Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CP TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NAM HẢI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201184365 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 14:36:00 đến ngày 2020-12-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,470,855,283 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,062,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu sáu mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo HSTK - BVTC | 3,2095 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK - BVTC | 4,3044 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK - BVTC | 3,9106 | 100m3 |
| 4 | Cao su lót đổ bê tông | Theo HSTK - BVTC | 8.585,5 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo HSTK - BVTC | 33,2805 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK - BVTC | 10,925 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK - BVTC | 780,5 | m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm thẳng L=4,7m, ngọn 4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần ngập trong đất) | Theo HSTK - BVTC | 46,71 | 100m |
| 9 | Đóng cừ tràm thẳng L=4,7m, ngọn 4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần không ngập trong đất) | Theo HSTK - BVTC | 23,696 | 100m |
| 10 | Đóng cừ tràm xiên L=4,7m, ngọn 4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần ngập trong đất) | Theo HSTK - BVTC | 14,188 | 100m |
| 11 | Đóng cừ tràm xiên L=4,7m, ngọn 4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần không ngập trong đất) | Theo HSTK - BVTC | 7,197 | 100M |
| 12 | Cung cấp cừ tràm L=4,7m, ngọn 4,2cm | Theo HSTK - BVTC | 785 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt mê bồ | Theo HSTK - BVTC | 533,84 | m2 |
| 14 | Cung cấp đinh | Theo HSTK - BVTC | 22,47 | Kg |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK - BVTC | 5,724 | 100m3 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tải trọng | Theo HSTK - BVTC | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi