Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201187080-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201178755
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 09:41:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,743,345,691 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 101,150,185 VNĐ ((Một trăm lẻ một triệu một trăm năm mươi nghìn một trăm tám mươi năm đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần vật tư, thiết bị A cấp B lắp đặt
1 Lắp đặt MBA 250kVA-35/0,4kV Lắp đặt MBA 250kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Lắp đặt MBA 400kVA-35/0,4kV (trạm trụ) Lắp đặt MBA 400kVA-35/0,4kV (trạm trụ) 1 máy
3 Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV (trạm trụ) Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV (trạm trụ) 1 máy
4 Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV Lắp đặt MBA 320kVA-35/0,4kV 1 máy
5 Lắp đặt MBA 350kVA-35/0,4kV (MBA quá tải cao) Lắp đặt MBA 350kVA-35/0,4kV (MBA quá tải cao) 1 máy
6 Lắp đặt tủ hạ thế-500V-400A (2 nhánh 200A) sửa chữa Lắp đặt tủ hạ thế-500V-400A (2 nhánh 200A) sửa chữa 1 Tủ
7 Lắp đặt tủ hạ thế-500V-500A (2 nhánh 300A) sửa chữa Lắp đặt tủ hạ thế-500V-630A (2 nhánh 300A) sửa chữa 1 Tủ
B Phần móng dây trung thế
1 Móng cột MT-8(M) Móng cột MT-8(M) 1 móng
C Phần cột dây trung thế
1 Cột BLTL PC-I-20-190-11,0 (M) Cột BLTL PC-I-20-190-11,0(M) 1 cột
D Phần xà & tiếp địa ĐZ trung thế
1 Xà đường dây XPL-3Đ (đỡ) Xà đường dây XPL-3Đ (đỡ) 3 bộ
2 Xà đường dây X2L-6Đ (néo) Xà đường dây X2L-6Đ (néo) 1 bộ
3 Xà đường dây X2L3-6Đ (néo) Xà đường dây X2L3-6Đ (néo) 1 bộ
4 Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35 (néo) Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35 (néo) 1 bộ
5 Tiếp địa đường dây RC-1 Tiếp địa đường dây RC-1 1 bộ
E Phần dây dẫn + Thiết bị ĐZ trung thế
1 Kéo rải dây ACSR-70/11 Kéo rải dây ACSR-70/11 0,15 km
2 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 147 m
3 Kéo rải dây ACSR-120/19 Kéo rải dây ACSR-120/19 0,24 km
4 Dây ACSR-120/19 Dây ACSR-120/19 239 m
F Phần sứ & phụ kiện ĐZ trung thế
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 22 quả
2 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) 6 chuỗi
3 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(70-120) Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(70-120) 54 cái
4 Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) 1 bộ
5 Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) 1 bộ
G Phần thu hồi, tháo ra lắp đặt lại
1 Tháo hạ lắp lại tụ bù trung thế Tháo hạ lắp lại tụ bù trung thế 1 bộ
2 Tháo hạ lắp lại cầu chì SI 35 kV Tháo hạ lắp lại cầu chì SI 35 kV 1 bộ
3 Tháo hạ lắp lại giá đỡ tụ bù trung thế Tháo hạ lắp lại giá đỡ tụ bù trung thế 1 bộ
4 Tháo hạ lắp lại giá đỡ cầu chì SI Tháo hạ lắp lại giá đỡ cầu chì SI 1 bộ
5 Tháo hạ lắp lại ghế cách điện Tháo hạ lắp lại ghế cách điện 1 bộ
6 Tháo hạ lắp lại thang trèo Tháo hạ lắp lại thang trèo 1 bộ
7 Thu hồi sứ đứng 42kV Thu hồi sứ đứng 42kV 7 quả
8 Thu hồi sứ chuỗi 35kV Thu hồi sứ chuỗi 35kV 9 chuỗi
9 Thu hồi cột LT14 Thu hồi cột LT14 1 cột
10 Thu hồi dây AC-120 Thu hồi dây AC-120 0,23 km
H Phần cáp ngầm
1 Hào cáp ngầm 35 kV đi dưới đường bê tông Hào cáp ngầm 35 kV đi dưới đường bê tông 320 m
2 Tiếp địa RC-2CD Tiếp địa RC-2CD 2 bộ
I Phần dây dẫn
1 Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 451 m
2 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 40 m
3 Dây AC 70/11 XLPE4,3/HDPE Dây AC 70/11 XLPE4,3/HDPE 33 m
J Phần phụ kiện
1 Đầu cốt đồng M50 Đầu cốt đồng M50 28 cái
2 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Đầu cốt đồng nhôm AM70 24 cái
3 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 2 bộ
4 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 3x70 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 3x70 2 bộ
5 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 1x50 Đầu cáp trong nhà Tplug co nguội 35kV 1x50 6 bộ
6 Đầu cáp trong nhà Elbow co nguội 35kV 1x50 Đầu cáp trong nhà Elbow co nguội 35kV 1x50 6 bộ
7 Ống nhựa HDPE 160/125 Ống nhựa HDPE 160/125 399 m
8 Ống thép chịu lực HD phi 168mm, dày 5,56mm Ống thép chịu lực HD phi 168mm, dày 5,56mm 24 m
9 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 28 quả
10 Thanh lai đồng 50x5 Thanh lai đồng 50x5 4 m
11 Dây định hình buộc cổ sứ Dây định hình buộc cổ sứ 20 cái
12 Biển tên cáp ngầm Biển tên cáp ngầm 4 cái
13 Biển tên cầu dao cáp ngầm Biển tên cầu dao cáp ngầm 2 cái
K Xà, giá đỡ
1 Xà XB-1Đ Xà XB-1Đ 2 bộ
2 Xà XB-3Đ Xà XB-3Đ 4 bộ
3 Giá đỡ CDLĐ-LT Giá đỡ CDLĐ-LT 2 bộ
4 Xà đỡ tay thao tác cầu dao Xà đỡ tay thao tác cầu dao 2 bộ
5 Xà đỡ đầu cáp + CSV Xà đỡ đầu cáp + CSV 2 bộ
6 Colie ôm cáp lên cột Colie ôm cáp lên cột 2 bộ
7 Đai ôm cáp đi trong mương nước Đai ôm cáp đi trong mương nước 136 bộ
8 Ghế thao tác CDLĐ Ghế thao tác CDLĐ 2 bộ
9 Giá đỡ ghế thao tác CD Giá đỡ ghế thao tác CD 2 bộ
10 Thang trèo TS-3m Thang trèo TS-3m 2 bộ
L Phần thiết bị
1 Cầu dao liên động 35kV-630A Cầu dao liên động 35kV-630A 2 bộ
2 Chống sét van 35kV (bộ 3 pha) Chống sét van 48kV 2 bộ
M Phần móng & kè móng TBA
1 Móng MT-1,5B Móng MT-1,5B 5 móng
2 Móng TBA trụ thép Móng TBA trụ thép 2 móng
3 Kè móng TBA xây gạch Kè móng TBA xây gạch 2 VT
4 Đường ra vào TBA Đường ra vào TBA 1 VT
N Phần cột, xà, tiếp địa phần điện & Phụ kiện -TBA
1 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 5 cột
2 Tiếp địa TBA Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) 3 bộ
3 Tiếp địa trạm trụ Tiếp địa trạm trụ (phần lắp đặt) 2 bộ
4 Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT 1 bộ
5 Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT 1 bộ
6 Xà đầu trạm X2L-6Đ-35 Xà đầu trạm X2L-6Đ-35 2 bộ
7 Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 1 bộ
8 Xà đỡ SI XCC-2,6-XT Xà đỡ SI XCC-2,6-XT 2 bộ
9 Xà đỡ SI XCC-2,6 Xà đỡ SI XCC-2,6 1 bộ
10 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6-XT Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6-XT 4 bộ
11 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 2 bộ
12 Xà đỡ CSV Xà đỡ CSV 3 bộ
13 Ghế thao tác SI Ghế thao tác SI 3 bộ
14 Giá đỡ ghế thao tác SI Giá đỡ ghế thao tác SI 3 bộ
15 Giá đỡ MBA Giá đỡ MBA 3 bộ
16 Giá lắp tủ điện hạ áp Giá lắp tủ điện hạ áp 3 bộ
17 Thang trèo TT-12 Thang trèo TT-12 3 bộ
18 Giá lắp cáp lực hạ thế Giá lắp cáp lực hạ thế 3 bộ
19 Giá đỡ cáp xuất tuyến Giá đỡ cáp xuất tuyến 2 bộ
20 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 60 quả
21 Sứ hạ thế A30 + ty Sứ hạ thế A30 + ty 12 quả
22 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer 3 bộ
23 Đấu dây ACSR-70/11 xuống thiết bị Đấu dây ACSR-70/11 xuống thiết bị 57 m
24 Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 87 m
25 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 47 m
26 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 30 m
27 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 41 m
28 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 50 m
29 Dây nhôm bọc AV 120 Dây nhôm bọc AV 120 21 m
30 Đầu cốt đồng M50 Đầu cốt đồng M50 50 cái
31 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Đầu cốt đồng nhôm AM70 9 cái
32 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Đầu cốt đồng nhôm AM120 10 cái
33 Đầu cốt đồng M120 Đầu cốt đồng M120 26 cái
34 Đầu cốt đồng M150 Đầu cốt đồng M150 16 cái
35 Đầu cốt đồng M185 Đầu cốt đồng M185 22 cái
36 Nắp chụp đầu cực CSV Nắp chụp đầu cực CSV 9 bộ
37 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 9 bộ
38 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(35 -95) Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(35 -95) 42 cái
39 Ống cách điện co nhiệt Φ30 Ống cách điện co nhiệt Φ30 15 m
40 Dây định hình buộc cổ sứ Dây định hình buộc cổ sứ 18 cái
41 Lạt nhựa dài 40cm Lạt nhựa dài 40cm 2 túi
42 Ống HDPE 80/65 Ống HDPE 80/65 20 m
43 Ống HDPE 32/25 Ống HDPE 32/25 80 m
44 Khoá Khoá 8 cái
45 Biển an toàn phần TBA Biển an toàn phần TBA 10 cái
46 Biển tên trạm phản quang phần TBA Biển tên trạm phản quang phần TBA 5 cái
47 Biển tên công suất TBA phản quang Biển tên công suất TBA phản quang 5 cái
48 Biển 5S TBA Biển 5S TBA 5 cái
49 Biển tên lộ cáp XT Biển tên lộ cáp XT 10 cái
O Phần mua sắm thiết bị TBA
1 Tủ trung thế RMU 35kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy Tủ trung thế RMU 35kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy 2 tủ
2 Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 35kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 800A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x400+300 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 35kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 800A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x400+300 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 1 bộ
3 Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 35kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 630A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x300+200 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 Trụ đỡ MBA kèm tủ trung thế RMU 35kV (Loại 3 ngăn trọn bộ) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy; kèm tủ hạ thế 630A (2 ngăn - 3 lộ ra: 2x300+200 dự phòng); máng cáp cao hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 1 bộ
4 Tủ điện tổng hạ thế-500V-800A (2 atm 400A) Tủ điện tổng hạ thế-500V-800A (2 atm 400A) mua mới 1 Tủ
5 Chống sét van 35kV (bộ 3 pha) Chống sét van 35kV(bộ 3 pha) 3 bộ
P Phần chi phí sửa chữa tủ hạ thế tận dụng
1 Tháo lắp ATM 630A Tháo lắp ATM 630A 2 cái
2 Tháo lắp ATM 300A Tháo lắp ATM 300A 3 cái
3 Tháo lắp ATM 150A Tháo lắp ATM 150A 1 cái
4 Thanh đồng dẹt 30x8 Thanh đồng dẹt 30x8 1,5 m
5 Thanh đồng dẹt 30x6 Thanh đồng dẹt 30x6 1,8 m
6 Thanh đồng dẹt 20x4 Thanh đồng dẹt 20x4 0,5 m
7 Sứ đỡ thanh đồng Sứ đỡ thanh đồng 20 quả
8 Ống co nhiệt bọc thanh đồng Ống co nhiệt bọc thanh đồng 9,6 m
9 Cầu chì 1P 6A Cầu chì 1P 6A 6 cái
10 Đèn báo 220V, D22, đỏ Đèn báo 220V, D22, đỏ 2 cái
11 Đèn báo 220V, D22, vàng Đèn báo 220V, D22, vàng 2 cái
12 Đèn báo 220V, D22, xanh Đèn báo 220V, D22, xanh 2 cái
13 Đồng hồ Vol 0-500V Đồng hồ Vol 0-500V 2 cái
14 Chuyển mạch Vol 7 vị trí Chuyển mạch Vol 7 vị trí 2 cái
15 Đồng hồ Ampe 400/5A Đồng hồ Ampe 400/5A 6 cái
16 Chống sét van Chống sét van 2 bộ
17 Dây đồng M2x2,5mm2 Dây đồng M2x2,5mm2 46 m
18 Đầu cốt M2,5 Đầu cốt M2,5 92 cái
19 Thay bản lề tay khóa tủ Thay bản lề tay khóa tủ 8 bộ
20 VL sơn chống rỉ VL sơn chống rỉ 1,2 kg
21 Sơn chống rỉ vỏ tủ Sơn chống rỉ vỏ tủ 9,6 m2
22 VL sơn màu VL sơn màu 0,8 kg
23 Sơn màu ghi Sơn màu ghi 9,6 m2
24 Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm 2 bộ
Q Phần móng cột - Hạ thế
1 Móng hạ thế MLT-2 Móng hạ thế MLT-2 91 móng
2 Móng hạ thế MLT-3 Móng hạ thế MLT-3 10 móng
3 Móng MĐLT-2 Móng MĐLT-2 9 móng
4 Móng MĐLT-3 Móng MĐLT-3 11 móng
5 Hào cáp đôi hạ thế đi trên vỉa hè bê tông Hào cáp đôi hạ thế đi trên vỉa hè bê tông 42 m
R Phần cột - Hạ thế
1 Cột BLTL PC-I-7,5-160-5,4 Cột BLTL PC-I-7,5-160-5,4 73 cột
2 Cột BTLT PC.I-8.5-190-5,0 Cột BTLT PC.I-8.5-190-5,0 64 cột
3 Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 4 cột
S Phần xà & tiếp địa - Hạ thế
1 Xà lánh néo cáp XLKD-VX Xà lánh néo cáp XLKD-VX 15 bộ
2 Xà lánh néo cáp XL-VX Xà lánh néo cáp XL-VX 3 bộ
3 Mã ốp+vòng treo bổ trợ Mã ốp+vòng treo bổ trợ 80 bộ
4 Colie ôm cáp lên cột (CLE-1) Colie ôm cáp lên cột (CLE-1) 4 bộ
5 Tiếp địa lặp lại RLL Tiếp địa lặp lại RLL 28 bộ
T Phần dây, sứ, phụ kiện - Hạ thế
1 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 114 m
2 Kéo rải cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 Kéo rải cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150+1x95mm2 114 m
3 Ống HDPE 160/125 Ống HDPE 160/125 114 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 1.724 m
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 1.395 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 894 m
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 2.661 m
8 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 1,72 km
9 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 1,4 km
10 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 0,89 km
11 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 2,66 km
12 Đầu cốt đồng M25 Đầu cốt đồng M25 84 cái
13 Đầu cốt đồng M150 Đầu cốt đồng M150 12 cái
14 Đầu cốt đồng M95 Đầu cốt đồng M95 4 cái
15 Đầu cốt đồng nhôm AM150 Đầu cốt đồng nhôm AM150 60 cái
16 Đầu cốt đồng nhôm AM16 Đầu cốt đồng nhôm AM16 330 cái
17 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Đầu cốt đồng nhôm AM70 408 cái
18 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Đầu cốt đồng nhôm AM95 8 cái
19 Mã ốp Φ20 Mã ốp Φ20 407 cái
20 Biển tên cột hạ thế Biển tên cột hạ thế 141 cái
21 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 407 cái
22 Đai thép không rỉ Đai thép không rỉ 110 kg
23 Khóa đai Khóa đai 1.264 cái
24 Băng dính cách điện Băng dính cách điện 65 cái
25 Ghíp GN2 (25-150) Ghíp GN2 (25-150) 928 cái
26 Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 2x35 Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 2x35 313 cái
27 Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 4x50 Kẹp xiết cáp bổ trợ đơn 4x50 18 cái
28 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(150-185) Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A(150-185) 358 cái
U Phần hòm, hộp công tơ và kéo lại dây
1 Hộp chia điện - 200A Hộp chia điện - 200A 102 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: 21 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1+H2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1+H2 95 cái
4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 32 cái
V Thu hồi phần ĐZ 0,4kV
1 Cột bê tông 6,5m; 7,5m; 8,5m Cột bê tông 6,5m; 7,5m; 8,5m 104 cột
2 Cột tự chế Cột tự chế 8 cột
3 xà X1-2S, X1-4S, X2-4S xà X1-2S, X1-4S, X2-4S 127 bộ
4 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 0,04 km
5 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 0,117 km
6 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 0,299 km
7 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 0,459 km
8 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 0,12 km
9 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 0,965 km
10 Dây AV 70 Dây AV 70 2,682 km
11 Dây AV50 Dây AV50 8,726 km
12 Sứ A30 Sứ A30 554 quả
W Phần chi phí thí nghiệm mẫu
1 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 6 m
2 Dây ACSR-120/19 Dây ACSR-120/19 6 m
3 Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC 2 mẫu
4 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 6 m
5 Thí nghiệm dây cáp ngầm Thí nghiệm dây cáp ngầm 1 mẫu
6 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 6 m
7 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 6 m
8 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 6 m
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 6 m
10 Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế 1 mẫu
11 Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi 3 mẫu
12 Sứ đứng gốm 35kV đường dây trung thế Sứ đứng gốm 35kV đường dây trung thế 1 quả
13 Chuỗi néo đơn polymer 35kV - 100kN đường dây trung thế Chuỗi néo đơn polymer 35kV - 100kN đường dây trung thế 1 chuỗi
14 Thí nghiệm sứ đứng đường dây trung thế Thí nghiệm sứ đứng đường dây trung thế 1 mẫu
15 Thí nghiệm sứ chuỗi đường dây trung thế Thí nghiệm sứ chuỗi đường dây trung thế 1 mẫu
16 Sứ đứng gốm 35kV phần cáp ngầm Sứ đứng gốm 35kV phần cáp ngầm 1 quả
17 Thí nghiệm sứ đứng phần cáp ngầm Thí nghiệm sứ đứng phần cáp ngầm 1 mẫu
18 Sứ đứng gốm 35kV phần TBA Sứ đứng gốm 35kV phần TBA 2 quả
19 Thí nghiệm sứ đứng phần TBA Thí nghiệm sứ đứng phần TBA 2 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->