Gói thầu: Gói 03 – Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201186920-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Gói 03 – Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201186724
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 10:55:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,091,131,595 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 91,000,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư, thiết bị bên A cấp, bên B thi công lắp đặt
1 Máy biến áp 3 pha 250kVA- 22/0,4kV 1 máy
2 Máy biến áp 3 pha 320kVA- 22/0,4kV 2 máy
3 Máy biến áp 3 pha 400kVA- 22/0,4kV (quá tải cao) 1 máy
4 Máy biến áp 3 pha 320kVA- 35/0,4kV 1 máy
5 Máy biến áp 3 pha 400kVA- 35/0,4kV 2 máy
6 Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (tận dụng) 1 tủ
7 Tủ 3 pha TĐ-500V-500A (tận dụng) 3 tủ
8 Tháo lắp ATM 630A 4 cái
9 Tháo lắp ATM 300A 6 cái
10 Tháo lắp ATM 250A 1 cái
11 Tháo lắp ATM 200A 1 cái
12 Sứ đứng trung thế (tận dụng làm ghế TT) 36 quả
13 Đầu cáp T-plug co nguội 24kV- 3x50 mm2 1 bộ
14 Đầu cáp Elbow co nguội 24kV- 3x 50 mm2 1 bộ
B Thiết bị bên B cung cấp và thi công lắp đặt phần đường dây trung thế và trạm biến áp
1 Chống sét van 24kV 4 bộ
2 Chống sét van 48kV 3 bộ
3 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 bộ
4 Tủ trung thế RMU 24kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy. 1 bộ
5 Trụ đỡ MBA kèm tủ hạ thế TBA 1000A (2 ngăn -3 lộ 3x400A),đã bao gồm MBA, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng D28 1 bộ
6 Tủ 3 pha TĐ-500V-600A (2 atm 300A) 2 tủ
C Vật tư, thiết bị khác bên B cung cấp và thi công lắp đặt phần đường dây trung thế
1 Móng cột MT-3 3 móng
2 Móng cột MT-4 1 móng
3 Móng cột MTK-4 5 móng
4 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 PC-I-12-190-7.2 2 cột
5 Cột BLTL PC-I-12-190-9 PC-I-12-190-9 1 cột
6 Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 PC-I-14-190-9.2 2 cột
7 Cột BLTL PC-I-14-190-13 PC-I-14-190-13 4 cột
8 Cột BLTL PC-I-16-190-9.2 PC-I-16-190-9.2 3 cột
9 Cột BLTL PC-I-16-190-11 PC-I-16-190-11 2 cột
10 Tiếp địa RC-1 9 bộ
11 Tiếp địa RC-2 1 bộ
12 Xà đường dây X1-3Đ-22-XT 2 bộ
13 Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT 2 bộ
14 Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22 2 bộ
15 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 1 bộ
16 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 2 bộ
17 Xà đường dây X1L-2Đ-22 1 bộ
18 Xà đường dây X2L-4Đ-22 1 bộ
19 Xà đường dây X2L-4Đ-35 1 bộ
20 Xà đường dây X2L-6Đ-35 1 bộ
21 Xà phụ XP1-1Đ 2 bộ
22 Xà phụ XP2-2Đ 1 bộ
23 Giằng cột 2LT14 3 bộ
24 Giằng cột 2LT16&LT18 2 bộ
25 Dây dẫn ACSR-70/11 2.320 m
26 Kéo rải dây dẫn ACSR-70/11 2,163 km
27 Dây dẫn AC70/11-XLPE4.3/HDPE 31 m
28 Kéo rải dẫn AC70/11-XLPE4.3/HDPE 0,03 km
29 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 20 quả
30 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 13 quả
31 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN 40 chuỗi
32 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) 1 chuỗi
33 Sứ chuỗi Polyme néo kép 22kV-100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng 6 chuỗi
34 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 108 cái
35 Kẹp hotline 35-120 12 bộ
36 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 12 bộ
37 Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 9 bộ
38 Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 9 bộ
39 Thi công đấu nối Hotline bằng công nghệ xe tải gắn gầu chuyên dụng 1 Vị trí
40 Thi công đấu nối bằng Platfrom 3 Vị trí
D Vật tư, thiết bị khác bên B cung cấp và thi công lắp đặt phần cáp ngầm trung thế
1 Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đất 60 m
2 Dỡ gạch và hoàn trả gạch vỉa hè mặt đường Block 47 m3
3 Phá Asfalt và hoàn trả Asfalt mặt đường 13 m3
4 Xà XP1-1Đ 1 bộ
5 Xà XP2-2Đ 1 bộ
6 Xà XP3-3Đ 1 bộ
7 Xà đỡ cầu dao cột đơn XCD-22-D-190 1 bộ
8 Xà phụ XP3-T1-190 1 bộ
9 Xà đỡ đầu cáp ngầm+ chống sét van XĐC+CSV-D-190 1 bộ
10 Ghế thao tác ngọn cột 190 1 bộ
11 Giá đỡ thao tác GĐG-D 1 bộ
12 Thang trèo TT-3M 1 bộ
13 Côliê ôm cáp lên cột 1 bộ
14 Côliê đỡ ống bảo vệ cáp lên cột 1 bộ
15 Dây tiếp địa cột cáp ngầm 1 bộ
16 Thanh chuyển động cầu dao 1 bộ
17 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm 83 m
18 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 30 m
19 Đấu dây xuống thiết bị AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 30 m
20 Đầu cốt đồng - 35 mm 30 cái
21 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 3 cái
22 Đầu cáp ngoài trời co nóng 22kV 3x70 1 bộ
23 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 71 m
24 Ghíp bọc MV IPC95( vỏ cách điện 3-7mm2) 18 Cái
25 Thanh cái đồng -40x4 14,32 kg
26 Thanh cái đồng -40x4 10 m
27 Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực 24 cái
28 Đai thép không rỉ 3 kg
29 Khóa đai 30 cái
30 Biển tên cáp ngầm 2 cái
31 Biển tên cầu dao cáp ngầm 1 cái
E Vật tư, thiết bị khác bên B cung cấp và thi công lắp đặt phần trạm biến áp
1 Móng MT-1,5B 11 móng
2 Móng MT-1,8B 1 móng
3 Móng TBA Compact 1 móng
4 Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 PC-I-10-190-4.3 2 bộ
5 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 PC-I-12-190-7.2 9 bộ
6 Cột BTLT PC.I-14-190-8.5 PC.I-14-190-8.5 1 bộ
7 Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) 6 bộ
8 Tiếp địa TBA Compact (phần lắp đặt) 1 bộ
9 Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT 2 bộ
10 Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT 2 bộ
11 Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT 3 bộ
12 Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT 3 bộ
13 Xà đầu trạm XII-6Đ-2,6 1 bộ
14 Xà XP3-3Đ 1 bộ
15 Xà đỡ XCC-2,6 6 bộ
16 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 12 bộ
17 Xà đỡ chống sét van X.CSV 6 bộ
18 Ghế thao tác GTT 6 bộ
19 Giá đỡ ghế thao tác SI 6 bộ
20 Giá đỡ MBA GĐM 6 bộ
21 Giá lắp tủ điện hạ áp GĐ-THA 6 bộ
22 Thang trèo TT-3M 6 bộ
23 Giá lắp cáp lực hạ thế X.CL 6 bộ
24 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 27 quả
25 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 60 quả
26 Ty sứ trung thế mạ kẽm 36 cái
27 Sứ hạ thế A30 + ty 24 quả
28 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 3 bộ
29 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer 3 bộ
30 Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 99 m
31 Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 33 m
32 Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 33 m
33 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 56 m
34 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 102 m
35 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 11 m
36 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 24kV 1x50sqmm 18 m
37 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 70 m
38 Dây nhôm bọc AV 120 21 m
39 Thanh lai đồng 50x5 6 m
40 Đầu cốt đồng - 35 mm 30 cái
41 Đầu cốt đồng - 50 mm 72 cái
42 Đầu cốt đồng - 120 mm 30 cái
43 Đầu cốt đồng M185 6 cái
44 Đầu cốt nhôm A120 6 cái
45 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 14 cái
46 Nắp chụp đầu cực CSV 21 bộ
47 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 21 bộ
48 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 108 cái
49 Ống cách điện co nhiệt Φ30 35 m
50 Lạt nhựa dài 40cm 3 túi
51 Ống HDPE 80/65 60 m
52 Ống HDPE 32/25 60 m
53 Khoá 14 cái
54 Biển an toàn phần TBA 14 cái
55 Biển tên trạm phản quang phần TBA 7 cái
56 Biển tên công suất TBA phản quang 7 cái
57 Biển tên lộ cáp XT 15 cái
F Vật tư, thiết bị bên B cung cấp và thi công lắp đặt phần bổ sung vật tư tủ điện 0,4kV
1 Thanh đồng dẹt 30x8 8 m
2 Thanh đồng dẹt 25x5 1 m
3 Thanh đồng dẹt 20x4 1 m
4 Sứ đỡ thanh đồng 40 quả
5 Ống co nhiệt bọc thanh đồng 16 m
6 Cầu chì 1P 6A 12 cái
7 Đèn báo 220V, D22, đỏ 4 cái
8 Đèn báo 220V, D22, vàng 4 cái
9 Đèn báo 220V, D22, xanh 4 cái
10 Đồng hồ Vol 0-500V 4 cái
11 Chuyển mạch Vol 7 vị trí 4 cái
12 Đồng hồ Ampe 400/5A 12 cái
13 Chống sét van 4 bộ
14 Dây đồng M1x2,5mm2 92 m
15 Đầu cốt M2,5 184 cái
16 Thay bản lề tay khóa tủ 16 bộ
17 Thanh gá ATM nhánh và công tơ 1 m
18 Sơn chống rỉ vỏ tủ 20 m2
19 Sơn màu ghi 20 m2
20 Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm 4 bộ
G Vật tư, thiết bị bên B cung cấp và thi công lắp đặt phần đường dây hạ áp
1 Móng cột đơn MLT-2 33 móng
2 Móng cột đơn MLT-3 5 móng
3 Móng cột đúp MĐLT-2 14 móng
4 Móng cột đúp MĐLT-3 3 móng
5 Hào cáp ba hạ thế đi trong đất (phần xây dựng) 70 m
6 Cột BLTL PC-I-7.5-160-3.0 PC-I-7.5-160-3.0 18 cột
7 Cột BLTL PC-I-8.5-160-4.3 PC-I-8.5-160-4.3 43 cột
8 Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 PC-I-10-190-4.3 11 cột
9 Xà lánh néo cáp VX -LT 2 bộ
10 Xà lánh néo cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn X2L-VX 22 bộ
11 Côlie ôm cáp 3 lộ lên cột (CLE-3) 1 bộ
12 Hào cáp ba hạ thế đi trong đất (phần lắp đặt) 70 m
13 Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) 22 bộ
14 Cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x150+1x95mm2 692 m
15 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70 998 m
16 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 0,946 km
17 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120 1.262 m
18 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 1,144 km
19 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x150 2.481 m
20 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 2,216 km
21 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 677 m
22 Đầu cốt đồng - 150 mm 9 cái
23 Đầu cốt đồng - 95 mm 3 cái
24 Đầu cốt đồng - nhôm - 11 mm 368 cái
25 Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm 302 cái
26 Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm 288 cái
27 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 836 cái
28 Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm 44 cái
29 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 16 cái
30 Mã ốp Φ20 318 cái
31 Biển tên cột hạ thế 52 cái
32 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 335 cái
33 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-90 43 cái
34 Đai thép không rỉ 79 kg
35 Khóa đai 984 cái
36 Bịt đầu cáp 40 cái
37 Ghíp GN2 (25-150) 1.684 cái
38 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 424 cái
39 Hộp chia điện 209 cái
40 Tháo hạ, lắp lại hộp công tơ 3 pha, tụ bù 8 cái
41 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 28 cái
42 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 18 cái
H Thu hồi phần ĐZ 0,4kV
1 Cột bê tông 6,5m; 7,5m 21 bộ
2 Cột bê tông 8,5m; 10m 4 bộ
3 Cột tự chế 2 bộ
4 xà X1-2S, X1-4S, X2-4S 91 bộ
5 Dây AV35 0,621 km
6 Dây AV50 3,916 km
7 Dây AV 70 1,471 km
8 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 0,069 km
9 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 0,069 km
10 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 2,353 km
I Phần thí nghiệm mẫu phần đường dây trung thế
1 Dây ACSR-70/11 6 m
2 Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC 1 mẫu
3 Sứ đứng gốm 22kV 1 quả
4 Sứ đứng gốm 35kV 1 quả
5 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN 1 chuỗi
6 Thí nghiệm sứ đứng 2 mẫu
7 Thí nghiệm sứ chuỗi 1 mẫu
J Phần thí nghiệm mẫu trạm biến áp
1 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x150mm2 6 m
2 Thí nghiệm cáp Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi 1 mẫu
3 Sứ đứng gốm 22kV 1 quả
4 Sứ đứng gốm 35kV 2 quả
5 Thí nghiệm sứ đứng 3 mẫu
K Thí nghiệm mẫu phần đường dây hạ áp
1 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 6 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 6 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 6 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 18 m
5 Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế 1 mẫu
6 Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi 5 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->