Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188239-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201064975
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 16:16:00 đến ngày 2020-12-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,747,158,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN BÓNG
1 Vét bùn, đất lòng rãnh cũ Mục II Chương V, E-HSMT 8,5839 m3
2 Phá lớp vữa trát tường rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 166,3956 m2
3 Phá lớp vữa láng đáy rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 39,618 m2
4 Quét nước xi măng tạo bám dính tường rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 206,0136 m2
5 Trát lót tường rãnh tạo độ phẳng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 166,3956 m2
6 Trát tường rãnh, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 166,3956 m2
7 Láng đáy rãnh, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 39,618 m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 1,0518 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,9126 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 5,4076 m3
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, bốc xếp lên, tấm đan rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 13,8112 tấn
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, bốc xếp xuống, tấm đan rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 13,8112 tấn
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg, tấm đan mặt rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 166 cái
14 Đào cây bụi, nhổ cỏ, dọn vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 3 công
15 Đào san đất, cát nền sân, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 1,7085 100m3
16 Lu lèn lại mặt nền cát đen cũ sau khi đào bỏ lớp đất, cát dầy 20 cm bên trên Mục II Chương V, E-HSMT 9,8849 100m2
17 Thi công lớp đá dăm lớp dưới mặt sân, chiều dày đã lèn ép 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 7,2 100m2
18 Thi công lớp đá dăm lớp trên mặt sân lớp trên, chiều dày đã lèn ép 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 7,2 100m2
19 Thi công trải lớp cỏ nhân tạo Mục II Chương V, E-HSMT 720 m2
20 Rải lớp cát đen dầy 2 cm lên bề mặt cỏ (đã sàng chọn) Mục II Chương V, E-HSMT 14,4 m3
21 Rải lớp hạt cao su lên bề mặt cỏ Mục II Chương V, E-HSMT 720 m2
22 Rải lớp ny lông lót nền, chống mất nước Mục II Chương V, E-HSMT 2,6849 100m2
23 Ván khuôn thành đường bê tông (đường pitse mặt giáp phần cỏ) Mục II Chương V, E-HSMT 0,116 100m2
24 Bê tông nền sân (đường piste), đá 1x2, mác 250, dầy 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 26,8494 m3
25 Láng mặt nền sân (đường piste) dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 268,494 m2
26 Xoa nhẵn, đánh bóng mặt nền sân (đường pitse), không dùng xi măng mầu Mục II Chương V, E-HSMT 268,494 m2
27 Thi công khe giãn mặt đường bê tông (đường pitse) Mục II Chương V, E-HSMT 19,44 m
28 Trám khe giãn mặt đường bê tông (đường pitse) bằng keo Mục II Chương V, E-HSMT 19,44 m
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5,5km Mục II Chương V, E-HSMT 1,8813 100m3
B NHÀ ĐA NĂNG
1 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, E-HSMT 5,4463 100m2
2 Phá dỡ lớp vữa láng ô văng Mục II Chương V, E-HSMT 41,4 m2
3 Tháo dỡ cửa đi sắt hộp thoáng, cửa sổ hoa sắt Mục II Chương V, E-HSMT 120,5 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km Mục II Chương V, E-HSMT 0,828 m3
5 Láng mái, sê nô có đánh màu, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 41,4 m2
6 Quét dung dịch chống thấm mái ô văng Mục II Chương V, E-HSMT 41,4 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 1.153,4214 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 1.090,9974 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 34,5 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 579,9987 m2
11 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 545,4987 m2
12 Đục nhám, vệ sinh mặt nền nhà Mục II Chương V, E-HSMT 349,6704 m2
13 Láng nền tạo độ phẳng nền nhà, cvữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 349,6704 m2
14 Xoa nhẵn, đánh bóng mặt nền nhà bằng máy không dùng xi măng mầu Mục II Chương V, E-HSMT 349,6704 m2
15 Sơn nền nhà thi đấu bằng sơn chống trượt Mục II Chương V, E-HSMT 349,6704 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn vì kèo, xà gồ, cột Mục II Chương V, E-HSMT 255,5111 m2
17 Sơn vì kèo, xà gồ, cột bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 255,5111 m2
18 Tấm cách nhiệt chống nóng 2 mặt xi mạ nhôm lớp dưới mái tôn Mục II Chương V, E-HSMT 474,75 m2
19 Lợp mái nhà bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 5,4463 100m2
20 Lắp đặt cóc chống bão (1m2=5c) Mục II Chương V, E-HSMT 2.723 cái
21 Lợp thay thế những tấm hỏng hiên sau nhà bằng tôn tận dụng từ mái nhà tháo ra Mục II Chương V, E-HSMT 1,8285 100m2
22 Đục nhám mặt nền sân khấu cũ, bậc Mục II Chương V, E-HSMT 83,6496 m2
23 Láng nền sân khấu tạo độ phẳng nền nhà, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 69,2056 m2
24 Lót lớp chống ẩm dưới sàn gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 69,2056 m2
25 Lát sàn gỗ sân khấu (gỗ công nghiệp) Mục II Chương V, E-HSMT 71,5636 m2
26 Công tác ốp đá granit bậc sân khấu, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 14,444 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 100 (ốp cao1,2 m; trục 2-7 và trục 7) Mục II Chương V, E-HSMT 62,424 m2
28 Sản xuất lắp dựng cửa đi Inox ( bao gồm cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 40,5 m2
29 Sản xuất lắp dựng hoa Inox cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 80 m2
30 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 40,5 m2
31 Khóa cửa + Phụ kiện cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
32 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 35,84 m2
33 Phụ kiện cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 18 bộ
34 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 4,2779 100m2
35 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Mục II Chương V, E-HSMT 4,2779 100m2
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, E-HSMT 1,14 100m2
37 Lắp đặt hộp hộp automat tổng Mục II Chương V, E-HSMT 1 hộp
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 15 m
43 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT 28x10 Mục II Chương V, E-HSMT 400 m
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 15 bộ
45 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
46 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
47 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
49 Đế âm Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
50 Lắp đèn thi đấu, vỏ hợp kim (đèn led 150-200w) Mục II Chương V, E-HSMT 14 bộ
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,252 100m
52 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
53 Đai inox bắt ống (sâu, vít) Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->