Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187313-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201177046 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 11:20:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,337,871,680 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,068,075 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu sáu mươi tám nghìn bảy mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung thế trên không | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Móng cột MT-3 | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MT-3 (MTC) | Móng cột MT-3 (MTC) | 2 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4 | Móng cột MT-4 | 2 | móng |
| 4 | Móng cột MT-4 (MTC) | Móng cột MT-4 (MTC) | 3 | móng |
| 5 | Móng cột MT-6 | Móng cột MT-6 | 1 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-3 | Móng cột MTK-3 | 1 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-4 (MTC) | Móng cột MTK-4 (MTC) | 1 | móng |
| 8 | Móng cột MTK-6 (MTC) | Móng cột MTK-6 (MTC) | 1 | móng |
| 9 | Kè móng cột đơn KM-C14 | Kè móng cột đơn KM-C14 | 1 | Vị trí |
| 10 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 2 | cột |
| 11 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M+TC) | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M+TC) | 2 | cột |
| 12 | Cột BLTL PC-I-12-190-9,0 | Cột BLTL PC-I-12-190-9,0 | 2 | cột |
| 13 | Cột BTLT PC.I-14-190-8,5 | Cột BTLT PC.I-14-190-8,5 | 2 | cột |
| 14 | Cột BTLT PC.I-14-190-8,5 (M+TC) | Cột BTLT PC.I-14-190-8,5 (M+TC) | 2 | cột |
| 15 | Cột BLTL PC-I-14-190-11 | Cột BLTL PC-I-14-190-11 | 3 | cột |
| 16 | Cột BTLT PC.I-18-9.2 (18B; G8+N10) | Cột BTLT PC.I-18-9.2 (18B; G8+N10) | 1 | cột |
| 17 | Cột BLTL PC-I-20-190-9.2 | Cột BLTL PC-I-20-190-9.2 | 2 | cột |
| 18 | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT (néo) | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT (néo) | 5 | bộ |
| 19 | Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) | Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) | 1 | bộ |
| 20 | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | 4 | bộ |
| 21 | Xà đường dây X2LKN-6Đ-22 (đúp) | Xà đường dây X2LKN-6Đ-22 (đúp) | 1 | bộ |
| 22 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 | 2 | bộ |
| 23 | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | 1 | bộ |
| 24 | Xà đường dây X2LKD-6Đ-35 | Xà đường dây X2LKD-6Đ-35 | 1 | bộ |
| 25 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35 | 1 | bộ |
| 26 | Xà đường dây X2-4Đ (néo) | Xà đường dây X2-4Đ (néo) | 1 | bộ |
| 27 | Xà XP-3 | Xà XP-3 | 1 | bộ |
| 28 | Cổ dề néo dây | Cổ dề néo dây | 1 | bộ |
| 29 | Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT | Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT | 1 | bộ |
| 30 | Xà đỡ đầu cáp + CSV | Xà đỡ đầu cáp + CSV | 1 | bộ |
| 31 | Xà đường dây X2-4Đ (néo) | Xà đường dây X2-4Đ (néo) | 1 | bộ |
| 32 | Thang trèo TS-3m | Thang trèo TS-3m | 1 | bộ |
| 33 | Ghế thao tác CDLĐ | Ghế thao tác CDLĐ | 1 | bộ |
| 34 | Giá đỡ GTT-LT | Giá đỡ GTT-LT | 1 | bộ |
| 35 | Giằng cột 2LT20(néo) | Giằng cột 2LT20(néo) | 1 | bộ |
| 36 | Giằng cột 2LT14 (néo) | Giằng cột 2LT14 (néo) | 2 | bộ |
| 37 | Tiếp địa đường dây RC-1 (phần lắp đặt điện) | Tiếp địa đường dây RC-1 (phần lắp đặt điện) | 14 | bộ |
| 38 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 3.418,02 | m |
| 39 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 15 | m |
| 40 | Kéo Dây ACSR-70/11 | Kéo Dây ACSR-70/11 | 3,351 | km |
| 41 | Kéo dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Kéo dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 0,015 | km |
| 42 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 1 | Bộ |
| 43 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | Bộ |
| 44 | Cầu dao liên động 35kV | Cầu dao liên động 35kV | 1 | bộ |
| 45 | Chống sét van 42kV | Chống sét van 42kV | 1 | bộ |
| 46 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 35 | quả |
| 47 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 23 | quả |
| 48 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN +PK | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN +PK | 43 | chuỗi |
| 49 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | 3 | chuỗi |
| 50 | Ghip bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện 3-7mm | Ghip bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện 3-7mm | 9 | cái |
| 51 | Kẹp hotline 35-120 | Kẹp hotline 35-120 | 12 | bộ |
| 52 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 12 | bộ |
| 53 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | 3 | Sợi |
| 54 | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 9 | bộ |
| 55 | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 9 | bộ |
| 56 | Đấu nối Flatform đường dây 3 pha | Đấu nối đường dây 3 pha | 6 | |
| 57 | Lắp đặt Flatform xà đỡ lèo XP-1 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | 1 | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần XD) | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần XD) | 128 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm 35kV đi trên đường bê tông (phần XD) | Hào cáp ngầm 35kV đi trên đường bê tông (phần XD) | 254 | m |
| 3 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm (phần XD) | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | 19 | Cọc |
| 4 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần LĐ) | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần LĐ) | 128 | m |
| 5 | Hào cáp ngầm 35kV đi trên đường bê tông (phần LĐ) | Hào cáp ngầm 35kV đi trên đường bê tông (phần LĐ) | 254 | m |
| 6 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm (mua sắm) | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 422,1 | m |
| 7 | Dây đồng mềm M35 (mua sắm) | Dây đồng mềm M35 | 10 | m |
| 8 | Dây ACSR-70/11 (mua sắm) | Dây ACSR-70/11 | 30 | m |
| 9 | Kéo rải cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 422,1 | m |
| 10 | Đấu nối dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | 10 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 | Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 | 30 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 6 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 15 | cái |
| 14 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | 2 | bộ |
| 15 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 | 382 | m |
| 16 | Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm | Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm | 178,48 | kg |
| 17 | Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm | Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm | 8 | m |
| 18 | Thanh cái đồng -40x4 | Thanh cái đồng -40x4 | 14,32 | kg |
| 19 | Thanh cái đồng -40x4 | Thanh cái đồng -40x4 | 10 | m |
| 20 | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | 19 | cái |
| 21 | Đai thép không rỉ | Đai thép không rỉ | 3 | kg |
| 22 | Khóa đai | Khóa đai | 30 | cái |
| 23 | Biển tên cáp ngầm | Biển tên cáp ngầm | 2 | cái |
| 24 | Biển tên cầu dao cáp ngầm | Biển tên cầu dao cáp ngầm | 2 | cái |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng MT-1,5B | Móng MT-1,5B | 11 | móng |
| 2 | Móng cột MT - 6 | Móng cột MT - 6 | 1 | móng |
| 3 | Kè móng TBA xây gạch | Kè móng TBA xây gạch | 1 | VT |
| 4 | Kè móng TBA đá hộc | Kè móng TBA đá hộc | 1 | VT |
| 5 | Đường ra vào TBA | Đường ra vào TBA | 1 | VT |
| 6 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 10 | bộ |
| 7 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | 1 | bộ |
| 8 | Cột BLTL PC-I-20-190-13 | Cột BLTL PC-I-20-190-13 | 1 | bộ |
| 9 | Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) | Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) | 6 | bộ |
| 10 | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | 3 | bộ |
| 11 | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | 4 | bộ |
| 12 | Xà đầu trạm X1L-3Đ-22 | Xà đầu trạm X1L-3Đ-22 | 1 | bộ |
| 13 | Xà đầu trạm X2L-6Đ-22 | Xà đầu trạm X2L-6Đ-22 | 1 | bộ |
| 14 | Xà đầu trạm X1L-3Đ-35 | Xà đầu trạm X1L-3Đ-35 | 1 | bộ |
| 15 | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | 1 | bộ |
| 16 | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đầu trạm X2L-6Đ-35 | Xà đầu trạm X2L-6Đ-35 | 1 | bộ |
| 18 | Xà X2-6CN+1Đ-35 | Xà X2-6CN+1Đ-35 | 1 | bộ |
| 19 | Xà XP-3 (TBA) | Xà XP-3 (TBA) | 3 | bộ |
| 20 | Xà đỡ SI+sứ trung gian | Xà đỡ SI+sứ trung gian | 5 | bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2,6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2,6 | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | 5 | bộ |
| 23 | Xà phụ đỡ 3 pha XTG-2,6 | Xà phụ đỡ 3 pha XTG-2,6 | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ CSV(TBA) | Xà đỡ CSV(TBA) | 5 | bộ |
| 25 | Ghế thao tác SI | Ghế thao tác SI | 6 | bộ |
| 26 | Giá đỡ ghế thao tác SI | Giá đỡ ghế thao tác SI | 6 | bộ |
| 27 | Giá đỡ MBA | Giá đỡ MBA | 6 | bộ |
| 28 | Xà đỡ CSV(TBA) | Xà đỡ CSV(TBA) | 18 | bộ |
| 29 | Thang trèo TT-12 | Thang trèo TT-12 | 5 | bộ |
| 30 | Thang trèo TT-10 | Thang trèo TT-10 | 1 | bộ |
| 31 | Giá lắp cáp lực hạ thế | Giá lắp cáp lực hạ thế | 6 | bộ |
| 32 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Giá đỡ cáp xuất tuyến | 6 | bộ |
| 33 | Ty sứ | Ty sứ | 36 | ty |
| 34 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 72 | quả |
| 35 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 39 | quả |
| 36 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | 3 | chuỗi |
| 37 | Sứ hạ thế A30 + ty | Sứ hạ thế A30 + ty | 24 | quả |
| 38 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 4 | bộ |
| 39 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 2 | bộ |
| 40 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | 90 | m |
| 41 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 | 25 | m |
| 43 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | 46 | m |
| 44 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | 48 | m |
| 45 | Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | 60 | m |
| 46 | Lắp đặt Dây nhôm bọc AV 120 | Dây nhôm bọc AV 120 | 24 | m |
| 47 | Thanh lai đồng 50x5 | Thanh lai đồng 50x5 | 13,425 | kg |
| 48 | Thanh lai đồng 50x5 | Thanh lai đồng 50x5 | 6 | m |
| 49 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Đầu cốt đồng - 50 mm | 36 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 72 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Đầu cốt đồng - 120 mm | 24 | cái |
| 52 | Đầu cốt đồng M185 | Đầu cốt đồng M185 | 24 | cái |
| 53 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái |
| 54 | Nắp chụp đầu cực CSV | Nắp chụp đầu cực CSV | 18 | bộ |
| 55 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 18 | bộ |
| 56 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 108 | cái |
| 57 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | 30 | m |
| 58 | Lạt nhựa dài 40cm | Lạt nhựa dài 40cm | 3 | túi |
| 59 | Ống HDPE 80/65 | Ống HDPE 80/65 | 60 | m |
| 60 | Ống HDPE 32/25 | Ống HDPE 32/25 | 60 | m |
| 61 | Khoá | Khoá | 6 | cái |
| 62 | Biển an toàn phần TBA | Biển an toàn phần TBA | 12 | cái |
| 63 | Biển tên trạm phản quang phần TBA | Biển tên trạm phản quang phần TBA | 6 | cái |
| 64 | Biển tên công suất TBA phản quang | Biển tên công suất TBA phản quang | 6 | cái |
| 65 | Biển 5S | Biển 5S | 6 | cái |
| 66 | Biển tên lộ cáp XT | Biển tên lộ cáp XT | 12 | cái |
| 67 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (mua sắm) | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 4 | Bộ |
| 68 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (mua sắm) | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 2 | Bộ |
| 69 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 atm 200A) (mua sắm) | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 atm 200A) | 1 | Tủ |
| 70 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (3 atm 150A) (mua sắm) | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (3 atm 150A) | 1 | Tủ |
| 71 | Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (3 atm 200A) (mua sắm) | Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (3 atm 200A) | 1 | Tủ |
| 72 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 90 | m |
| 73 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | 50 | m |
| 74 | Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 | 25 | m |
| 75 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 | 46 | m |
| 76 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | 48 | m |
| 77 | Dây đồng mềm M35 | Dây đồng mềm M35 | 60 | m |
| 78 | Dây nhôm bọc AV-120 | Dây nhôm bọc AV-120 | 24 | m |
| 79 | Lắp đặt máy biến áp 180kVA-35, 22/0,4kV | Lắp đặt máy biến áp 180kVA-35, 22/0,4kV | 2 | máy |
| 80 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-35, 22/0,4kV | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-35, 22/0,4kV | 4 | máy |
| 81 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 6 | tủ |
| 82 | Lắp đặt Chống sét van 24kV | Chống sét van 24kV | 4 | bộ |
| 83 | Lắp đặt Chống sét van 42kV | Chống sét van 42kV | 2 | bộ |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Móng hạ thế MLT-1 | Móng hạ thế MLT-1 | 11 | móng |
| 2 | Móng hạ thế MLT-1(MTC) | Móng hạ thế MLT-1(MTC) | 29 | móng |
| 3 | Móng hạ thế MLT-2 | Móng hạ thế MLT-2 | 13 | móng |
| 4 | Móng hạ thế MLT-2(MTC) | Móng hạ thế MLT-2(MTC) | 25 | móng |
| 5 | Móng MĐLT-2 | Móng MĐLT-2 | 9 | móng |
| 6 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 | 11 | cột |
| 7 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3(M+TC) | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3(M+TC) | 29 | cột |
| 8 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3 | 31 | cột |
| 9 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3(M+TC) | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3(M+TC) | 25 | cột |
| 10 | Xà lánh néo cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn X2L-VX | Xà lánh néo cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn X2L-VX | 3 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) | Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) | 30 | bộ |
| 12 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm2 | 2.903,838 | m |
| 13 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | 60,996 | m |
| 14 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 | 126,48 | m |
| 15 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | 2.290,818 | m |
| 16 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | 2,8469 | km |
| 17 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | 0,0598 | km |
| 18 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | 0,124 | km |
| 19 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 | 2,2459 | km |
| 20 | Hộp chia điện | Hộp chia điện | 91 | hộp |
| 21 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Đầu cốt đồng - 150 mm | 4 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Đầu cốt đồng - 95 mm | 4 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | 56 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 8 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 8 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 409 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | 216 | cái |
| 28 | Mã ốp Φ20 | Mã ốp Φ20 | 324 | cái |
| 29 | Biển tên cột hạ thế | Biển tên cột hạ thế | 33 | cái |
| 30 | Kẹp xiết cáp 50-95 | Kẹp xiết cáp 50-95 | 138 | cái |
| 31 | Kẹp xiết cáp 95-120 | Kẹp xiết cáp 95-120 | 185 | cái |
| 32 | Đai thép không rỉ | Đai thép không rỉ | 66,4 | kg |
| 33 | Khóa đai | Khóa đai | 830 | cái |
| 34 | Ghíp GN2 (25-150) | Ghíp GN2 (25-150) | 776 | cái |
| 35 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 | 280 | cái |
| 36 | Hộp chia điện | Hộp chia điện | 91 | hộp |
| E | Thu hồi phần ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | 15 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1+H2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1+H2 | 122 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | 107 | cái |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 | 11 | cái |
| 5 | Tháo, lắp tụ bù hạ thế | Tháo, lắp tụ bù hạ thế | 1 | cái |
| 6 | Cột bê tông 6,5m | Cột bê tông 6,5m | 3 | cột |
| 7 | Cột bê tông 7,5m | Cột bê tông 7,5m | 1 | cột |
| 8 | Cột tự chế | Cột tự chế | 71 | bộ |
| 9 | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S (Đỡ -25kg) | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S (Đỡ -25kg) | 2 | bộ |
| 10 | xà X2-8S (néo-25kg) | xà X2-8S (néo-25kg) | 3 | bộ |
| 11 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 0,2053 | km |
| 12 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | 0,8577 | km |
| 13 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | 1,0521 | km |
| 14 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | 0,4884 | km |
| 15 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 | 0,4629 | km |
| 16 | Dây AV50 | Dây AV50 | 0,2978 | km |
| 17 | Dây AV 70 | Dây AV 70 | 0,8934 | km |
| F | Phần lắp ráp tủ tận dụng | |||
| 1 | Tháo lắp ATM 630A | Tháo lắp ATM 630A | 3 | cái |
| 2 | Tháo lắp ATM 250A | Tháo lắp ATM 250A | 2 | cái |
| 3 | Tháo lắp ATM 200A | Tháo lắp ATM 200A | 4 | cái |
| 4 | Thanh đồng dẹt 40x6 | Thanh đồng dẹt 40x6 | 3 | m |
| 5 | Thanh đồng dẹt 30x8 | Thanh đồng dẹt 30x8 | 6,7 | m |
| 6 | Thanh đồng dẹt 25x5 | Thanh đồng dẹt 25x5 | 0,9 | m |
| 7 | Thanh đồng dẹt 20x5 | Thanh đồng dẹt 20x5 | 2,7 | m |
| 8 | Thanh đồng dẹt 20x4 | Thanh đồng dẹt 20x4 | 0,25 | m |
| 9 | Sứ đỡ thanh đồng | Sứ đỡ thanh đồng | 30 | quả |
| 10 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | 13,5 | m |
| 11 | Cầu chì 1P 6A | Cầu chì 1P 6A | 9 | cái |
| 12 | Đèn báo 220V, D22, đỏ | Đèn báo 220V, D22, đỏ | 3 | cái |
| 13 | Đèn báo 220V, D22, vàng | Đèn báo 220V, D22, vàng | 3 | cái |
| 14 | Đèn báo 220V, D22, xanh | Đèn báo 220V, D22, xanh | 3 | cái |
| 15 | Biến dòng 400/5A | Biến dòng 400/5A | 6 | quả |
| 16 | Đồng hồ Vol 0-500V | Đồng hồ Vol 0-500V | 3 | cái |
| 17 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | 3 | cái |
| 18 | Đồng hồ Ampe 400/5A | Đồng hồ Ampe 400/5A | 9 | cái |
| 19 | Chống sét van | Chống sét van | 3 | bộ |
| 20 | Dây đồng M1x2,5mm2 | Dây đồng M1x2,5mm2 | 69 | m |
| 21 | Đầu cốt M2,5 | Đầu cốt M2,5 | 138 | cái |
| 22 | Thay bản lề tay khóa tủ | Thay bản lề tay khóa tủ | 12 | bộ |
| 23 | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | 1,6 | m |
| 24 | Sơn vỏ tủ chống rỉ | Sơn vỏ tủ chống rỉ | 14,88 | m2 |
| 25 | Sơn vỏ màu ghi | Sơn vỏ màu ghi | 14,88 | m2 |
| 26 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | 1,8 | kg |
| 27 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | 1,2 | kg |
| 28 | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | 3 | bộ |
| G | PHẦN THÍ NGHIỆM ETC | |||
| H | Chi phí dây dẫn TN phần trung thế | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 6 | m |
| 2 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 1 | mẫu |
| I | Chi phí dây dẫn TN phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 6 | m |
| 2 | Thí nghiệm dây cáp ngầm | Thí nghiệm dây cáp ngầm | 1 | mẫu |
| J | Chi phí TN phần hạ áp | |||
| 1 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - <br/>ABC 4x120mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - <br/>ABC 4x120mm2 | 18 | m |
| 2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | 12 | m |
| 3 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | 5 | mẫu |
| K | Chi phí TN sứ phần ĐZ Trung thế | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | Sứ đứng gốm 22kV | 1 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Sứ đứng gốm 35kV | 1 | quả |
| 3 | Chuỗi néo polymer 22-100kN | Chuỗi néo polymer 22-100kN | 1 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV,35kV | Thí nghiệm sứ đứng 22kV,35kV | 2 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm sứ chuỗi | Thí nghiệm sứ chuỗi | 1 | mẫu |
| L | Chi phí TN sứ phần TBA | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | Sứ đứng gốm 22kV | 1 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Sứ đứng gốm 35kV | 1 | quả |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV,35kV | Thí nghiệm sứ đứng 22kV,35kV | 2 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi