Gói thầu: Gói thầu số 03: Phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188630-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hồng Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201074527
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTP,NSH,NSX và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-29 08:34:00 đến ngày 2020-12-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,313,825,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,1606 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 1,784 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0595 100m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 11,89 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 11,89 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,25 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 8,98 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 17,31 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 8,19 m2
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,0515 100m
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 2,9057 100m3
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 32,285 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,0762 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 2,1523 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 2,1523 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 61,04 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 47,35 m3
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 30,555 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,4365 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,91 100m2
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,4841 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 1,1888 tấn
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 4,5743 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 351 cấu kiện
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 84,04 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 633,34 m2
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 0,143 100m3
28 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 3,576 m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0596 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0397 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,0397 100m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 2,68 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,55 m3
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,995 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,057 100m2
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,19 100m2
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0969 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0646 tấn
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2476 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 19 cấu kiện
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 4,47 m3
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 33,64 m2
43 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,4826 100m3
44 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 1,8598 100m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 179,64 m3
46 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 0,5513 100m2
47 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I 7,9848 100m3
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 798,48 m3
49 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 48,681 1000v
50 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 48,681 1000v
51 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 48,681 m3
52 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 165,891 tấn
53 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 165,891 tấn
54 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 165,891 m3
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 0,2691 100m3
56 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 2,99 m3
57 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,099 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1851 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,1851 100m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 11,12 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,29 m3
62 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 6,3 m3
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,18 100m2
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,6 100m2
65 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,306 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2034 tấn
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,7819 tấn
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 60 cấu kiện
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 13,5 m3
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 106,55 m2
71 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,2828 100m3
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 35,25 m3
73 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 0,096 100m2
74 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I 1,2596 100m3
75 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 125,96 m3
76 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 7,425 1000v
77 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 7,425 1000v
78 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 7,425 m3
79 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 21,452 tấn
80 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 21,452 tấn
81 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 21,452 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->