Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201176460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201102484 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 08:36:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,778,152,189 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,300,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Tà Lại 1, TBA Tà Lại 2 | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng đỡ bê tông vuông MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột néo bê tông vuông MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột kép bê tông vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 36 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Dây nhôm bọc AV-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11.377 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.792 | m |
| 10 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 796 | m |
| 11 | Sứ A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 554 | quả |
| 12 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 276 | cái |
| 13 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (hàng đùn) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 478 | cái |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (Hàng đùn) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 16 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,7 | kg |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,6704 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Tháo dây nhôm bọc AV-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11,154 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,718 | km |
| 5 | Tháo dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,78 | km |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 36 | Bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | Bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 12 | Tháo sứ A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 554 | quả |
| 13 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 14 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| 16 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 94 | m |
| 17 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| 18 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | m |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV cấp điện xã Mường Tè Mộc Châu (1382) (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Mường Tè) | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo bê tông vuông MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột kép bê tông vuông MCK-8,5v | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Móng |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 408 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 547 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.337 | m |
| 5 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 6 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 45 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 2x6-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 9 | Móc néo Φ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 89 | cái |
| 10 | Móc treo Φ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 11 | Đai thép ĐT | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15,4 | kg |
| 12 | Khóa đai KĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | cái |
| 13 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 78 | cái |
| 14 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim BG-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim BG-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| I | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,2528 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,4 | km |
| 4 | Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,536 | km |
| 5 | Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,311 | km |
| 6 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tháo và lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | m |
| 9 | Tháo và lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 10 | Tháo và lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| K | Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bến Trai Mộc Châu (747) | |||
| L | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng đỡ bê tông vuông MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Móng |
| M | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | Bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Bộ |
| 6 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8.993 | m |
| 7 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.278 | m |
| 8 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 472 | quả |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 114 | cái |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 374 | cái |
| 11 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 12 | Đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,14 | kg |
| 13 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| N | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,6264 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Tháo dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,817 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,155 | km |
| 5 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | Bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Bộ |
| 9 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 472 | quả |
| 10 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 12 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | m |
| 13 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | m |
| O | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| P | Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV cấp điện xã Liên Hòa Mộc châu (1382) (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Suối Nậu) | |||
| Q | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 670 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 107 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 179 | m |
| 4 | Móc néo Φ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 5 | Móc treo Φ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 6 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,5 | kg |
| 7 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 8 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 9 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 2x6-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 114 | cái |
| 13 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 14 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| R | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,657 | km |
| 2 | Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,105 | km |
| 3 | Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,175 | km |
| 4 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | m |
| 5 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | m |
| 6 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | m |
| 7 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | m |
| S | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| T | Lô 05: SCL ĐZ 0,4kV Tân hợp Mộc châu (Sửa chữa ĐZ 0,4 kV sau TBA Nà Sánh) | |||
| U | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 5 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 106 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.048 | m |
| 10 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.426 | m |
| 11 | Dây nhôm bọc AV-25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.410 | m |
| 12 | Sứ A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 282 | quả |
| 13 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Móc néoФ 18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,43 | kg |
| 16 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 244 | cái |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 168 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim BG-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| V | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,104 | km |
| 2 | Tháo dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,988 | km |
| 3 | Tháo dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,378 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm bọc AV-25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,382 | km |
| 5 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | Bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 10 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 282 | quả |
| 13 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 84 | m |
| W | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| X | Lô 06: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Nà Quyền Mộc châu (747) | |||
| Y | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| Z | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 61 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.441 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13.454 | m |
| 10 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.665 | m |
| 11 | Sứ hạ thế A30+ ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 990 | quả |
| 12 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 212 | cái |
| 13 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 858 | cái |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 15 | Đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,2857 | kg |
| 16 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AA | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,6264 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Tháo dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,334 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13,19 | km |
| 5 | Tháo dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,534 | km |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 61 | Bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | Bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | Bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 990 | quả |
| 13 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 93 | m |
| AB | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AC | Lô 07: SCL ĐZ 0,4kV Kè Tèo Nà Mường Mộc Châu | |||
| AD | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng đỡ bê tông vuông 8,5m MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| AE | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột bê tông vuông h - 8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Xà néo 3 pha cột tròn XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột tròn XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột tròn XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13.841 | m |
| 12 | Sứ hạ thế + ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 520 | quả |
| 13 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 106 | cái |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 427 | cái |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 16 | Đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,2 | kg |
| 17 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AF | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột H8,5 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,2088 | m³ |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5 (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Tháo cáp nhôm AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13,57 | km |
| 4 | Tháo xà néo 3 pha cột tròn XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột tròn XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột tròn XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | Bộ |
| 8 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | Bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | Bộ |
| 11 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | m |
| 14 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 53 | m |
| 15 | Tháo sứ A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 520 | quả |
| AG | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AH | Lô 08: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Phương Tiến 1 Mộc châu (747) | |||
| AI | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 2 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.247 | m |
| 6 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.416 | m |
| 7 | Sứ A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 188 | quả |
| 8 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 138 | cái |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 104 | cái |
| 10 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AJ | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,164 | km |
| 2 | Tháo dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,388 | km |
| 3 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | Bộ |
| 4 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo sứ A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 188 | quả |
| 8 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | m |
| AK | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AL | Lô 09: SCL ĐZ 0,4kV cấp điện bản Háng 2 Mường tè MC (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Hào) | |||
| AM | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| AN | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | Bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 8 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.138 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 242 | m |
| 11 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.976 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.465 | m |
| 13 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 424 | quả |
| 14 | Móc néo Φ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 15 | Móc treo Φ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| 16 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| 18 | Đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | kg |
| 19 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 104 | cái |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 140 | cái |
| 21 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 385 | cái |
| 22 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 23 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 164 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AO | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,2088 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,116 | km |
| 4 | Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,2375 | km |
| 5 | Tháo dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,82 | km |
| 6 | Tháo dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,436 | km |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | Bộ |
| 8 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Bộ |
| 11 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 12 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 13 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 424 | quả |
| 15 | Tháo, lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (cáp nguồn hộp chia dây) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 16 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | m |
| 17 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 18 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| AP | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AQ | Lô 10: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Chiềng Cang, Nà Sài, Nà Bó Hua Păng Mộc Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Nà Sài) | |||
| AR | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng đỡ bê tông vuông MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột néo bê tông vuông MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| AS | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | công xôn néo 3 pha cột tròn CXN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột tròn XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột tròn XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột tròn XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | bộ |
| 7 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 10 | Xà néo 1 pha cột tròn XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột tròn XNG2-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.925 | m |
| 17 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.920 | m |
| 18 | Sứ A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 556 | quả |
| 19 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 226 | cái |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 505 | cái |
| 22 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 23 | Đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | kg |
| 24 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AT | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,6264 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Tháo dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,77 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,824 | km |
| 5 | Tháo công xôn néo 3 pha cột tròn CXN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha cột tròn XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột tròn XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột tròn XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | Bộ |
| 10 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | Bộ |
| 13 | Tháo xà néo 1 pha cột tròn XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột tròn XNG2-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 16 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 556 | quả |
| 20 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | m |
| 24 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | m |
| 25 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | m |
| 26 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | m |
| AU | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi