Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG BÌNH DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sự nghiệp nông nghiệp – thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 09:54:00 đến ngày 2020-12-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,045,600,594 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1 | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cây |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53 | gốc |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | gốc |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | gốc |
| 7 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | bụi |
| 8 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | bụi |
| 9 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,4 | m³ |
| 10 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,2213 | 100m³ |
| 11 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,5183 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng ≤1,65T/m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,3889 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,5183 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,2213 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,5588 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,6639 | 100m³/km |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,6765 | 100m³/km |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,4 | m³ |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,1543 | 100m² |
| 20 | Làm và thả thảm đá, loại 2x1x0,2m trên cạn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.158 | rọ |
| 21 | Cung cấp lưới thép bọc nhựa P10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6.021,6 | m² |
| 22 | Cung cấp đá hộc làm thảm đá | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 463,09 | m³ |
| 23 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 57 | cái |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐM cũ) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,33 | m² |
| 25 | Gia công kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (ĐM cũ) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7029 | tấn |
| 26 | Lắp đặt tường hộ lang tôn lượn sóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 87 | m |
| 27 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤1km, đường loại 4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1698 | 10m3/km |
| 28 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤10km (9Km tiếp theo), đường loại 4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1698 | 10m3/km |
| 29 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤1km (đường loại 4) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,5917 | 10m3/km |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤10km (4Km tiếp theo), đường loại 4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,5917 | 10m3/km |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤10km (5Km tiếp theo), đường loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,5917 | 10m3/km |
| 32 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤60km (7Km tiếp theo), đường loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,5917 | 10m3/km |
| 33 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤60km (40Km tiếp theo), đường loại 4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,5917 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi