Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186754-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201176983 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 10:49:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,902,701,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 133,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua sắm và lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Tủ RMU dạng compact không mở rộng 3 ngăn gồm: <br/>+ 2 ngăn CDPT 24kV 630A 21kA/3s<br/>+ 1 ngăn cầu chì bảo vệ MBA (có ống chì kèm theo)<br/>Phụ kiện gồm điện trở sấy cảm biến nhiệt của cymax. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 2 | Vỏ trạm kiểu ngoài trời, kết cấu máy biến áp đặt trên nóc, thân trạm kiêm trụ đỡ, mặt trước thân chứa tủ hạ thế có ngăn chống tổn thất, mặt sau thân chứa được tủ trung thế. + KT dự kiến: C2400xR1550xS1350 + Thân trụ: 3.0mm tăng cứng + Chân trạm và mặt bích đỡ MBA: 10-12mm + Cửa, máng cáp và hộp chụp MBA: 2mm. + Phụ kiện: chụp MBA, máng cáp trung thế và máng cáp hạ thế. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (2 atm 300A) mua mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Tủ |
| 7 | Tủ 3 pha TĐ-500V-800A (2 atm 300A) mua mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Tủ |
| 8 | Tủ 3 pha TĐ-500V-800A (3 atm 300A) mua mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 9 | Tủ 3 pha TĐ-500V-1000A (2 atm 500A) mua mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 10 | Tủ 3 pha TĐ-500V-500A sửa chữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 11 | Tủ điện đấu nối cáp ngầm 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| B | Mua sắm dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.410,7 | m |
| 2 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12.7/22(24)kV 3x70sqmm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.491 | m |
| 3 | Cáp ngầm hạ thế ALXLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 - 0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442,45 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570,15 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.415 | m |
| C | Mua sắm dây dẫn và lắp đặt | |||
| 1 | Dây đồng mềm M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 2 | Dây ACSR-70/11 phần cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | kg |
| 3 | Dây ACSR-70/11 phần TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 4 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 5 | Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 6 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 7 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 8 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,5 | m |
| 9 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 10 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,4 | m |
| 11 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 768,06 | m |
| 12 | Dây đồng mềm M35 phần TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 14 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 24kV 1x50sqmm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| D | Phần móng dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT-5(M) | MT-5(M) | 4 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-5(M) | MTK-5(M) | 3 | móng |
| 3 | Móng cột MTK-8(M) | MTK-8(M) | 1 | móng |
| 4 | Móng cột MT-3 | MT-3 | 3 | móng |
| 5 | Móng cột MT-4 | MT-4 | 7 | móng |
| 6 | Móng cột MT-5 | MT-5 | 3 | móng |
| 7 | Móng cột MT-6 | MT-6 | 4 | móng |
| 8 | Móng cột MTK-4 | MTK-4 | 1 | móng |
| 9 | Móng cột MTK-8 | MTK-8 | 1 | móng |
| 10 | Kè móng cột đơn KM1 | KM1 | 3 | VT |
| 11 | Kè móng cột đúp KM2-C18 | KM2-C18 | 1 | VT |
| 12 | Tiếp địa RC-1 | RC-1 | 27 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa RC-2 | Tiếp địa RC-2 | 1 | Bộ |
| E | Phần cột dây trung thế | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-14-190-8.5(M) | Cột BLTL PC-I-14-190-8.5(M) | 1 | cột |
| 2 | Cột BLTL PC-I-14-190-13(M) | Cột BLTL PC-I-14-190-13(M) | 4 | cột |
| 3 | Cột BLTL PC-I-16-190-9.2(M) | Cột BLTL PC-I-16-190-9.2(M) | 8 | cột |
| 4 | Cột BLTL PC-I-16-190-13(M) | Cột BLTL PC-I-16-190-13(M) | 2 | cột |
| 5 | Cột BLTL PC-I-18-190-9.2(M) | Cột BLTL PC-I-18-190-9.2(M) | 3 | cột |
| 6 | Cột BLTL PC-I-20-190-9.2(M) | Cột BLTL PC-I-20-190-9.2(M) | 2 | cột |
| 7 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 | 1 | cột |
| 8 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | 1 | cột |
| 9 | Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 | Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 | 3 | cột |
| 10 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 | 1 | cột |
| 11 | Cột BLTL PC-I-14-190-13 | Cột BLTL PC-I-14-190-13 | 2 | cột |
| 12 | Cột BLTL PC-I-16-190-9.2 | Cột BLTL PC-I-16-190-9.2 | 1 | cột |
| 13 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 | 1 | cột |
| 14 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 | 1 | cột |
| 15 | Cột BLTL PC-I-20-190-9.2 | Cột BLTL PC-I-20-190-9.2 | 2 | cột |
| F | Phần xà & tiếp địa ĐZ trung thế | |||
| 1 | Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) | X2L-6Đ-22 (néo) | 1 | bộ |
| 2 | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | X1-3Đ-22-XT (đỡ) | 1 | bộ |
| 3 | Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) | X2-6Đ-22-XT (néo) | 7 | bộ |
| 4 | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | X1-3Đ-35-XT (đỡ) | 2 | bộ |
| 5 | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | X2-6Đ-35-XT (néo) | 4 | bộ |
| 6 | Xà đường dây X2ZKN-6CN+1Đ-22 | X2ZKN-6CN+1Đ-22 | 1 | bộ |
| 7 | Xà đường dây 2X2L-6Đ-22 (néo) | 2X2L-6Đ-22 (néo) | 2 | bộ |
| 8 | Xà đường dây X2Z-6CN-22 (néo) | X2Z-6CN-22 (néo) | 1 | bộ |
| 9 | Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) | X2L-6Đ-35 (néo) | 1 | bộ |
| 10 | Xà đường dây X2LKD-6Đ-35(đúp) | X2LKD-6Đ-35(đúp) | 1 | bộ |
| 11 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 (đúp) | X2KD-6CN+1Đ-22 (đúp) | 2 | bộ |
| 12 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35 (đúp) | X2KD-6CN+1Đ-35 (đúp) | 4 | bộ |
| 13 | Xà 2X2L-6Đ-35 | 2X2L-6Đ-35 | 5 | bộ |
| 14 | Xà XP-1Đ | Xà XP-1Đ | 2 | bộ |
| 15 | Xà XP-2Đ | Xà XP-2Đ | 1 | bộ |
| 16 | Xà XP-3Đ | Xà XP-3Đ | 1 | bộ |
| 17 | Tấm bắt sứ | Tấm bắt sứ | 1 | bộ |
| 18 | Giằng cột 2LT20(néo) | 2LT20(néo) | 2 | bộ |
| 19 | Giằng cột 2LT16<18 (néo) | 2LT16<18 (néo) | 3 | bộ |
| 20 | Giằng cột 2LT14 (néo) | 2LT14 (néo) | 1 | bộ |
| 21 | Kéo rải Dây ACSR-70/11 | ACSR-70/11 | 5,2 | km |
| G | Phần sứ & phụ kiện ĐZ trung thế | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | SĐ 22kV cả ty | 74 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | SĐ 35kV cả ty | 89 | quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | CN 22kV 100kN | 18 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | CN 35kV 100kN | 12 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN | CĐ 35kV 100kN | 12 | chuỗi |
| 6 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 22kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | CNK 22kV-100kN + PK | 6 | chuỗi |
| 7 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | CNK 35kV-100kN + PK | 9 | chuỗi |
| 8 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | A35-95 | 120 | cái |
| 9 | Giáp níu cáp bọc | GN | 38 | cái |
| 10 | Dây buộc cổ sứ định hình | DB | 36 | cái |
| 11 | Kẹp hotline 35-120 | KL 35-120 | 24 | bộ |
| 12 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | KQ 35-120 | 24 | Bộ |
| 13 | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | BTC | 18 | bộ |
| 14 | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | BAT | 18 | bộ |
| 15 | Thi công đấu nối Hotline bằng công nghệ xe tải gắn gầu chuyên dụng | HL | 3 | vị trí |
| H | Phần hào cáp ngầm (phần xây dựng) | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đất | HC 24kV | 315 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm 24kV đi dưới vỉa hè block | HC24kV | 608 | m |
| 3 | Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đường bê tông | HC 24kV | 172 | m |
| 4 | Hào cáp ngầm 24kV đi dưới mặt đườngAsfal | HC 24kV | 171 | m |
| 5 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | CMBC | 63 | Cọc |
| 6 | Hố kỹ thuật đặt hộp nối cáp trung thế 22kV | HKT | 2 | hố |
| I | Phần dây dẫn, phụ kiện cáp ngầm 24kV | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12.7/22(24)kV 3x70sqmm | AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12.7/22(24)kV 3x70sqmm | 1.491 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng - 35 mm | M35 | 48 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | AM 50 | 40 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | AM 70 | 90 | cái |
| 5 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 | ĐC 22kV 3x70 | 7 | bộ |
| 6 | Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x70 | ĐC Tplug co nguội 22kV 3x70 | 5 | bộ |
| 7 | Hộp nối cáp co nguội 22kV 3x70 | HNC 22kV 3x70 | 2 | Hộp |
| 8 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 | HDPE 130/100 | 1.411 | m |
| 9 | Ống thép chịu lực mạ kẽm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm | HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm | 777,78 | kg |
| 10 | Lắp đặt Ống thép chịu lực mạ kẽm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm | HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm | 58 | m |
| 11 | Thanh cái đồng -40x4 | TC -40x4 | 14,32 | kg |
| 12 | Lắp đặt Thanh cái đồng -40x4 | TC -40x4 | 10 | m |
| 13 | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | SBC | 149,1 | cái |
| 14 | Đai thép không rỉ | ĐT | 3 | kg |
| 15 | Khóa đai | KĐ | 30 | cái |
| 16 | Biển tên cáp ngầm | BTC | 10 | cái |
| 17 | Biển tên cầu dao cáp ngầm | BTCD | 10 | cái |
| 18 | Chụp đầu cột 2m | CC | 2 | bộ |
| 19 | Xà đường dây X2-6Đ-22-(néo) | X2-6Đ-22-(néo) | 2 | bộ |
| 20 | Xà XP-1Đ | Xà XP-1Đ | 1 | bộ |
| 21 | Xà X1L-3Đ | Xà X1L-3Đ | 1 | bộ |
| 22 | Xà XB-3Đ | Xà XB-3Đ | 7 | bộ |
| 23 | Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT | GĐCDLĐ-LT | 6 | bộ |
| 24 | Xà đỡ tay giật cầu dao | XĐTG | 6 | bộ |
| 25 | Xà đỡ đầu cáp + CSV | XĐC+ CSV | 7 | bộ |
| 26 | Cô li ê đỡ cáp lên cột đơn | CL | 7 | bộ |
| 27 | Ghế thao tác CDLĐ | GTTCDLĐ | 5 | bộ |
| 28 | Giá đỡ GTT-LT | GĐ GTT-LT | 5 | bộ |
| 29 | Thang trèo TS-3m | TS-3m | 5 | bộ |
| 30 | Tiếp địa đường dây RC-2 | RC-2 | 7 | bộ |
| J | Phần móng & tiếp địa phần xây dựng -TBA | |||
| 1 | Móng MT-1.5 | MT-1.5 | 10 | móng |
| 2 | Móng MT-1.8 | MT-1.8 | 2 | móng |
| 3 | Móng TBA trụ | TBA trụ | 5 | móng |
| 4 | Kè móng TBA xây gạch | KM | 2 | vị trí |
| 5 | Tiếp địa trạm TBA | TĐTBA | 6 | bộ |
| 6 | Tiếp địa trạm TBA trụ | TĐTBAT | 5 | bộ |
| K | Phần cột, xà, tiếp địa phần điện & Phụ kiện TBA | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 (M) | BLTL PC-I-12-190-7.2 (M) | 10 | cột |
| 2 | Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 (M) | BLTL PC-I-14-190-9.2 (M) | 2 | cột |
| 3 | Tiếp địa TBA | TĐTBA | 6 | bộ |
| 4 | Tiếp địa TBA trụ | TĐTBA trụ | 5 | bộ |
| 5 | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | X1-3Đ-22-XT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | X2-6Đ-22-XT | 2 | bộ |
| 7 | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | X1-3Đ-35-XT | 2 | bộ |
| 8 | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | X2-6Đ-35-XT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 | XII-6Đ-22, 35 | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ SI+sứ trung gian | XSI | 6 | bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | TG-3Đ | 11 | bộ |
| 12 | Xà đỡ CSV | X CSV | 6 | bộ |
| 13 | Ghế thao tác SI | GTT-SI | 6 | bộ |
| 14 | Giá đỡ ghế thao tác SI | GĐGTT SI | 6 | bộ |
| 15 | Giá đỡ MBA | GĐMBA | 6 | bộ |
| 16 | Giá lắp tủ điện hạ áp | GTĐ | 6 | bộ |
| 17 | Thang trèo TT-12 | TT-12 | 7 | bộ |
| 18 | Giá lắp cáp lực hạ thế | GĐC | 6 | bộ |
| 19 | Đế trạm trụ | ĐTBA | 5 | bộ |
| 20 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | SĐ 22kV cả ty | 45 | Quả |
| 21 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | SĐ 35kV cả ty | 54 | Quả |
| 22 | Ty sứ trung thế mạ kẽm lắp sứ tận dụng | TS | 36 | cái |
| 23 | Sứ 24, 45kV tận dụng làm ghế TT | SDD, 35 | 36 | Quả |
| 24 | Sứ hạ thế A30 + ty | SĐ A30 + ty | 15 | Quả |
| 25 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | SI 22kV | 3 | Bộ |
| 26 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | SI-35kV | 3 | Bộ |
| 27 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | ACSR-70/11 | 90 | m |
| 28 | Đầu cáp Elbow 24kV 3x70 | Elbow 24kV 3x70 | 10 | Bộ |
| 29 | Thanh lai đồng 50x5 | M50x5 | 13,425 | kg |
| 30 | Lắp đặt Thanh lai đồng 50x5 | M50x5 | 6 | m |
| 31 | Đầu cốt đồng - 35 mm | M35 | 30 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng - 50 mm | M50 | 36 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | AM50 | 36 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng - 120 mm | M120 | 22 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng M185 | M185 | 84 | cái |
| 36 | Đầu cốt nhôm A120 | A120 | 20 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | AM70 | 6 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | AM120 | 12 | cái |
| 39 | Kẹp hotline 35-120 | KQ 35-120 | 9 | bộ |
| 40 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | KQ 35-120 | 9 | bộ |
| 41 | Nắp chụp đầu cực CSV | NC CSV | 18 | cái |
| 42 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | NC đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 18 | cái |
| 43 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | A35 -95 | 108 | cái |
| 44 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | ÔCĐ Φ30 | 33 | m |
| 45 | Lạt nhựa dài 40cm | 40cm | 3 | túi |
| 46 | Ống HDPE 80/65 | HDPE 80/65 | 60 | m |
| 47 | Ống HDPE 32/25 | HDPE 32/25 | 110 | m |
| 48 | Khoá | Khoá | 20 | cái |
| 49 | Biển an toàn phần TBA | BAT | 32 | cái |
| 50 | Biển tên trạm phản quang phần TBA | BTTTBA | 11 | cái |
| 51 | Biển tên công suất TBA phản quang | BTCS | 11 | cái |
| 52 | Biển tên lộ cáp XT | BXT | 22 | cái |
| L | Lắp đặt thiết bị TBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 250+320kVA (Vật tư A cấp) | 250+320kVA | 5 | Máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 350, 400kVA-35 (22)/0.4kV trên trạm trụ (MBA A cấp) | 350, 400kVA-35 (22)/0.4kV | 5 | Máy |
| 3 | Lắp đặt MBA320kVA-35(22)/0.4kV ( A cấp) | MBA320kVA-35(22)/0.4kV | 1 | Máy |
| M | Phần hạ thế | |||
| 1 | Móng hạ thế MLT-2 | MLT-2 | 20 | móng |
| 2 | Móng hạ thế MLT-3 | MLT-3 | 1 | móng |
| 3 | Móng MĐLT-2 | MĐLT-2 | 4 | móng |
| 4 | Hào cáp đơn hạ thế đi trong đất | HC | 270 | m |
| 5 | Hào cáp đơn hạ thế đi trên vỉa hè | HC | 190 | m |
| 6 | Hào cáp đơn hạ thế đi dưới đường nhựa Asfal | HC | 80 | m |
| 7 | Cột BLTL PC-I-7.5-160-3 | BLTL PC-I-7.5-160-3 | 6 | cột |
| 8 | Cột BLTL PC-I-7.5-160-5,4 | BLTL PC-I-7.5-160-5,4 | 12 | cột |
| 9 | Cột BTLT PC.I-8.5-5.0 (ĐK ngọn = 190) | BTLT PC.I-8.5-5.0 | 8 | cột |
| 10 | Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 | BLTL PC-I-10-190-4.3 | 3 | cột |
| 11 | Côlie ôm cáp 1 lộ lên cột (CLE-1) | (CLE-1) | 4 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) | RLL | 12 | bộ |
| 13 | Kéo rải cáp ngầm hạ thế 0,4kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | 442 | m |
| 14 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | AL/XLPE-4x95 | 0,5701 | km |
| 15 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | AL/XLPE-4x120 | 2,3 | km |
| 16 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 | HDPE 130/100 | 328,3 | m |
| 17 | Ống thép chịu lực mạ kẽm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm | HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm | 59 | m |
| 18 | Ống thép chịu lực mạ kẽm HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm | HD Φ141.3mm, dầy 3.96mm | 791,19 | kg |
| 19 | Đầu cốt đồng - 150 mm | M150 | 42 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng - 95 mm | M95 | 14 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | AM120 | 36 | cái |
| 22 | Mã ốp Φ20 | MÔ Φ20 | 198 | cái |
| 23 | Biển tên cột hạ thế | BTC | 25 | cái |
| 24 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | KX 4x120-150 | 198 | cái |
| 25 | Đai thép không rỉ | ĐT | 31,68 | kg |
| 26 | Khóa đai | KĐ | 396 | cái |
| 27 | Bịt đầu cáp | BC | 40 | cái |
| 28 | Ghíp GN2 (25-150) | GN2 (25-150) | 504 | cái |
| 29 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 | A150 -185 | 144 | cái |
| 30 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | H3P | 7 | Hộp |
| 31 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | H1+H2 | 22 | Hộp |
| 32 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | H4 | 23 | Hộp |
| 33 | Thu hồi Cột tự chế | TC | 1 | cột |
| 34 | Thu hồi Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Al/XLPE 4x50 | 0,473 | km |
| N | Phần mua sắm vật tư và thí nghiệm | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV ĐZ Trung thế | SĐ 22kV | 2 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV ĐZ Trung thế | SĐ 35kV | 2 | quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN ĐZ Trung thế | CN 22kV 100kN | 1 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN ĐZ Trung thế | CN 35kV 100kN | 1 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm sứ đứng ĐZ Trung thế | SĐ | 4 | mẫu |
| 6 | Thí nghiệm sứ chuỗi ĐZ Trung thế | SC | 2 | mẫu |
| 7 | Sứ đứng gốm 22kV phần TBA | SĐ 22kV | 2 | quả |
| 8 | Sứ đứng gốm 35kV phần TBA | SĐ 35kV | 1 | quả |
| 9 | Thí nghiệm sứ đứng phần TBA | SĐ | 3 | mẫu |
| O | Chi phí mua sắm thí nghiệm phần dây dẫn trung thế | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 cả mỡ | ACSR-70/11 | 12 | m |
| 2 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 6 | m |
| 3 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 6 | m |
| 4 | Thí nghiệm dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/HDPE 1 lõi | XLPE/HDPE 1 lõi | 2 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | AC | 2 | mẫu |
| 6 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12.7/22(24)kV 3x70sqmm | Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12.7/22(24)kV 3x70sqmm | 6 | m |
| 7 | Thí nghiệm dây cáp ngầm | TNCN | 1 | mẫu |
| 8 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | 6 | m |
| 9 | Thí nghiệm cáp Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi | Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi | 1 | mẫu |
| 10 | Cáp ngầm hạ thế ALXLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 - 0,6/1kV | ALXLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 - 0,6/1kV | 6 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0.6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 12 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 0.6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 6 | m |
| 13 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế | CN | 1 | mẫu |
| 14 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0.6/1kV 4 lõi | 0.6/1kV 4 lõi | 3 | mẫu |
| P | Phần mua sắm sửa chữa tủ điện hạ thế | |||
| 1 | Tháo lắp ATM 630A | ATM 630A | 1 | cái |
| 2 | Tháo lắp ATM 300A | ATM 300A | 2 | cái |
| 3 | Thanh đồng dẹt 30x10 | 30x10 | 1,8 | m |
| 4 | Thanh đồng dẹt 30x6 | 30x6 | 0,9 | m |
| 5 | Thanh đồng dẹt 20x4 | 20x4 | 0,25 | m |
| 6 | Sứ đỡ thanh đồng | SĐ | 10 | quả |
| 7 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | CN | 2,7 | m |
| 8 | Cầu chì 1P 6A | 1P 6A | 3 | cái |
| 9 | Đèn báo 220V-D22 đỏ | 220V-D22 đỏ | 1 | cái |
| 10 | Đèn báo 220V-D22 vàng | 220V-D22 vàng | 1 | cái |
| 11 | Đèn báo 220V-D22 xanh | 220V-D22 xanh | 1 | cái |
| 12 | Đồng hồ Vol 0-500V | Vol 0-500V | 1 | cái |
| 13 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | CM Vol 7 vị trí | 1 | cái |
| 14 | Đồng hồ Ampe 400/5A | 400/5A | 3 | cái |
| 15 | Chống sét van | CSV | 1 | bộ |
| 16 | Dây đồng M 1x2.5mm2 | 1x2.5mm2 | 23 | m |
| 17 | Đầu cốt M2.5 | M2.5 | 46 | cái |
| 18 | Thay bản lề tay khóa tủ | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 19 | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | m |
| 20 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Theo yêu cầu chương V | 4,96 | m2 |
| 21 | Sơn màu ghi | Theo yêu cầu chương V | 4,96 | m2 |
| 22 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Theo yêu cầu chương V | 0,6 | kg |
| 23 | Sơn màu ghi | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | kg |
| 24 | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi