Gói thầu: Gói 03 – Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187089-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 03 – Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201185637 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 10:59:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,054,512,674 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Móng cột MT-3 | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MT-3(MTC) | Móng cột MT-3(MTC) | 2 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4 | Móng cột MT-4 | 14 | móng |
| 4 | Móng cột MT-4(MTC) | Móng cột MT-4(MTC) | 12 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-3 | Móng cột MTK-3 | 2 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-4 | Móng cột MTK-4 | 2 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-4(MTC) | Móng cột MTK-4(MTC) | 3 | móng |
| 8 | Kè móng cột đơn KM-C14 | Kè móng cột đơn KM-C14 | 1 | Vị trí |
| 9 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 4 | cột |
| 10 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M+TC) | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M+TC) | 2 | cột |
| 11 | Cột BLTL PC-I-12-190-9,2 | Cột BLTL PC-I-12-190-9,2 | 2 | cột |
| 12 | Cột BTLT PC.I-14-190-8.5 | Cột BTLT PC.I-14-190-8.5 | 13 | cột |
| 13 | Cột BTLT PC.I-14-190-8.5(M+TC) | Cột BTLT PC.I-14-190-8.5(M+TC) | 12 | cột |
| 14 | Cột BLTL PC-I-14-190-11(M+TC) | Cột BLTL PC-I-14-190-11(M+TC) | 3 | cột |
| 15 | Cột BLTL PC-I-14-190-11 | Cột BLTL PC-I-14-190-11 | 8 | cột |
| 16 | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT (néo) | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT (néo) | 2 | bộ |
| 17 | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | 2 | bộ |
| 18 | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | 11 | bộ |
| 19 | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | 1 | bộ |
| 20 | Xà đường dây X2-2Đ+X2-4Đ-35 | Xà đường dây X2-2Đ+X2-4Đ-35 | 5 | bộ |
| 21 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 (đúp) | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 (đúp) | 1 | bộ |
| 22 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-35 (đúp) | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-35 (đúp) | 6 | bộ |
| 23 | Xà XP-1 | Xà XP-1 | 3 | bộ |
| 24 | Xà XP-2 | Xà XP-2 | 1 | bộ |
| 25 | Xà XP-3 | Xà XP-3 | 1 | bộ |
| 26 | X1L-2Đ-35 | X1L-2Đ-35 | 1 | bộ |
| 27 | X2-4Đ-22 | X2-4Đ-22 | 1 | bộ |
| 28 | X2L-4Đ-35 | X2L-4Đ-35 | 1 | bộ |
| 29 | X1L-3Đ-35 | X1L-3Đ-35 | 1 | bộ |
| 30 | Xà X2L-6Đ-35 (néo) | Xà X2L-6Đ-35 (néo) | 4 | bộ |
| 31 | Xà X2L-6Đ-22 (néo) | Xà X2L-6Đ-22 (néo) | 1 | bộ |
| 32 | Xà X2LKN-6Đ-35 (néo) | Xà X2LKN-6Đ-35 (néo) | 1 | bộ |
| 33 | Cổ dề néo dây | Cổ dề néo dây | 1 | bộ |
| 34 | Chụp cột tròn 3m | Chụp cột tròn 3m | 2 | bộ |
| 35 | Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT | Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT | 1 | bộ |
| 36 | Xà đỡ đầu cáp + CSV | Xà đỡ đầu cáp + CSV | 1 | bộ |
| 37 | Xà đường dây X2L-4Đ-35 (néo) | Xà đường dây X2L-4Đ-35 (néo) | 1 | bộ |
| 38 | Ghế thao tác CDLĐ | Ghế thao tác CDLĐ | 1 | bộ |
| 39 | Giá đỡ GTT-LT | Giá đỡ GTT-LT | 1 | bộ |
| 40 | Giằng cột 2LT14 (néo) | Giằng cột 2LT14 (néo) | 7 | bộ |
| 41 | Tiếp địa đường dây RC-1 (phần lắp đặt điện) | Tiếp địa đường dây RC-1 (phần lắp đặt điện) | 38 | bộ |
| 42 | Dây ACSR-70/11 (mua sắm) | Dây ACSR-70/11 | 9.066,78 | m |
| 43 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (mua sắm) | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 1 | Bộ |
| 44 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A (mua sắm) | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | Bộ |
| 45 | Dao cách ly căng trên dây (LTD) 1 pha 22kV-630A (mua sắm) | Dao cách ly căng trên dây (LTD) 1 pha 22kV-630A | 3 | Pha |
| 46 | Kéo rải Dây ACSR-70/11 | Kéo rải Dây ACSR-70/11 | 8,889 | km |
| 47 | Cầu dao liên động 35kV (lắp đặt) | Cầu dao liên động 35kV | 1 | bộ |
| 48 | Dao cách ly 1 pha 22kV-630 (lắp đặt) | Dao cách ly 1 pha 22kV-630 | 3 | pha |
| 49 | Chống sét van 42kV (lắp đặt) | Chống sét van 42kV | 1 | bộ |
| 50 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 22 | quả |
| 51 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 135 | quả |
| 52 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | 19 | chuỗi |
| 53 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | 90 | chuỗi |
| 54 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | 3 | chuỗi |
| 55 | Kẹp hotline 35-120 (22kV) | Kẹp hotline 35-120 (22kV) | 27 | cái |
| 56 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 (22kV) | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 (22kV) | 27 | cái |
| 57 | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 37 | bộ |
| 58 | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 37 | bộ |
| 59 | Đấu nối platform đường dây 3 pha | Đấu nối đường dây 3 pha | 6 | 1 lèo |
| 60 | Lắp đặt platform xà đỡ lèo XP-1 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | 1 | 1 xà |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần XD) | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần XD) | 94 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm 35kV đi trong đường bê tông (phần XD) | Hào cáp ngầm 35kV đi trong đường bê tông (phần XD) | 295 | m |
| 3 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm (phần XD) | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | 20 | Cọc |
| 4 | Phá và hoàn trả bê tông mặt đường (phần XD) | Phá và hoàn trả bê tông mặt đường | 44,25 | m3 |
| 5 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần LĐ) | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (phần LĐ) | 94 | m |
| 6 | Hào cáp 35kV đi trong đường bê tông (phần LĐ) | Hào cáp 35kV đi trong đường bê tông (phần LĐ) | 295 | m |
| 7 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm (mua sắm) | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 427,35 | m |
| 8 | Dây đồng mềm M35 (mua sắm) | Dây đồng mềm M35 | 20 | m |
| 9 | Dây ACSR-70/11 (mua sắm) | Dây ACSR-70/11 | 15 | m |
| 10 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm (lắp đặt) | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 427,35 | m |
| 11 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 (lắp đặt) | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | 20 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 | Đấu dây xuống thiết bị ACSR-70/11 | 15 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng - 35 mm | Đầu cốt đồng - 35 mm | 30 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 20 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 12 | cái |
| 16 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | 1 | bộ |
| 17 | Đầu cáp Tplug 42kV 800A 70mm2 | Đầu cáp Tplug 42kV 800A 70mm2 | 1 | bộ |
| 18 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 | 394 | m |
| 19 | Thanh cái đồng -40x4 | Thanh cái đồng -40x4 | 14,32 | kg |
| 20 | Thanh cái đồng -40x4 | Thanh cái đồng -40x4 | 10 | m |
| 21 | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | 60 | cái |
| 22 | Đai thép không rỉ | Đai thép không rỉ | 3 | kg |
| 23 | Khóa đai | Khóa đai | 8 | cái |
| 24 | Biển tên cáp ngầm | Biển tên cáp ngầm | 2 | cái |
| 25 | Biển tên cầu dao cáp ngầm | Biển tên cầu dao cáp ngầm | 2 | cái |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng MT-1,5B | Móng MT-1,5B | 20 | móng |
| 2 | Móng trụ đỡ TBA trạm compact 35 | Móng trụ đỡ TBA trạm compact 35 | 1 | móng |
| 3 | Kè móng TBA xây gạch | Kè móng TBA xây gạch | 4 | VT |
| 4 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 20 | bộ |
| 5 | Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) | Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) | 10 | bộ |
| 6 | Tiếp địa Trạm compact (phần lắp đặt) | Tiếp địa Trạm compact (phần lắp đặt) | 1 | bộ |
| 7 | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | 2 | bộ |
| 8 | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | Xà đầu trạm X1-3Đ-35-XT | 6 | bộ |
| 10 | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | Xà đầu trạm X2-6Đ-35-XT | 6 | bộ |
| 11 | Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 | Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 | 1 | bộ |
| 12 | Xà đầu trạm X2II-6CN+3Đ | Xà đầu trạm X2II-6CN+3Đ | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ SI+sứ trung gian | Xà đỡ SI+sứ trung gian | 11 | bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | 11 | bộ |
| 15 | Xà đỡ CSV | Xà đỡ CSV | 11 | bộ |
| 16 | Ghế thao tác SI | Ghế thao tác SI | 10 | bộ |
| 17 | Giá đỡ ghế thao tác SI | Giá đỡ ghế thao tác SI | 10 | bộ |
| 18 | Giá đỡ MBA | Giá đỡ MBA | 10 | bộ |
| 19 | Thang trèo TT-12 | Thang trèo TT-12 | 10 | bộ |
| 20 | Giá lắp cáp lực hạ thế | Giá lắp cáp lực hạ thế | 10 | bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Giá đỡ cáp xuất tuyến | 10 | bộ |
| 22 | Ty sứ | Ty sứ | 66 | ty |
| 23 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 36 | quả |
| 24 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 141 | quả |
| 25 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | 3 | chuỗi |
| 26 | Sứ hạ thế A30 + ty | Sứ hạ thế A30 + ty | 40 | quả |
| 27 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 2 | bộ |
| 28 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 8 | bộ |
| 29 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 165 | m |
| 30 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | 25 | m |
| 31 | Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 | 133,5 | m |
| 32 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x120mm2 | 45 | m |
| 33 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | 151,5 | m |
| 34 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x240mm2 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x240mm2 | 21 | m |
| 35 | Dây đồng mềm M35 | Dây đồng mềm M35 | 120 | m |
| 36 | Dây nhôm bọc AV-120 | Dây nhôm bọc AV-120 | 50 | m |
| 37 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | Đấu dây xuống thiết bị: ACSR-70/11 | 165 | m |
| 38 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 | 25 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x50mm2 | 133,5 | m |
| 40 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | 45 | m |
| 41 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | 151,5 | m |
| 42 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 | 21 | m |
| 43 | Đầu cáp Tplug 42kV-800A 70mm2 | Đầu cáp Tplug 42kV-800A 70mm2 | 1 | Bộ |
| 44 | Đầu cáp Elbow co nguội 35kV 3x70 | Đầu cáp Elbow co nguội 35kV 3x70 | 2 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | 120 | m |
| 46 | Lắp đặt Dây nhôm bọc AV 120 | Lắp đặt Dây nhôm bọc AV 120 | 50 | m |
| 47 | Thanh lai đồng 50x5 | Thanh lai đồng 50x5 | 13,425 | kg |
| 48 | Thanh lai đồng 50x5 | Thanh lai đồng 50x5 | 6 | m |
| 49 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Đầu cốt đồng - 50 mm | 76 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 132 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Đầu cốt đồng - 120 mm | 22 | cái |
| 52 | Đầu cốt đồng - 70 mm | Đầu cốt đồng - 70 mm | 132 | cái |
| 53 | Đầu cốt đồng - 185 mm | Đầu cốt đồng - 185 mm | 62 | cái |
| 54 | Đầu cốt đồng - 240 mm | Đầu cốt đồng - 240 mm | 8 | cái |
| 55 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 132 | cái |
| 56 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 20 | cái |
| 57 | Nắp chụp đầu cực CSV | Nắp chụp đầu cực CSV | 30 | bộ |
| 58 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 40 | bộ |
| 59 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 180 | cái |
| 60 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | 55 | m |
| 61 | Lạt nhựa dài 40cm | Lạt nhựa dài 40cm | 5 | túi |
| 62 | Ống HDPE 80/65 | Ống HDPE 80/65 | 100 | m |
| 63 | Ống HDPE 32/25 | Ống HDPE 32/25 | 110 | m |
| 64 | Khoá | Khoá | 12 | cái |
| 65 | Biển an toàn phần TBA | Biển an toàn phần TBA | 22 | cái |
| 66 | Biển tên trạm phản quang phần TBA | Biển tên trạm phản quang phần TBA | 11 | cái |
| 67 | Biển tên công suất TBA phản quang | Biển tên công suất TBA phản quang | 10 | cái |
| 68 | Biển tên lộ cáp XT | Biển tên lộ cáp XT | 25 | cái |
| 69 | Biển 5S | Biển 5S | 10 | cái |
| 70 | Tủ trung thế RMU 35kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy. | Tủ trung thế RMU 35kV (loại 3 ngăn trọn bộ, không mở rộng) gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn cầu chì 200A, đã bao gồm ống chì bảo vệ MBA, bộ báo hiệu sự cố, điện trở sấy. | 1 | Tủ |
| 71 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 atm 150A, 1 atm 100) | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 atm 150A, 1 atm 100) | 1 | Tủ |
| 72 | Tủ 3 pha TĐ-500V-500A (3 atm 200A) | Tủ 3 pha TĐ-500V-500A (3 atm 200A) | 2 | Tủ |
| 73 | Tủ 3 pha TĐ-500V-800A (3 atm 300A) | Tủ 3 pha TĐ-500V-800A (3 atm 300A) | 1 | Tủ |
| 74 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 2 | Bộ |
| 75 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 8 | Bộ |
| 76 | Lắp đặt MBA 250, 320kVA-35, 22/0,4kV | Lắp đặt MBA 250, 320kVA-35, 22/0,4kV | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt máy biến áp 320kVA-35/0.4kV (sứ Elbow) trạm compact | Máy biến áp 320kVA-35/0.4kV (sứ Elbow) trạm compact | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt MBA350kVA-35/0,4kV | MBA350kVA-35/0,4kV | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 10 | tủ |
| 80 | Lắp đặt tủ điện cao áp (Tủ RMU) | Lắp đặt tủ điện cao áp (Tủ RMU) | 1 | |
| 81 | Lắp đặtChống sét van 24, 35kV | Chống sét van 24, 35kV | 10 | bộ |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Móng hạ thế MLT-1 | Móng hạ thế MLT-1 | 55 | móng |
| 2 | Móng hạ thế MLT-1 (MTC) | Móng hạ thế MLT-1 (MTC) | 30 | móng |
| 3 | Móng hạ thế MLT-2 | Móng hạ thế MLT-2 | 28 | móng |
| 4 | Móng hạ thế MLT-2(MTC) | Móng hạ thế MLT-2(MTC) | 15 | móng |
| 5 | Móng MĐLT-2 | Móng MĐLT-2 | 12 | móng |
| 6 | Móng cột MTK - 4 | Móng cột MTK - 4 | 3 | móng |
| 7 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 | 55 | cột |
| 8 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3(M+TC) | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3(M+TC) | 30 | cột |
| 9 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3 | 52 | cột |
| 10 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3(M+TC) | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3(M+TC) | 15 | cột |
| 11 | Cột BTLT PC.I-14-190-8.5 | Cột BTLT PC.I-14-190-8.5 | 6 | cột |
| 12 | Xà X2L-8Đ | Xà X2L-8Đ | 1 | bộ |
| 13 | X2L-2KN | X2L-2KN | 7 | bộ |
| 14 | Xà X2-8Đ | Xà X2-8Đ | 3 | bộ |
| 15 | Xà X1L-4Đ | Xà X1L-4Đ | 2 | bộ |
| 16 | Xà X1-4Đ | Xà X1-4Đ | 2 | bộ |
| 17 | Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) | Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt điện) | 59 | bộ |
| 18 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x120mm2 | 4.118,454 | m |
| 19 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | 386,07 | m |
| 20 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 | 777,24 | m |
| 21 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | 2.415,156 | m |
| 22 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | 4,0377 | km |
| 23 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | 0,3785 | km |
| 24 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | 0,762 | km |
| 25 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 | 2,3678 | km |
| 26 | Hộp chia điện | Hộp chia điện | 99 | hòm |
| 27 | Đầu cốt đồng - 240 mm | Đầu cốt đồng - 240 mm | 6 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Đầu cốt đồng - 95 mm | 2 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 96 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 736 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng - nhôm -25mm | Đầu cốt đồng - nhôm -25mm | 63 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng - nhôm -16mm | Đầu cốt đồng - nhôm -16mm | 137 | |
| 33 | Mã ốp Φ20 | Mã ốp Φ20 | 596 | cái |
| 34 | Biển tên cột hạ thế | Biển tên cột hạ thế | 98 | cái |
| 35 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | 587 | cái |
| 36 | Đai thép không rỉ | Đai thép không rỉ | 110,88 | kg |
| 37 | Khóa đai | Khóa đai | 1.386 | cái |
| 38 | Ghíp GN2 (25-150) | Ghíp GN2 (25-150) | 978 | cái |
| 39 | Ghíp nhôm A(25-150)-3BL | Ghíp nhôm A(25-150)-3BL | 488 | cái |
| E | Thu hồi phần ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Lắp Hộp chia điện | Lắp Hộp chia điện | 99 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | 35 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | 89 | cái |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | 90 | cái |
| 5 | Xà X2L-2KN | Xà X2L-2KN | 2 | bộ |
| 6 | Xà X2-8Đ | Xà X2-8Đ | 3 | bộ |
| 7 | Xà X1-4Đ | Xà X1-4Đ | 15 | bộ |
| 8 | Xà X1-2Đ | Xà X1-2Đ | 5 | bộ |
| 9 | Cột bê tông 7,5m | Cột bê tông 7,5m | 36 | Cột |
| 10 | Cột bê tông 6,5m | Cột bê tông 6,5m | 32 | Cột |
| 11 | Cột tự chế | Cột tự chế | 26 | Cột |
| 12 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | 0,0904 | km |
| 13 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 0,7175 | km |
| 14 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | 0,8727 | km |
| 15 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | 0,6102 | km |
| 16 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | 0,1875 | km |
| 17 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x35 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x35 | 0,1154 | km |
| 18 | Dây AV50 | Dây AV50 | 0,4554 | km |
| 19 | Dây AV 95 | Dây AV 95 | 1,3632 | km |
| 20 | Dây AV 70 | Dây AV 70 | 0,6968 | km |
| 21 | Dây AV50 | Dây AV50 | 1,0048 | km |
| 22 | Dây AV35 | Dây AV35 | 0,4056 | km |
| F | Phần sửa chữa tủ hạ thế tận dụng | |||
| 1 | Tháo lắp ATM 630A | Tháo lắp ATM 630A | 5 | cái |
| 2 | Tháo lắp ATM 400A | Tháo lắp ATM 400A | 1 | cái |
| 3 | Tháo lắp ATM 300A | Tháo lắp ATM 300A | 6 | cái |
| 4 | Tháo lắp ATM 250A | Tháo lắp ATM 250A | 4 | cái |
| 5 | Tháo lắp ATM 200A | Tháo lắp ATM 200A | 2 | cái |
| 6 | Thanh đồng dẹt 30x10 | Thanh đồng dẹt 30x10 | 5,4 | m |
| 7 | Thanh đồng dẹt 30x8 | Thanh đồng dẹt 30x8 | 6,3 | m |
| 8 | Thanh đồng dẹt 30x6 | Thanh đồng dẹt 30x6 | 1,8 | m |
| 9 | Thanh đồng dẹt 25x5 | Thanh đồng dẹt 25x5 | 1,8 | m |
| 10 | Thanh đồng dẹt 20x5 | Thanh đồng dẹt 20x5 | 1,8 | m |
| 11 | Thanh đồng dẹt 20x4 | Thanh đồng dẹt 20x4 | 1,25 | m |
| 12 | Sứ đỡ thanh đồng | Sứ đỡ thanh đồng | 60 | quả |
| 13 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | 28,3 | m |
| 14 | Cầu chì 1P 6A | Cầu chì 1P 6A | 18 | cái |
| 15 | Đèn báo 220V, D22, đỏ | Đèn báo 220V, D22, đỏ | 6 | cái |
| 16 | Đèn báo 220V, D22, vàng | Đèn báo 220V, D22, vàng | 6 | cái |
| 17 | Đèn báo 220V, D22, xanh | Đèn báo 220V, D22, xanh | 6 | cái |
| 18 | Biến dòng 400/5A | Biến dòng 400/5A | 9 | quả |
| 19 | Đồng hồ Vol 0-500V | Đồng hồ Vol 0-500V | 6 | cái |
| 20 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | 6 | cái |
| 21 | Đồng hồ Ampe 400/5A | Đồng hồ Ampe 400/5A | 18 | cái |
| 22 | Chống sét van | Chống sét van | 6 | bộ |
| 23 | Dây đồng M1x2,5mm2 | Dây đồng M1x2,5mm2 | 138 | m |
| 24 | Đầu cốt M2,5 | Đầu cốt M2,5 | 276 | cái |
| 25 | Thay bản lề tay khóa tủ | Thay bản lề tay khóa tủ | 24 | bộ |
| 26 | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | 0,8 | m |
| 27 | Cánh tủ trong 600x840mm | Cánh tủ trong 600x840mm | 3,6 | bộ |
| 28 | Sơn vỏ tủ chống rỉ | Sơn vỏ tủ chống rỉ | 24,8 | m2 |
| 29 | Sơn vỏ màu ghi | Sơn vỏ màu ghi | 24,8 | m2 |
| 30 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 2,4 | kg |
| 31 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | 6 | kg |
| G | Thí nghiệm sứ, chuỗi (ETC) | |||
| H | Chi phí TN sứ phần ĐZ Trung thế | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV | Sứ đứng gốm 35kV | 3 | quả |
| 2 | Chuỗi néo đơn polymer 22kV 100kN | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | 1 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi néo đơn polymer 35kV 100kN | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN | 1 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm sứ đứng | Thí nghiệm sứ đứng | 3 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm sứ chuỗi | Thí nghiệm sứ chuỗi | 1 | mẫu |
| I | Chi phí TN sứ phần TBA | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | Sứ đứng gốm 22kV | 1 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Sứ đứng gốm 35kV | 3 | quả |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng | Thí nghiệm sứ đứng | 4 | mẫu |
| J | Thí nghiệm dây (ETC) | |||
| K | Chi phí dây dẫn TN phần trung thế | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 12 | m |
| 2 | Mỡ dây | Mỡ dây | 0,0792 | kg |
| 3 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 2 | mẫu |
| L | Chi phí dây dẫn TN phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 6 | m |
| 2 | Thí nghiệm dây cáp ngầm | Thí nghiệm dây cáp ngầm | 1 | mẫu |
| M | Chi phí mua sắm dây dẫn TN phần hạ áp | |||
| 1 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - <br/>ABC 4x120mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - <br/>ABC 4x120mm2 | 18 | m |
| 2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x95mm2 | 6 | m |
| 3 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x70mm2 | 6 | m |
| 4 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | Cáp nhôm văn xoắn AL/XLPE 0.6/1KV - ABC 4x50mm2 | 12 | m |
| 5 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | 7 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi