Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công thảm bê tông nhựa nóng mặt đường (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công thảm bê tông nhựa nóng mặt đường (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 11:12:00 đến ngày 2020-12-08 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,757,927,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ĐIỆN BIÊN PHỦ | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 84,9522 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (Bằng diện tích mặt đường) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 84,9522 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 3.3cm (Bằng diện tích mặt đường) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 84,9522 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 21,2117 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 41km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 21,2117 | 100tấn |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 161,05 | m2 |
| 7 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày >10cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 13,024 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 13,024 | m3 |
| 9 | Bê tông lót hố thu nước đổ thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,256 | m3 |
| 10 | Ván khuôn hố thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,8204 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 17,9284 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước, ĐK = 6 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1325 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước ĐK = 8 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,8081 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6083 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6083 | tấn |
| 16 | Thép hình L40x40x4 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 608,28 | Kg |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,776 | 100m |
| 18 | Cung cắp nắp gang thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 74 | tấm |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 74 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,6233 | m3 |
| 21 | Bê tông lót thủ công bằng máy trộn, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,48 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,4144 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bó vỉa đổ thủ công bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,738 | m3 |
| 24 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (Tận dụng đất đào hố thu nước) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1302 | 100m3 |
| B | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép rào chắn, ĐK10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0123 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép rào chắn, ĐK18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0336 | tấn |
| 3 | Tole dày 1,2ly | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,5 | m2 |
| 4 | CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 87,5cm (Biển P.102) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 87,5cm (Biển R.302a,b) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 87,5cm (Biển 245a) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 87,5cm (Biển 227) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 87,5cm (Biển 203c) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | CC biển báo phản quang Loại chữ nhật KT (1.9x0.94)m | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,732 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,396 | 100m2 |
| 12 | Cọc gỗ L=1,65m,d>4cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 42 | cọc |
| 13 | Sơn gỗ 2 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1745 | m2 |
| 14 | Bằng rào cảng công trình (Không tận dụng lại) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1.210 | md |
| 15 | Đèn báo công trình | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | NC phục vụ công tác đảm bảo ATGT | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 180 | Công |
| 17 | Trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 18 | CC ống STK phi 90 làm móng trụ | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 17,4 | trụ |
| C | ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 56,8726 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 56,8726 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 3.2cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 56,8726 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,0628 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 41km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,0628 | 100tấn |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 160,1 | m2 |
| 7 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày >10cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,224 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,224 | m3 |
| 9 | Bê tông lót hố thu nước đổ thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,056 | m3 |
| 10 | Ván khuôn hố thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9147 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,8146 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước, ĐK = 6 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,043 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước ĐK = 8 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2621 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1973 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1973 | tấn |
| 16 | Thép hình L40x40x4 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 197,28 | Kg |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,576 | 100m |
| 18 | Cung cắp mắp gang thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 24 | tấm |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,8508 | m3 |
| 21 | Bê tông lót thủ công bằng máy trộn, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1272 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bó vỉa đổ thủ công bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,056 | m3 |
| D | ĐƯỜNG KIM ĐỒNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,9462 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,9462 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 3.7cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,9462 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,0236 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 41km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,0236 | 100tấn |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,95 | m2 |
| 7 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày >10cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,88 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| 9 | Bê tông lót hố thu nước đổ thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,22 | m3 |
| 10 | Ván khuôn hố thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1906 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,2114 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước, ĐK = 6 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước ĐK = 8 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0546 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0411 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0411 | tấn |
| 16 | Thép hình L40x40x4 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 41,1 | Kg |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 18 | Cung cắp mắp gang thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | tấm |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1772 | m3 |
| 21 | Bê tông lót thủ công bằng máy trộn, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0265 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bó vỉa đổ thủ công bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,22 | m3 |
| E | ĐƯỜNG PHAN ĐĂNG LƯU | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,7888 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,7888 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 3.8cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,7888 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,5156 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 41km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,5156 | 100tấn |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 19,25 | m2 |
| 7 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày >10cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,408 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,408 | m3 |
| 9 | Bê tông lót hố thu nước đổ thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,352 | m3 |
| 10 | Ván khuôn hố thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3049 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,9382 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước, ĐK = 6 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0143 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước ĐK = 8 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0874 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0658 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0658 | tấn |
| 16 | Thép hình L40x40x4 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 65,76 | Kg |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,192 | 100m |
| 18 | Cung cắp mắp gang thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8 | tấm |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2836 | m3 |
| 21 | Bê tông lót thủ công bằng máy trộn, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0424 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bó vỉa đổ thủ công bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,416 | m3 |
| F | ĐƯỜNG ÂU CƠ | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,2344 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,2344 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 3.6cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,2344 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,6577 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 41km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,6577 | 100tấn |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 54,35 | m2 |
| 7 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày >10cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,168 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,168 | m3 |
| 9 | Bê tông lót hố thu nước đổ thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,792 | m3 |
| 10 | Ván khuôn hố thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,686 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,361 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước, ĐK = 6 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0322 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước ĐK = 8 mm. | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1966 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,148 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,148 | tấn |
| 16 | Thép hình L40x40x4 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 147,96 | Kg |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,432 | 100m |
| 18 | Cung cắp mắp gang thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 18 | tấm |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6381 | m3 |
| 21 | Bê tông lót thủ công bằng máy trộn, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0954 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bó vỉa đổ thủ công bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,792 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi