Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 14:29:00 đến ngày 2020-12-18 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,014,740,796 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị A cấp B thi công lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | MBA 250kVA-22/0,4kV | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | MBA 250kVA-35/0,4kV | 6 | máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA | MBA 320kVA-35/0,4kV | 1 | máy |
| 4 | Tủ điện 0,4kV Trúc Cầu IVO-400A | Tận dụng tủ cũ của PCHY | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện 0,4kV Cao Xá 1-400A | Tận dụng tủ cũ của PCHY | 1 | tủ |
| 6 | Tủ điện 0,4kV Trần Hạ 2-400A | Tận dụng tủ cũ của PCHY | 1 | tủ |
| 7 | Tủ điện 0,4kV Xuân Hậu-400A | Tận dụng tủ cũ của PCHY | 1 | tủ |
| 8 | Tủ điện 0,4kV Tân Khai 1-400A | Tận dụng tủ cũ của PCHY | 1 | tủ |
| 9 | Tủ điện 0,4kV Phạm Xá-500A | Tận dụng tủ cũ của PCHY | 1 | tủ |
| 10 | Sứ 24, 45kV tận dụng làm ghế TT | Tận dụng sứ thu hồi | 62 | quả |
| B | Phần ĐZ trung thế (vật tư, thiết bị B cấp và thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | 3 | bộ |
| 2 | Móng cột MT-3 | Móng cột MT-3 | 4 | móng |
| 3 | Móng cột MT-3(M) | Móng cột MT-3(M) | 2 | móng |
| 4 | Móng cột MT-4 | Móng cột MT-4 | 1 | móng |
| 5 | Móng cột MT-4(M) | Móng cột MT-4(M) | 3 | móng |
| 6 | Móng cột MT-5(M) | Móng cột MT-5(M) | 3 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-3 | Móng cột MTK-3 | 2 | móng |
| 8 | Móng cột MTK-3(M) | Móng cột MTK-3(M) | 2 | móng |
| 9 | Móng cột MTK-4 | Móng cột MTK-4 | 2 | móng |
| 10 | Móng cột MTK-5(M) | Móng cột MTK-5(M) | 1 | móng |
| 11 | Móng cột MTK-8 | Móng cột MTK-8 | 1 | móng |
| 12 | Móng cột MTK-8(M) | Móng cột MTK-8(M) | 1 | móng |
| 13 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 | 4 | cột |
| 14 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2(M) | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2(M) | 2 | cột |
| 15 | Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 | Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 | 8 | cột |
| 16 | Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 | Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 | 7 | cột |
| 17 | Cột BLTL PC-I-14-190-9.2(M) | Cột BLTL PC-I-14-190-9.2(M) | 1 | cột |
| 18 | Cột BLTL PC-I-16-190-11(M) | Cột BLTL PC-I-16-190-11(M) | 5 | cột |
| 19 | Cột BLTL PC-I-20-190-11 | Cột BLTL PC-I-20-190-11 | 2 | cột |
| 20 | Cột BLTL PC-I-20-190-11(M) | Cột BLTL PC-I-20-190-11(M) | 2 | cột |
| 21 | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35-(néo) | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35-(néo) | 2 | bộ |
| 22 | Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) | Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) | 2 | bộ |
| 23 | Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) | Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) | 2 | bộ |
| 24 | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | 2 | bộ |
| 25 | Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) | Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) | 1 | bộ |
| 26 | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | 5 | bộ |
| 27 | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | 3 | bộ |
| 28 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22 | 1 | bộ |
| 29 | Xà đường dây 3X2L-6Đ-35 | Xà đường dây 3X2L-6Đ-35 | 2 | bộ |
| 30 | Xà đường dây 3X2LKN-6Đ-35 | Xà đường dây 3X2LKN-6Đ-35 | 1 | bộ |
| 31 | Xà đường dây X2-2T-6CN-22 (néo) | Xà đường dây X2-2T-6CN-22 (néo) | 1 | bộ |
| 32 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 (đúp) | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 (đúp) | 1 | bộ |
| 33 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35 (đúp) | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35 (đúp) | 3 | bộ |
| 34 | Xà đường dây XNGK-3D-35(néo) | Xà đường dây XNGK-3D-35(néo) | 5 | bộ |
| 35 | Xà XP-1Đ | Xà XP-1Đ | 5 | bộ |
| 36 | Xà XP-2Đ | Xà XP-2Đ | 3 | bộ |
| 37 | Xà XP-3Đ | Xà XP-3Đ | 7 | bộ |
| 38 | Lưới thép (80m) | Lưới thép (80m) | 1 | bộ |
| 39 | Xà đỡ lưới | Xà đỡ lưới | 2 | bộ |
| 40 | Giằng cột 2LT20(néo) | Giằng cột 2LT20(néo) | 2 | bộ |
| 41 | Giằng cột 2LT16<18 (néo) | Giằng cột 2LT16<18 (néo) | 1 | bộ |
| 42 | Giằng cột 2LT14 (néo) | Giằng cột 2LT14 (néo) | 2 | bộ |
| 43 | Tiếp địa đường dây RC-1 | Tiếp địa đường dây RC-1 | 21 | bộ |
| 44 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Tiếp địa đường dây RC-2 | 1 | bộ |
| 45 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 5.110,2 | m |
| 46 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 550,02 | m |
| 47 | Sứ đứng gốm 24kV cả ty | Sứ đứng gốm 24kV cả ty | 32 | quả |
| 48 | Sứ đứng gốm 45kV cả ty | Sứ đứng gốm 45kV cả ty | 112 | quả |
| 49 | Chuỗi néo đơn polymer 24kV 100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng | Chuỗi néo đơn polymer 24kV 100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng | 12 | chuỗi |
| 50 | Chuỗi néo đơn polymer 35kV 100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng | Chuỗi néo đơn polymer 35kV 100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng | 42 | chuỗi |
| 51 | Chuỗi néo kép polyme 35kV-100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng | Chuỗi néo kép polyme 35kV-100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng | 6 | chuỗi |
| 52 | Ghíp nhôm A(25-150)-3BL | Ghíp nhôm A(25-150)-3BL | 54 | cái |
| 53 | Giáp níu cho cáp bọc cách điện 1x70mm2 | Giáp níu cho cáp bọc cách điện 1x70mm2 | 18 | cái |
| 54 | Kẹp hotline 35-120 | Kẹp hotline 35-120 | 6 | cái |
| 55 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 6 | cái |
| 56 | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 31 | bộ |
| 57 | Biển an toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Biển an toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 31 | bộ |
| 58 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm2 | 6 | cái |
| C | Phần thí nghiệm mẫu - phần ĐZ trung thế | |||
| 1 | Cắt mẫu dây dẫn trần nhôm lõi thép AC-70/11 | Cắt mẫu dây dẫn trần nhôm lõi thép AC-70/11 | 6 | m |
| 2 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 1 | mẫu |
| 3 | Cắt mẫu dây dẫn bọc nhôm lõi thép AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Cắt mẫu dây dẫn bọc nhôm lõi thép AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 6 | m |
| 4 | Thí nghiệm dây dẫn bọc nhôm lõi thép AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Thí nghiệm dây dẫn bọc nhôm lõi thép AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 1 | mẫu |
| 5 | Mẫu cách điện đứng 22kV | Mẫu cách điện đứng 22kV | 1 | quả |
| 6 | Mẫu cách điện đứng 35kV | Mẫu cách điện đứng 35kV | 2 | quả |
| 7 | Thí nghiệm cách điện đứng 22kV, 35 kV | Thí nghiệm cách điện đứng 22kV, 35 kV | 3 | P.Tử |
| 8 | Mẫu cách điện chuỗi Polymer 22kV | Mẫu cách điện chuỗi Polymer 22kV | 1 | chuỗi |
| 9 | Mẫu cách điện chuỗi Polymer 35kV | Mẫu cách điện chuỗi Polymer 35kV | 1 | chuỗi |
| 10 | Thí nghiệm cách điện chuỗi Polymer 22kV, 35 kV | Thí nghiệm cách điện chuỗi Polymer 22kV, 35 kV | 2 | P.Tử |
| D | Phần thi công hotline bằng xe gầu | |||
| 1 | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | 3 | 1pha |
| 2 | Đấu nối đường dây 3 pha | Đấu nối đường dây 3 pha | 3 | 1lèo |
| 3 | Lắp đặt xà X2L-6Đ | Lắp đặt xà X2L-6Đ | 1 | 1bộ |
| 4 | Lắp đặt xà đỡ lèo | Lắp đặt xà đỡ lèo | 1 | 1bộ |
| 5 | Chi phí di chuyển xe gầu và vận chuyển dụng cụ thi công | Chi phí di chuyển xe gầu và vận chuyển dụng cụ thi công | 1 | 1ca |
| E | Thi công hotline bằng Platfrom (không SD xe gầu) | |||
| 1 | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | 3 | 1pha |
| 2 | Đấu nối đường dây 3 pha | Đấu nối đường dây 3 pha | 3 | 1lèo |
| 3 | Lắp đặt xà X2L-6Đ | Lắp đặt xà X2L-6Đ | 1 | 1bộ |
| 4 | Lắp đặt xà X2L-3CN, X2-3CN | Lắp đặt xà X2L-3CN, X2-3CN | 1 | 1bộ |
| 5 | Lắp đặt xà đỡ lèo | Lắp đặt xà đỡ lèo | 1 | 1bộ |
| F | Phần cáp ngầm trung thế (vật tư, thiết bị B cấp và thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Cầu dao liên động 35kV | Cầu dao liên động 35kV | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 48kV | Chống sét van 48kV | 2 | bộ |
| 3 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | 50 | cái |
| 4 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất | 215 | m |
| 5 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới vỉa hè | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới vỉa hè | 19 | m |
| 6 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông | 86 | m |
| 7 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới mặt đường nhựa | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới mặt đường nhựa | 91 | m |
| 8 | Tiếp địa RC-2 | Tiếp địa RC-2 | 2 | bộ |
| 9 | Thanh truyền động cầu dao | Thanh truyền động cầu dao | 2 | thanh |
| 10 | Xà XB-3Đ | Xà XB-3Đ | 2 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT | Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ tay giật cầu dao | Xà đỡ tay giật cầu dao | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ đầu cáp + CSV | Xà đỡ đầu cáp + CSV | 2 | bộ |
| 14 | Cô li ê đỡ cáp lên cột đơn | Cô li ê đỡ cáp lên cột đơn | 4 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác CDLĐ | Ghế thao tác CDLĐ | 2 | bộ |
| 16 | Giá đỡ GTT-LT | Giá đỡ GTT-LT | 2 | bộ |
| 17 | Thang trèo TS-3m | Thang trèo TS-3m | 2 | bộ |
| 18 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 501,95 | m |
| 19 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | 20 | m |
| 20 | Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 | Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 | 60 | m |
| 21 | Ghíp nhôm A(25-150)-3BL | Ghíp nhôm A(25-150)-3BL | 12 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng - 35 mm | Đầu cốt đồng - 35 mm | 12 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 6 | cái |
| 24 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | 4 | bộ |
| 25 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 | 465 | m |
| 26 | Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm | Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm | 12 | m |
| 27 | Thanh cái đồng -40x4 | Thanh cái đồng -40x4 | 6 | m |
| 28 | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | 36 | cái |
| 29 | Đai thép không rỉ | Đai thép không rỉ | 8 | kg |
| 30 | Khóa đai | Khóa đai | 8 | cái |
| 31 | Khóa | Khóa | 2 | cái |
| 32 | Biển tên cáp ngầm | Biển tên cáp ngầm | 2 | cái |
| 33 | Biển tên cầu dao cáp ngầm | Biển tên cầu dao cáp ngầm | 2 | cái |
| G | Phần thí nghiệm mẫu - phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 6 | m |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 1 | mẫu |
| H | Phần trạm biến áp (vật tư, thiết bị B cấp và thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Chống sét van 24kV | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV (Ur ≥ 47kV) | Chống sét van 35kV (Ur ≥ 47kV) | 7 | bộ |
| 3 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 250A) | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 250A) | 3 | tủ |
| 4 | Móng MT-1,5B | Móng MT-1,5B | 15 | móng |
| 5 | Móng MT-1,8B | Móng MT-1,8B | 3 | móng |
| 6 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2(M) | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2(M) | 10 | cột |
| 7 | Cột PC.I-14-190-8.5 (14B) | Cột PC.I-14-190-8.5 (14B) | 3 | cột |
| 8 | Cột BTLT PC.I-10-190-5.0(M) | Cột BTLT PC.I-10-190-5.0(M) | 5 | cột |
| 9 | Tiếp địa TBA | Tiếp địa TBA | 9 | HT |
| 10 | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | 2 | bộ |
| 11 | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | 2 | bộ |
| 12 | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | 5 | bộ |
| 13 | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | 5 | bộ |
| 14 | Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 | Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ SI+sứ trung gian | Xà đỡ SI+sứ trung gian | 9 | bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | 18 | bộ |
| 17 | Xà đỡ CSV | Xà đỡ CSV | 9 | bộ |
| 18 | Ghế thao tác SI | Ghế thao tác SI | 9 | bộ |
| 19 | Giá đỡ ghế thao tác SI | Giá đỡ ghế thao tác SI | 9 | bộ |
| 20 | Giá đỡ MBA | Giá đỡ MBA | 9 | bộ |
| 21 | Thang trèo TT-12 | Thang trèo TT-12 | 9 | bộ |
| 22 | Giá lắp cáp lực hạ thế | Giá lắp cáp lực hạ thế | 9 | bộ |
| 23 | Sứ đứng gốm 24kV cả ty | Sứ đứng gốm 24kV cả ty | 30 | quả |
| 24 | Sứ đứng gốm 45kV cả ty | Sứ đứng gốm 45kV cả ty | 99 | quả |
| 25 | Ty sứ trung thế mạ kẽm | Ty sứ trung thế mạ kẽm | 62 | cái |
| 26 | Sứ hạ thế A30 + ty | Sứ hạ thế A30 + ty | 36 | quả |
| 27 | Cầu chì tự rơi SI 24kV (bộ 3 pha) - polymer | Cầu chì tự rơi SI 24kV (bộ 3 pha) - polymer | 2 | bộ |
| 28 | Cầu chì tự rơi SI 35kV (bộ 3 pha) - polymer | Cầu chì tự rơi SI 35kV (bộ 3 pha) - polymer | 7 | bộ |
| 29 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | 135 | m |
| 30 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | 25 | m |
| 31 | Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 | 88 | m |
| 32 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: 1x120mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: 1x120mm2 | 62 | m |
| 33 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: 1x185mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: 1x185mm2 | 84 | m |
| 34 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | 90 | m |
| 35 | Dây nhôm bọc AV-120 | Dây nhôm bọc AV-120 | 32 | m |
| 36 | Đầu cốt đồng - 35 mm | Đầu cốt đồng - 35 mm | 108 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Đầu cốt đồng - 50 mm | 108 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Đầu cốt đồng - 120 mm | 30 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M185 | Đầu cốt đồng M185 | 48 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 54 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 18 | cái |
| 42 | Nắp chụp đầu cực CSV | Nắp chụp đầu cực CSV | 27 | bộ |
| 43 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 27 | bộ |
| 44 | Ghíp nhôm A(25-150)-3BL | Ghíp nhôm A(25-150)-3BL | 162 | cái |
| 45 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | 45 | m |
| 46 | Lạt nhựa dài 40cm | Lạt nhựa dài 40cm | 4,5 | túi |
| 47 | Ống HDPE 80/65 | Ống HDPE 80/65 | 90 | m |
| 48 | Ống HDPE 32/25 | Ống HDPE 32/25 | 90 | m |
| 49 | Khoá | Khoá | 9 | cái |
| 50 | Biển an toàn phần TBA | Biển an toàn phần TBA | 9 | cái |
| 51 | Biển tên trạm phản quang phần TBA | Biển tên trạm phản quang phần TBA | 9 | cái |
| 52 | Biển tên lộ cáp XT | Biển tên lộ cáp XT | 22 | cái |
| I | Phần sửa chữa tủ hạ thế | |||
| 1 | Tháo lắp ATM 630A | Tháo lắp ATM 630A | 2 | cái |
| 2 | Tháo lắp ATM 400A | Tháo lắp ATM 400A | 4 | cái |
| 3 | Tháo lắp ATM 300A | Tháo lắp ATM 300A | 3 | cái |
| 4 | Tháo lắp ATM 250A | Tháo lắp ATM 250A | 4 | cái |
| 5 | Tháo lắp ATM 200A | Tháo lắp ATM 200A | 2 | cái |
| 6 | Tháo lắp ATM 150A | Tháo lắp ATM 150A | 3 | cái |
| 7 | Thanh đồng dẹt 40x8 | Thanh đồng dẹt 40x8 | 1,8 | m |
| 8 | Thanh đồng dẹt 30x10 | Thanh đồng dẹt 30x10 | 0,9 | m |
| 9 | Thanh đồng dẹt 30x8 | Thanh đồng dẹt 30x8 | 10,2 | m |
| 10 | Thanh đồng dẹt 30x6 | Thanh đồng dẹt 30x6 | 1,8 | m |
| 11 | Thanh đồng dẹt 25x5 | Thanh đồng dẹt 25x5 | 4,5 | m |
| 12 | Thanh đồng dẹt 20x5 | Thanh đồng dẹt 20x5 | 0,9 | m |
| 13 | Thanh đồng dẹt 20x4 | Thanh đồng dẹt 20x4 | 1,5 | m |
| 14 | Sứ đỡ thanh đồng | Sứ đỡ thanh đồng | 60 | quả |
| 15 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | 24,4 | m |
| 16 | Cầu chì 1P 6A | Cầu chì 1P 6A | 18 | cái |
| 17 | Đèn báo 220V, D22, đỏ | Đèn báo 220V, D22, đỏ | 6 | cái |
| 18 | Đèn báo 220V, D22, vàng | Đèn báo 220V, D22, vàng | 6 | cái |
| 19 | Đèn báo 220V, D22, xanh | Đèn báo 220V, D22, xanh | 6 | cái |
| 20 | Biến dòng 500/5A | Biến dòng 500/5A | 3 | quả |
| 21 | Đồng hồ Vol 0-500V | Đồng hồ Vol 0-500V | 6 | cái |
| 22 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | 6 | cái |
| 23 | Đồng hồ Ampe 400/5A | Đồng hồ Ampe 400/5A | 18 | cái |
| 24 | Chống sét van | Chống sét van | 6 | bộ |
| 25 | Dây đồng M2x2,5mm2 | Dây đồng M2x2,5mm2 | 138 | m |
| 26 | Đầu cốt M2,5 | Đầu cốt M2,5 | 276 | cái |
| 27 | Thay bản lề tay khóa tủ | Thay bản lề tay khóa tủ | 24 | bộ |
| 28 | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | 1,6 | m |
| 29 | Cánh tủ trong 600x840mm | Cánh tủ trong 600x840mm | 1 | bộ |
| 30 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 3,6 | kg |
| 31 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | 2,4 | kg |
| 32 | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | 6 | bộ |
| J | Phần đường dây hạ thế (vật tư, thiết bị B cấp và thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Móng hạ thế MLT-2 | MLT-2 | 103 | móng |
| 2 | Móng hạ thế MLT-3 | MLT-3 | 15 | móng |
| 3 | Móng MĐLT-2 | MĐLT-2 | 23 | móng |
| 4 | Móng cột MT-8(M) | MT-8 (M) | 2 | móng |
| 5 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3.0 | PC-I-7,5-160-3.0 | 129 | cột |
| 6 | Cột BTLT PC.I-8,5-190-5.0 | PC.I-8,5-190-5.0 | 26 | cột |
| 7 | Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 | PC-I-10-190-4.3 | 9 | cột |
| 8 | Cột BLTL PC-I-20-190-9.2 | PC-I-20-190-9.2 | 2 | cột |
| 9 | Xà X2L-0,4LT | X2L-VX | 6 | bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại R-LL | R-LL | 70 | bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | AL/XLPE-4x120 | 11.011,4 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | AL/XLPE-4x95 | 5.280,5 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | AL/XLPE-4x50 | 1.330 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm | AM-16 | 668 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng - nhôm - 11 mm | AM-11 | 834 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm | AM-25 | 116 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | AM-120 | 104 | cái |
| 18 | Mã ốp Φ20 | MO-Φ20 | 1.115 | cái |
| 19 | Biển tên cột hạ thế | B-TC | 140 | cái |
| 20 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | MO-Φ20 | 1.115 | cái |
| 21 | Kẹp xiết cáp 2x35 (5s) | KX-35 | 1.618 | cái |
| 22 | Kẹp xiết cáp 4x50 (5s) | KX-50 | 20 | cái |
| 23 | Vòng treo bổ trợ (5s) | VT-BT | 286 | cái |
| 24 | Đai thép dùng cho hòm C. tơ | ĐT-CT | 150 | kg |
| 25 | Khóa đai dùng cho hòm C. tơ | K-ĐT | 1.678 | cái |
| 26 | Đai thép không rỉ | ĐT-KR | 226 | kg |
| 27 | Khóa đai | K-ĐT | 2.800 | cái |
| 28 | Bịt đầu cáp | B-ĐC | 264 | cái |
| 29 | Ghíp GN2 (25-150) | GN2 (25-150) | 3.544 | cái |
| 30 | Ghíp đấu nối A(25-120) | A(25-120)-3BL | 360 | cái |
| K | Phần thí nghiệm mẫu - phần hạ thế | |||
| 1 | Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x120mm2 | Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x120mm2 | 18 | m |
| 2 | Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x95mm2 | Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x95mm2 | 18 | m |
| 3 | Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x50mm2 | Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x50mm2 | 6 | m |
| 4 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | 7 | mẫu |
| L | Phần hòm, hộp công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | H3pha | 29 | hộp |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | H1, H2 | 417 | hộp |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | H4 | 328 | hộp |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H6 | H6 | 6 | hộp |
| 5 | Hộp chia điện 200A | H-CĐ | 443 | hộp |
| M | Phần thu hồi ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | 36 | cột |
| 2 | Cột tự chế | Cột tự chế | 6 | cột |
| 3 | Xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | Xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | 115 | bộ |
| 4 | Xà X2-8S | Xà X2-8S | 131 | bộ |
| 5 | Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | 0,906 | km |
| 6 | Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | 0,964 | km |
| 7 | Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | 3,214 | km |
| 8 | Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | 0,514 | km |
| 9 | Dây 4AV70 | Dây 4AV70 | 0,662 | km |
| 10 | Dây 3AV95+1AV70 | Dây 3AV95+1AV70 | 2,808 | km |
| 11 | Dây 3AV70+1AV50 | Dây 3AV70+1AV50 | 1,691 | km |
| 12 | Dây AV 2x50 | Dây AV 2x50 | 0,786 | km |
| 13 | Dây AV 4x50 | Dây AV 4x50 | 0,886 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi