Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201187313-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201177046
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 11:20:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,337,871,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,068,075 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu sáu mươi tám nghìn bảy mươi năm đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây trung thế trên không
1 Móng cột MT-3 Móng cột MT-3 2 móng
2 Móng cột MT-3 (MTC) Móng cột MT-3 (MTC) 2 móng
3 Móng cột MT-4 Móng cột MT-4 2 móng
4 Móng cột MT-4 (MTC) Móng cột MT-4 (MTC) 3 móng
5 Móng cột MT-6 Móng cột MT-6 1 móng
6 Móng cột MTK-3 Móng cột MTK-3 1 móng
7 Móng cột MTK-4 (MTC) Móng cột MTK-4 (MTC) 1 móng
8 Móng cột MTK-6 (MTC) Móng cột MTK-6 (MTC) 1 móng
9 Kè móng cột đơn KM-C14 Kè móng cột đơn KM-C14 1 Vị trí
10 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 2 cột
11 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M+TC) Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M+TC) 2 cột
12 Cột BLTL PC-I-12-190-9,0 Cột BLTL PC-I-12-190-9,0 2 cột
13 Cột BTLT PC.I-14-190-8,5 Cột BTLT PC.I-14-190-8,5 2 cột
14 Cột BTLT PC.I-14-190-8,5 (M+TC) Cột BTLT PC.I-14-190-8,5 (M+TC) 2 cột
15 Cột BLTL PC-I-14-190-11 Cột BLTL PC-I-14-190-11 3 cột
16 Cột BTLT PC.I-18-9.2 (18B; G8+N10) Cột BTLT PC.I-18-9.2 (18B; G8+N10) 1 cột
17 Cột BLTL PC-I-20-190-9.2 Cột BLTL PC-I-20-190-9.2 2 cột
18 Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT (néo) Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT (néo) 5 bộ
19 Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) 1 bộ
20 Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) 4 bộ
21 Xà đường dây X2LKN-6Đ-22 (đúp) Xà đường dây X2LKN-6Đ-22 (đúp) 1 bộ
22 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 2 bộ
23 Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) 1 bộ
24 Xà đường dây X2LKD-6Đ-35 Xà đường dây X2LKD-6Đ-35 1 bộ
25 Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35 Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35 1 bộ
26 Xà đường dây X2-4Đ (néo) Xà đường dây X2-4Đ (néo) 1 bộ
27 Xà XP-3 Xà XP-3 1 bộ
28 Cổ dề néo dây Cổ dề néo dây 1 bộ
29 Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT 1 bộ
30 Xà đỡ đầu cáp + CSV Xà đỡ đầu cáp + CSV 1 bộ
31 Xà đường dây X2-4Đ (néo) Xà đường dây X2-4Đ (néo) 1 bộ
32 Thang trèo TS-3m Thang trèo TS-3m 1 bộ
33 Ghế thao tác CDLĐ Ghế thao tác CDLĐ 1 bộ
34 Giá đỡ GTT-LT Giá đỡ GTT-LT 1 bộ
35 Giằng cột 2LT20(néo) Giằng cột 2LT20(néo) 1 bộ
36 Giằng cột 2LT14 (néo) Giằng cột 2LT14 (néo) 2 bộ
37 Tiếp địa đường dây RC-1 (phần lắp đặt điện) Tiếp địa đường dây RC-1 (phần lắp đặt điện) 14 bộ
38 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 3.418,02 m
39 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 15 m
40 Kéo Dây ACSR-70/11 Kéo Dây ACSR-70/11 3,351 km
41 Kéo dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE Kéo dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 0,015 km
42 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV 1 Bộ
43 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 Bộ
44 Cầu dao liên động 35kV Cầu dao liên động 35kV 1 bộ
45 Chống sét van 42kV Chống sét van 42kV 1 bộ
46 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 35 quả
47 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 23 quả
48 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN +PK Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN +PK 43 chuỗi
49 Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng 3 chuỗi
50 Ghip bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện 3-7mm Ghip bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện 3-7mm 9 cái
51 Kẹp hotline 35-120 Kẹp hotline 35-120 12 bộ
52 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 12 bộ
53 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 3 Sợi
54 Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 9 bộ
55 Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 9 bộ
56 Đấu nối Flatform đường dây 3 pha Đấu nối đường dây 3 pha 6
57 Lắp đặt Flatform xà đỡ lèo XP-1 Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 1
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CÁP NGẦM
1 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần XD) Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần XD) 128 m
2 Hào cáp ngầm 35kV đi trên đường bê tông (phần XD) Hào cáp ngầm 35kV đi trên đường bê tông (phần XD) 254 m
3 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm (phần XD) Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm 19 Cọc
4 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần LĐ) Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần LĐ) 128 m
5 Hào cáp ngầm 35kV đi trên đường bê tông (phần LĐ) Hào cáp ngầm 35kV đi trên đường bê tông (phần LĐ) 254 m
6 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm (mua sắm) Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 422,1 m
7 Dây đồng mềm M35 (mua sắm) Dây đồng mềm M35 10 m
8 Dây ACSR-70/11 (mua sắm) Dây ACSR-70/11 30 m
9 Kéo rải cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 422,1 m
10 Đấu nối dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 10 m
11 Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 30 m
12 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 6 cái
13 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 15 cái
14 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 2 bộ
15 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 382 m
16 Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm 178,48 kg
17 Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm 8 m
18 Thanh cái đồng -40x4 Thanh cái đồng -40x4 14,32 kg
19 Thanh cái đồng -40x4 Thanh cái đồng -40x4 10 m
20 Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực 19 cái
21 Đai thép không rỉ Đai thép không rỉ 3 kg
22 Khóa đai Khóa đai 30 cái
23 Biển tên cáp ngầm Biển tên cáp ngầm 2 cái
24 Biển tên cầu dao cáp ngầm Biển tên cầu dao cáp ngầm 2 cái
C PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Móng MT-1,5B Móng MT-1,5B 11 móng
2 Móng cột MT - 6 Móng cột MT - 6 1 móng
3 Kè móng TBA xây gạch Kè móng TBA xây gạch 1 VT
4 Kè móng TBA đá hộc Kè móng TBA đá hộc 1 VT
5 Đường ra vào TBA Đường ra vào TBA 1 VT
6 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 10 bộ
7 Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 1 bộ
8 Cột BLTL PC-I-20-190-13 Cột BLTL PC-I-20-190-13 1 bộ
9 Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) 6 bộ
10 Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT 3 bộ
11 Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT 4 bộ
12 Xà đầu trạm X1L-3Đ-22 Xà đầu trạm X1L-3Đ-22 1 bộ
13 Xà đầu trạm X2L-6Đ-22 Xà đầu trạm X2L-6Đ-22 1 bộ
14 Xà đầu trạm X1L-3Đ-35 Xà đầu trạm X1L-3Đ-35 1 bộ
15 Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT 1 bộ
16 Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT 1 bộ
17 Xà đầu trạm X2L-6Đ-35 Xà đầu trạm X2L-6Đ-35 1 bộ
18 Xà X2-6CN+1Đ-35 Xà X2-6CN+1Đ-35 1 bộ
19 Xà XP-3 (TBA) Xà XP-3 (TBA) 3 bộ
20 Xà đỡ SI+sứ trung gian Xà đỡ SI+sứ trung gian 5 bộ
21 Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2,6 Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2,6 1 bộ
22 Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ 5 bộ
23 Xà phụ đỡ 3 pha XTG-2,6 Xà phụ đỡ 3 pha XTG-2,6 1 bộ
24 Xà đỡ CSV(TBA) Xà đỡ CSV(TBA) 5 bộ
25 Ghế thao tác SI Ghế thao tác SI 6 bộ
26 Giá đỡ ghế thao tác SI Giá đỡ ghế thao tác SI 6 bộ
27 Giá đỡ MBA Giá đỡ MBA 6 bộ
28 Xà đỡ CSV(TBA) Xà đỡ CSV(TBA) 18 bộ
29 Thang trèo TT-12 Thang trèo TT-12 5 bộ
30 Thang trèo TT-10 Thang trèo TT-10 1 bộ
31 Giá lắp cáp lực hạ thế Giá lắp cáp lực hạ thế 6 bộ
32 Giá đỡ cáp xuất tuyến Giá đỡ cáp xuất tuyến 6 bộ
33 Ty sứ Ty sứ 36 ty
34 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 72 quả
35 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 39 quả
36 Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng 3 chuỗi
37 Sứ hạ thế A30 + ty Sứ hạ thế A30 + ty 24 quả
38 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 4 bộ
39 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer 2 bộ
40 Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 90 m
41 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 50 m
42 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 25 m
43 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 46 m
44 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 48 m
45 Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M35 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 60 m
46 Lắp đặt Dây nhôm bọc AV 120 Dây nhôm bọc AV 120 24 m
47 Thanh lai đồng 50x5 Thanh lai đồng 50x5 13,425 kg
48 Thanh lai đồng 50x5 Thanh lai đồng 50x5 6 m
49 Đầu cốt đồng - 50 mm Đầu cốt đồng - 50 mm 36 cái
50 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 72 cái
51 Đầu cốt đồng - 120 mm Đầu cốt đồng - 120 mm 24 cái
52 Đầu cốt đồng M185 Đầu cốt đồng M185 24 cái
53 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 12 cái
54 Nắp chụp đầu cực CSV Nắp chụp đầu cực CSV 18 bộ
55 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 18 bộ
56 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 108 cái
57 Ống cách điện co nhiệt Φ30 Ống cách điện co nhiệt Φ30 30 m
58 Lạt nhựa dài 40cm Lạt nhựa dài 40cm 3 túi
59 Ống HDPE 80/65 Ống HDPE 80/65 60 m
60 Ống HDPE 32/25 Ống HDPE 32/25 60 m
61 Khoá Khoá 6 cái
62 Biển an toàn phần TBA Biển an toàn phần TBA 12 cái
63 Biển tên trạm phản quang phần TBA Biển tên trạm phản quang phần TBA 6 cái
64 Biển tên công suất TBA phản quang Biển tên công suất TBA phản quang 6 cái
65 Biển 5S Biển 5S 6 cái
66 Biển tên lộ cáp XT Biển tên lộ cáp XT 12 cái
67 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (mua sắm) Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV 4 Bộ
68 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (mua sắm) Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV 2 Bộ
69 Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 atm 200A) (mua sắm) Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 atm 200A) 1 Tủ
70 Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (3 atm 150A) (mua sắm) Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (3 atm 150A) 1 Tủ
71 Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (3 atm 200A) (mua sắm) Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (3 atm 200A) 1 Tủ
72 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 90 m
73 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 50 m
74 Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 25 m
75 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 46 m
76 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 48 m
77 Dây đồng mềm M35 Dây đồng mềm M35 60 m
78 Dây nhôm bọc AV-120 Dây nhôm bọc AV-120 24 m
79 Lắp đặt máy biến áp 180kVA-35, 22/0,4kV Lắp đặt máy biến áp 180kVA-35, 22/0,4kV 2 máy
80 Lắp đặt máy biến áp 250kVA-35, 22/0,4kV Lắp đặt máy biến áp 250kVA-35, 22/0,4kV 4 máy
81 Lắp đặt tủ điện hạ thế Lắp đặt tủ điện hạ thế 6 tủ
82 Lắp đặt Chống sét van 24kV Chống sét van 24kV 4 bộ
83 Lắp đặt Chống sét van 42kV Chống sét van 42kV 2 bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Móng hạ thế MLT-1 Móng hạ thế MLT-1 11 móng
2 Móng hạ thế MLT-1(MTC) Móng hạ thế MLT-1(MTC) 29 móng
3 Móng hạ thế MLT-2 Móng hạ thế MLT-2 13 móng
4 Móng hạ thế MLT-2(MTC) Móng hạ thế MLT-2(MTC) 25 móng
5 Móng MĐLT-2 Móng MĐLT-2 9 móng
6 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 11 cột
7 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3(M+TC) Cột BLTL PC-I-7,5-160-3(M+TC) 29 cột
8 Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3 Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3 31 cột
9 Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3(M+TC) Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3(M+TC) 25 cột
10 Xà lánh néo cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn X2L-VX Xà lánh néo cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn X2L-VX 3 bộ
11 Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) 30 bộ
12 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm2 2.903,838 m
13 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 60,996 m
14 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 126,48 m
15 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 2.290,818 m
16 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 2,8469 km
17 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 0,0598 km
18 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 0,124 km
19 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 2,2459 km
20 Hộp chia điện Hộp chia điện 91 hộp
21 Đầu cốt đồng - 150 mm Đầu cốt đồng - 150 mm 4 cái
22 Đầu cốt đồng - 95 mm Đầu cốt đồng - 95 mm 4 cái
23 Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm 56 cái
24 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Đầu cốt đồng nhôm AM95 8 cái
25 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 8 cái
26 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 409 cái
27 Đầu cốt đồng nhôm AM16 Đầu cốt đồng nhôm AM16 216 cái
28 Mã ốp Φ20 Mã ốp Φ20 324 cái
29 Biển tên cột hạ thế Biển tên cột hạ thế 33 cái
30 Kẹp xiết cáp 50-95 Kẹp xiết cáp 50-95 138 cái
31 Kẹp xiết cáp 95-120 Kẹp xiết cáp 95-120 185 cái
32 Đai thép không rỉ Đai thép không rỉ 66,4 kg
33 Khóa đai Khóa đai 830 cái
34 Ghíp GN2 (25-150) Ghíp GN2 (25-150) 776 cái
35 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 280 cái
36 Hộp chia điện Hộp chia điện 91 hộp
E Thu hồi phần ĐZ 0,4kV
1 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: 15 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1+H2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1+H2 122 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 107 cái
4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 11 cái
5 Tháo, lắp tụ bù hạ thế Tháo, lắp tụ bù hạ thế 1 cái
6 Cột bê tông 6,5m Cột bê tông 6,5m 3 cột
7 Cột bê tông 7,5m Cột bê tông 7,5m 1 cột
8 Cột tự chế Cột tự chế 71 bộ
9 xà X1-2S, X1-4S, X2-4S (Đỡ -25kg) xà X1-2S, X1-4S, X2-4S (Đỡ -25kg) 2 bộ
10 xà X2-8S (néo-25kg) xà X2-8S (néo-25kg) 3 bộ
11 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 0,2053 km
12 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 0,8577 km
13 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 1,0521 km
14 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 0,4884 km
15 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 0,4629 km
16 Dây AV50 Dây AV50 0,2978 km
17 Dây AV 70 Dây AV 70 0,8934 km
F Phần lắp ráp tủ tận dụng
1 Tháo lắp ATM 630A Tháo lắp ATM 630A 3 cái
2 Tháo lắp ATM 250A Tháo lắp ATM 250A 2 cái
3 Tháo lắp ATM 200A Tháo lắp ATM 200A 4 cái
4 Thanh đồng dẹt 40x6 Thanh đồng dẹt 40x6 3 m
5 Thanh đồng dẹt 30x8 Thanh đồng dẹt 30x8 6,7 m
6 Thanh đồng dẹt 25x5 Thanh đồng dẹt 25x5 0,9 m
7 Thanh đồng dẹt 20x5 Thanh đồng dẹt 20x5 2,7 m
8 Thanh đồng dẹt 20x4 Thanh đồng dẹt 20x4 0,25 m
9 Sứ đỡ thanh đồng Sứ đỡ thanh đồng 30 quả
10 Ống co nhiệt bọc thanh đồng Ống co nhiệt bọc thanh đồng 13,5 m
11 Cầu chì 1P 6A Cầu chì 1P 6A 9 cái
12 Đèn báo 220V, D22, đỏ Đèn báo 220V, D22, đỏ 3 cái
13 Đèn báo 220V, D22, vàng Đèn báo 220V, D22, vàng 3 cái
14 Đèn báo 220V, D22, xanh Đèn báo 220V, D22, xanh 3 cái
15 Biến dòng 400/5A Biến dòng 400/5A 6 quả
16 Đồng hồ Vol 0-500V Đồng hồ Vol 0-500V 3 cái
17 Chuyển mạch Vol 7 vị trí Chuyển mạch Vol 7 vị trí 3 cái
18 Đồng hồ Ampe 400/5A Đồng hồ Ampe 400/5A 9 cái
19 Chống sét van Chống sét van 3 bộ
20 Dây đồng M1x2,5mm2 Dây đồng M1x2,5mm2 69 m
21 Đầu cốt M2,5 Đầu cốt M2,5 138 cái
22 Thay bản lề tay khóa tủ Thay bản lề tay khóa tủ 12 bộ
23 Thanh gá ATM nhánh và công tơ Thanh gá ATM nhánh và công tơ 1,6 m
24 Sơn vỏ tủ chống rỉ Sơn vỏ tủ chống rỉ 14,88 m2
25 Sơn vỏ màu ghi Sơn vỏ màu ghi 14,88 m2
26 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ 1,8 kg
27 Sơn màu ghi Sơn màu ghi 1,2 kg
28 Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm 3 bộ
G PHẦN THÍ NGHIỆM ETC
H Chi phí dây dẫn TN phần trung thế
1 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 6 m
2 Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC 1 mẫu
I Chi phí dây dẫn TN phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 6 m
2 Thí nghiệm dây cáp ngầm Thí nghiệm dây cáp ngầm 1 mẫu
J Chi phí TN phần hạ áp
1 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - <br/>ABC 4x120mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - <br/>ABC 4x120mm2 18 m
2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 12 m
3 Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi 5 mẫu
K Chi phí TN sứ phần ĐZ Trung thế
1 Sứ đứng gốm 22kV Sứ đứng gốm 22kV 1 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV Sứ đứng gốm 35kV 1 quả
3 Chuỗi néo polymer 22-100kN Chuỗi néo polymer 22-100kN 1 chuỗi
4 Thí nghiệm sứ đứng 22kV,35kV Thí nghiệm sứ đứng 22kV,35kV 2 mẫu
5 Thí nghiệm sứ chuỗi Thí nghiệm sứ chuỗi 1 mẫu
L Chi phí TN sứ phần TBA
1 Sứ đứng gốm 22kV Sứ đứng gốm 22kV 1 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV Sứ đứng gốm 35kV 1 quả
3 Thí nghiệm sứ đứng 22kV,35kV Thí nghiệm sứ đứng 22kV,35kV 2 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->