Gói thầu: Xây lắp - Nạo vét, đắp bờ bao kết hợp giao thông nội đồng rạch Sẻo Sậy, phường Thạnh Xuân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Nạo vét, đắp bờ bao kết hợp giao thông nội đồng rạch Sẻo Sậy, phường Thạnh Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20201157510 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 11:22:00 đến ngày 2020-12-08 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,010,926,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NẠO VÉT | |||
| 1 | Phát quang bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 25,228 | 100m2 |
| 2 | Nạo vét bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 101,36 | m3 |
| 3 | Trung chuyển bùn đến bãi đổ tạm, cự ly trung bình 170m | Theo hồ sơ thiết kế | 101,36 | m3 |
| 4 | Xúc bùn từ phương tiện trung chuyển lên phao thép 60T bằng máy đào 0,4m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,014 | 100 m3 |
| 5 | phao thép tạm chứa bùn 60T | Theo hồ sơ thiết kế | 6,757 | ca |
| 6 | Nạo vét bằng máy (đứng trên phao thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,522 | 100m3 |
| 7 | Xúc bùn rác từ phao thép lên phao thép tạm bằng máy đào 0,4m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,522 | 100m3 |
| 8 | phao thép tạm chứa bùn 60T | Theo hồ sơ thiết kế | 2,87 | ca |
| 9 | Xúc bùn rác từ bãi tập kế lên xe bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,536 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 7,536 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 7,536 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tràm bằng máy đào đứng trên phao thép 60T, cọc tràm L=3,8m, phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 370,08 | 100m |
| 13 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m, phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 20,56 | 100m |
| 14 | Cừ giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 6,425 | 100m |
| 15 | Thép buộc cừ tràm D6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,095 | tấn |
| B | HẠNG MỤC CỐNG D800 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,105 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,105 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,105 | 100m3 |
| 4 | BT lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,432 | m3 |
| 5 | BT đá 1x2 M200 móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,004 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống D800mm, L = 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 8 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,166 | 100m |
| 9 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,22 | 100m |
| 10 | Cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,66 | m3 |
| 11 | Đá dăm 4x6 tầng lọc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | m3 |
| 12 | Bê tông bản đáy cửa xả, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,82 | m3 |
| 13 | Cốt thép bản đáy cửa xả, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,001 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản đáy cửa xả, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,258 | tấn |
| 15 | Ván khuôn bản đáy cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,045 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,88 | m3 |
| 17 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,495 | m3 |
| 18 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0004 | tấn |
| 19 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,243 | 100m2 |
| 21 | Thả rọ thép đá hộc, loai rọ 2x1x0.3 dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | rọ |
| 22 | Đá hộc xây VXM M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,272 | m3 |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,142 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC BỜ BAO | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế | 5,282 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 5,282 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 5,282 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m (phần ngập đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 41,472 | 100m |
| 5 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m (phần không ngập đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,304 | 100m |
| 6 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,988 | 100M3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế | 3,356 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 20,974 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mặt đường Þ<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,934 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,147 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 370,529 | m3 |
| 12 | Matit chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 243 | m |
| 13 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,442 | m3 |
| 14 | Bê tông bó nền đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,783 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế | 0,333 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bó nền | Theo hồ sơ thiết kế | 3,64 | 100m2 |
| 17 | Đào đất tường chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 10,844 | 100M3 |
| 18 | Đắp đất tường chắn K=0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 7,536 | 100M3 |
| 19 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m | Theo hồ sơ thiết kế | 1.038,288 | 100m |
| 20 | Đóng cừ dừa bằng máy đào, L=8m (phần ngập đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 37,518 | 100m |
| 21 | Đóng cừ dừa bằng máy đào, L=8m (phần không ngập đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,962 | 100m |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 109,354 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 (bề rộng <=2,5m) | Theo hồ sơ thiết kế | 96,169 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 (bề rộng >2,5m) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,185 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,461 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép bản đáy, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,185 | tấn |
| 27 | Cốt thép bản đáy, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,763 | tấn |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,886 | 100m2 |
| 29 | Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (bề rộng <=2,5m) | Theo hồ sơ thiết kế | 167,925 | m3 |
| 30 | Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (bề rộng >2,5m) | Theo hồ sơ thiết kế | 24,612 | m3 |
| 31 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,425 | tấn |
| 32 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,859 | tấn |
| 33 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 24,399 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 187,594 | m3 |
| 35 | Ống nhựa thoát nước D80mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,204 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống D315mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,005 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống D250mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m |
| 38 | Thép tấm cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,322 | Tấn |
| 39 | Mạ kẽm cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1.321,53 | kg |
| 40 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,322 | Tấn |
| 41 | Bu lông M16x120 | Theo hồ sơ thiết kế | 98 | Cái |
| 42 | Khoan lỗ D18 dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Lỗ |
| 43 | Tấm cao su dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,482 | m2 |
| 44 | Tấm cao su dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,052 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 46 | Đục thành tạo nhám | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | m2 |
| 47 | Nâng thành hầm ga bê tông xi măng đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,08 | m3 |
| 48 | Ván khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,108 | 100m2 |
| 49 | Vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | m2 |
| 50 | Lắp đặt đà hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 51 | Đắp đất đê quai | Theo hồ sơ thiết kế | 0,552 | 100m3 |
| 52 | Phá dỡ đê quai | Theo hồ sơ thiết kế | 0,552 | 100m3 |
| 53 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m, phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 37,27 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống D315mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,74 | 100m |
| D | HẠNG MỤC CỐNG HỘP | |||
| 1 | Bê tông bản đáy cống, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,832 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản đáy cống, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0023 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản đáy cống, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6729 | tấn |
| 4 | Ván khuôn bản đáy cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1015 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7712 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,017 | 100m2 |
| 7 | Bêtông tường, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9 | m3 |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0662 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7523 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,455 | 100m2 |
| 11 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m | Theo hồ sơ thiết kế | 15,73 | 100m |
| 12 | Cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7712 | m3 |
| 13 | Bê tông bản đáy cửa xả, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,4554 | m3 |
| 14 | Cốt thép bản đáy cửa xả, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,005 | tấn |
| 15 | Cốt thép bản đáy cửa xả, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7692 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bản đáy cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1265 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4324 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bêtông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0162 | 100m2 |
| 19 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m | Theo hồ sơ thiết kế | 22,02 | 100m |
| 20 | Cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4324 | m3 |
| 21 | Ống nhựa thoát nước PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 22 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9004 | m3 |
| 23 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0094 | tấn |
| 24 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8318 | tấn |
| 25 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6093 | 100m2 |
| 26 | Bê tông bản đáy cửa xả, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,9344 | m3 |
| 27 | Cốt thép bản đáy cửa xả, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0057 | tấn |
| 28 | Cốt thép bản đáy cửa xả, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4691 | tấn |
| 29 | Ván khuôn bản đáy cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1463 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8129 | m3 |
| 31 | Ván khuôn bêtông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,018 | 100m2 |
| 32 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m | Theo hồ sơ thiết kế | 25,46 | 100m |
| 33 | Cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8129 | m3 |
| 34 | Ống nhựa thoát nước PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1215 | 100m |
| 35 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,219 | m3 |
| 36 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0093 | tấn |
| 37 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8418 | tấn |
| 38 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6521 | 100m2 |
| 39 | Bê tông phủ đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9072 | m3 |
| 40 | Bê tông nắp cống đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,868 | m3 |
| 41 | Ván khuôn nắp cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2208 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép nắp cống Þ<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0041 | tấn |
| 43 | Cốt thép nắp cống Þ<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6287 | tấn |
| 44 | Bê tông trụ lan can, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,128 | m3 |
| 45 | Ván khuôn trụ lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0256 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép trụ lan can, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0133 | tấn |
| 47 | Thép ống lan can, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m |
| 48 | Thép ống lan can, đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,144 | 100m |
| 49 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,05 | m3 |
| 50 | Bê tông gối đỡ đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5175 | m3 |
| 51 | Ván khuôn bản dẫn, gối đỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1803 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M150 bản dẫn + gối đỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,45 | m3 |
| 53 | Vữa XM mác 75 chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 1,525 | m2 |
| 54 | Cốt thép bản dẫn, gối đỡ, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0621 | tấn |
| 55 | Cốt thép bản dẫn, gối đỡ, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2077 | tấn |
| 56 | Bao tải tẩm nhựa đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7625 | m2 |
| 57 | Đá 4x6 gối đỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m3 |
| 58 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m3 |
| 59 | Đóng cọc tràm bằng máy đào, cọc tràm L=3,8m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,12 | 100m |
| 60 | Bơm nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | ca |
| 61 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,462 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất 2 bên cống bằng đầm cóc K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9612 | 100m3 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép - bê tông cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,74 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 10 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0174 | 100 m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô 10 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0174 | 100 m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt biển báo loại tròn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m2 |
| E | HẠNG MỤC DI DỜI TRỤ ĐIỆN | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 48,426 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng trụ hiện hữu có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | m3 |
| 3 | Đắp đất K=0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,425 | 100M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 (bề rộng <=2,5m) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,296 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,043 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,526 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,128 | m3 |
| 10 | Bê tông chèn móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,503 | m3 |
| 11 | Lắp đặt trụ H=8,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | trụ |
| 12 | Đóng cọc tiếp đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | 10cọc |
| 13 | Kéo dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế | 8,1 | 10m |
| 14 | Lắp kẹp IPC | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 15 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,426 | km |
| 16 | Tháo dỡ trụ hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | trụ |
| 17 | Tháo dỡ dây cáp hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,426 | km |
| F | HẠNG MỤC ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (KLx 6,5%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,047 | M3 |
| 2 | Sản xuất thép Þ<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn chân cột (KLx6,5%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0041 | 100M2 |
| 4 | Lắp đặt chân cột TL<=50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 5 | Đèn báo hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp tole hàng rào (KLx6,5%) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,46 | M2 |
| 7 | Lắp đặt tole hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất thép hình (KLx6,5%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0186 | Tấn |
| 9 | Lắp đặt, tháo dỡ thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2869 | Tấn |
| 10 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 18,2 | M2 |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng<br/>(Khi tham dự thầu, nhà thầu phải chào chi phí dự phòng với giá trị là 325.635.329 đồng). | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Gói thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi