Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng cải tạo công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189316-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng cải tạo công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201168577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-29 23:31:00 đến ngày 2020-12-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 332,415,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ KHO + NHÀ LÀM VIỆC + NHÀ XE | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0822 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0929 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0822 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0822 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0929 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tôn quây nhà kho | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,61 | m2 |
| 7 | Gia công thép hộp 40x80x1,2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2308 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,1016 | 1m2 |
| 9 | Lắp dựng thép hộp 40x80x1,2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2308 | tấn |
| 10 | Quây tôn nhà kho (Tôn làm mới) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9997 | 100m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 13 | Rải ni lông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5479 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,4792 | m3 |
| 15 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,4035 | m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8404 | m3 |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0576 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0576 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép 50x100x1,4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3171 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,9184 | 1m2 |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3171 | tấn |
| 22 | Lợp mái che bằng tôn 0,45 ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6774 | 100m2 |
| 23 | Thi công gạch mát 1 lớp quây tường+ làm trần | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,585 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 68,63 | m2 |
| 25 | Xây tường bằng gạch không nung chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,277 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,4746 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,4746 | m2 |
| 28 | Máng tôn thoát nước mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | m |
| 29 | Phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,031 | 100m |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 32 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | Cái |
| 33 | sản xuất cửa nhôm kính trắng dày 5ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,12 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa chớp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,02 | m2 |
| 36 | Phá dỡ nền gạch Ceramic | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 54,6904 | m2 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0938 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0938 | m3 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 254,2 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84,5016 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 54,6904 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 338,7016 | m2 |
| 43 | Đục nhám mặt Sê nô | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 111,0376 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 111,0376 | m2 |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 61 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 48 | Dây SUP | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt+ mặt+ đế nổi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 50 | Mặt 2 ổ 1 lỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 52 | Mặt 2 ổ 2 lỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt automat 30A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt automat 20A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt automat 16A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Đui treo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 57 | Mặt 1 lỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 58 | Mặt 3 lỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn Compact 20w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn sát trần 20W | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 61 | Điều hòa 9000BTU | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 62 | Lắp đặt máy điều hoà | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | máy |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,036 | m3 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,045 | m3 |
| 65 | Gia công cột thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0455 | tấn |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0388 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,23 | 1m2 |
| 68 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0455 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0388 | tấn |
| 70 | Lợp mái che bằng tôn dày 0,45ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,21 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Hàng rào phòng chống mối bên ngoài (PP Thuốn bơm thuốc) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,03 | m |
| 2 | Hào phòng chống mối bên trong (PP thuốn bơm thuốc) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 56,985 | m |
| 3 | Xử lý chống mối nền (tầng 1) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 85,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi