Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện mỹ đức |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201187764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 12:38:00 đến ngày 2020-12-08 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,851,694,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG , ATGT | |||
| 1 | Đào bùn + nạo vét đáy mương đất cấp 1 | Chương V | 1.940,978 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 2 | Chương V | 594,256 | m3 |
| 3 | Đào sử lý nền đất cấp 2 | Chương V | 1.441,155 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường + đắp trả đào sử lý nền bằng đất đồi đầm K95 | Chương V | 18,6313 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi đắp nền đường | Chương V | 2.105,3369 | m3 |
| 6 | Đắp bù đào cấp + đào bùn bằng đất đồi đầm K95 | Chương V | 0,7606 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi đắp nền đường | Chương V | 85,9365 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng đất đồi đầm K95 | Chương V | 10,125 | 100m3 |
| 9 | Mua đất để đăp | Chương V | 1.143,6165 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 15,4162 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 24,5919 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 721,45 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,134 | 100m2 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 36,0725 | 100m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 5,4109 | 100m3 |
| 16 | Bê tông gờ chắn mác 250# đá 1x2 | Chương V | 32,14 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ gờ chắn | Chương V | 3,6369 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép liên kết đường kính D <= 18mm | Chương V | 0,6668 | tấn |
| 19 | Sơn gờ chắn ( màu trắng + vàng ) | Chương V | 786,16 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng | Chương V | 2,7475 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 549,69 | 100m |
| 3 | Phên nứa lót bờ vây | Chương V | 1.099 | m2 |
| 4 | Đào móng kè đất cấp 1 | Chương V | 2.205,178 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 168,58 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 674,31 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.368,96 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 459,2 | m2 |
| 9 | Ống nhựa D = 110 | Chương V | 274,82 | m |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 0,6199 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 204,33 | m2 |
| 12 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 2,7475 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 6,0949 | 100m3 |
| 14 | Mua đất để đắp | Chương V | 688,7237 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,8284 | 100m3 |
| 16 | Bơm nước thi công | Chương V | 5 | ca |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 18,9406 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng kè đất cấp 1 | Chương V | 219 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | Chương V | 24,219 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 9,07 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V | 94,69 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu mác 200 | Chương V | 56,08 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông tường đầu | Chương V | 0,9655 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố mác 250# | Chương V | 8,64 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,5616 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố | Chương V | 0,2438 | tấn |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 188,44 | m2 |
| 11 | Cốt thép bản cống | Chương V | 1,1875 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bản cống | Chương V | 0,4063 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bản cống mác 250# | Chương V | 9,97 | m3 |
| 14 | Lắp đặt bản cống | Chương V | 36 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đấ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,6796 | 100m3 |
| 16 | Mua đất để đắp móng cống | Chương V | 76,7948 | m3 |
| 17 | Bộ dàn van + ổ khóa | Chương V | 6 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 2,19 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi