Gói thầu: Gói 03 – Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201187089-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Gói 03 – Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201185637
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 10:59:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,054,512,674 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng dây trung thế
1 Móng cột MT-3 Móng cột MT-3 2 móng
2 Móng cột MT-3(MTC) Móng cột MT-3(MTC) 2 móng
3 Móng cột MT-4 Móng cột MT-4 14 móng
4 Móng cột MT-4(MTC) Móng cột MT-4(MTC) 12 móng
5 Móng cột MTK-3 Móng cột MTK-3 2 móng
6 Móng cột MTK-4 Móng cột MTK-4 2 móng
7 Móng cột MTK-4(MTC) Móng cột MTK-4(MTC) 3 móng
8 Kè móng cột đơn KM-C14 Kè móng cột đơn KM-C14 1 Vị trí
9 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 4 cột
10 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M+TC) Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M+TC) 2 cột
11 Cột BLTL PC-I-12-190-9,2 Cột BLTL PC-I-12-190-9,2 2 cột
12 Cột BTLT PC.I-14-190-8.5 Cột BTLT PC.I-14-190-8.5 13 cột
13 Cột BTLT PC.I-14-190-8.5(M+TC) Cột BTLT PC.I-14-190-8.5(M+TC) 12 cột
14 Cột BLTL PC-I-14-190-11(M+TC) Cột BLTL PC-I-14-190-11(M+TC) 3 cột
15 Cột BLTL PC-I-14-190-11 Cột BLTL PC-I-14-190-11 8 cột
16 Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT (néo) Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT (néo) 2 bộ
17 Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) 2 bộ
18 Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) 11 bộ
19 Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) 1 bộ
20 Xà đường dây X2-2Đ+X2-4Đ-35 Xà đường dây X2-2Đ+X2-4Đ-35 5 bộ
21 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 (đúp) Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 (đúp) 1 bộ
22 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-35 (đúp) Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-35 (đúp) 6 bộ
23 Xà XP-1 Xà XP-1 3 bộ
24 Xà XP-2 Xà XP-2 1 bộ
25 Xà XP-3 Xà XP-3 1 bộ
26 X1L-2Đ-35 X1L-2Đ-35 1 bộ
27 X2-4Đ-22 X2-4Đ-22 1 bộ
28 X2L-4Đ-35 X2L-4Đ-35 1 bộ
29 X1L-3Đ-35 X1L-3Đ-35 1 bộ
30 Xà X2L-6Đ-35 (néo) Xà X2L-6Đ-35 (néo) 4 bộ
31 Xà X2L-6Đ-22 (néo) Xà X2L-6Đ-22 (néo) 1 bộ
32 Xà X2LKN-6Đ-35 (néo) Xà X2LKN-6Đ-35 (néo) 1 bộ
33 Cổ dề néo dây Cổ dề néo dây 1 bộ
34 Chụp cột tròn 3m Chụp cột tròn 3m 2 bộ
35 Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT 1 bộ
36 Xà đỡ đầu cáp + CSV Xà đỡ đầu cáp + CSV 1 bộ
37 Xà đường dây X2L-4Đ-35 (néo) Xà đường dây X2L-4Đ-35 (néo) 1 bộ
38 Ghế thao tác CDLĐ Ghế thao tác CDLĐ 1 bộ
39 Giá đỡ GTT-LT Giá đỡ GTT-LT 1 bộ
40 Giằng cột 2LT14 (néo) Giằng cột 2LT14 (néo) 7 bộ
41 Tiếp địa đường dây RC-1 (phần lắp đặt điện) Tiếp địa đường dây RC-1 (phần lắp đặt điện) 38 bộ
42 Dây ACSR-70/11 (mua sắm) Dây ACSR-70/11 9.066,78 m
43 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (mua sắm) Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV 1 Bộ
44 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A (mua sắm) Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 Bộ
45 Dao cách ly căng trên dây (LTD) 1 pha 22kV-630A (mua sắm) Dao cách ly căng trên dây (LTD) 1 pha 22kV-630A 3 Pha
46 Kéo rải Dây ACSR-70/11 Kéo rải Dây ACSR-70/11 8,889 km
47 Cầu dao liên động 35kV (lắp đặt) Cầu dao liên động 35kV 1 bộ
48 Dao cách ly 1 pha 22kV-630 (lắp đặt) Dao cách ly 1 pha 22kV-630 3 pha
49 Chống sét van 42kV (lắp đặt) Chống sét van 42kV 1 bộ
50 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 22 quả
51 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 135 quả
52 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN 19 chuỗi
53 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) 90 chuỗi
54 Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng 3 chuỗi
55 Kẹp hotline 35-120 (22kV) Kẹp hotline 35-120 (22kV) 27 cái
56 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 (22kV) Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 (22kV) 27 cái
57 Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 37 bộ
58 Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 37 bộ
59 Đấu nối platform đường dây 3 pha Đấu nối đường dây 3 pha 6 1 lèo
60 Lắp đặt platform xà đỡ lèo XP-1 Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 1 1 xà
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CÁP NGẦM
1 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần XD) Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần XD) 94 m
2 Hào cáp ngầm 35kV đi trong đường bê tông (phần XD) Hào cáp ngầm 35kV đi trong đường bê tông (phần XD) 295 m
3 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm (phần XD) Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm 20 Cọc
4 Phá và hoàn trả bê tông mặt đường (phần XD) Phá và hoàn trả bê tông mặt đường 44,25 m3
5 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần LĐ) Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần LĐ) 94 m
6 Hào cáp 35kV đi trong đường bê tông (phần LĐ) Hào cáp 35kV đi trong đường bê tông (phần LĐ) 295 m
7 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm (mua sắm) Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 427,35 m
8 Dây đồng mềm M35 (mua sắm) Dây đồng mềm M35 20 m
9 Dây ACSR-70/11 (mua sắm) Dây ACSR-70/11 15 m
10 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm (lắp đặt) Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 427,35 m
11 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 (lắp đặt) Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 20 m
12 Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 15 m
13 Đầu cốt đồng - 35 mm Đầu cốt đồng - 35 mm 30 cái
14 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 20 cái
15 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 12 cái
16 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 1 bộ
17 Đầu cáp Tplug 42kV 800A 70mm2 Đầu cáp Tplug 42kV 800A 70mm2 1 bộ
18 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 394 m
19 Thanh cái đồng -40x4 Thanh cái đồng -40x4 14,32 kg
20 Thanh cái đồng -40x4 Thanh cái đồng -40x4 10 m
21 Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực 60 cái
22 Đai thép không rỉ Đai thép không rỉ 3 kg
23 Khóa đai Khóa đai 8 cái
24 Biển tên cáp ngầm Biển tên cáp ngầm 2 cái
25 Biển tên cầu dao cáp ngầm Biển tên cầu dao cáp ngầm 2 cái
C PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Móng MT-1,5B Móng MT-1,5B 20 móng
2 Móng trụ đỡ TBA trạm compact 35 Móng trụ đỡ TBA trạm compact 35 1 móng
3 Kè móng TBA xây gạch Kè móng TBA xây gạch 4 VT
4 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 20 bộ
5 Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) 10 bộ
6 Tiếp địa Trạm compact (phần lắp đặt) Tiếp địa Trạm compact (phần lắp đặt) 1 bộ
7 Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT 2 bộ
8 Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT 2 bộ
9 Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT 6 bộ
10 Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT 6 bộ
11 Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 1 bộ
12 Xà đầu trạm X2II-6CN+3Đ Xà đầu trạm X2II-6CN+3Đ 2 bộ
13 Xà đỡ SI+sứ trung gian Xà đỡ SI+sứ trung gian 11 bộ
14 Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ 11 bộ
15 Xà đỡ CSV Xà đỡ CSV 11 bộ
16 Ghế thao tác SI Ghế thao tác SI 10 bộ
17 Giá đỡ ghế thao tác SI Giá đỡ ghế thao tác SI 10 bộ
18 Giá đỡ MBA Giá đỡ MBA 10 bộ
19 Thang trèo TT-12 Thang trèo TT-12 10 bộ
20 Giá lắp cáp lực hạ thế Giá lắp cáp lực hạ thế 10 bộ
21 Giá đỡ cáp xuất tuyến Giá đỡ cáp xuất tuyến 10 bộ
22 Ty sứ Ty sứ 66 ty
23 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 36 quả
24 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 141 quả
25 Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng 3 chuỗi
26 Sứ hạ thế A30 + ty Sứ hạ thế A30 + ty 40 quả
27 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 2 bộ
28 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer 8 bộ
29 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 165 m
30 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 25 m
31 Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 133,5 m
32 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 45 m
33 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 151,5 m
34 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x240mm2 Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x240mm2 21 m
35 Dây đồng mềm M35 Dây đồng mềm M35 120 m
36 Dây nhôm bọc AV-120 Dây nhôm bọc AV-120 50 m
37 Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 165 m
38 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 25 m
39 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 133,5 m
40 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 45 m
41 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 151,5 m
42 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 21 m
43 Đầu cáp Tplug 42kV-800A 70mm2 Đầu cáp Tplug 42kV-800A 70mm2 1 Bộ
44 Đầu cáp Elbow co nguội 35kV 3x70 Đầu cáp Elbow co nguội 35kV 3x70 2 Bộ
45 Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M35 Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M35 120 m
46 Lắp đặt Dây nhôm bọc AV 120 Lắp đặt Dây nhôm bọc AV 120 50 m
47 Thanh lai đồng 50x5 Thanh lai đồng 50x5 13,425 kg
48 Thanh lai đồng 50x5 Thanh lai đồng 50x5 6 m
49 Đầu cốt đồng - 50 mm Đầu cốt đồng - 50 mm 76 cái
50 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 132 cái
51 Đầu cốt đồng - 120 mm Đầu cốt đồng - 120 mm 22 cái
52 Đầu cốt đồng - 70 mm Đầu cốt đồng - 70 mm 132 cái
53 Đầu cốt đồng - 185 mm Đầu cốt đồng - 185 mm 62 cái
54 Đầu cốt đồng - 240 mm Đầu cốt đồng - 240 mm 8 cái
55 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 132 cái
56 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 20 cái
57 Nắp chụp đầu cực CSV Nắp chụp đầu cực CSV 30 bộ
58 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 40 bộ
59 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 180 cái
60 Ống cách điện co nhiệt Φ30 Ống cách điện co nhiệt Φ30 55 m
61 Lạt nhựa dài 40cm Lạt nhựa dài 40cm 5 túi
62 Ống HDPE 80/65 Ống HDPE 80/65 100 m
63 Ống HDPE 32/25 Ống HDPE 32/25 110 m
64 Khoá Khoá 12 cái
65 Biển an toàn phần TBA Biển an toàn phần TBA 22 cái
66 Biển tên trạm phản quang phần TBA Biển tên trạm phản quang phần TBA 11 cái
67 Biển tên công suất TBA phản quang Biển tên công suất TBA phản quang 10 cái
68 Biển tên lộ cáp XT Biển tên lộ cáp XT 25 cái
69 Biển 5S Biển 5S 10 cái
70 Tủ trung thế RMU 35kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy. Tủ trung thế RMU 35kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy. 1 Tủ
71 Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 atm 150A, 1 atm 100) Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 atm 150A, 1 atm 100) 1 Tủ
72 Tủ 3 pha TĐ-500V-500A (3 atm 200A) Tủ 3 pha TĐ-500V-500A (3 atm 200A) 2 Tủ
73 Tủ 3 pha TĐ-500V-800A (3 atm 300A) Tủ 3 pha TĐ-500V-800A (3 atm 300A) 1 Tủ
74 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV 2 Bộ
75 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV 8 Bộ
76 Lắp đặt MBA 250, 320kVA-35, 22/0,4kV Lắp đặt MBA 250, 320kVA-35, 22/0,4kV 9 cái
77 Lắp đặt máy biến áp 320kVA-35/0.4kV (sứ Elbow) trạm compact Máy biến áp 320kVA-35/0.4kV (sứ Elbow) trạm compact 1 cái
78 Lắp đặt MBA350kVA-35/0,4kV MBA350kVA-35/0,4kV 1 cái
79 Lắp đặt tủ điện hạ thế Lắp đặt tủ điện hạ thế 10 tủ
80 Lắp đặt tủ điện cao áp (Tủ RMU) Lắp đặt tủ điện cao áp (Tủ RMU) 1
81 Lắp đặtChống sét van 24, 35kV Chống sét van 24, 35kV 10 bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Móng hạ thế MLT-1 Móng hạ thế MLT-1 55 móng
2 Móng hạ thế MLT-1 (MTC) Móng hạ thế MLT-1 (MTC) 30 móng
3 Móng hạ thế MLT-2 Móng hạ thế MLT-2 28 móng
4 Móng hạ thế MLT-2(MTC) Móng hạ thế MLT-2(MTC) 15 móng
5 Móng MĐLT-2 Móng MĐLT-2 12 móng
6 Móng cột MTK - 4 Móng cột MTK - 4 3 móng
7 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 55 cột
8 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3(M+TC) Cột BLTL PC-I-7,5-160-3(M+TC) 30 cột
9 Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3 Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3 52 cột
10 Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3(M+TC) Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3(M+TC) 15 cột
11 Cột BTLT PC.I-14-190-8.5 Cột BTLT PC.I-14-190-8.5 6 cột
12 Xà X2L-8Đ Xà X2L-8Đ 1 bộ
13 X2L-2KN X2L-2KN 7 bộ
14 Xà X2-8Đ Xà X2-8Đ 3 bộ
15 Xà X1L-4Đ Xà X1L-4Đ 2 bộ
16 Xà X1-4Đ Xà X1-4Đ 2 bộ
17 Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) 59 bộ
18 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm2 4.118,454 m
19 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 386,07 m
20 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 777,24 m
21 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 2.415,156 m
22 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 4,0377 km
23 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 0,3785 km
24 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 0,762 km
25 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 2,3678 km
26 Hộp chia điện Hộp chia điện 99 hòm
27 Đầu cốt đồng - 240 mm Đầu cốt đồng - 240 mm 6 cái
28 Đầu cốt đồng - 95 mm Đầu cốt đồng - 95 mm 2 cái
29 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 96 cái
30 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 736 cái
31 Đầu cốt đồng - nhôm -25mm Đầu cốt đồng - nhôm -25mm 63 cái
32 Đầu cốt đồng - nhôm -16mm Đầu cốt đồng - nhôm -16mm 137
33 Mã ốp Φ20 Mã ốp Φ20 596 cái
34 Biển tên cột hạ thế Biển tên cột hạ thế 98 cái
35 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 587 cái
36 Đai thép không rỉ Đai thép không rỉ 110,88 kg
37 Khóa đai Khóa đai 1.386 cái
38 Ghíp GN2 (25-150) Ghíp GN2 (25-150) 978 cái
39 Ghíp nhôm A(25-150)-3BL Ghíp nhôm A(25-150)-3BL 488 cái
E Thu hồi phần ĐZ 0,4kV
1 Lắp Hộp chia điện Lắp Hộp chia điện 99 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: 35 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 89 cái
4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 90 cái
5 Xà X2L-2KN Xà X2L-2KN 2 bộ
6 Xà X2-8Đ Xà X2-8Đ 3 bộ
7 Xà X1-4Đ Xà X1-4Đ 15 bộ
8 Xà X1-2Đ Xà X1-2Đ 5 bộ
9 Cột bê tông 7,5m Cột bê tông 7,5m 36 Cột
10 Cột bê tông 6,5m Cột bê tông 6,5m 32 Cột
11 Cột tự chế Cột tự chế 26 Cột
12 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 0,0904 km
13 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 0,7175 km
14 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 0,8727 km
15 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 0,6102 km
16 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 0,1875 km
17 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x35 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x35 0,1154 km
18 Dây AV50 Dây AV50 0,4554 km
19 Dây AV 95 Dây AV 95 1,3632 km
20 Dây AV 70 Dây AV 70 0,6968 km
21 Dây AV50 Dây AV50 1,0048 km
22 Dây AV35 Dây AV35 0,4056 km
F Phần sửa chữa tủ hạ thế tận dụng
1 Tháo lắp ATM 630A Tháo lắp ATM 630A 5 cái
2 Tháo lắp ATM 400A Tháo lắp ATM 400A 1 cái
3 Tháo lắp ATM 300A Tháo lắp ATM 300A 6 cái
4 Tháo lắp ATM 250A Tháo lắp ATM 250A 4 cái
5 Tháo lắp ATM 200A Tháo lắp ATM 200A 2 cái
6 Thanh đồng dẹt 30x10 Thanh đồng dẹt 30x10 5,4 m
7 Thanh đồng dẹt 30x8 Thanh đồng dẹt 30x8 6,3 m
8 Thanh đồng dẹt 30x6 Thanh đồng dẹt 30x6 1,8 m
9 Thanh đồng dẹt 25x5 Thanh đồng dẹt 25x5 1,8 m
10 Thanh đồng dẹt 20x5 Thanh đồng dẹt 20x5 1,8 m
11 Thanh đồng dẹt 20x4 Thanh đồng dẹt 20x4 1,25 m
12 Sứ đỡ thanh đồng Sứ đỡ thanh đồng 60 quả
13 Ống co nhiệt bọc thanh đồng Ống co nhiệt bọc thanh đồng 28,3 m
14 Cầu chì 1P 6A Cầu chì 1P 6A 18 cái
15 Đèn báo 220V, D22, đỏ Đèn báo 220V, D22, đỏ 6 cái
16 Đèn báo 220V, D22, vàng Đèn báo 220V, D22, vàng 6 cái
17 Đèn báo 220V, D22, xanh Đèn báo 220V, D22, xanh 6 cái
18 Biến dòng 400/5A Biến dòng 400/5A 9 quả
19 Đồng hồ Vol 0-500V Đồng hồ Vol 0-500V 6 cái
20 Chuyển mạch Vol 7 vị trí Chuyển mạch Vol 7 vị trí 6 cái
21 Đồng hồ Ampe 400/5A Đồng hồ Ampe 400/5A 18 cái
22 Chống sét van Chống sét van 6 bộ
23 Dây đồng M1x2,5mm2 Dây đồng M1x2,5mm2 138 m
24 Đầu cốt M2,5 Đầu cốt M2,5 276 cái
25 Thay bản lề tay khóa tủ Thay bản lề tay khóa tủ 24 bộ
26 Thanh gá ATM nhánh và công tơ Thanh gá ATM nhánh và công tơ 0,8 m
27 Cánh tủ trong 600x840mm Cánh tủ trong 600x840mm 3,6 bộ
28 Sơn vỏ tủ chống rỉ Sơn vỏ tủ chống rỉ 24,8 m2
29 Sơn vỏ màu ghi Sơn vỏ màu ghi 24,8 m2
30 Sơn chống rỉ vỏ tủ Sơn chống rỉ vỏ tủ 2,4 kg
31 Sơn màu ghi Sơn màu ghi 6 kg
G Thí nghiệm sứ, chuỗi (ETC)
H Chi phí TN sứ phần ĐZ Trung thế
1 Sứ đứng gốm 35kV Sứ đứng gốm 35kV 3 quả
2 Chuỗi néo đơn polymer 22kV 100kN Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN 1 chuỗi
3 Chuỗi néo đơn polymer 35kV 100kN Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN 1 chuỗi
4 Thí nghiệm sứ đứng Thí nghiệm sứ đứng 3 mẫu
5 Thí nghiệm sứ chuỗi Thí nghiệm sứ chuỗi 1 mẫu
I Chi phí TN sứ phần TBA
1 Sứ đứng gốm 22kV Sứ đứng gốm 22kV 1 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV Sứ đứng gốm 35kV 3 quả
3 Thí nghiệm sứ đứng Thí nghiệm sứ đứng 4 mẫu
J Thí nghiệm dây (ETC)
K Chi phí dây dẫn TN phần trung thế
1 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 12 m
2 Mỡ dây Mỡ dây 0,0792 kg
3 Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC 2 mẫu
L Chi phí dây dẫn TN phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 6 m
2 Thí nghiệm dây cáp ngầm Thí nghiệm dây cáp ngầm 1 mẫu
M Chi phí mua sắm dây dẫn TN phần hạ áp
1 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - <br/>ABC 4x120mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - <br/>ABC 4x120mm2 18 m
2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 6 m
3 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 6 m
4 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 12 m
5 Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi 7 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->