Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công Thảm bê tông nhựa nóng mặt đường (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185918-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công Thảm bê tông nhựa nóng mặt đường (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171922 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 17:01:00 đến ngày 2020-12-07 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,422,194,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THẢM BÊ TÔNG NHỰA | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, bằng nhựa pha dầu, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Mục II, Chương V | 68,2535 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa nóng C9.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Mục II, Chương V | 53,6733 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa nóng C9.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục II, Chương V | 68,2535 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Mục II, Chương V | 15,4856 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Mục II, Chương V | 15,4856 | 100tấn |
| B | Biển báo ATGT | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mục II, Chương V | 7 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 3 | CC biển tên đường | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 4 | CC Trụ biển báo STK ống D90mm,L = 3,5m: | Mục II, Chương V | 11 | trụ |
| 5 | CC bulong phi 12mm | Mục II, Chương V | 30 | con |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mục II, Chương V | 49,3 | m2 |
| C | PHẦN ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng thép rào chắn | Mục II, Chương V | 0,0789 | tấn |
| 2 | Cung cấp phi10mm | Mục II, Chương V | 12,34 | Kg |
| 3 | Cung cấp phi 18mm | Mục II, Chương V | 33,58 | Kg |
| 4 | Cung cấp tole dày 1,2 ly | Mục II, Chương V | 32,97 | Kg |
| 5 | CC biển báo phản quang loại tròn (HPVT:2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 4 | cái |
| 6 | CC biển báo phản quang loại tam giác (HPVT:2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 6 | cái |
| 7 | CC biển báo phản quang loại chủ nhật, vuông (HPVT:2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 5 | cái |
| 8 | Cung cấp Biển I441 (KT1600x600) (HPVT:2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp Biển I441b (KT1600x600) (HPVT:2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp Biển I440 (KT1600x600) (HPVT:2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp ống STK Þ90 (KT1600x600) (HPVT:2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 18 | M |
| 12 | Cung cấp cọc gỗ L = 1,65m, Þng>= 4cm | Mục II, Chương V | 85,8 | M |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục II, Chương V | 14,0358 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II, Chương V | 0,1104 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II, Chương V | 0,792 | m3 |
| 16 | Băng cảnh báo | Mục II, Chương V | 1.000 | Md |
| 17 | Đèn báo công trình (HPVT:2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 18 | NC phục vụ đảm bảo ATGT | Mục II, Chương V | 30 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi