Gói thầu: Gói 03 – Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186913-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 03 – Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186694 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 09:14:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,894,317,090 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 133,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư, thiết bị bên A cấp, bên B thi công lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250kVA- 22/0,4kV | 2 | máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 320kVA- 22/0,4kV | 1 | máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 250kVA- 35/0,4kV | 2 | máy | |
| 4 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 300A) tận dụng | 1 | tủ | |
| 5 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 300A) tận dụng | 1 | tủ | |
| 6 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 300A) tận dụng | 1 | tủ | |
| 7 | Tủ 3 pha TĐ-500V-500A (2 atm 300A) tận dụng | 1 | tủ | |
| 8 | Tháo lắp ATM 630A | 2 | cái | |
| 9 | Tháo lắp ATM 400A | 2 | cái | |
| 10 | Tháo lắp ATM 300A | 4 | cái | |
| 11 | Tháo lắp ATM 250A | 1 | cái | |
| 12 | Tháo lắp ATM 200A | 1 | cái | |
| 13 | Tháo lắp ATM 150A | 2 | cái | |
| 14 | Sứ đứng trung thế (tận dụng làm ghế TT) | 24 | quả | |
| B | Vật tư, thiết bị bên B cung cấp và thi công lắp đặt phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | 19 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 | 5 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-5 | 23 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-6 | 3 | móng | |
| 5 | Móng cột MTK-3 | 6 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-4 | 1 | móng | |
| 7 | Móng cột MTK-5 | 10 | móng | |
| 8 | Móng néo MN20-5 | 1 | móng | |
| 9 | Kè móng cột đơn KM1 | 1 | vị trí | |
| 10 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 | PC-I-12-190-7.2 | 17 | cột |
| 11 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | PC-I-12-190-9 | 13 | cột |
| 12 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 | PC-I-12-190-10 | 1 | cột |
| 13 | Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 | PC-I-14-190-8.5 | 4 | cột |
| 14 | Cột BLTL PC-I-14-190-11 | PC-I-14-190-11 | 3 | cột |
| 15 | Cột BLTL PC-I-16-190-9.2 | PC-I-16-190-9.2 | 20 | cột |
| 16 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 | PC-I-16-190-11 | 10 | cột |
| 17 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 | PC-I-16-190-13 | 13 | cột |
| 18 | Cột BLTL PC-I-18-190-11 | PC-I-18-190-11 | 2 | cột |
| 19 | Cột BLTL PC-I-18-190-13 | PC-I-18-190-13 | 1 | cột |
| 20 | Tiếp địa RC-1 | 67 | bộ | |
| 21 | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22 | 3 | bộ | |
| 22 | Xà đường dây X2L-6Đ-22 | 7 | bộ | |
| 23 | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT | 14 | bộ | |
| 24 | Xà đường dây X2-6Đ-22-XT | 6 | bộ | |
| 25 | Xà đường dây X2LKN-6Đ-22 | 3 | bộ | |
| 26 | Xà đường dây X2-6Đ-22 | 6 | bộ | |
| 27 | Xà đường dây X1-3Đ-22 | 3 | bộ | |
| 28 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 | 3 | bộ | |
| 29 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22 | 3 | bộ | |
| 30 | Xà đường dây X2-6Đ-35 | 8 | bộ | |
| 31 | Xà đường dây X2Z-6CN-22 | 4 | bộ | |
| 32 | Xà đường dây X2Z-3CĐ-22 | 19 | bộ | |
| 33 | Xà đường dây X2ZKN-6CN+1Đ-22 | 4 | bộ | |
| 34 | Xà đường dây X2ZKD-6CN-22 | 6 | bộ | |
| 35 | Cổ dề néo | 1 | bộ | |
| 36 | Dây néo | 1 | bộ | |
| 37 | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35 | 3 | bộ | |
| 38 | Xà đường dây 3X2LKD-6CN-35 | 1 | bộ | |
| 39 | Xà đường dây X2L-6Đ-35 | 2 | bộ | |
| 40 | Xà đường dây X2LKD-6Đ-35 | 1 | bộ | |
| 41 | Xà đường dây 3X2LKD-6CN+3Đ-22 | 1 | bộ | |
| 42 | Xà đỡ lưới | 3 | bộ | |
| 43 | Lưới thép | 3 | bộ | |
| 44 | Xà XP-1Đ | 10 | bộ | |
| 45 | Xà XP-3Đ | 1 | bộ | |
| 46 | Chụp đầu cột 2,5m | 3 | bộ | |
| 47 | Tấm bắt sứ | 6 | bộ | |
| 48 | Giằng cột 2LT16<18 | 10 | bộ | |
| 49 | Giằng cột 2LT14 | 1 | bộ | |
| 50 | Dây dẫn ACSR-70/11 | 12.338 | m | |
| 51 | Kéo rải dây dẫn ACSR-70/11 | 11,979 | km | |
| 52 | Dây dẫn ACSR-150/24 | 10.073,7 | m | |
| 53 | Kéo rải dẫn ACSR-150/24 | 9,594 | km | |
| 54 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 213 | quả | |
| 55 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 63 | quả | |
| 56 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (đã bao gồm phụ kiện) | 133 | chuỗi | |
| 57 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | 27 | chuỗi | |
| 58 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN (đã bao gồm phụ kiện) | 60 | chuỗi | |
| 59 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 22kV-100kN (đã bao gồm phụ kiện) | 6 | chuỗi | |
| 60 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -150 | 306 | cái | |
| 61 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | 12 | cái | |
| 62 | Kẹp hotline 35-120 | 33 | bộ | |
| 63 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 33 | bộ | |
| 64 | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 67 | bộ | |
| 65 | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 67 | bộ | |
| 66 | Thi công đấu nối Hotline bằng công nghệ xe tải gắn gầu chuyên dụng | 1 | Vị trí | |
| 67 | Thi công đấu nối bằng Platfrom | 2 | Vị trí | |
| C | Vật tư, thiết bị bên B cung cấp và thi công lắp đặt phần trạm biến áp | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | 3 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 48kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (3 ATM nhánh 200A) loại 3 ngăn | 1 | tủ | |
| 4 | Móng MT-1,5B | 8 | móng | |
| 5 | Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 | PC-I-10-190-4.3 | 4 | bộ |
| 6 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 | PC-I-12-190-7.2 | 4 | bộ |
| 7 | Tiếp địa TBA | 4 | bộ | |
| 8 | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | 2 | bộ | |
| 9 | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | 2 | bộ | |
| 10 | Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 | 2 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ SI+sứ trung gian | 4 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | 6 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ CSV | 4 | bộ | |
| 14 | Ghế thao tác SI | 4 | bộ | |
| 15 | Giá đỡ ghế thao tác SI | 4 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ MBA | 4 | bộ | |
| 17 | Giá lắp tủ điện hạ áp | 4 | bộ | |
| 18 | Thang trèo TT-12 | 4 | bộ | |
| 19 | Giá lắp cáp lực hạ thế | 5 | bộ | |
| 20 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 48 | quả | |
| 21 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 24 | quả | |
| 22 | Ty sứ trung thế mạ kẽm | 24 | cái | |
| 23 | Sứ 24, 45kV tận dụng làm ghế TT | 24 | quả | |
| 24 | Sứ hạ thế A30 + ty | 20 | quả | |
| 25 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 3 | bộ | |
| 26 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 1 | bộ | |
| 27 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | 60 | m | |
| 28 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 | 33 | m | |
| 29 | Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 | 22 | m | |
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | 50 | m | |
| 31 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | 42 | m | |
| 32 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | 50 | m | |
| 33 | Dây nhôm bọc AV120 | 8 | m | |
| 34 | Thanh lai đồng 50x5 | 14 | kg | |
| 35 | Thanh lai đồng 50x5 | 6 | m | |
| 36 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 30 | cái | |
| 37 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 30 | cái | |
| 38 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 30 | cái | |
| 39 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 22 | cái | |
| 40 | Đầu cốt đồng M185 | 24 | cái | |
| 41 | Đầu cốt nhôm A120 | 20 | cái | |
| 42 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 6 | cái | |
| 43 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 10 | cái | |
| 44 | Nắp chụp đầu cực CSV | 19 | bộ | |
| 45 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 19 | bộ | |
| 46 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 90 | cái | |
| 47 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | 25 | m | |
| 48 | Lạt nhựa dài 40cm | 3 | túi | |
| 49 | Ống HDPE 80/65 | 50 | m | |
| 50 | Ống HDPE 32/25 | 50 | m | |
| 51 | Khoá | 20 | cái | |
| 52 | Biển an toàn phần TBA | 20 | cái | |
| 53 | Biển tên trạm phản quang phần TBA | 20 | cái | |
| 54 | Biển tên công suất TBA phản quang | 20 | cái | |
| 55 | Biển tên lộ cáp XT | 40 | cái | |
| D | Vật tư, thiết bị bên B cung cấp và thi công lắp đặt phần mua sắm, lắp đặt bổ sung vào tủ điện 0,4kV | |||
| 1 | Thanh đồng dẹt 40x6 | 2 | m | |
| 2 | Thanh đồng dẹt 30x8 | 7 | m | |
| 3 | Thanh đồng dẹt 30x6 | 2 | m | |
| 4 | Thanh đồng dẹt 20x4 | 1 | m | |
| 5 | Sứ đỡ thanh đồng | 40 | quả | |
| 6 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | 12 | m | |
| 7 | Cầu chì 1P 6A | 12 | cái | |
| 8 | Đèn báo 220V, D22, đỏ | 4 | cái | |
| 9 | Đèn báo 220V, D22, vàng | 4 | cái | |
| 10 | Đèn báo 220V, D22, xanh | 4 | cái | |
| 11 | Biến dòng 400/5A | 3 | quả | |
| 12 | Đồng hồ Vol 0-500V | 4 | cái | |
| 13 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | 4 | cái | |
| 14 | Đồng hồ Ampe 400/5A | 12 | cái | |
| 15 | Chống sét van | 4 | bộ | |
| 16 | Dây đồng M2x2,5mm2 | 92 | m | |
| 17 | Đầu cốt M2,5 | 184 | cái | |
| 18 | Thay bản lề tay khóa tủ | 16 | bộ | |
| 19 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 20 | m2 | |
| 20 | Sơn màu ghi | 20 | m2 | |
| 21 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 3 | kg | |
| 22 | Sơn màu ghi | 2 | kg | |
| 23 | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | 4 | bộ | |
| E | Vật tư, thiết bị bên B cung cấp và thi công lắp đặt phần đường dây hạ áp | |||
| 1 | Móng cột đơn MLT-2 | 112 | móng | |
| 2 | Móng cột đúp MĐLT-2 | 6 | móng | |
| 3 | Phá dỡ và hoàn trả bê tông mặt đường | 60 | m3 | |
| 4 | Cột BLTL PC-I-7.5-160-3.0 | PC-I-7.5-160-3.0 | 59 | cột |
| 5 | Cột BLTL PC-I-8.5-160-4.3 | PC-I-8.5-160-4.3 | 65 | cột |
| 6 | Xà lánh néo cáp VX -LT | 1 | bộ | |
| 7 | Xà X1-4S-0,4LT | 1 | bộ | |
| 8 | Tiếp địa lặp lại RLL | 29 | bộ | |
| 9 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | 1.626 | m | |
| 10 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | 1,551 | km | |
| 11 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x95 | 2.033 | m | |
| 12 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | 2,132 | km | |
| 13 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120 | 5.228 | m | |
| 14 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | 5,216 | km | |
| 15 | Đầu cốt đồng - nhôm - 11 mm | 120 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm | 150 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm | 140 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 28 | cái | |
| 19 | Mã ốp Φ20 | 521 | cái | |
| 20 | Biển tên cột hạ thế | 118 | cái | |
| 21 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | 521 | cái | |
| 22 | Đai thép không rỉ | 84 | kg | |
| 23 | Khóa đai | 1.042 | cái | |
| 24 | Bịt đầu cáp | 72 | cái | |
| 25 | Ghíp GN2 (25-150) | 1.704 | cái | |
| 26 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 | 184 | cái | |
| 27 | Hộp chia điện | 193 | cái | |
| 28 | Tháo hạ, lắp lại hộp công tơ 3 pha, tụ bù | 36 | cái | |
| 29 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | 148 | cái | |
| 30 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4+H6 | 162 | cái | |
| F | Thu hồi phần ĐZ trung thế | |||
| 1 | Xà X2L-6Đ-22 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà X1-3Đ-22 | 42 | bộ | |
| 3 | Xà XP-1-22 | 3 | bộ | |
| 4 | Xà X2-6Đ-22 | 27 | bộ | |
| 5 | Sứ SĐ-24 | 268 | quả | |
| 6 | Chuỗi CN-22 | 6 | quả | |
| 7 | Dây AC50 | 6,163 | km | |
| 8 | Cột bê tông 12m | 59 | cột | |
| G | Thu hồi phần ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | 90 | bộ | |
| 2 | Cột tự chế | 1 | bộ | |
| 3 | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | 84 | bộ | |
| 4 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | 0,534 | km | |
| 5 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | 3,726 | km | |
| H | Phần thí nghiệm mẫu đường dây trung thế | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | 12 | m | |
| 2 | Dây ACSR-150/24 | 12 | m | |
| 3 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 4 | mẫu | |
| 4 | Sứ đứng gốm 22kV | 5 | quả | |
| 5 | Sứ đứng gốm 35kV | 2 | quả | |
| 6 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | 3 | chuỗi | |
| 7 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN | 1 | chuỗi | |
| 8 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN | 2 | chuỗi | |
| 9 | Thí nghiệm sứ đứng | 7 | mẫu | |
| 10 | Thí nghiệm sứ chuỗi | 6 | mẫu | |
| I | Thí nghiệm mẫu phần trạm biến áp | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | 1 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | 1 | quả | |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng | 2 | mẫu | |
| J | Thí nghiệm mẫu phần đường dây hạ áp | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 12 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 12 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 18 | m | |
| 4 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | 7 | mẫu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi