Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201186896-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201186130
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 14:29:00 đến ngày 2020-12-18 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,014,740,796 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần thiết bị A cấp B thi công lắp đặt
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA MBA 250kVA-22/0,4kV 2 máy
2 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA MBA 250kVA-35/0,4kV 6 máy
3 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA MBA 320kVA-35/0,4kV 1 máy
4 Tủ điện 0,4kV Trúc Cầu IVO-400A Tận dụng tủ cũ của PCHY 1 tủ
5 Tủ điện 0,4kV Cao Xá 1-400A Tận dụng tủ cũ của PCHY 1 tủ
6 Tủ điện 0,4kV Trần Hạ 2-400A Tận dụng tủ cũ của PCHY 1 tủ
7 Tủ điện 0,4kV Xuân Hậu-400A Tận dụng tủ cũ của PCHY 1 tủ
8 Tủ điện 0,4kV Tân Khai 1-400A Tận dụng tủ cũ của PCHY 1 tủ
9 Tủ điện 0,4kV Phạm Xá-500A Tận dụng tủ cũ của PCHY 1 tủ
10 Sứ 24, 45kV tận dụng làm ghế TT Tận dụng sứ thu hồi 62 quả
B Phần ĐZ trung thế (vật tư, thiết bị B cấp và thi công lắp đặt)
1 Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây 3 bộ
2 Móng cột MT-3 Móng cột MT-3 4 móng
3 Móng cột MT-3(M) Móng cột MT-3(M) 2 móng
4 Móng cột MT-4 Móng cột MT-4 1 móng
5 Móng cột MT-4(M) Móng cột MT-4(M) 3 móng
6 Móng cột MT-5(M) Móng cột MT-5(M) 3 móng
7 Móng cột MTK-3 Móng cột MTK-3 2 móng
8 Móng cột MTK-3(M) Móng cột MTK-3(M) 2 móng
9 Móng cột MTK-4 Móng cột MTK-4 2 móng
10 Móng cột MTK-5(M) Móng cột MTK-5(M) 1 móng
11 Móng cột MTK-8 Móng cột MTK-8 1 móng
12 Móng cột MTK-8(M) Móng cột MTK-8(M) 1 móng
13 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 4 cột
14 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2(M) Cột BLTL PC-I-12-190-7.2(M) 2 cột
15 Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 8 cột
16 Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 7 cột
17 Cột BLTL PC-I-14-190-9.2(M) Cột BLTL PC-I-14-190-9.2(M) 1 cột
18 Cột BLTL PC-I-16-190-11(M) Cột BLTL PC-I-16-190-11(M) 5 cột
19 Cột BLTL PC-I-20-190-11 Cột BLTL PC-I-20-190-11 2 cột
20 Cột BLTL PC-I-20-190-11(M) Cột BLTL PC-I-20-190-11(M) 2 cột
21 Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35-(néo) Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35-(néo) 2 bộ
22 Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) 2 bộ
23 Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) 2 bộ
24 Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) 2 bộ
25 Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) 1 bộ
26 Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) 5 bộ
27 Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) 3 bộ
28 Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22 Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22 1 bộ
29 Xà đường dây 3X2L-6Đ-35 Xà đường dây 3X2L-6Đ-35 2 bộ
30 Xà đường dây 3X2LKN-6Đ-35 Xà đường dây 3X2LKN-6Đ-35 1 bộ
31 Xà đường dây X2-2T-6CN-22 (néo) Xà đường dây X2-2T-6CN-22 (néo) 1 bộ
32 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 (đúp) Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 (đúp) 1 bộ
33 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35 (đúp) Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35 (đúp) 3 bộ
34 Xà đường dây XNGK-3D-35(néo) Xà đường dây XNGK-3D-35(néo) 5 bộ
35 Xà XP-1Đ Xà XP-1Đ 5 bộ
36 Xà XP-2Đ Xà XP-2Đ 3 bộ
37 Xà XP-3Đ Xà XP-3Đ 7 bộ
38 Lưới thép (80m) Lưới thép (80m) 1 bộ
39 Xà đỡ lưới Xà đỡ lưới 2 bộ
40 Giằng cột 2LT20(néo) Giằng cột 2LT20(néo) 2 bộ
41 Giằng cột 2LT16&LT18 (néo) Giằng cột 2LT16&LT18 (néo) 1 bộ
42 Giằng cột 2LT14 (néo) Giằng cột 2LT14 (néo) 2 bộ
43 Tiếp địa đường dây RC-1 Tiếp địa đường dây RC-1 21 bộ
44 Tiếp địa đường dây RC-2 Tiếp địa đường dây RC-2 1 bộ
45 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 5.110,2 m
46 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 550,02 m
47 Sứ đứng gốm 24kV cả ty Sứ đứng gốm 24kV cả ty 32 quả
48 Sứ đứng gốm 45kV cả ty Sứ đứng gốm 45kV cả ty 112 quả
49 Chuỗi néo đơn polymer 24kV 100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng Chuỗi néo đơn polymer 24kV 100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng 12 chuỗi
50 Chuỗi néo đơn polymer 35kV 100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng Chuỗi néo đơn polymer 35kV 100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng 42 chuỗi
51 Chuỗi néo kép polyme 35kV-100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng Chuỗi néo kép polyme 35kV-100kN + phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng 6 chuỗi
52 Ghíp nhôm A(25-150)-3BL Ghíp nhôm A(25-150)-3BL 54 cái
53 Giáp níu cho cáp bọc cách điện 1x70mm2 Giáp níu cho cáp bọc cách điện 1x70mm2 18 cái
54 Kẹp hotline 35-120 Kẹp hotline 35-120 6 cái
55 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 6 cái
56 Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 31 bộ
57 Biển an toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ Biển an toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 31 bộ
58 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm2 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm2 6 cái
C Phần thí nghiệm mẫu - phần ĐZ trung thế
1 Cắt mẫu dây dẫn trần nhôm lõi thép AC-70/11 Cắt mẫu dây dẫn trần nhôm lõi thép AC-70/11 6 m
2 Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC 1 mẫu
3 Cắt mẫu dây dẫn bọc nhôm lõi thép AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Cắt mẫu dây dẫn bọc nhôm lõi thép AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 6 m
4 Thí nghiệm dây dẫn bọc nhôm lõi thép AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Thí nghiệm dây dẫn bọc nhôm lõi thép AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 1 mẫu
5 Mẫu cách điện đứng 22kV Mẫu cách điện đứng 22kV 1 quả
6 Mẫu cách điện đứng 35kV Mẫu cách điện đứng 35kV 2 quả
7 Thí nghiệm cách điện đứng 22kV, 35 kV Thí nghiệm cách điện đứng 22kV, 35 kV 3 P.Tử
8 Mẫu cách điện chuỗi Polymer 22kV Mẫu cách điện chuỗi Polymer 22kV 1 chuỗi
9 Mẫu cách điện chuỗi Polymer 35kV Mẫu cách điện chuỗi Polymer 35kV 1 chuỗi
10 Thí nghiệm cách điện chuỗi Polymer 22kV, 35 kV Thí nghiệm cách điện chuỗi Polymer 22kV, 35 kV 2 P.Tử
D Phần thi công hotline bằng xe gầu
1 Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng 3 1pha
2 Đấu nối đường dây 3 pha Đấu nối đường dây 3 pha 3 1lèo
3 Lắp đặt xà X2L-6Đ Lắp đặt xà X2L-6Đ 1 1bộ
4 Lắp đặt xà đỡ lèo Lắp đặt xà đỡ lèo 1 1bộ
5 Chi phí di chuyển xe gầu và vận chuyển dụng cụ thi công Chi phí di chuyển xe gầu và vận chuyển dụng cụ thi công 1 1ca
E Thi công hotline bằng Platfrom (không SD xe gầu)
1 Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng 3 1pha
2 Đấu nối đường dây 3 pha Đấu nối đường dây 3 pha 3 1lèo
3 Lắp đặt xà X2L-6Đ Lắp đặt xà X2L-6Đ 1 1bộ
4 Lắp đặt xà X2L-3CN, X2-3CN Lắp đặt xà X2L-3CN, X2-3CN 1 1bộ
5 Lắp đặt xà đỡ lèo Lắp đặt xà đỡ lèo 1 1bộ
F Phần cáp ngầm trung thế (vật tư, thiết bị B cấp và thi công lắp đặt)
1 Cầu dao liên động 35kV Cầu dao liên động 35kV 2 bộ
2 Chống sét van 48kV Chống sét van 48kV 2 bộ
3 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm 50 cái
4 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất 215 m
5 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới vỉa hè Hào cáp ngầm 35kV đi dưới vỉa hè 19 m
6 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đường bê tông 86 m
7 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới mặt đường nhựa Hào cáp ngầm 35kV đi dưới mặt đường nhựa 91 m
8 Tiếp địa RC-2 Tiếp địa RC-2 2 bộ
9 Thanh truyền động cầu dao Thanh truyền động cầu dao 2 thanh
10 Xà XB-3Đ Xà XB-3Đ 2 bộ
11 Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT 2 bộ
12 Xà đỡ tay giật cầu dao Xà đỡ tay giật cầu dao 2 bộ
13 Xà đỡ đầu cáp + CSV Xà đỡ đầu cáp + CSV 2 bộ
14 Cô li ê đỡ cáp lên cột đơn Cô li ê đỡ cáp lên cột đơn 4 bộ
15 Ghế thao tác CDLĐ Ghế thao tác CDLĐ 2 bộ
16 Giá đỡ GTT-LT Giá đỡ GTT-LT 2 bộ
17 Thang trèo TS-3m Thang trèo TS-3m 2 bộ
18 Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 501,95 m
19 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 20 m
20 Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 60 m
21 Ghíp nhôm A(25-150)-3BL Ghíp nhôm A(25-150)-3BL 12 cái
22 Đầu cốt đồng - 35 mm Đầu cốt đồng - 35 mm 12 cái
23 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 6 cái
24 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 4 bộ
25 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 465 m
26 Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm Ống thép chịu lực HD Φ168mm, dầy 5,56mm 12 m
27 Thanh cái đồng -40x4 Thanh cái đồng -40x4 6 m
28 Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực 36 cái
29 Đai thép không rỉ Đai thép không rỉ 8 kg
30 Khóa đai Khóa đai 8 cái
31 Khóa Khóa 2 cái
32 Biển tên cáp ngầm Biển tên cáp ngầm 2 cái
33 Biển tên cầu dao cáp ngầm Biển tên cầu dao cáp ngầm 2 cái
G Phần thí nghiệm mẫu - phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 6 m
2 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 1 mẫu
H Phần trạm biến áp (vật tư, thiết bị B cấp và thi công lắp đặt)
1 Chống sét van 24kV Chống sét van 24kV 2 bộ
2 Chống sét van 35kV (Ur ≥ 47kV) Chống sét van 35kV (Ur ≥ 47kV) 7 bộ
3 Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 250A) Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 250A) 3 tủ
4 Móng MT-1,5B Móng MT-1,5B 15 móng
5 Móng MT-1,8B Móng MT-1,8B 3 móng
6 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2(M) Cột BLTL PC-I-12-190-7.2(M) 10 cột
7 Cột PC.I-14-190-8.5 (14B) Cột PC.I-14-190-8.5 (14B) 3 cột
8 Cột BTLT PC.I-10-190-5.0(M) Cột BTLT PC.I-10-190-5.0(M) 5 cột
9 Tiếp địa TBA Tiếp địa TBA 9 HT
10 Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT 2 bộ
11 Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT 2 bộ
12 Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT 5 bộ
13 Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT 5 bộ
14 Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 2 bộ
15 Xà đỡ SI+sứ trung gian Xà đỡ SI+sứ trung gian 9 bộ
16 Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ 18 bộ
17 Xà đỡ CSV Xà đỡ CSV 9 bộ
18 Ghế thao tác SI Ghế thao tác SI 9 bộ
19 Giá đỡ ghế thao tác SI Giá đỡ ghế thao tác SI 9 bộ
20 Giá đỡ MBA Giá đỡ MBA 9 bộ
21 Thang trèo TT-12 Thang trèo TT-12 9 bộ
22 Giá lắp cáp lực hạ thế Giá lắp cáp lực hạ thế 9 bộ
23 Sứ đứng gốm 24kV cả ty Sứ đứng gốm 24kV cả ty 30 quả
24 Sứ đứng gốm 45kV cả ty Sứ đứng gốm 45kV cả ty 99 quả
25 Ty sứ trung thế mạ kẽm Ty sứ trung thế mạ kẽm 62 cái
26 Sứ hạ thế A30 + ty Sứ hạ thế A30 + ty 36 quả
27 Cầu chì tự rơi SI 24kV (bộ 3 pha) - polymer Cầu chì tự rơi SI 24kV (bộ 3 pha) - polymer 2 bộ
28 Cầu chì tự rơi SI 35kV (bộ 3 pha) - polymer Cầu chì tự rơi SI 35kV (bộ 3 pha) - polymer 7 bộ
29 Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 135 m
30 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 25 m
31 Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 88 m
32 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: 1x120mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: 1x120mm2 62 m
33 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: 1x185mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: 1x185mm2 84 m
34 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 90 m
35 Dây nhôm bọc AV-120 Dây nhôm bọc AV-120 32 m
36 Đầu cốt đồng - 35 mm Đầu cốt đồng - 35 mm 108 cái
37 Đầu cốt đồng - 50 mm Đầu cốt đồng - 50 mm 108 cái
38 Đầu cốt đồng - 120 mm Đầu cốt đồng - 120 mm 30 cái
39 Đầu cốt đồng M185 Đầu cốt đồng M185 48 cái
40 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 54 cái
41 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 18 cái
42 Nắp chụp đầu cực CSV Nắp chụp đầu cực CSV 27 bộ
43 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 27 bộ
44 Ghíp nhôm A(25-150)-3BL Ghíp nhôm A(25-150)-3BL 162 cái
45 Ống cách điện co nhiệt Φ30 Ống cách điện co nhiệt Φ30 45 m
46 Lạt nhựa dài 40cm Lạt nhựa dài 40cm 4,5 túi
47 Ống HDPE 80/65 Ống HDPE 80/65 90 m
48 Ống HDPE 32/25 Ống HDPE 32/25 90 m
49 Khoá Khoá 9 cái
50 Biển an toàn phần TBA Biển an toàn phần TBA 9 cái
51 Biển tên trạm phản quang phần TBA Biển tên trạm phản quang phần TBA 9 cái
52 Biển tên lộ cáp XT Biển tên lộ cáp XT 22 cái
I Phần sửa chữa tủ hạ thế
1 Tháo lắp ATM 630A Tháo lắp ATM 630A 2 cái
2 Tháo lắp ATM 400A Tháo lắp ATM 400A 4 cái
3 Tháo lắp ATM 300A Tháo lắp ATM 300A 3 cái
4 Tháo lắp ATM 250A Tháo lắp ATM 250A 4 cái
5 Tháo lắp ATM 200A Tháo lắp ATM 200A 2 cái
6 Tháo lắp ATM 150A Tháo lắp ATM 150A 3 cái
7 Thanh đồng dẹt 40x8 Thanh đồng dẹt 40x8 1,8 m
8 Thanh đồng dẹt 30x10 Thanh đồng dẹt 30x10 0,9 m
9 Thanh đồng dẹt 30x8 Thanh đồng dẹt 30x8 10,2 m
10 Thanh đồng dẹt 30x6 Thanh đồng dẹt 30x6 1,8 m
11 Thanh đồng dẹt 25x5 Thanh đồng dẹt 25x5 4,5 m
12 Thanh đồng dẹt 20x5 Thanh đồng dẹt 20x5 0,9 m
13 Thanh đồng dẹt 20x4 Thanh đồng dẹt 20x4 1,5 m
14 Sứ đỡ thanh đồng Sứ đỡ thanh đồng 60 quả
15 Ống co nhiệt bọc thanh đồng Ống co nhiệt bọc thanh đồng 24,4 m
16 Cầu chì 1P 6A Cầu chì 1P 6A 18 cái
17 Đèn báo 220V, D22, đỏ Đèn báo 220V, D22, đỏ 6 cái
18 Đèn báo 220V, D22, vàng Đèn báo 220V, D22, vàng 6 cái
19 Đèn báo 220V, D22, xanh Đèn báo 220V, D22, xanh 6 cái
20 Biến dòng 500/5A Biến dòng 500/5A 3 quả
21 Đồng hồ Vol 0-500V Đồng hồ Vol 0-500V 6 cái
22 Chuyển mạch Vol 7 vị trí Chuyển mạch Vol 7 vị trí 6 cái
23 Đồng hồ Ampe 400/5A Đồng hồ Ampe 400/5A 18 cái
24 Chống sét van Chống sét van 6 bộ
25 Dây đồng M2x2,5mm2 Dây đồng M2x2,5mm2 138 m
26 Đầu cốt M2,5 Đầu cốt M2,5 276 cái
27 Thay bản lề tay khóa tủ Thay bản lề tay khóa tủ 24 bộ
28 Thanh gá ATM nhánh và công tơ Thanh gá ATM nhánh và công tơ 1,6 m
29 Cánh tủ trong 600x840mm Cánh tủ trong 600x840mm 1 bộ
30 Sơn chống rỉ vỏ tủ Sơn chống rỉ vỏ tủ 3,6 kg
31 Sơn màu ghi Sơn màu ghi 2,4 kg
32 Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm 6 bộ
J Phần đường dây hạ thế (vật tư, thiết bị B cấp và thi công lắp đặt)
1 Móng hạ thế MLT-2 MLT-2 103 móng
2 Móng hạ thế MLT-3 MLT-3 15 móng
3 Móng MĐLT-2 MĐLT-2 23 móng
4 Móng cột MT-8(M) MT-8 (M) 2 móng
5 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3.0 PC-I-7,5-160-3.0 129 cột
6 Cột BTLT PC.I-8,5-190-5.0 PC.I-8,5-190-5.0 26 cột
7 Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 PC-I-10-190-4.3 9 cột
8 Cột BLTL PC-I-20-190-9.2 PC-I-20-190-9.2 2 cột
9 Xà X2L-0,4LT X2L-VX 6 bộ
10 Tiếp địa lặp lại R-LL R-LL 70 bộ
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 AL/XLPE-4x120 11.011,4 m
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 AL/XLPE-4x95 5.280,5 m
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 AL/XLPE-4x50 1.330 m
14 Đầu cốt đồng - nhôm - 16 mm AM-16 668 cái
15 Đầu cốt đồng - nhôm - 11 mm AM-11 834 cái
16 Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm AM-25 116 cái
17 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm AM-120 104 cái
18 Mã ốp Φ20 MO-Φ20 1.115 cái
19 Biển tên cột hạ thế B-TC 140 cái
20 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 MO-Φ20 1.115 cái
21 Kẹp xiết cáp 2x35 (5s) KX-35 1.618 cái
22 Kẹp xiết cáp 4x50 (5s) KX-50 20 cái
23 Vòng treo bổ trợ (5s) VT-BT 286 cái
24 Đai thép dùng cho hòm C. tơ ĐT-CT 150 kg
25 Khóa đai dùng cho hòm C. tơ K-ĐT 1.678 cái
26 Đai thép không rỉ ĐT-KR 226 kg
27 Khóa đai K-ĐT 2.800 cái
28 Bịt đầu cáp B-ĐC 264 cái
29 Ghíp GN2 (25-150) GN2 (25-150) 3.544 cái
30 Ghíp đấu nối A(25-120) A(25-120)-3BL 360 cái
K Phần thí nghiệm mẫu - phần hạ thế
1 Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x120mm2 Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x120mm2 18 m
2 Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x95mm2 Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x95mm2 18 m
3 Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x50mm2 Cắt mẫu cáp AL/XLPE 0,6/1KV - ABC 4x50mm2 6 m
4 Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi 7 mẫu
L Phần hòm, hộp công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3pha 29 hộp
2 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 H1, H2 417 hộp
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 H4 328 hộp
4 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H6 H6 6 hộp
5 Hộp chia điện 200A H-CĐ 443 hộp
M Phần thu hồi ĐZ 0,4kV
1 Cột bê tông 6,5m; 7,5m Cột bê tông 6,5m; 7,5m 36 cột
2 Cột tự chế Cột tự chế 6 cột
3 Xà X1-2S, X1-4S, X2-4S Xà X1-2S, X1-4S, X2-4S 115 bộ
4 Xà X2-8S Xà X2-8S 131 bộ
5 Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 0,906 km
6 Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x70 Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x70 0,964 km
7 Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 3,214 km
8 Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x35 Dây Vặn xoắn AL/XLPE 4x35 0,514 km
9 Dây 4AV70 Dây 4AV70 0,662 km
10 Dây 3AV95+1AV70 Dây 3AV95+1AV70 2,808 km
11 Dây 3AV70+1AV50 Dây 3AV70+1AV50 1,691 km
12 Dây AV 2x50 Dây AV 2x50 0,786 km
13 Dây AV 4x50 Dây AV 4x50 0,886 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->