Gói thầu: 01.XL: Cải tạo, sửa chữa nhà kỷ thuật, nhà điều trị bệnh lây Trung tâm Y tế huyện Vũ Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Cải tạo, sửa chữa nhà kỷ thuật, nhà điều trị bệnh lây Trung tâm Y tế huyện Vũ Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189270 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-29 16:12:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,572,082,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà khoa lây | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 366,5864 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (khu vệ sinh) | Mô tả KT theo chương V | 67,2396 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 113,16 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính: | Mô tả KT theo chương V | 28,12 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 75,768 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 30,2172 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Mô tả KT theo chương V | 419,6808 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị khu vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 12 | công |
| 9 | Cạo bỏ, tạo nhám bề mặt - tường, trụ, cột để ốp | Mô tả KT theo chương V | 9,018 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ, tạo nhám bề mặt - tường, trụ, cột để ốp | Mô tả KT theo chương V | 1.012,13 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 531,8144 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 468,3814 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ và lắp lại hệ thống thiết bị điện | Mô tả KT theo chương V | 24 | công |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 44,3884 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 44,3884 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 44,3884 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | Mô tả KT theo chương V | 366,5864 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn khu vệ sinh gạch 300x300 | Mô tả KT theo chương V | 67,2396 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả KT theo chương V | 1.431,81 | m2 |
| 20 | Ốp chân tường móng bằng gạch thẻ | Mô tả KT theo chương V | 9,018 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 531,8144 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 468,3814 | m2 |
| 23 | Vách kính cố định nhôm kính Việt Pháp kính dày 6,38 (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 30,02 | m2 |
| 24 | Cửa số nhôm kính Việt Pháp kính dày 6,38 (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 75,768 | m2 |
| 25 | Cửa đi nhôm kính Việt Pháp kính dày 6,38 (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 77,64 | m2 |
| 26 | Hoa săt cửa sổ - sắt hộp 16x16x1,2 | Mô tả KT theo chương V | 75,768 | |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 75,768 | m2 |
| 28 | Sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 75,768 | m2 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,5246 | m3 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 67,2396 | m2 |
| 31 | Màng khò chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 67,2396 | m2 |
| 32 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả KT theo chương V | 30,22 | m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, | Mô tả KT theo chương V | 1,25 | 100m |
| 35 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 72 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả KT theo chương V | 98 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 39 | Lắp đặt nút bịt nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả KT theo chương V | 49 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,9 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,9 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 76 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 76 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 51 | Lắp đặt xí bệt Caesar CTS1325 (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Caesar (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt lavabo Caesar (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa Rossi R801(hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 55 | Lắp đặt gương soi Caesar 450x600 (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 60 | Lắp đặt thùng đun nước nóng Ariston (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 61 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương Inax BFV 903S (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 62 | Máy bơm nước | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| B | Nhà kỷ thuật | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 282,6618 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 41,392 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 81,884 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính: | Mô tả KT theo chương V | 4,8 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 29,52 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả KT theo chương V | 361,868 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ, tạo nhám bề mặt - tường, trụ, cột để ốp | Mô tả KT theo chương V | 485,139 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - hoa gió bê tông | Mô tả KT theo chương V | 159,7244 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 162,1186 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 590,4718 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 473,9448 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 95,832 | m2 |
| 13 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả KT theo chương V | 107,8287 | m2 |
| 14 | Phá lớp granito cầu thang bộ | Mô tả KT theo chương V | 16,948 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 65,702 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 | Mô tả KT theo chương V | 3 | công |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 1,8403 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả KT theo chương V | 65,8 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 13,17 | m2 |
| 20 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 44,5451 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 44,5451 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 44,5451 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | Mô tả KT theo chương V | 324,0538 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 95,832 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả KT theo chương V | 847,007 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 846,0282 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 636,0634 | m2 |
| 28 | Vách kính cố định nhôm kính Việt Pháp kính dày 6,38 (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 4,8 | m2 |
| 29 | Cửa số nhôm kính Việt Pháp kính dày 6,38 (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 29,52 | m2 |
| 30 | Cửa đi nhôm kính Việt Pháp kính dày 6,38 (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 52,364 | m2 |
| 31 | Hoa săt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 29,52 | |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 29,52 | m2 |
| 33 | Sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 29,52 | m2 |
| 34 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 16,948 | m2 |
| 35 | Láng granitô nền sàn | Mô tả KT theo chương V | 65,702 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,7885 | m3 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 13,17 | m2 |
| 38 | Màng khò chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 13,17 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả KT theo chương V | 13,17 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 80,136 | m2 |
| 41 | Vách ngăn Compact | Mô tả KT theo chương V | 6,864 | m2 |
| 42 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa lavabo caesar | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi caesar | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa inox | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa chậu inox | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt rumine | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,23 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,14 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 59 | Lắp nối ren, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 22 | cái |
| 63 | Lắp đặt tủ điện tầng | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt bảng điện phòng mặt nhựa trong | Mô tả KT theo chương V | 11 | hộp |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha 32, 50A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 310 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 160 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6,0mm2 | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | hộp |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 26 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn ốp trần D250 | Mô tả KT theo chương V | 14 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 500 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi