Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168932-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 22:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uy Ban nhân dân xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, TP Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 22:53:00 đến ngày 2020-12-03 22:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,805,056,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Yêu cầu tại chương V | 49 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Yêu cầu tại chương V | 49 | gốc cây |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Yêu cầu tại chương V | 160,524 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 1,605 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 1,605 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 1,605 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 5,801 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 19,98 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 59,068 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,848 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,848 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,848 | 100m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Yêu cầu tại chương V | 31,956 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Yêu cầu tại chương V | 0,5 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Yêu cầu tại chương V | 6 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 8,971 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,09 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,09 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,09 | 100m3 |
| 20 | Đào đất hữu cơ, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 12,234 | m3 |
| 21 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 1,101 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 1,223 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 1,223 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 1,223 | 100m3 |
| 25 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 111,577 | m3 |
| 26 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 10,042 | 100m3 |
| 27 | Đào kè, rãnh thoát nước đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 45,201 | m3 |
| 28 | Đào kè, rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 4,068 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 0,882 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất hoàn trả kè đá, rãnh thoát nước độ chặt yêu cầu K=0,9 | Yêu cầu tại chương V | 181,67 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 13,861 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 13,861 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 13,861 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ đường BTXM | Yêu cầu tại chương V | 129,43 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 1,294 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 1,294 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 1,294 | 100m3 |
| 38 | Mua đất đồi , đất đạt độ chặt K98 | Yêu cầu tại chương V | 826,813 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Yêu cầu tại chương V | 7,128 | 100m3 |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu tại chương V | 2,566 | 100m3 |
| 41 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu tại chương V | 2,423 | 100m3 |
| 42 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 14,255 | 100m2 |
| 43 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Yêu cầu tại chương V | 14,255 | 100m2 |
| 44 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 14,255 | 100m2 |
| 45 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Yêu cầu tại chương V | 14,255 | 100m2 |
| 46 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 2,194 | 100m2 |
| 47 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Yêu cầu tại chương V | 2,194 | 100m2 |
| 48 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 2,194 | 100m2 |
| 49 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Yêu cầu tại chương V | 2,194 | 100m2 |
| 50 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 23,065 | 100m2 |
| 51 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Yêu cầu tại chương V | 2,194 | 100m2 |
| 52 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 23,065 | 100m2 |
| 53 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Yêu cầu tại chương V | 23,065 | 100m2 |
| 54 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 2,574 | 100m2 |
| 55 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Yêu cầu tại chương V | 2,574 | 100m2 |
| 56 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 2,574 | 100m2 |
| 57 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Yêu cầu tại chương V | 2,574 | 100m2 |
| 58 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu tại chương V | 0,187 | 100m3 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 1,249 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Yêu cầu tại chương V | 1,249 | 100m2 |
| 61 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 1,249 | 100m2 |
| 62 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Yêu cầu tại chương V | 1,249 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 8,781 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 50,54 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 204,2 | m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,319 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,408 | 100m2 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 4,492 | m3 |
| 69 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 30,584 | 100m |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 7,646 | m3 |
| 71 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 6,86 | m3 |
| 72 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 33,132 | m3 |
| 73 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 35,8 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đỉnh kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 4,576 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh kè | Yêu cầu tại chương V | 0,229 | 100m2 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,213 | tấn |
| 77 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Yêu cầu tại chương V | 0,019 | 100m2 |
| 78 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Yêu cầu tại chương V | 0,001 | 100m3 |
| 79 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Yêu cầu tại chương V | 0,008 | 100m3 |
| 80 | Ống thoát nước D60 | Yêu cầu tại chương V | 9,6 | m |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm chắn bánh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 0,2 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm chắn bánh | Yêu cầu tại chương V | 0,024 | 100m2 |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm chắn bánh, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,002 | tấn |
| 84 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,579 | m3 |
| 85 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,039 | 100m2 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 1,736 | m3 |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 4,004 | m3 |
| 88 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 20,8 | m2 |
| 89 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 5,2 | m2 |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,062 | tấn |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh | Yêu cầu tại chương V | 0,13 | 100m2 |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,001 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,077 | tấn |
| 94 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,06 | tấn |
| 95 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,062 | 100m2 |
| 96 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,147 | m3 |
| 97 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 13 | cái |
| 98 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 10,192 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,561 | 100m2 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh thoát nước, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 30,575 | m3 |
| 101 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 61,71 | m3 |
| 102 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 317,9 | m2 |
| 103 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 112,2 | m2 |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh , đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,896 | tấn |
| 105 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh | Yêu cầu tại chương V | 1,87 | 100m2 |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 14,399 | m3 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 1,578 | tấn |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 1,356 | tấn |
| 109 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 1,436 | 100m2 |
| 110 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 21,542 | m3 |
| 111 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 374 | cái |
| 112 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,1 | m3 |
| 113 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga | Yêu cầu tại chương V | 0,008 | 100m2 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 0,259 | m3 |
| 115 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 0,768 | m3 |
| 116 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 2,64 | m2 |
| 117 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 0,64 | m2 |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,011 | tấn |
| 119 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ hố ga | Yêu cầu tại chương V | 0,022 | 100m2 |
| 120 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,164 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,01 | tấn |
| 122 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,009 | tấn |
| 123 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,834 | 100m2 |
| 124 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,137 | m3 |
| 125 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 126 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 9,55 | 100m |
| 127 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 1,194 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,05 | 100m2 |
| 129 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 4,775 | m3 |
| 130 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 9,158 | m3 |
| 131 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 30,25 | m2 |
| 132 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 15 | m2 |
| 133 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,144 | tấn |
| 134 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,125 | 100m2 |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,425 | m3 |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,141 | tấn |
| 137 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,375 | tấn |
| 138 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,139 | 100m2 |
| 139 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 2,52 | m3 |
| 140 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 25 | cái |
| 141 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,73 | m3 |
| 142 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,056 | 100m2 |
| 143 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 1,896 | m3 |
| 144 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 6,175 | m3 |
| 145 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 20,677 | m2 |
| 146 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 4,816 | m2 |
| 147 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,088 | tấn |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,136 | tấn |
| 149 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,107 | 100m2 |
| 150 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,739 | m3 |
| 151 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 152 | Cung cấp bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN | Yêu cầu tại chương V | 7 | bộ |
| 153 | Lắp dựng tấm ghi gang | Yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 154 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 0,684 | m3 |
| 155 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,231 | tấn |
| 156 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga | Yêu cầu tại chương V | 0,507 | 100m2 |
| 157 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 3,069 | m3 |
| 158 | Cung cấp bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN | Yêu cầu tại chương V | 9 | bộ |
| 159 | Lắp dựng tấm ghi gang | Yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 160 | Ống cống D300 mác 300 qua đường tải trọng HL93 | Yêu cầu tại chương V | 55 | m |
| 161 | Đế cống D300 mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 88 | cái |
| 162 | Lắp dựng ống cống D300 | Yêu cầu tại chương V | 22 | cấu kiện |
| 163 | Lắp dựng đế cống D300 | Yêu cầu tại chương V | 88 | cái |
| 164 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Yêu cầu tại chương V | 21 | mối nối |
| 165 | Cắt mặt đường BTXM hiện trạng | Yêu cầu tại chương V | 5,04 | 10m |
| 166 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 4,8 | m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,048 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,048 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,048 | 100m3 |
| 170 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Yêu cầu tại chương V | 2,88 | m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,029 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,029 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,029 | 100m3 |
| 174 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 4,08 | m3 |
| 175 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 3,024 | m3 |
| 176 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 5,914 | m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,13 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,13 | 100m3 |
| 179 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,13 | 100m3 |
| 180 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 35,28 | m3 |
| 181 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,353 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,353 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0 | 100m3 |
| 184 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 1,084 | m3 |
| 185 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,097 | 100m2 |
| 186 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 3,251 | m3 |
| 187 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 9,916 | m3 |
| 188 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 34,301 | m2 |
| 189 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 8,256 | m2 |
| 190 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,151 | tấn |
| 191 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,234 | tấn |
| 192 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,184 | 100m2 |
| 193 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 2,981 | m3 |
| 194 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 195 | Cung cấp bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN | Yêu cầu tại chương V | 12 | bộ |
| 196 | Lắp dựng tấm ghi gang | Yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 197 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 0,155 | 100m3 |
| 198 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu tại chương V | 0,036 | 100m3 |
| 199 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu tại chương V | 0,034 | 100m3 |
| 200 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,748 | m3 |
| 201 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,025 | 100m2 |
| 202 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 1,121 | m3 |
| 203 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 2,07 | m3 |
| 204 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 11,088 | m2 |
| 205 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 3,36 | m2 |
| 206 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,041 | tấn |
| 207 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh | Yêu cầu tại chương V | 0,084 | 100m2 |
| 208 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,647 | m3 |
| 209 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,052 | tấn |
| 210 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,029 | tấn |
| 211 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,046 | 100m2 |
| 212 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,734 | m3 |
| 213 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 214 | Cắt mặt đường BTXM hiện trạng | Yêu cầu tại chương V | 2,095 | 10m |
| 215 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 1,97 | m3 |
| 216 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,02 | 100m3 |
| 217 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,02 | 100m3 |
| 218 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,02 | 100m3 |
| 219 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 2,3 | m3 |
| 220 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 1,935 | m3 |
| 221 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 3,916 | m3 |
| 222 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,082 | 100m3 |
| 223 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,082 | 100m3 |
| 224 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,082 | 100m3 |
| 225 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 20 | m3 |
| 226 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,2 | 100m3 |
| 227 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,2 | 100m3 |
| 228 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,2 | 100m3 |
| 229 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,693 | m3 |
| 230 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,05 | 100m2 |
| 231 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 2,078 | m3 |
| 232 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 5,742 | m3 |
| 233 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 17,19 | m2 |
| 234 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 4,3 | m2 |
| 235 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,045 | tấn |
| 236 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,278 | tấn |
| 237 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,09 | 100m2 |
| 238 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 2,153 | m3 |
| 239 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 240 | Cung cấp bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN | Yêu cầu tại chương V | 5 | bộ |
| 241 | Lắp đặt ghi gang | Yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 242 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 0,086 | 100m3 |
| 243 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 244 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu tại chương V | 0,015 | 100m3 |
| 245 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,155 | m3 |
| 246 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,007 | 100m2 |
| 247 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 0,464 | m3 |
| 248 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 0,94 | m3 |
| 249 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 4,752 | m2 |
| 250 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 1,92 | m2 |
| 251 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,013 | tấn |
| 252 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh | Yêu cầu tại chương V | 0,024 | 100m2 |
| 253 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,185 | m3 |
| 254 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,018 | tấn |
| 255 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,043 | tấn |
| 256 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,02 | 100m2 |
| 257 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,338 | m3 |
| 258 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 259 | Cắt mặt đường BTXM hiện trạng | Yêu cầu tại chương V | 2,05 | 10m |
| 260 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 1,9 | m3 |
| 261 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,019 | 100m3 |
| 262 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,019 | 100m3 |
| 263 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,019 | 100m3 |
| 264 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 3,45 | m3 |
| 265 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 2,865 | m3 |
| 266 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 7,326 | m3 |
| 267 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,136 | 100m3 |
| 268 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,136 | 100m3 |
| 269 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,136 | 100m3 |
| 270 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 20,8 | m3 |
| 271 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,208 | 100m3 |
| 272 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,208 | 100m3 |
| 273 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,208 | 100m3 |
| 274 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,855 | m3 |
| 275 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,056 | 100m2 |
| 276 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 2,564 | m3 |
| 277 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 11,961 | m3 |
| 278 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 21,082 | m2 |
| 279 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 6,02 | m2 |
| 280 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,052 | tấn |
| 281 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,341 | tấn |
| 282 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,098 | 100m2 |
| 283 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 2,761 | m3 |
| 284 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 285 | Cung cấp bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN | Yêu cầu tại chương V | 5 | bộ |
| 286 | Lắp dựng tấm ghi gang | Yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 287 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 0,098 | 100m3 |
| 288 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 289 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 290 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,229 | m3 |
| 291 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,007 | 100m2 |
| 292 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 0,688 | m3 |
| 293 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 1,79 | m3 |
| 294 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 5,904 | m2 |
| 295 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 2,88 | m2 |
| 296 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,013 | tấn |
| 297 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh | Yêu cầu tại chương V | 0,024 | 100m2 |
| 298 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,281 | m3 |
| 299 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,027 | tấn |
| 300 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,064 | tấn |
| 301 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,027 | 100m2 |
| 302 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,506 | m3 |
| 303 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 304 | Cắt mặt đường BTXM hiện trạng | Yêu cầu tại chương V | 0,26 | 10m |
| 305 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại chương V | 1,638 | m3 |
| 306 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 307 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 308 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 309 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 10,4 | m3 |
| 310 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,104 | 100m3 |
| 311 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,104 | 100m3 |
| 312 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,104 | 100m3 |
| 313 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Yêu cầu tại chương V | 21,45 | m3 |
| 314 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu tại chương V | 0,017 | 100m3 |
| 315 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 316 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đất tận dụng) | Yêu cầu tại chương V | 0,263 | 100m3 |
| 317 | Đào phá bờ vây, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,263 | 100m3 |
| 318 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 18,944 | m3 |
| 319 | Bao tải đúc cát | Yêu cầu tại chương V | 189,44 | cái |
| 320 | Đào phá bờ vây, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,189 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi