5 cái
304 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng Yêu cầu tại chương V 0,26 10m
305 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 1,638 m3
306 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,016 100m3
307 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,016 100m3
308 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,016 100m3
309 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 10,4 m3
310 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,104 100m3
311 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,104 100m3
312 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,104 100m3
313 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Yêu cầu tại chương V 21,45 m3
314 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu tại chương V 0,017 100m3
315 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu tại chương V 0,016 100m3
316 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đất tận dụng) Yêu cầu tại chương V 0,263 100m3
317 Đào phá bờ vây, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,263 100m3
318 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 18,944 m3
319 Bao tải đúc cát Yêu cầu tại chương V 189,44 cái
320 Đào phá bờ vây, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,189 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->