Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201176460-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20201102484
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn SXKD điện năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 08:36:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,778,152,189 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 57,300,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Tà Lại 1, TBA Tà Lại 2
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng đỡ bê tông vuông MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Móng
2 Móng cột néo bê tông vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
3 Móng cột kép bê tông vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cột
2 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 36 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 31 bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
6 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
8 Dây nhôm bọc AV-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 11.377 m
9 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.792 m
10 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 796 m
11 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 554 quả
12 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 276 cái
13 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
14 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (hàng đùn) Mục II, Chương V, E-HSMT 478 cái
15 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (Hàng đùn) Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
16 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
17 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 3,7 kg
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
D Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,6704 m3
2 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cột
3 Tháo dây nhôm bọc AV-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 11,154 km
4 Tháo dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,718 km
5 Tháo dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,78 km
6 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 36 Bộ
7 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 31 Bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
9 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
11 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
12 Tháo sứ A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 554 quả
13 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
14 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 m
16 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 94 m
17 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 m
18 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 m
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
F Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV cấp điện xã Mường Tè Mộc Châu (1382) (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Mường Tè)
G Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo bê tông vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Móng
2 Móng cột kép bê tông vuông MCK-8,5v Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Móng
H Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 408 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 547 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.337 m
5 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 cái
6 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 45 cái
7 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
8 Kẹp treo cáp vặn xoắn 2x6-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cái
9 Móc néo Φ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 89 cái
10 Móc treo Φ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
11 Đai thép ĐT Mục II, Chương V, E-HSMT 15,4 kg
12 Khóa đai KĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 108 cái
13 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 78 cái
14 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 56 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim BG-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Đầu cốt lưỡng kim BG-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
I Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,2528 m3
2 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
3 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,4 km
4 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,536 km
5 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,311 km
6 Tháo và lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
7 Tháo và lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Tháo và lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 m
9 Tháo và lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 25 m
10 Tháo và lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
J Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
K Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bến Trai Mộc Châu (747)
L Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng đỡ bê tông vuông MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Móng
M Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
2 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 46 Bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Bộ
6 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8.993 m
7 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.278 m
8 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 472 quả
9 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 114 cái
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 374 cái
11 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
12 Đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 1,14 kg
13 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
14 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
N Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,6264 m3
2 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 Tháo dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8,817 km
4 Tháo dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,155 km
5 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 46 Bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Bộ
9 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 472 quả
10 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
12 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 33 m
13 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 m
O Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
P Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV cấp điện xã Liên Hòa Mộc châu (1382) (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Suối Nậu)
Q Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 670 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 107 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 179 m
4 Móc néo Φ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
5 Móc treo Φ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
6 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 8,5 kg
7 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 60 cái
8 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
9 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
10 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
11 Kẹp treo cáp vặn xoắn 2x6-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 114 cái
13 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 cái
14 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 32 cái
15 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
R Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,657 km
2 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,105 km
3 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,175 km
4 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 m
5 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 29 m
6 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 21 m
7 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 m
S Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
T Lô 05: SCL ĐZ 0,4kV Tân hợp Mộc châu (Sửa chữa ĐZ 0,4 kV sau TBA Nà Sánh)
U Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
2 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
5 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 106 m
9 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.048 m
10 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.426 m
11 Dây nhôm bọc AV-25 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.410 m
12 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 282 quả
13 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
14 Móc néoФ 18 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 1,43 kg
16 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
17 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 244 cái
18 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 168 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim BG-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
20 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
V Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,104 km
2 Tháo dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,988 km
3 Tháo dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,378 km
4 Tháo dây nhôm bọc AV-25 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,382 km
5 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 Bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
7 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Bộ
8 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 Bộ
9 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
11 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 282 quả
13 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 84 m
W Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
X Lô 06: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Nà Quyền Mộc châu (747)
Y Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
2 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
Z Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
2 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 61 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 29 bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 46 bộ
6 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.441 m
9 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 13.454 m
10 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.665 m
11 Sứ hạ thế A30+ ty Mục II, Chương V, E-HSMT 990 quả
12 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 212 cái
13 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 858 cái
14 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
15 Đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 0,2857 kg
16 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AA Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,6264 m3
2 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 Tháo dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,334 km
4 Tháo dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 13,19 km
5 Tháo dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,534 km
6 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 61 Bộ
7 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 29 Bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Bộ
9 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 46 Bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
11 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 990 quả
13 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 93 m
AB Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AC Lô 07: SCL ĐZ 0,4kV Kè Tèo Nà Mường Mộc Châu
AD Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng đỡ bê tông vuông 8,5m MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
AE Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông h - 8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
2 Xà néo 3 pha cột tròn XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột tròn XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột tròn XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 31 bộ
6 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
7 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
9 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 13.841 m
12 Sứ hạ thế + ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 520 quả
13 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 106 cái
14 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 427 cái
15 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
16 Đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 0,2 kg
17 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AF Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột H8,5 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,2088
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5 (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cột
3 Tháo cáp nhôm AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 13,57 km
4 Tháo xà néo 3 pha cột tròn XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột tròn XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột tròn XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 31 Bộ
8 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 Bộ
9 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 Bộ
11 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
12 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
13 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m
14 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 53 m
15 Tháo sứ A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 520 quả
AG Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AH Lô 08: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Phương Tiến 1 Mộc châu (747)
AI Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
2 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.247 m
6 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.416 m
7 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 188 quả
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 138 cái
9 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 104 cái
10 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AJ Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,164 km
2 Tháo dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,388 km
3 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 Bộ
4 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
7 Tháo sứ A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 188 quả
8 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 m
AK Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AL Lô 09: SCL ĐZ 0,4kV cấp điện bản Háng 2 Mường tè MC (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Hào)
AM Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
AN Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
2 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 Bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Bộ
6 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Bộ
8 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.138 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 242 m
11 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.976 m
12 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.465 m
13 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 424 quả
14 Móc néo Φ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 35 cái
15 Móc treo Φ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 19 cái
16 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 35 cái
17 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 19 cái
18 Đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 15 kg
19 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 104 cái
20 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 140 cái
21 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 385 cái
22 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
23 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 164 cái
24 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AO Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,2088 m3
2 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
3 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,116 km
4 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,2375 km
5 Tháo dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,82 km
6 Tháo dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,436 km
7 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 Bộ
8 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
9 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Bộ
11 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Bộ
12 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Bộ
13 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 424 quả
15 Tháo, lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (cáp nguồn hộp chia dây) Mục II, Chương V, E-HSMT 16 m
16 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 m
17 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
18 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 m
AP Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AQ Lô 10: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Chiềng Cang, Nà Sài, Nà Bó Hua Păng Mộc Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Nà Sài)
AR Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng đỡ bê tông vuông MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Móng
2 Móng cột néo bê tông vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
AS Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
2 công xôn néo 3 pha cột tròn CXN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Xà néo 3 pha cột tròn XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột tròn XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột tròn XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 39 bộ
7 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
9 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
10 Xà néo 1 pha cột tròn XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
11 Xà néo ghép dọc 1 pha cột tròn XNG2-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
12 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
13 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
14 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
15 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
16 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.925 m
17 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.920 m
18 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 556 quả
19 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 226 cái
20 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
21 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 505 cái
22 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
23 Đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 2 kg
24 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
25 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AT Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,6264 m3
2 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 Tháo dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,77 km
4 Tháo dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,824 km
5 Tháo công xôn néo 3 pha cột tròn CXN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột tròn XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột tròn XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột tròn XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
9 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 39 Bộ
10 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
11 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
12 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 Bộ
13 Tháo xà néo 1 pha cột tròn XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
14 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột tròn XNG2-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
15 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
16 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
17 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
18 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
19 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 556 quả
20 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
21 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
23 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 m
24 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 51 m
25 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 34 m
26 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m
AU Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->