Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201189919-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201162218
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương (tỉnh bố trí) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 09:51:00 đến ngày 2020-12-10 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,013,709,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 220,0292 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1462 m3
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0364 tấn
4 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 137,408 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,984 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,9646 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,6398 m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7659 100m3
B HẠNG MỤC: SAN NỀN, CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8335 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III ( Đào về đắp) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5534 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5534 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0817 100m3
5 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,88 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3733 100m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,747 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,78 m3
11 Đắp cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,075 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,892 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,906 m3
14 Ống nhựa PVC D90 thoát nước thân kè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 m
15 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,2 m2
16 Xây tường thẳng gạch KN (10,5x6.5x21)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,7771 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9305 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7258 m3
19 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,065 m2
20 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,6 m2
21 Chữ inox màu đồng cao 150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 ký tự
22 Chữ inox màu đồng cao 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 ký tự
23 Chữ inox màu đồng cao 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39 ký tự
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,3142 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 233,0046 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 292,3186 m2
27 Gia công cổng sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8038 tấn
28 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 m2
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,552 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,3883 m2
31 Mũi mác cao 340mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
32 Mũi mác cao 220mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 Cái
33 Mũi mác cao 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 Cái
34 Chốt khóa cổng ( Chốt ngang to) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
35 Khóa cổng việt tiệp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
36 Bản lề cối ( loại to) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
37 Bánh xe thép D60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC, NGOÀI NHÀ SÂN VƯỜN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,456 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4276 m3
3 Cột BTLT 10B, cao 10m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cột
4 Cần trục ô tô 10 tấn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 ca
5 Lắp dựng cột điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
6 Lắp công tơ 1 pha vào tủ điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 120Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 Lắp đặt hộp Composite, diện tích hộp 30x40cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
9 Tấm móc treo ốp cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
10 Kẹp siết cáp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
11 Kẹp hãm treo cáp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
12 Đai Inox 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
13 Khóa đai Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
14 Ghíp đấu nối dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
15 Cần đèn cao áp CK 01 cao 2m vươn 1.5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
16 Bóng đèn cao áp METAL-HALIDE -ED 250W/642 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
17 Lắp đặt dây dẫn CXV-CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
18 Lắp đặt dây dẫn CXV-CU/XLPE/PVC 2 ruột 25mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85 m
19 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,48 100m
21 Tê nhựa HDPE D25 gioăng ép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3
22 Cút 90 nhựa HDPE D25 gioăng ép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12
23 Lắp đặt các loại côn, cút nhựa HDPE D25, nối bằng phương pháp gioăng ep Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
24 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
26 Tê nhựa PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
27 Nối thẳng nhựa PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 Cút 90 nhựa PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
29 Cheecsk 45 nhựa PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
30 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,3 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7128 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2588 m3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52,9121 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1427 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2191 tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4438 m3
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46 cái
39 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,645 m3
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,341 m3
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
42 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0084 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0028 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6169 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,063 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,06 m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,5 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,9 m3
49 Lát gạch Terrazzo kích thước gạch 40x40mm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 239 m2
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ TRẠM CŨ THÀNH NHÀ CÔNG VỤ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,832 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2984 m3
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,086 m2
4 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 m2
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9568 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0957 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2957 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3226 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,023 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5226 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0486 100m2
12 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0344 100kg
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2765 1 m3
14 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,611 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,941 m2
16 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,94 1m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,611 1m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 289,1868 1m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả , 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 149,54 1m2
20 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4558 m2
21 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5096 m2
22 Cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2 m2
23 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
24 Cửa sổ nhôm việt pháp hệ 4400, kính an toàn dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,15 m2
25 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm ( Cửa tận dụng cửa cũ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,03 m2
27 Gia công hoa sắt 14x14 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0591 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1504 m2
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,15 m2
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
31 Lắp đặt các loại đèn compac gắn tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
32 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
33 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
34 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
35 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
36 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
37 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 83 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65 m
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53 m
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
44 Lắp đặt hộp tủ điện 25x25cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
45 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
46 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
47 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
48 Lắp đặt cút 90 nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
49 Lắp đặt tê 90 nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
50 Lắp đặt nối thẳng 1 đầu ren trong nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
51 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nhựa PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
52 Chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
54 Lắp đặt cút 90 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
55 Lắp đặt cút 45 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
56 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,054 m3
57 Bê tông nền, vữa BT M150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,054 1 m3
E HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,864 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0864 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,864 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,84 m3
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0118 tấn
6 Bu lông liên kết chân cột M16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
7 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1223 tấn
8 Lắp dựng cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1069 tấn
9 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0666 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0666 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,316 100m2
F HẠNG MỤC: NHÀ BẾP BỆNH NHÂN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,402 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,378 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,048 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0593 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0193 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0984 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6527 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7508 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,9386 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0577 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1681 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0119 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0119 m3
15 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1523 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1523 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3293 100m2
18 Tôn úp sường khổ rộng 300, dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,72 m
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,7618 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,802 m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5668 m3
22 Lát nền gạch Cramic chông trơn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,1664 m2
23 Lát đá granit mặt bệ bếp, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1638 m2
24 Cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
25 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
26 Cửa sổ nhôm việt pháp hệ 4400, kính an toàn dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
27 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,76 m2
29 Gia công hoa sắt 14x14 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0554 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,072 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,76 m2
32 Sản xuất toa khói bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 102,86 kg
33 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1029 tấn
34 Lắp đặt các loại đèn compac gắn tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
35 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
36 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
44 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
45 Lắp đặt cút 90 nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Lắp đặt nối thẳng 1 đầu ren trong nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nhựa PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
48 Chậu rửa 1 vòi 2 hố 1 bàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
50 Lắp đặt cút 90 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9457 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4075 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1259 m3
4 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1084 tấn
5 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2438 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9227 100m2
7 Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,8008 m3
8 Cốt thép dầm , giằng móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1561 tấn
9 Cốt thép dầm, giằng móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9152 tấn
10 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5488 100m2
11 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0362 m3
12 Cát lót móng bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,074 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,2949 m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,192 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,649 m3
16 Xây móng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,9771 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0935 100m3
18 BT đá dăm 100# lót nền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,4461 m3
19 Công tác ốp đá rối chân móng sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,517 m2
20 Lát đá granit bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,8225 m2
21 Cốt thép cột khung Đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4773 tấn
22 Cốt thép cột khung Đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5708 tấn
23 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 10 mm, cao <= 28 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5177 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4467 tấn
25 Cốp pha gỗ trụ khung Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5628 100m2
26 Cốp pha gỗ dầm khung,dầm giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6112 100m2
27 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,391 m3
28 BT dầm khung M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,1476 m3
29 Cốp pha gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4522 100m2
30 Cốp pha thành sê nô trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3744 100m2
31 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0691 tấn
32 BT sàn M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,522 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 87,3158 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,6348 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2778 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam ngang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6271 100m2
37 Cốt thép lanh tô, lam ngang đk <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1374 tấn
38 Cốt thép lanh tô đk <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2887 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,lam ngang bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,972 m3
40 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép đặc 14x14 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9403 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,2216 m2
42 Lắp dựng hoa sắt VXM75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,52 m2
43 SX lan can Inox 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 299,35 kg
44 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,0235 m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7813 m3
46 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5559 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5559 tấn
48 Thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 tấn
49 Lợp tôn múi tráng kẽm dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0783 100m2
50 Tôn úp máng xối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,2 m
51 Cốp pha gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2454 100m2
52 Cốt thép đan thang đk <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2024 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1895 tấn
54 BT cầu thang M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8068 m3
55 Xây bậc bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7178 m3
56 Lát đá bậc cầu thang đá granit màu đỏ, vàng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,4882 m2
57 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,472 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,472 m2
59 SX Tay vịn lan can Inoc 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,96 kg
60 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,45 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,0944 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,4524 m2
63 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,119 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 98,922 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 342,22 m2
66 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,2 m2
67 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,2 m2
68 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,008 m2
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,7628 m2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 251,9254 m2
71 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 685,036 m2
72 Ốp tường gạch ceramic KT 300x600 , XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 242,828 m2
73 Ốp chân tường, viền tường gạch 150x600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,65 m2
74 Lát nền gạch ceramic chống trơn khu vê sinh KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,2036 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 281,0382 m2
76 Trát má trụ, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,002 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 465,823 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.128,3145 m2
79 SXLD vách kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6.38li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,66 m2
80 SXLD cửa sổ nhôm Việt pháp kính dày 6.38li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,52 m2
81 SXLD cửa đi nhôm Việt pháp kính dày 6.38li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,34 m2
82 Phụ kiện cửa đi nhôm Việt pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 bộ
83 Phụ kiện cử sổ nhôm Việt pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
84 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 118,86 m2
85 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,66 m2
86 Trát gờ nổi vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 114,54 m
87 LĐ ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,79 100m
88 Phễu thu nước D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
89 Cầu chắn rác Inốc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
90 Đai giữ ống Inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 cái
91 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
92 Cút nhựa PVC 90o-D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
93 Cút nhựa PVC 135o-D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
94 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
95 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 210,8 m
96 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 95,5 m
97 Bật sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 kg
98 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cọc
99 Đào đất chôn dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,1 m3
100 Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,191 100m3
101 Cáp CU/XLPE/PVC/ 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
103 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 124 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 343 m
105 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 bộ
106 Đèn Led ốp trần 40w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
107 Đèn Led ốp trần 28w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
108 Lắp đặt đèn thường Compac 20w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
109 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
112 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
113 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
114 Lắp đặt quạt trần Điện cơ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
115 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
116 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bảng
117 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
118 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
119 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
120 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
121 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bảng
122 Hạt công tắc cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hạt
123 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 295 m
124 Lắp đặt tủ điện 220x300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
125 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 hộp
126 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,28 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
129 Lắp đặt côn nhựa, cút , tê PPR D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
130 Lắp đặt côn, cút, tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 cái
131 Lắp đặt côn, cút, tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86 cái
132 Đầu nối ren ngoài PPR D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
133 Lắp đặt cút chếch PPR D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
134 Lắp đặt van PPR 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
135 Lắp đặt cút 90o PPR D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
136 Lắp đặt tê PPR- D50x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
137 Lắp đặt tê PPR- D50x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
138 Lắp đặt cút 90o PPR D50x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
139 Lắp đặt cút 90o PPR D50x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
140 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
141 Lắp đặt Zắc co PPR D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
142 Lắp đặt Zắc co PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
143 Lắp đặt tê PPR- D32*20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
144 Lắp đặt cút 90o PPR D32*20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
145 Lắp đặt cút PPR 90o-D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
146 Lắp đặt cút PPR 90o-D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
147 Lắp đặt tê PPR- D20*20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
148 Cút ren trong PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
149 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
150 Lắp đặt vòi lạnh gắn tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
151 Tê ren trong PPR- D20*20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
152 Nối ren thẳng ngoài PPR D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
153 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
154 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
155 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D48 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
156 Lắp đặt côn, cút, tê PVC - D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
157 Lắp đặt côn, cút, tê PVC-D75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cái
158 Lắp đặt cút PVC D48 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
159 Côn thu PVC D110x48 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
160 Cút PVC 90o-D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
161 Cút PVC 90o-D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
162 Cút PVC 90o-D48 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
163 Tê PVC 90o D110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
164 Tê PVC 90o D76x76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
165 Tê PVC 90-D48x48 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
166 Chếch 135o PVC -D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
167 Chếch 135o PVC-D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
168 Nút bịt PVC D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
169 Tê PVC 90-D76x48x76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
170 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
171 Vòi xịt vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
172 Lắp đặt phễu thoát sàn inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
173 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
174 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
175 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
176 Lắp đặt vòi tắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
177 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,7013 m2
178 SXLD giá đỡ chậu rửa bằng inox 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,34
179 Ốp mặt đá mặt bệ, đá Granit màu đỏ hoa to, dày 2cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
180 Đào bể tự hoại bằng máy, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2676 100m3
181 BT lót bể M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9506 m3
182 Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4477 m3
183 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,746 m2
184 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,746 m2
185 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,5996 m2
186 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,599 m2
187 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,067 100m3
188 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0273 tấn
189 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,104 tấn
190 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3401 m3
191 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0583 100m2
192 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
193 Tủ đựng bình chứa cháy bằng inox, sơn màu đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
194 Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Bình
195 Bình bột chữa cháy CO2-MT3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Bình
196 Tiêu lệnh, nội quy phòng cháy KT 40x60cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
H HẠNG MỤC: LÒ ĐỐT RÁC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6839 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6839 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7461 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0057 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0017 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0094 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1243 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6385 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0294 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0308 tấn
11 BT mái vòm, hình bán nguyệt bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3019 m3
12 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0273 tấn
13 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0273 tấn
14 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0179 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0179 tấn
16 Bu lông liên kết chân cột, D16, L=400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,6448 m2
18 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0421 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->