Gói thầu: Thi công xây lắp (Công trình: Thu rút kéo lại các sợi cáp phục vụ thanh thải trên các tuyến phố xã Canh Nậu, Lại Thượng, Phú Kim, Đồng Trúc, Tân xã, Cần Kiệm, Thạch Hòa, Yên Bình huyện Thạch Thất)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm viễn thông 8 thuộc VNPT Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp (Công trình: Thu rút kéo lại các sợi cáp phục vụ thanh thải trên các tuyến phố xã Canh Nậu, Lại Thượng, Phú Kim, Đồng Trúc, Tân xã, Cần Kiệm, Thạch Hòa, Yên Bình huyện Thạch Thất) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCTS |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-29 16:52:00 đến ngày 2020-12-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 266,005,947 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục cáp đồng | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo- loại cáp (có đo) <=50x2 (Cáp 20x2x0,5, cáp 50x2x0,5) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 7,375 | 1km |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo- loại cáp (có đo) <=100x2x0,5 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,34 | 1km |
| 3 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo- loại cáp (có đo) <=200x2 (Cáp 300x2x0,5) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,055 | 1km |
| 4 | Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp (hộp cáp 10x2, 20x2, 30x2, 50x2) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 70 | 1 hộp |
| 5 | Tháo dỡ, thu hồi tủ cáp (100x2, 200x2, 300x2) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 15 | 1 tủ |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <=50x2 (Cáp 20x2 tận dụng thu rút kéo lại) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,32 | 1km cáp |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <=50x2 (Cáp 30x2 tận dụng thu rút kéo lại) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,525 | 1km cáp |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <=50x2 (Tận dụng thu rút kéo lại) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,37 | 1km cáp |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <=100x2 (tận dụng thu rút kéo lại) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,12 | 1km cáp |
| 10 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <=200x2 (Cáp 300x2 tận dụng thu rút kéo lại) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,055 | 1km cáp |
| 11 | Lắp đặt tủ cáp 100x2, 200x2, 300x2 (tận dụng lại lắp trên cột có sẵn) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2 | 1 tủ |
| 12 | Lắp đặt hộp cáp vào cột, vị trí lắp hộp cáp vào cột không tiếp đất, cáp đi từ cột treo cáp | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 17 | 1hộp |
| 13 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp C.20x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 3 | hộp cáp |
| 14 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp C.30x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 3 | hộp cáp |
| 15 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp C.50x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 11 | hộp cáp |
| 16 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp, loại cáp C.100x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2 | 1 tủ cáp |
| B | Hạng mục cáp quang | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo- loại cáp (có đo) <=16 sợi (Cáp treo 4Fo đến 12Fo) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 27,921 | 1km |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo- loại cáp (có đo) <=48 sợi (Cấp treo 24 sợi đến 48 sợi) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,322 | 1km |
| 3 | Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp (hộp Splitter, hộp OTB, hộp ODF) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 154 | 1 hộp |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 12 sợi (Cáp 4Fo thu rút kéo lại tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,615 | 1km cáp |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 12 sợi (Cáp thu rút kéo lại tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 27,306 | 1km cáp |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp <=24 sợi (Cáp thu rút kéo lại tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,322 | 1km cáp |
| 7 | Lắp đặt hộp cáp vào cột, vị trí lắp hộp cáp vào cột không tiếp đất, cáp đi từ cột treo cáp (Lắp đặt hộp Splitter, Hộp ODF, Hộp OTB) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 154 | 1hộp |
| 8 | Lắp đặt ống PVC F61 bảo vệ cáp vào ra tủ hộp OTB và Splitter (Tận dụng lại ống PVC F61) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 154 | m |
| 9 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 12FO (Tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 147 | 1 bộ ODF |
| 10 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 24FO (Tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 5 | 1 bộ ODF |
| 11 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 48FO (Tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | 1 bộ ODF |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF 96 FO (Tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | 1 bộ ODF |
| 13 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột điện lực | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 181 | 1 cột |
| 14 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn (Lắp đặt dây khóa đai Inox cho đế chữ U) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 236 | 1 cột |
| 15 | Lắp biển báo cáp quang dọc tuyến | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 213 | cái |
| C | Hạng mục vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển cáp từ kho Trung tâm đến Thạch Thất (cự ly vận chuyển 15km, đường cấp 3) | 0,76 | tấn | |
| 2 | Vận chuyển dụng cụ thi công từ kho công ty đến Thạch Thất (cự ly vận chuyển 25km, đường cấp 3) | 0,5 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại từ kho công ty đến Thạch Thất (cự ly vận chuyển 25km, đường cấp 3) | 0,5 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi