Gói thầu: Gói 02 - Xây lắp và mua sắm VTTB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186922-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 02 - Xây lắp và mua sắm VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 08:51:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,271,738,154 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 184,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT - 6 -18 | MT - 6 -18 | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT - 6-20 | MT - 6-20 | 47 | móng |
| 3 | Móng cột MTK - 8-18 | MTK - 8-18 | 1 | móng |
| 4 | Móng cột MTK - 6-18 | MTK - 6-18 | 3 | móng |
| 5 | Móng cột MTK - 6-20 | MTK - 6-20 | 13 | móng |
| 6 | Móng cột MTK - 8-20 | MTK - 8-20 | 4 | móng |
| 7 | Cột PC.I 18-190-13.0 (G8+N10) | PC.I 18-190-13.0 (G8+N10) | 7 | cột |
| 8 | Cột PC.I 20-190-9.2 (G10+N10) | PC.I 20-190-9.2 (G10+N10) | 41 | cột |
| 9 | Cột BTLT 18-3500 | BTLT 18-3500 | 2 | cột |
| 10 | Cột PC.I 20-190-13.0 ( G10 + G10) | PC.I 20-190-13.0 ( G10 + G10) | 32 | cột |
| 11 | Cột BTLT 20-3500 | BTLT 20-3500 | 8 | cột |
| 12 | Xà đỡ thẳng 2 mạch XĐ-3T-2M | 37 | bộ | |
| 13 | Xà néo đơn 2 mạch XN-3T-2M | 11 | bộ | |
| 14 | Xà néo kép 2 mạch dọc tuyến XNKD-3T-2M | 12 | bộ | |
| 15 | Xà néo kép 2 mạch ngang tuyến XNKN-3T-2M | 1 | bộ | |
| 16 | Xà II tim 1,4m XII-3T-2M-1,4 | 1 | bộ | |
| 17 | Xà néo cuối 2 mạch cột 3500 XNKD-3T-2M-323 | 5 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ thẳng 1 mạch XĐL-3T | 11 | bộ | |
| 19 | Xà néo đơn 1 mạch XNL-3T | 4 | bộ | |
| 20 | Xà néo kép dọc 1 mạch dọc tuyến XNKD-3T | 6 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ lèo 1 pha XP1 | 3 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ lèo 2 pha XP2 | 0 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ lèo 3 pha XP3 | 0 | bộ | |
| 24 | Tiếp địa RC-1 | 68 | bộ | |
| 25 | Gông cột GC-20-190 | 13 | bộ | |
| 26 | Gông cột GC-20-3500 | 5 | bộ | |
| 27 | Dây ACSR-150/24 (bao gồm mỡ) | 26.315 | m | |
| 28 | Kéo rải căng dây AC 150/24 | 25,06 | km | |
| 29 | Sứ đứng 24kV + ty | 5 | quả | |
| 30 | Chuỗi đỡ đơn Polymer 22kV+Phụ kiện | 30 | chuỗi | |
| 31 | Chuỗi đỡ kép Polymer 22kV+Phụ kiện | 171 | chuỗi | |
| 32 | Chuỗi néo đơn Polymer 22kV+Phụ kiện | 231 | chuỗi | |
| 33 | Chuỗi néo kép Polymer 22kV+Phụ kiện | 195 | chuỗi | |
| 34 | Ghíp nhôm A(150-185)-3BL dùng trung thế | 198 | cái | |
| 35 | Đầu cột thẻ bài A185 | 18 | cái | |
| 36 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | 138 | bộ | |
| 37 | Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) | 138 | bộ | |
| B | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn AC-95/16 | 4,3722 | km | |
| 2 | Xà XNĐ-3T-22-TH ≤ 140kg | 10 | bộ | |
| 3 | Xà XĐ-3T-22-TH≤ 140kg | 5 | bộ | |
| 4 | Xà XNĐ-3T-22D-TH≤ 140kg | 2 | bộ | |
| 5 | Xà XNĐ-3T-22N-TH≤ 140kg | 1 | bộ | |
| 6 | Xà X2II-6CN-22-1,4-TH (Tim 1,4m) ≤ 100kg | 1 | bộ | |
| 7 | Xà X2II-6CN-22-2,05-TH (Tim 2,05m) ≤ 100kg | 1 | bộ | |
| 8 | Xà X2KN-6CN+1Đ-22-TH ≤ 100kg | 1 | bộ | |
| 9 | Xà X2-6CN+1Đ-TH≤ 100kg | 1 | bộ | |
| 10 | Xà GTT+TT5≤ 140kg | 1 | bộ | |
| 11 | Xà 2XP3-II-22≤ 100kg | 3 | bộ | |
| 12 | Cột LT-18 | 2 | cái | |
| 13 | CDLĐ-35kV-630A ≤ 100kg | 1 | bộ | |
| 14 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 15 | Sứ đứng 24kV+ty | 22 | quả | |
| 16 | Chuỗi đỡ Polymer 22kV | 15 | chuỗi | |
| 17 | Chuỗi néo Polymer 22kV | 105 | chuỗi | |
| 18 | Chuỗi néo Polymer kép 22kV | 6 | chuỗi | |
| C | Tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Recloser 22kV loại 3 pha ngoài trời (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | 1 | bộ | |
| 2 | Biến điện áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo ra lắp lại hệ thống tụ bù trung thế | 1 | bộ | |
| 4 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 5 | Tháo ra lắp lại cầu chì tự rơi SI | 1 | bộ | |
| 6 | Tháo ra lắp lại XSI | 1 | bộ | |
| 7 | Tháo ra lắp lại ghế thao tác CD (GTT) | 1 | bộ | |
| 8 | Tháo ra lắp lại XB-3Đ-1T | 1 | bộ | |
| D | Phần cáp ngầm xây dựng mới | |||
| 1 | Hào cáp 22kV đi dưới nền đất | 182 | m | |
| 2 | Hào cáp ngầm 22kV đi trên đường bê tông | 28 | m | |
| 3 | Hố ga KT hộp nối cáp ngầm | 1 | hộp | |
| 4 | Xà đỡ lèo 1 pha XP1 | 4 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ lèo 2 pha XP2 | 4 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ lèo 3 pha XP3 | 4 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ lèo 3 pha tầng 1 XP3-T1 | 5 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ cầu dao cột đơn XCD | 5 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ cầu dao lệch cột đơn XCDL | 1 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp ngầm+ chống sét van XĐC+CSV | 5 | bộ | |
| 11 | Ghế thao tác GTT | 5 | bộ | |
| 12 | Giá đỡ thao tác cột đơn ngọn 190 GĐG-D | 5 | bộ | |
| 13 | Thang trèo cột ly tâm ngọn 190 TT-3M | 5 | bộ | |
| 14 | Côliê đỡ ống bảo vệ cáp lên cột | 5 | bộ | |
| 15 | Côliê đỡ ống bảo vệ cáp lên cột | 5 | bộ | |
| 16 | Dây tiếp địa cột cáp ngầm | 5 | bộ | |
| 17 | Tiếp địa RC-2 | 5 | bộ | |
| 18 | Kéo rải Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x240mm2-24kV (tận dụng) | 28 | m | |
| 19 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC 3x240mm2- 12,7(22)/24kV | 357 | m | |
| 20 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x240mm2-24kV | 357 | m | |
| 21 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | 150 | m | |
| 22 | Dây AC 150/24 XLPE2.5/HDPE | 110 | m | |
| 23 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 10 | m | |
| 24 | Đầu cáp 24kV ngoài trời: 3x240 mm2 | 6 | bộ | |
| 25 | Hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 | 1 | hộp | |
| 26 | Thanh đồng L100x5 | 33,5625 | kg | |
| 27 | Thanh đồng L100x5 | 7,5 | m | |
| 28 | Ghíp bọc MV IPC 185-185, vỏ cách điện 3-7mm | 75 | cái | |
| 29 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 120-150mm2 | 60 | cái | |
| 30 | Đầu cốt M35 | 50 | cái | |
| 31 | Đầu cốt AM70 | 15 | cái | |
| 32 | Đầu cốt AM150 | 75 | cái | |
| 33 | Đầu cốt AM240 | 15 | cái | |
| 34 | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | 50 | cái | |
| 35 | Ống nhựa chịu lực HDPE Φ195/150 | 330 | cái | |
| 36 | Sứ đứng 24kV + ty | 80 | Quả | |
| 37 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | 6 | bộ | |
| 38 | Biển tên CD phản quang (cả đai thép+khóa đai) | 6 | bộ | |
| 39 | Khóa Việt Tiệp | 5 | cái | |
| 40 | CDLĐ-22kV-630A | 6 | bộ | |
| 41 | CSV-24kV | 5 | bộ | |
| E | Phần trạm Recloser | |||
| 1 | Xà phụ đỡ dây 1 pha ngọn cột 323 XP1-1Đ-323 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà phụ đỡ dây 1 pha ngọn cột 323 XP2-2Đ-323 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu dao cột đơn XCD | 8 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ biến điện áp + chống sét van cột đơn XTU+CSV | 8 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ LBS cột đơn XLBS | 3 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ trung gian 3 sứ đứng XL-3Đ | 4 | bộ | |
| 7 | Xà cầu dao cột ngọn 323 XCD-323 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ biến điện áp + chống sét van cột ngọn 323 XTU+CSV-323 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ Recloser lắp tại cột BTLT 323 XMC-323 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ biến điện áp + đầu cáp ngầm XĐCN+TU-323 | 1 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ tủ điều khiển máy cắt GĐTĐK | 1 | bộ | |
| 12 | Ghế thao tác GTT | 7 | bộ | |
| 13 | Giá đỡ thao tác cột đơn ngọn 190 GĐG-D | 8 | bộ | |
| 14 | Thang trèo cột ly tâm ngọn 190 TT-3M | 5 | bộ | |
| 15 | Ghế thao tác + giá đỡ ghế thao tác GTT-GĐG-323 | 1 | bộ | |
| 16 | Thang sắt 3m ngọn cột 323 TT-3M-323 | 1 | bộ | |
| 17 | Côliê ôm cáp lên cột | 1 | bộ | |
| 18 | Côliê đỡ ống bảo vệ cáp lên cột | 1 | bộ | |
| 19 | Tiếp địa RC-2 | 5 | bộ | |
| 20 | Dây tiếp địa | 5 | bộ | |
| 21 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | 120 | m | |
| 22 | Dây AC 150/24 XLPE2.5/HDPE | 210 | m | |
| 23 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 55 | m | |
| 24 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/PVC) Cấp nguồn cho tủ ĐK-2x4mm2 | 100 | m | |
| 25 | Sứ đứng 24kV + ty | 161 | quả | |
| 26 | Đầu cốt M35 | 106 | cái | |
| 27 | Đầu cốt AM70 | 45 | cái | |
| 28 | Đầu cốt AM150 | 117 | cái | |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm thẻ bài AM185 | 24 | cái | |
| 30 | Ghíp bọc MV IPC 185-185(vỏ cách điện 3-7mm) | 105 | cái | |
| 31 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 120-150mm2 | 120 | cái | |
| 32 | Thanh đồng L50x5 | 32,4 | m | |
| 33 | Ống HDPE D32/25 luồn cáp nguồn TU | 100 | m | |
| 34 | Ống HDPE D40/30 luồn dây tiếp địa | 30 | m | |
| 35 | Khóa việt tiệp | 13 | cái | |
| 36 | Biển tên CDLĐ (cả đai thép+khóa đai) | 5 | cái | |
| 37 | Biểu báo an toàn (cả đai thép+khóa đai) | 5 | cái | |
| 38 | Biển tên trạm Recloser (cả đai thép+khóa đai) | 5 | cái | |
| 39 | CDLĐ-22kV-630A | 9 | bộ | |
| 40 | CSV-24kV | 9 | bộ | |
| 41 | LBS 22kV loại 3 pha ngoài trời (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | 3 | máy | |
| 42 | Bộ Recoleser loại 3 pha 27kV-630A-12.5kA (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | 1 | máy | |
| 43 | TU 24kV | 7 | bộ | |
| 44 | Bộ chuyển nguồn TU (ATS) | 4 | bộ | |
| 45 | Chi phí đấu nối, hòa mạng Sim 3G APN | 4 | chiếc | |
| 46 | Cước thuê bao SIM 3G | 12 | tháng | |
| 47 | Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) | 4 | bộ | |
| 48 | Cáp mạng CAT.5E | 40 | m | |
| 49 | Hạt mạng RJ45 AMP | 8 | cái | |
| 50 | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | 20 | m | |
| 51 | Khai báo cấu hình và xây dựng cơ sở dữ liệu trên HT SCADA | 4 | HT | |
| F | Thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Dây dẫn AC-150/24 | 18 | m | |
| 2 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 3 | mẫu | |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC 3x240mm2- 12,7(22)/24kV | 6 | m | |
| 4 | Thí nghiễm mẫu cáp ngầm trung thế | 1 | mẫu | |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 24kV 100kN | 20 | chuỗi | |
| 6 | Thí nghiệm sứ chuỗi | 20 | mẫu | |
| 7 | Sứ đứng gốm 22kV | 2 | quả | |
| 8 | Thí nghiệm sứ đứng | 2 | mẫu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi