Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201186754-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201176983
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 10:49:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,902,701,320 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 133,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mua sắm và lắp đặt thiết bị
1 Tủ RMU dạng compact không mở rộng 3 ngăn gồm: <br/>+ 2 ngăn CDPT 24kV 630A 21kA/3s<br/>+ 1 ngăn cầu chì bảo vệ MBA (có ống chì kèm theo)<br/>Phụ kiện gồm điện trở sấy cảm biến nhiệt của cymax. Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
2 Vỏ trạm kiểu ngoài trời, kết cấu máy biến áp đặt trên nóc, thân trạm kiêm trụ đỡ, mặt trước thân chứa tủ hạ thế có ngăn chống tổn thất, mặt sau thân chứa được tủ trung thế. + KT dự kiến: C2400xR1550xS1350 + Thân trụ: 3.0mm tăng cứng + Chân trạm và mặt bích đỡ MBA: 10-12mm + Cửa, máng cáp và hộp chụp MBA: 2mm. + Phụ kiện: chụp MBA, máng cáp trung thế và máng cáp hạ thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
3 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
4 Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (2 atm 300A) mua mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Tủ
7 Tủ 3 pha TĐ-500V-800A (2 atm 300A) mua mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Tủ
8 Tủ 3 pha TĐ-500V-800A (3 atm 300A) mua mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
9 Tủ 3 pha TĐ-500V-1000A (2 atm 500A) mua mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
10 Tủ 3 pha TĐ-500V-500A sửa chữa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
11 Tủ điện đấu nối cáp ngầm 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
B Mua sắm dây dẫn
1 Dây ACSR-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.410,7 m
2 Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12.7/22(24)kV 3x70sqmm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.491 m
3 Cáp ngầm hạ thế ALXLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 - 0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 442,45 m
4 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 570,15 m
5 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.415 m
C Mua sắm dây dẫn và lắp đặt
1 Dây đồng mềm M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
2 Dây ACSR-70/11 phần cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 kg
3 Dây ACSR-70/11 phần TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
4 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
5 Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
6 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
7 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
8 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,5 m
9 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
10 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,4 m
11 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 768,06 m
12 Dây đồng mềm M35 phần TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
13 Dây nhôm bọc AV-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
14 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 24kV 1x50sqmm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
D Phần móng dây trung thế
1 Móng cột MT-5(M) MT-5(M) 4 móng
2 Móng cột MTK-5(M) MTK-5(M) 3 móng
3 Móng cột MTK-8(M) MTK-8(M) 1 móng
4 Móng cột MT-3 MT-3 3 móng
5 Móng cột MT-4 MT-4 7 móng
6 Móng cột MT-5 MT-5 3 móng
7 Móng cột MT-6 MT-6 4 móng
8 Móng cột MTK-4 MTK-4 1 móng
9 Móng cột MTK-8 MTK-8 1 móng
10 Kè móng cột đơn KM1 KM1 3 VT
11 Kè móng cột đúp KM2-C18 KM2-C18 1 VT
12 Tiếp địa RC-1 RC-1 27 Bộ
13 Tiếp địa RC-2 Tiếp địa RC-2 1 Bộ
E Phần cột dây trung thế
1 Cột BLTL PC-I-14-190-8.5(M) Cột BLTL PC-I-14-190-8.5(M) 1 cột
2 Cột BLTL PC-I-14-190-13(M) Cột BLTL PC-I-14-190-13(M) 4 cột
3 Cột BLTL PC-I-16-190-9.2(M) Cột BLTL PC-I-16-190-9.2(M) 8 cột
4 Cột BLTL PC-I-16-190-13(M) Cột BLTL PC-I-16-190-13(M) 2 cột
5 Cột BLTL PC-I-18-190-9.2(M) Cột BLTL PC-I-18-190-9.2(M) 3 cột
6 Cột BLTL PC-I-20-190-9.2(M) Cột BLTL PC-I-20-190-9.2(M) 2 cột
7 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 1 cột
8 Cột BLTL PC-I-12-190-9 Cột BLTL PC-I-12-190-9 1 cột
9 Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 3 cột
10 Cột BLTL PC-I-12-190-10 Cột BLTL PC-I-12-190-10 1 cột
11 Cột BLTL PC-I-14-190-13 Cột BLTL PC-I-14-190-13 2 cột
12 Cột BLTL PC-I-16-190-9.2 Cột BLTL PC-I-16-190-9.2 1 cột
13 Cột BLTL PC-I-16-190-11 Cột BLTL PC-I-16-190-11 1 cột
14 Cột BLTL PC-I-16-190-13 Cột BLTL PC-I-16-190-13 1 cột
15 Cột BLTL PC-I-20-190-9.2 Cột BLTL PC-I-20-190-9.2 2 cột
F Phần xà & tiếp địa ĐZ trung thế
1 Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) X2L-6Đ-22 (néo) 1 bộ
2 Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) X1-3Đ-22-XT (đỡ) 1 bộ
3 Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) X2-6Đ-22-XT (néo) 7 bộ
4 Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) X1-3Đ-35-XT (đỡ) 2 bộ
5 Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) X2-6Đ-35-XT (néo) 4 bộ
6 Xà đường dây X2ZKN-6CN+1Đ-22 X2ZKN-6CN+1Đ-22 1 bộ
7 Xà đường dây 2X2L-6Đ-22 (néo) 2X2L-6Đ-22 (néo) 2 bộ
8 Xà đường dây X2Z-6CN-22 (néo) X2Z-6CN-22 (néo) 1 bộ
9 Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) X2L-6Đ-35 (néo) 1 bộ
10 Xà đường dây X2LKD-6Đ-35(đúp) X2LKD-6Đ-35(đúp) 1 bộ
11 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 (đúp) X2KD-6CN+1Đ-22 (đúp) 2 bộ
12 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35 (đúp) X2KD-6CN+1Đ-35 (đúp) 4 bộ
13 Xà 2X2L-6Đ-35 2X2L-6Đ-35 5 bộ
14 Xà XP-1Đ Xà XP-1Đ 2 bộ
15 Xà XP-2Đ Xà XP-2Đ 1 bộ
16 Xà XP-3Đ Xà XP-3Đ 1 bộ
17 Tấm bắt sứ Tấm bắt sứ 1 bộ
18 Giằng cột 2LT20(néo) 2LT20(néo) 2 bộ
19 Giằng cột 2LT16&LT18 (néo) 2LT16&LT18 (néo) 3 bộ
20 Giằng cột 2LT14 (néo) 2LT14 (néo) 1 bộ
21 Kéo rải Dây ACSR-70/11 ACSR-70/11 5,2 km
G Phần sứ & phụ kiện ĐZ trung thế
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty SĐ 22kV cả ty 74 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV cả ty SĐ 35kV cả ty 89 quả
3 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN CN 22kV 100kN 18 chuỗi
4 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) CN 35kV 100kN 12 chuỗi
5 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN CĐ 35kV 100kN 12 chuỗi
6 Sứ chuỗi Polyme néo kép 22kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng CNK 22kV-100kN + PK 6 chuỗi
7 Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng CNK 35kV-100kN + PK 9 chuỗi
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 A35-95 120 cái
9 Giáp níu cáp bọc GN 38 cái
10 Dây buộc cổ sứ định hình DB 36 cái
11 Kẹp hotline 35-120 KL 35-120 24 bộ
12 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 KQ 35-120 24 Bộ
13 Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ BTC 18 bộ
14 Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ BAT 18 bộ
15 Thi công đấu nối Hotline bằng công nghệ xe tải gắn gầu chuyên dụng HL 3 vị trí
H Phần hào cáp ngầm (phần xây dựng)
1 Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đất HC 24kV 315 m
2 Hào cáp ngầm 24kV đi dưới vỉa hè block HC24kV 608 m
3 Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đường bê tông HC 24kV 172 m
4 Hào cáp ngầm 24kV đi dưới mặt đườngAsfal HC 24kV 171 m
5 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm CMBC 63 Cọc
6 Hố kỹ thuật đặt hộp nối cáp trung thế 22kV HKT 2 hố
I Phần dây dẫn, phụ kiện cáp ngầm 24kV
1 Kéo rải cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12.7/22(24)kV 3x70sqmm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12.7/22(24)kV 3x70sqmm 1.491 m
2 Đầu cốt đồng - 35 mm M35 48 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm AM 50 40 cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm AM 70 90 cái
5 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 ĐC 22kV 3x70 7 bộ
6 Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x70 ĐC Tplug co nguội 22kV 3x70 5 bộ
7 Hộp nối cáp co nguội 22kV 3x70 HNC 22kV 3x70 2 Hộp
8 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 HDPE 130/100 1.411 m
9 Ống thép chịu lực mạ kẽm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm 777,78 kg
10 Lắp đặt Ống thép chịu lực mạ kẽm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm 58 m
11 Thanh cái đồng -40x4 TC -40x4 14,32 kg
12 Lắp đặt Thanh cái đồng -40x4 TC -40x4 10 m
13 Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực SBC 149,1 cái
14 Đai thép không rỉ ĐT 3 kg
15 Khóa đai 30 cái
16 Biển tên cáp ngầm BTC 10 cái
17 Biển tên cầu dao cáp ngầm BTCD 10 cái
18 Chụp đầu cột 2m CC 2 bộ
19 Xà đường dây X2-6Đ-22-(néo) X2-6Đ-22-(néo) 2 bộ
20 Xà XP-1Đ Xà XP-1Đ 1 bộ
21 Xà X1L-3Đ Xà X1L-3Đ 1 bộ
22 Xà XB-3Đ Xà XB-3Đ 7 bộ
23 Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT GĐCDLĐ-LT 6 bộ
24 Xà đỡ tay giật cầu dao XĐTG 6 bộ
25 Xà đỡ đầu cáp + CSV XĐC+ CSV 7 bộ
26 Cô li ê đỡ cáp lên cột đơn CL 7 bộ
27 Ghế thao tác CDLĐ GTTCDLĐ 5 bộ
28 Giá đỡ GTT-LT GĐ GTT-LT 5 bộ
29 Thang trèo TS-3m TS-3m 5 bộ
30 Tiếp địa đường dây RC-2 RC-2 7 bộ
J Phần móng & tiếp địa phần xây dựng -TBA
1 Móng MT-1.5 MT-1.5 10 móng
2 Móng MT-1.8 MT-1.8 2 móng
3 Móng TBA trụ TBA trụ 5 móng
4 Kè móng TBA xây gạch KM 2 vị trí
5 Tiếp địa trạm TBA TĐTBA 6 bộ
6 Tiếp địa trạm TBA trụ TĐTBAT 5 bộ
K Phần cột, xà, tiếp địa phần điện & Phụ kiện TBA
1 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 (M) BLTL PC-I-12-190-7.2 (M) 10 cột
2 Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 (M) BLTL PC-I-14-190-9.2 (M) 2 cột
3 Tiếp địa TBA TĐTBA 6 bộ
4 Tiếp địa TBA trụ TĐTBA trụ 5 bộ
5 Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT X1-3Đ-22-XT 2 bộ
6 Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT X2-6Đ-22-XT 2 bộ
7 Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT X1-3Đ-35-XT 2 bộ
8 Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT X2-6Đ-35-XT 2 bộ
9 Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 XII-6Đ-22, 35 2 bộ
10 Xà đỡ SI+sứ trung gian XSI 6 bộ
11 Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ TG-3Đ 11 bộ
12 Xà đỡ CSV X CSV 6 bộ
13 Ghế thao tác SI GTT-SI 6 bộ
14 Giá đỡ ghế thao tác SI GĐGTT SI 6 bộ
15 Giá đỡ MBA GĐMBA 6 bộ
16 Giá lắp tủ điện hạ áp GTĐ 6 bộ
17 Thang trèo TT-12 TT-12 7 bộ
18 Giá lắp cáp lực hạ thế GĐC 6 bộ
19 Đế trạm trụ ĐTBA 5 bộ
20 Sứ đứng gốm 22kV cả ty SĐ 22kV cả ty 45 Quả
21 Sứ đứng gốm 35kV cả ty SĐ 35kV cả ty 54 Quả
22 Ty sứ trung thế mạ kẽm lắp sứ tận dụng TS 36 cái
23 Sứ 24, 45kV tận dụng làm ghế TT SDD, 35 36 Quả
24 Sứ hạ thế A30 + ty SĐ A30 + ty 15 Quả
25 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer SI 22kV 3 Bộ
26 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer SI-35kV 3 Bộ
27 Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 ACSR-70/11 90 m
28 Đầu cáp Elbow 24kV 3x70 Elbow 24kV 3x70 10 Bộ
29 Thanh lai đồng 50x5 M50x5 13,425 kg
30 Lắp đặt Thanh lai đồng 50x5 M50x5 6 m
31 Đầu cốt đồng - 35 mm M35 30 cái
32 Đầu cốt đồng - 50 mm M50 36 cái
33 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm AM50 36 cái
34 Đầu cốt đồng - 120 mm M120 22 cái
35 Đầu cốt đồng M185 M185 84 cái
36 Đầu cốt nhôm A120 A120 20 cái
37 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm AM70 6 cái
38 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm AM120 12 cái
39 Kẹp hotline 35-120 KQ 35-120 9 bộ
40 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 KQ 35-120 9 bộ
41 Nắp chụp đầu cực CSV NC CSV 18 cái
42 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế NC đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 18 cái
43 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 A35 -95 108 cái
44 Ống cách điện co nhiệt Φ30 ÔCĐ Φ30 33 m
45 Lạt nhựa dài 40cm 40cm 3 túi
46 Ống HDPE 80/65 HDPE 80/65 60 m
47 Ống HDPE 32/25 HDPE 32/25 110 m
48 Khoá Khoá 20 cái
49 Biển an toàn phần TBA BAT 32 cái
50 Biển tên trạm phản quang phần TBA BTTTBA 11 cái
51 Biển tên công suất TBA phản quang BTCS 11 cái
52 Biển tên lộ cáp XT BXT 22 cái
L Lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt máy biến áp 250+320kVA (Vật tư A cấp) 250+320kVA 5 Máy
2 Lắp đặt MBA 350, 400kVA-35 (22)/0.4kV trên trạm trụ (MBA A cấp) 350, 400kVA-35 (22)/0.4kV 5 Máy
3 Lắp đặt MBA320kVA-35(22)/0.4kV ( A cấp) MBA320kVA-35(22)/0.4kV 1 Máy
M Phần hạ thế
1 Móng hạ thế MLT-2 MLT-2 20 móng
2 Móng hạ thế MLT-3 MLT-3 1 móng
3 Móng MĐLT-2 MĐLT-2 4 móng
4 Hào cáp đơn hạ thế đi trong đất HC 270 m
5 Hào cáp đơn hạ thế đi trên vỉa hè HC 190 m
6 Hào cáp đơn hạ thế đi dưới đường nhựa Asfal HC 80 m
7 Cột BLTL PC-I-7.5-160-3 BLTL PC-I-7.5-160-3 6 cột
8 Cột BLTL PC-I-7.5-160-5,4 BLTL PC-I-7.5-160-5,4 12 cột
9 Cột BTLT PC.I-8.5-5.0 (ĐK ngọn = 190) BTLT PC.I-8.5-5.0 8 cột
10 Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 BLTL PC-I-10-190-4.3 3 cột
11 Côlie ôm cáp 1 lộ lên cột (CLE-1) (CLE-1) 4 bộ
12 Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) RLL 12 bộ
13 Kéo rải cáp ngầm hạ thế 0,4kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 442 m
14 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 AL/XLPE-4x95 0,5701 km
15 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 AL/XLPE-4x120 2,3 km
16 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 HDPE 130/100 328,3 m
17 Ống thép chịu lực mạ kẽm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm 59 m
18 Ống thép chịu lực mạ kẽm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm 791,19 kg
19 Đầu cốt đồng - 150 mm M150 42 cái
20 Đầu cốt đồng - 95 mm M95 14 cái
21 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm AM120 36 cái
22 Mã ốp Φ20 MÔ Φ20 198 cái
23 Biển tên cột hạ thế BTC 25 cái
24 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 KX 4x120-150 198 cái
25 Đai thép không rỉ ĐT 31,68 kg
26 Khóa đai 396 cái
27 Bịt đầu cáp BC 40 cái
28 Ghíp GN2 (25-150) GN2 (25-150) 504 cái
29 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 A150 -185 144 cái
30 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3P 7 Hộp
31 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 H1+H2 22 Hộp
32 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 H4 23 Hộp
33 Thu hồi Cột tự chế TC 1 cột
34 Thu hồi Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Al/XLPE 4x50 0,473 km
N Phần mua sắm vật tư và thí nghiệm
1 Sứ đứng gốm 22kV ĐZ Trung thế SĐ 22kV 2 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV ĐZ Trung thế SĐ 35kV 2 quả
3 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN ĐZ Trung thế CN 22kV 100kN 1 chuỗi
4 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN ĐZ Trung thế CN 35kV 100kN 1 chuỗi
5 Thí nghiệm sứ đứng ĐZ Trung thế 4 mẫu
6 Thí nghiệm sứ chuỗi ĐZ Trung thế SC 2 mẫu
7 Sứ đứng gốm 22kV phần TBA SĐ 22kV 2 quả
8 Sứ đứng gốm 35kV phần TBA SĐ 35kV 1 quả
9 Thí nghiệm sứ đứng phần TBA 3 mẫu
O Chi phí mua sắm thí nghiệm phần dây dẫn trung thế
1 Dây ACSR-70/11 cả mỡ ACSR-70/11 12 m
2 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 6 m
3 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 6 m
4 Thí nghiệm dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/HDPE 1 lõi XLPE/HDPE 1 lõi 2 mẫu
5 Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC AC 2 mẫu
6 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12.7/22(24)kV 3x70sqmm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12.7/22(24)kV 3x70sqmm 6 m
7 Thí nghiệm dây cáp ngầm TNCN 1 mẫu
8 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 6 m
9 Thí nghiệm cáp Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi 1 mẫu
10 Cáp ngầm hạ thế ALXLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 - 0,6/1kV ALXLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 - 0,6/1kV 6 m
11 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x120 0.6/1kV-Al/XLPE-4x120 12 m
12 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x95 0.6/1kV-Al/XLPE-4x95 6 m
13 Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế CN 1 mẫu
14 Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0.6/1kV 4 lõi 0.6/1kV 4 lõi 3 mẫu
P Phần mua sắm sửa chữa tủ điện hạ thế
1 Tháo lắp ATM 630A ATM 630A 1 cái
2 Tháo lắp ATM 300A ATM 300A 2 cái
3 Thanh đồng dẹt 30x10 30x10 1,8 m
4 Thanh đồng dẹt 30x6 30x6 0,9 m
5 Thanh đồng dẹt 20x4 20x4 0,25 m
6 Sứ đỡ thanh đồng 10 quả
7 Ống co nhiệt bọc thanh đồng CN 2,7 m
8 Cầu chì 1P 6A 1P 6A 3 cái
9 Đèn báo 220V-D22 đỏ 220V-D22 đỏ 1 cái
10 Đèn báo 220V-D22 vàng 220V-D22 vàng 1 cái
11 Đèn báo 220V-D22 xanh 220V-D22 xanh 1 cái
12 Đồng hồ Vol 0-500V Vol 0-500V 1 cái
13 Chuyển mạch Vol 7 vị trí CM Vol 7 vị trí 1 cái
14 Đồng hồ Ampe 400/5A 400/5A 3 cái
15 Chống sét van CSV 1 bộ
16 Dây đồng M 1x2.5mm2 1x2.5mm2 23 m
17 Đầu cốt M2.5 M2.5 46 cái
18 Thay bản lề tay khóa tủ Theo yêu cầu chương V 4 bộ
19 Thanh gá ATM nhánh và công tơ Theo yêu cầu chương V 0,8 m
20 Sơn chống rỉ vỏ tủ Theo yêu cầu chương V 4,96 m2
21 Sơn màu ghi Theo yêu cầu chương V 4,96 m2
22 Sơn chống rỉ vỏ tủ Theo yêu cầu chương V 0,6 kg
23 Sơn màu ghi Theo yêu cầu chương V 0,4 kg
24 Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm Theo yêu cầu chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->