Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201190450-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH XDTH Nhật Duy
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201190378
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách thị xã và ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 10:46:00 đến ngày 2020-12-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,649,815,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây lắp chính
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Theo HSMT 137,1664 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSMT 3,7057 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSMT 37,23 m2
4 Tháo dỡ trần Theo HSMT 146,9236 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 29,1742 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 17,6308 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 49,4692 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km đầu - đất cấp IV Theo HSMT 0,8235 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo HSMT 0,8235 100m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - đất cấp II Theo HSMT 2,759 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 1,6 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 1,3795 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSMT 19,587 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 62,0043 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,9396 100m2
16 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,7872 m3
17 Ván khuôn cổ móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,3356 100m2
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 29,2919 m3
19 Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 4,0806 m3
20 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Theo HSMT 0,2319 100m2
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 1,2943 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo HSMT 74,7739 m3
23 Xây bậc cấp bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 14,6123 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm Theo HSMT 0,496 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 2,15 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 2,841 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 10,7326 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 1,8447 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,373 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,716 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 21,0553 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 1,9164 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,75 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 3,112 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,944 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 65,045 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 6,6992 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 5,375 tấn
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,318 tấn
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 3,1607 m3
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSMT 0,323 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,254 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,197 tấn
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 13,6338 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 1,917 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,335 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,027 tấn
48 Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 0,891 m3
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 376,0138 m2
50 Trát má cửa, vách kính dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 64,4368 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 666,6728 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 191,64 m2
53 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, câu ngang bằng gạch đặc không nung -chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 45,3734 m3
54 Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 43,8228 m3
55 Xây tường bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 5,1724 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 13,6198 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 11,313 m3
58 LD cửa đi 2 cánh khung nhôm Xingfa kính dày 5ly phụ kiện Kim Long Theo HSMT 31,68 m2
59 LD cửa đi 1 cánh khung nhôm Xingfa kính dày 5ly phụ kiện Kim Long Theo HSMT 1,08 m2
60 LD cửa sổ 2 cánh khung nhôm Xingfa kính dày 5ly phụ kiện Kim Long Theo HSMT 18,72 m2
61 LD cửa sổ 4 cánh khung nhôm Xingfa kính dày 5ly phụ kiện Kim Long Theo HSMT 37,44 m2
62 LD vách kính cửa sổ khung nhôm Xingfa kính dày 5ly phụ kiện Kim Long, mở lật Theo HSMT 21,6 m2
63 LD vách khung nhôm Xingfa kính dày 5ly phụ kiện Kim Long, cố định Theo HSMT 18,189 m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp KT12x12x1,0 Theo HSMT 77,76 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 57,3874 1m2
66 Gia công xà gồ, kèo, thành chống thép mạ kẽm Theo HSMT 1,3198 tấn
67 Lắp dựng xà gồ, kèo, thành chống thép mạ kẽm Theo HSMT 1,3198 tấn
68 Lợp mái tôn sóng màu dày 0,45mm Theo HSMT 3,106 100m2
69 Lợp mái tôn phẳng úp nốc dày 0,5mm Theo HSMT 0,1716 100m2
70 Lắp tấm tôn khung sắt đậy lỗ lên mái (lề, khóa) Theo HSMT 1 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Theo HSMT 1,113 100m
72 Lắp rọ sắt chắn rác + phiểu phu nước Theo HSMT 12 cái
73 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 Theo HSMT 24 cái
74 Lắp đặt vòi tè, ống thông dầm đường kính 34mm Theo HSMT 56 cái
75 Lắp đặt đai INOX cố định ống Theo HSMT 36 cái
76 Lát đá bậc cầu thang Theo HSMT 27,68 m2
77 Lát đá bậc tam cấp Theo HSMT 42,0096 m2
78 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Theo HSMT 90,4718 m2
79 Láng sê nô không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 90,4718 m2
80 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 90,4718 m2
81 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSMT 138,23 m
82 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 141,59 m
83 Lắp dựng lan can sắt Theo HSMT 8,172 m2
84 LĐ tay vị cầu thang, lan can bằng ống thép tráng kẽm D60,3 Theo HSMT 0,4215 100m
85 LĐ thanh đứng tay vị cầu thang, lan can bằng ống thép tráng kẽm D34 Theo HSMT 0,2775 100m
86 Mài Granitô bậc dốc kía rảnh chống trượt Theo HSMT 7,296 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch KT500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSMT 486,3772 m2
88 Công tác ốp chân tường gạch 120x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSMT 24,66 m2
89 Trát tường móng dày 2cm VXM75 kẻ roang giã đá Theo HSMT 38,376 m2
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 206,2427 m2
91 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 824,8554 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 1.554,892 m2
93 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 588,3325 m2
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 5,6448 100m2
95 LĐ ống thép thang mái đk 34 Theo HSMT 0,088 100m
96 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,8261 m3
97 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Theo HSMT 13,274 m3
B Chi phí điện chiếu sáng + chống sét + mạng
1 LĐ loại đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 40W Theo HSMT 36 bộ
2 Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp Theo HSMT 12 bộ
3 Lắp đặt quạt trần 360 độ 55W-220V (hiệu sakana) Theo HSMT 30 cái
4 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSMT 6 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSMT 18 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 8 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSMT 1 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSMT 12 cái
9 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo HSMT 2 cái
10 LĐ Aptomat loại 1 pha, 63Ampe Theo HSMT 1 cái
11 LĐ Aptomat loại 1 pha, 50Ampe Theo HSMT 2 cái
12 LĐ Aptomat loại 1 pha, 20Ampe Theo HSMT 6 cái
13 LĐ Aptomat loại 1 pha, 15Ampe Theo HSMT 2 cái
14 Lắp đặt tủ điện tôn KT300x300x120 Theo HSMT 1 hộp
15 Lặp đặt tủ điện tôn KT250x250x110 Theo HSMT 1 hộp
16 Lắp đặt dây cáp loại 2x16mm2 Theo HSMT 160 m
17 Lắp đặt dây cáp loại 2x10mm2 Theo HSMT 50 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Theo HSMT 160 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Theo HSMT 280 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Theo HSMT 580 m
21 LĐ ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=27 Theo HSMT 330 m
22 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đi sàn bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 300 m
23 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Theo HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
24 Lắp đặt hộp các loại, KT <=100x100 Theo HSMT 12 hộp
25 LĐ ống nhựa luồn dây chống sét, đk 20mm Theo HSMT 0,22 100m
26 Lắp đặt kim thu sét fi16, chiều dài kim 1,1m Theo HSMT 5 cái
27 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 12 mạ kẽm Theo HSMT 40 m
28 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi16mm Theo HSMT 45 m
29 Gia công và đóng cọc L63x63x6, L=2,5m mạ kẽm Theo HSMT 8 cọc
30 Đào rảnh chôn dây chống sét Theo HSMT 7,25 m3
31 Lấp đất rảnh chôn dây chống sét Theo HSMT 7,25 m3
32 Lắp đặt ổ cắm mạng chìm tường chuẩn RJ45-cat6 Theo HSMT 6 cái
33 Lắp đặt cáp vi tính kiểu chìm tường chuẩn RJ45-cat6 Theo HSMT 220 m
34 Đầu bấm cáp RJ45-CAT6 Theo HSMT 6 Cái
35 LĐ Switch -8 ports nối mạng lan nội bộ Theo HSMT 1 cái
36 LĐ ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk27 Theo HSMT 150 m
C THIẾT BỊ MẠNG
1 Bình bọt PCCC MZ8 Theo HSMT 6 bình
2 Bình khí CO2 MT5 Theo HSMT 6 bình
3 Bảng tiêu lệnh+giá đỡ bình Theo HSMT 2 cái
4 Chi phí bảng chống lóa Hàn Quốc Theo HSMT 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->