Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186815-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201185868 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 08:39:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,858,831,163 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132,882,400 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu tám trăm tám mươi hai nghìn bốn trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần khối lượng xây dựng mới ĐZ trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | MT-3 | 7 | móng |
| 2 | Móng cột MT-3 (đào bằng máy) | MT-3 (đào bằng máy) | 5 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4 | MT-4 | 9 | móng |
| 4 | Móng cột MTK-3 | MTK-3 | 3 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-3 (đào bằng máy) | MTK-3 (đào bằng máy) | 2 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-4 | MTK-4 | 6 | móng |
| 7 | Cột PC.I 12-190 - 7,2 | PC.I 12-190 - 7,2 | 16 | cột |
| 8 | Cột PC.I 12-190 - 7,2 (dựng cột bằng máy) | PC.I 12-190 - 7,2 (dựng cột bằng máy) | 4 | cột |
| 9 | Cột PC.I 12-190 - 9.0 | PC.I 12-190 - 9.0 | 2 | cột |
| 10 | Cột PC.I 14-190- 8,5 | PC.I 14-190- 8,5 | 14 | cột |
| 11 | Cột PC.I 14-190- 8,5 (dựng bằng máy) | PC.I 14-190- 8,5 (dựng bằng máy) | 4 | cột |
| 12 | Cột PC.I 14-190-11 | PC.I 14-190-11 | 3 | cột |
| 13 | Xà XP-1 | XP-1 | 2 | bộ |
| 14 | Xà XP-1 | XP-1 | 2 | bộ |
| 15 | Xà XP-3 | XP-3 | 1 | bộ |
| 16 | Xà X2L-6Đ-22 (néo) | X2L-6Đ-22 (néo) | 4 | bộ |
| 17 | Xà X2L-6Đ-35 (néo) | X2L-6Đ-35 (néo) | 4 | bộ |
| 18 | Xà X2LKN-6Đ-35(đúp) | X2LKN-6Đ-35(đúp) | 2 | bộ |
| 19 | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | X1-3Đ-22-XT (đỡ) | 6 | bộ |
| 20 | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | X1-3Đ-35-XT (đỡ) | 7 | bộ |
| 21 | Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) | X2-6Đ-22-XT (néo) | 3 | bộ |
| 22 | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | X2-6Đ-35-XT (néo) | 4 | bộ |
| 23 | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-35(néo) | X2-6CN+1Đ-35(néo) | 1 | bộ |
| 24 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22(đúp) | X2KN-6CN+1Đ-22(đúp) | 1 | bộ |
| 25 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22(đúp) | X2KD-6CN+1Đ-22(đúp) | 5 | bộ |
| 26 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35(đúp) | X2KD-6CN+1Đ-35(đúp) | 3 | bộ |
| 27 | Xà đường dây X2ZKN-6CN-35 | X2ZKN-6CN-35 | 2 | bộ |
| 28 | Tấm bắt sứ chuỗi | Tấm bắt sứ chuỗi | 3 | bộ |
| 29 | Giằng cột 14 | Giằng cột 14 | 5 | bộ |
| 30 | Dây ACSR-70/11 | ACSR-70/11 | 7.794 | m |
| 31 | Kéo rải Dây ACSR-70/11 | 7,641 | km | |
| 32 | Tiếp địa đường dây RC-1 | RC-1 | 32 | bộ |
| 33 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 71 | quả | |
| 34 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 88 | quả | |
| 35 | Chuỗi néo polymer 35kV | 28 | chuỗi | |
| 36 | Chuỗi néo polymer 24kV | 42 | chuỗi | |
| 37 | Chuỗi néo kép polymer 24kV | 3 | chuỗi | |
| 38 | Chuỗi néo kép polymer 35kV | 3 | chuỗi | |
| 39 | Ghíp nhôm A(25-70)-3BL | 126 | cái | |
| 40 | Kẹp hotline dây AL35-120 mm2 | 15 | bộ | |
| 41 | Kẹp quai 4/0 | 15 | bộ | |
| 42 | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 32 | bộ | |
| 43 | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 32 | bộ | |
| B | TN mẫu phần trung thế | |||
| 1 | Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR-70/11 | 18 | m | |
| 2 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR-70/11 | 3 | mẫu | |
| 3 | Sứ đứng 22kV | 2 | quả | |
| 4 | Sứ đứng 35kV | 2 | quả | |
| 5 | Thí nghiệm mẫu sứ đứng cách điện | 4 | mẫu | |
| 6 | Chuỗi néo polymer 35kV | 1 | chuỗi | |
| 7 | Chuỗi néo polymer 24kV | 1 | chuỗi | |
| 8 | Thí nghiệm mẫu chuỗi cách điện | 2 | mẫu | |
| C | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Móng MT-1,5B | MT-1,5B | 19 | móng |
| 2 | Móng MT-1,8B | MT-1,8B | 1 | móng |
| 3 | Đường vào TBA | 3 | VT | |
| 4 | Tiếp địa trạm TBA | 10 | bộ | |
| 5 | Cột PC.I-14-190-13 | PC.I-14-190-13 | 1 | bộ |
| 6 | Cột PC.I-12-190-7.2 | PC.I-12-190-7.2 | 11 | bộ |
| 7 | Cột PC.I-10-190-5.0 | PC.I-10-190-5.0 | 8 | bộ |
| 8 | Tiếp địa TBA | Tiếp địa TBA | 10 | bộ |
| 9 | Xà đầu trạm X2-6Đ-22 | X2-6Đ-22 | 2 | bộ |
| 10 | Xà đầu trạm X1-3Đ-35 | X1-3Đ-35 | 5 | bộ |
| 11 | Xà đầu trạm X2-6Đ-35 | X2-6Đ-35 | 5 | bộ |
| 12 | Xà X2L-6Đ-22 | X2L-6Đ-22 | 2 | bộ |
| 13 | Xà đầu trạm X2-6CN+1Đ-35 (néo) | X2-6CN+1Đ-35 (néo) | 1 | bộ |
| 14 | Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 | XII-6Đ-22, 35 | 3 | bộ |
| 15 | Xà XP-3 | Xà XP-3 | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ SI | Xà đỡ SI | 10 | bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | XTG-3Đ | 16 | bộ |
| 18 | Xà đỡ CSV | Xà đỡ CSV | 10 | bộ |
| 19 | Ghế thao tác SI | 10 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ ghế thao tác SI | 10 | bộ | |
| 21 | Giá đỡ MBA | 10 | bộ | |
| 22 | Thang trèo TT-12 | 10 | bộ | |
| 23 | Giá lắp cáp lực hạ thế | 10 | bộ | |
| 24 | Sứ đứng 22kV + ty | 66 | quả | |
| 25 | Sứ đứng 45kV + ty | 72 | quả | |
| 26 | Dây buộc định hình đầu sứ đơn 35-50mm2 | 60 | cái | |
| 27 | Sứ hạ thế A30 + ty | 40 | quả | |
| 28 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A | 5 | bộ | |
| 29 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A | 5 | bộ | |
| 30 | Dây ACSR-70/11 | ACSR-70/11 | 153 | m |
| 31 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | 150 | m | |
| 32 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 | 65 | m | |
| 33 | Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 | 65 | m | |
| 34 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | 45 | m | |
| 35 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | 95 | m | |
| 36 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 | 11 | m | |
| 37 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | 100 | m | |
| 38 | Dây nhôm bọc AV 120 | 40 | m | |
| 39 | Đầu cốt đồng M50 | 60 | cái | |
| 40 | Đầu cốt đồng M120 | 20 | cái | |
| 41 | Đầu cốt đồng M150 | 6 | cái | |
| 42 | Đầu cốt đồng M185 | 54 | cái | |
| 43 | Đầu cốt nhôm A120 | 20 | cái | |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 60 | cái | |
| 45 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 20 | cái | |
| 46 | Nắp chụp CSV mặt máy | 30 | cái | |
| 47 | Nắp chụp ty sứ trung thế MBA | 30 | cái | |
| 48 | Ghíp nhôm A(25-70)-3BL | 180 | m | |
| 49 | Lạt nhựa dài 40cm | 5 | túi | |
| 50 | Ống HDPE 80/65 | 100 | m | |
| 51 | Ống HDPE 32/25 | 100 | m | |
| 52 | Ống cách điện co nhiệt trung thế Φ30 | 50 | cái | |
| 53 | Khóa đồng | 10 | cái | |
| 54 | Biển an toàn phần TBA | 20 | cái | |
| 55 | Biển tên trạm phản quang phần TBA | 10 | cái | |
| 56 | Biển tên công suất TBA phản quang | 30 | cái | |
| 57 | Biển cấm lại gần | 20 | cái | |
| 58 | Lăp đặt MBA 180kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 59 | Lắp đặt MBA 250kVA-35/0,4kV | 5 | máy | |
| 60 | Lắp đặt MBA 250kVA-22/0,4kV | 4 | máy | |
| 61 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A) | 5 | Tủ | |
| 62 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 10 | tủ | |
| 63 | Chống sét van 24kV | 5 | bộ | |
| 64 | Chống sét van 42kV | 5 | bộ | |
| D | TN mẫu phần TBA | |||
| 1 | Sứ đứng 22kV | 2 | quả | |
| 2 | Sứ đứng 35kV | 2 | quả | |
| 3 | Thí nghiệm mẫu sứ cách điện | 4 | mẫu | |
| E | Phần hạ áp | |||
| 1 | Móng hạ thế MLT-2 | MLT-2 | 26 | móng |
| 2 | Móng hạ thế MLT-3 | MLT-3 | 55 | móng |
| 3 | Móng MĐLT-2 | MĐLT-2 | 3 | móng |
| 4 | Móng hạ thế MĐLT-3 | MĐLT-3 | 29 | móng |
| 5 | Cột BTLT PC.I-7.5-160-3.0 | BTLT PC.I-7.5-160-3.0 | 21 | cột |
| 6 | Cột BTLT PC.I-7.5-160-5,4 | BTLT PC.I-7.5-160-5,4 | 11 | cột |
| 7 | Cột BTLT PC.I-8.5-190-4.3 | BTLT PC.I-8.5-190-4.3 | 77 | cột |
| 8 | Cột BTLT PC.I-8.5-190-5.0 | BTLT PC.I-8.5-190-5.0 | 16 | cột |
| 9 | Cột BTLT PC.I-10-190-4.3 | BTLT PC.I-10-190-4.3 | 20 | cột |
| 10 | Xà lánh néo cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn X2L-VX | X2L-VX | 4 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại R1C | Tiếp địa lặp lại R1C | 35 | bộ |
| 12 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | AL/XLPE 0.6/1KV -ABC 4x50mm2 | 918 | m |
| 13 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 | 0,918 | km | |
| 14 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm5 | AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm5 | 8.592 | m |
| 15 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | 8,183 | km | |
| 16 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | 6.326 | m |
| 17 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | 6,025 | km | |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | AM16 | 1.062 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM25 | AM25 | 320 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | AM50 | 1.224 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM120 | 80 | cái |
| 22 | Mã ốp Φ20 | 907 | cái | |
| 23 | Biển tên cột hạ thế | 147 | cái | |
| 24 | Kẹp hãm cáp (Khóa néo cáp vặn xoắn 4x(95-120)) | 907 | cái | |
| 25 | Đai thép không rỉ | 178 | kg | |
| 26 | Khóa đai | 2.186 | cái | |
| 27 | Ghíp GN 2 | 2.584 | cái | |
| 28 | Ghíp nhôm A(25-150)-3BL | 588 | cái | |
| 29 | Vòng treo bổ trợ | 48 | cái | |
| 30 | Kẹp xiết 2x35 | 242 | cái | |
| 31 | Kẹp xiết 4x50 | 13 | cái | |
| 32 | Bịt đầu cáp | 289 | cái | |
| 33 | Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện, cáp lên xuống, cáp sau công tơ (loại dây lõi 1,5mm; cả vỏ nhựa 2,1mm) | 50 | kg | |
| 34 | Băng dính (10 cuộn đỏ; 18 cuộn đen, 10 cuộn vàng, 10 cuộn xanh) | 147 | cuộn | |
| F | TN mẫu phần hạ áp | |||
| 1 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - <br/>ABC 4x50mm2 | 6 | m | |
| 2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | 18 | m | |
| 3 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm5 | 18 | m | |
| 4 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | 7 | mẫu | |
| G | Thu hồi phần ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | 97 | cột | |
| 2 | Cột H 8,5; K9,6; H6,5, | 52 | cột | |
| 3 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | 0,299 | km | |
| 4 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 0,599 | km | |
| 5 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | 5,309 | km | |
| 6 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | 0,253 | km | |
| 7 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x35 | 0,307 | km | |
| 8 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x25 | 0,172 | km | |
| 9 | Dây AV 95 | 3,68 | km | |
| 10 | Dây AV 70 | 4,248 | km | |
| 11 | Dây AV50 | 2,664 | km | |
| 12 | Dây AV35 | 1,428 | km | |
| 13 | Dây AV25 | 0,78 | km | |
| H | Phần công tơ | |||
| 1 | Hộp chia điện 200A | 306 | bộ | |
| 2 | Di chuyển hộp chia điện | 11 | bộ | |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | 80 | hòm | |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | 263 | hòm | |
| 5 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | 276 | hòm | |
| 6 | Đai thép không rỉ | 124 | kg | |
| 7 | Khóa đai | 1.238 | cái | |
| I | Phần sửa chữa tủ hạ thế | |||
| 1 | Tháo + Lắp ATM 630A | 1 | cái | |
| 2 | Tháo + Lắp ATM 500A | 1 | cái | |
| 3 | Tháo + Lắp ATM 400A | 3 | cái | |
| 4 | Tháo + Lắp ATM 250A | 7 | cái | |
| 5 | Tháo + Lắp ATM 200A | 3 | cái | |
| 6 | Thanh đồng dẹt 30x8 | 7,2 | m | |
| 7 | Thanh đồng dẹt 25x5 | 1 | m | |
| 8 | Thanh đồng dẹt 20x4 | 1 | m | |
| 9 | Sứ đỡ thanh đồng | 50 | quả | |
| 10 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | 18 | m | |
| 11 | Cầu chì 1P 6A | 15 | cái | |
| 12 | Đèn báo 220V, D22, đỏ | 5 | cái | |
| 13 | Đèn báo 220V, D22, vàng | 5 | cái | |
| 14 | Đèn báo 220V, D22, xanh | 5 | cái | |
| 15 | Đồng hồ Vol 0-500V | 5 | cái | |
| 16 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | 5 | cái | |
| 17 | Đồng hồ Ampe 400/5A | 15 | cái | |
| 18 | Chống sét van | 5 | bộ | |
| 19 | Dây đồng M2x2,5mm2 | 115 | m | |
| 20 | Đầu cốt M2,5 | 230 | cái | |
| 21 | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | 5 | bộ | |
| 22 | Thay bản lề tay khóa tủ | 20 | bộ | |
| 23 | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | 1 | m | |
| 24 | Cánh tủ trong 600x840mm | 1 | bộ | |
| 25 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 3 | kg | |
| 26 | Sơn màu ghi | 2 | kg | |
| J | Đấu nối hotline bằng plalform | |||
| 1 | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | 3 | 1 pha | |
| 2 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | 2 | 1 xà | |
| 3 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-3 | 1 | 1 xà | |
| 4 | Đấu nối đường dây 3 pha | 15 | 1Lèo | |
| 5 | Lắp đặt xà X2L-6Đ | 4 | 1 bộ xà | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi