Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201162218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương (tỉnh bố trí) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 09:51:00 đến ngày 2020-12-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,013,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 220,0292 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1462 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0364 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 137,408 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,984 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,9646 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,6398 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7659 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: SAN NỀN, CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8335 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III ( Đào về đắp) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5534 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5534 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0817 | 100m3 |
| 5 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,88 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3733 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,747 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,78 | m3 |
| 11 | Đắp cát lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,075 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,892 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,906 | m3 |
| 14 | Ống nhựa PVC D90 thoát nước thân kè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | m |
| 15 | Miết mạch tường đá loại lõm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,2 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch KN (10,5x6.5x21)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,7771 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9305 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,7258 | m3 |
| 19 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,065 | m2 |
| 20 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,6 | m2 |
| 21 | Chữ inox màu đồng cao 150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | ký tự |
| 22 | Chữ inox màu đồng cao 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | ký tự |
| 23 | Chữ inox màu đồng cao 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39 | ký tự |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,3142 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 233,0046 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 292,3186 | m2 |
| 27 | Gia công cổng sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8038 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | m2 |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,552 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,3883 | m2 |
| 31 | Mũi mác cao 340mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| 32 | Mũi mác cao 220mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | Cái |
| 33 | Mũi mác cao 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | Cái |
| 34 | Chốt khóa cổng ( Chốt ngang to) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Khóa cổng việt tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 36 | Bản lề cối ( loại to) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 37 | Bánh xe thép D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC, NGOÀI NHÀ SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,456 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4276 | m3 |
| 3 | Cột BTLT 10B, cao 10m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 4 | Cần trục ô tô 10 tấn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | ca |
| 5 | Lắp dựng cột điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 6 | Lắp công tơ 1 pha vào tủ điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 120Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp Composite, diện tích hộp 30x40cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 9 | Tấm móc treo ốp cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 10 | Kẹp siết cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 11 | Kẹp hãm treo cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Đai Inox 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 13 | Khóa đai | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 14 | Ghíp đấu nối dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 15 | Cần đèn cao áp CK 01 cao 2m vươn 1.5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 16 | Bóng đèn cao áp METAL-HALIDE -ED 250W/642 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn CXV-CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn CXV-CU/XLPE/PVC 2 ruột 25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 19 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | 100m |
| 21 | Tê nhựa HDPE D25 gioăng ép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | |
| 22 | Cút 90 nhựa HDPE D25 gioăng ép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | |
| 23 | Lắp đặt các loại côn, cút nhựa HDPE D25, nối bằng phương pháp gioăng ep | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 26 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Nối thẳng nhựa PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | Cút 90 nhựa PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 29 | Cheecsk 45 nhựa PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,3 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7128 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2588 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,9121 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1427 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2191 | tấn |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4438 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,645 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,341 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 42 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0084 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0028 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6169 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,063 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,06 | m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,5 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,9 | m3 |
| 49 | Lát gạch Terrazzo kích thước gạch 40x40mm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 239 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ TRẠM CŨ THÀNH NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,832 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2984 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,086 | m2 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | m2 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9568 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0957 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2957 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3226 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,023 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5226 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0486 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0344 | 100kg |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2765 | 1 m3 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,611 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85,941 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85,94 | 1m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,611 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 289,1868 | 1m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 149,54 | 1m2 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,4558 | m2 |
| 21 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5096 | m2 |
| 22 | Cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m2 |
| 23 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 24 | Cửa sổ nhôm việt pháp hệ 4400, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,15 | m2 |
| 25 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm ( Cửa tận dụng cửa cũ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,03 | m2 |
| 27 | Gia công hoa sắt 14x14 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0591 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1504 | m2 |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,15 | m2 |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn compac gắn tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53 | m |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 44 | Lắp đặt hộp tủ điện 25x25cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút 90 nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê 90 nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt nối thẳng 1 đầu ren trong nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nhựa PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 52 | Chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút 90 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút 45 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 56 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | m3 |
| 57 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | 1 m3 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,864 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0864 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,864 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,84 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0118 | tấn |
| 6 | Bu lông liên kết chân cột M16 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1223 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1069 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0666 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0666 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,316 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP BỆNH NHÂN | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,402 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,378 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,048 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0593 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0193 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0984 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6527 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,035 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7508 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,9386 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0577 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1681 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0119 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0119 | m3 |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1523 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1523 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3293 | 100m2 |
| 18 | Tôn úp sường khổ rộng 300, dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,72 | m |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 73,7618 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,802 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5668 | m3 |
| 22 | Lát nền gạch Cramic chông trơn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,1664 | m2 |
| 23 | Lát đá granit mặt bệ bếp, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1638 | m2 |
| 24 | Cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 25 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 26 | Cửa sổ nhôm việt pháp hệ 4400, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m2 |
| 27 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,76 | m2 |
| 29 | Gia công hoa sắt 14x14 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0554 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,072 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,76 | m2 |
| 32 | Sản xuất toa khói bằng inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 102,86 | kg |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1029 | tấn |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn compac gắn tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bảng |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút 90 nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt nối thẳng 1 đầu ren trong nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nhựa PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 48 | Chậu rửa 1 vòi 2 hố 1 bàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút 90 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9457 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4075 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,1259 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1084 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2438 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9227 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,8008 | m3 |
| 8 | Cốt thép dầm , giằng móng đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1561 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng móng đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9152 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5488 | 100m2 |
| 11 | BT móng giằng móng M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,0362 | m3 |
| 12 | Cát lót móng bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,074 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,2949 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,192 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,649 | m3 |
| 16 | Xây móng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,9771 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0935 | 100m3 |
| 18 | BT đá dăm 100# lót nền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,4461 | m3 |
| 19 | Công tác ốp đá rối chân móng sử dụng keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,517 | m2 |
| 20 | Lát đá granit bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,8225 | m2 |
| 21 | Cốt thép cột khung Đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4773 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột khung Đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5708 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 10 mm, cao <= 28 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5177 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4467 | tấn |
| 25 | Cốp pha gỗ trụ khung | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5628 | 100m2 |
| 26 | Cốp pha gỗ dầm khung,dầm giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6112 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,391 | m3 |
| 28 | BT dầm khung M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,1476 | m3 |
| 29 | Cốp pha gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4522 | 100m2 |
| 30 | Cốp pha thành sê nô trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3744 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép sàn đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0691 | tấn |
| 32 | BT sàn M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,522 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 87,3158 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,6348 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2778 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam ngang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6271 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép lanh tô, lam ngang đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1374 | tấn |
| 38 | Cốt thép lanh tô đk <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2887 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,lam ngang bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,972 | m3 |
| 40 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép đặc 14x14 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9403 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,2216 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt VXM75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,52 | m2 |
| 43 | SX lan can Inox 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 299,35 | kg |
| 44 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,0235 | m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,7813 | m3 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5559 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5559 | tấn |
| 48 | Thép neo xà gồ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0109 | tấn |
| 49 | Lợp tôn múi tráng kẽm dày 0,4 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0783 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp máng xối | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,2 | m |
| 51 | Cốp pha gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2454 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép đan thang đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2024 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1895 | tấn |
| 54 | BT cầu thang M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8068 | m3 |
| 55 | Xây bậc bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7178 | m3 |
| 56 | Lát đá bậc cầu thang đá granit màu đỏ, vàng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,4882 | m2 |
| 57 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,472 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,472 | m2 |
| 59 | SX Tay vịn lan can Inoc 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,96 | kg |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,45 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,0944 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,4524 | m2 |
| 63 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,119 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 98,922 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 342,22 | m2 |
| 66 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 73,2 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,2 | m2 |
| 68 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,008 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,7628 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 251,9254 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 685,036 | m2 |
| 72 | Ốp tường gạch ceramic KT 300x600 , XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 242,828 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường, viền tường gạch 150x600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,65 | m2 |
| 74 | Lát nền gạch ceramic chống trơn khu vê sinh KT 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,2036 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 281,0382 | m2 |
| 76 | Trát má trụ, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,002 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 465,823 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.128,3145 | m2 |
| 79 | SXLD vách kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6.38li | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,66 | m2 |
| 80 | SXLD cửa sổ nhôm Việt pháp kính dày 6.38li | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,52 | m2 |
| 81 | SXLD cửa đi nhôm Việt pháp kính dày 6.38li | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,34 | m2 |
| 82 | Phụ kiện cửa đi nhôm Việt pháp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | bộ |
| 83 | Phụ kiện cử sổ nhôm Việt pháp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 118,86 | m2 |
| 85 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,66 | m2 |
| 86 | Trát gờ nổi vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114,54 | m |
| 87 | LĐ ống nhựa PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,79 | 100m |
| 88 | Phễu thu nước D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 89 | Cầu chắn rác Inốc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 90 | Đai giữ ống Inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 92 | Cút nhựa PVC 90o-D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 93 | Cút nhựa PVC 135o-D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 210,8 | m |
| 96 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 95,5 | m |
| 97 | Bật sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56 | kg |
| 98 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cọc |
| 99 | Đào đất chôn dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,1 | m3 |
| 100 | Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,191 | 100m3 |
| 101 | Cáp CU/XLPE/PVC/ 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 103 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 124 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 343 | m |
| 105 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 106 | Đèn Led ốp trần 40w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 107 | Đèn Led ốp trần 28w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn thường Compac 20w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bảng |
| 117 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bảng |
| 122 | Hạt công tắc cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hạt |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D27 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 295 | m |
| 124 | Lắp đặt tủ điện 220x300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 125 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | hộp |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa, cút , tê PPR D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn, cút, tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút, tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86 | cái |
| 132 | Đầu nối ren ngoài PPR D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút chếch PPR D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt van PPR 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút 90o PPR D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê PPR- D50x32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê PPR- D50x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút 90o PPR D50x32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút 90o PPR D50x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt Zắc co PPR D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt Zắc co PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt Zắc co PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê PPR- D32*20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút 90o PPR D32*20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút PPR 90o-D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút PPR 90o-D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê PPR- D20*20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 148 | Cút ren trong PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 149 | Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt vòi lạnh gắn tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 151 | Tê ren trong PPR- D20*20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 152 | Nối ren thẳng ngoài PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | 100m |
| 156 | Lắp đặt côn, cút, tê PVC - D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn, cút, tê PVC-D75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút PVC D48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 159 | Côn thu PVC D110x48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 160 | Cút PVC 90o-D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 161 | Cút PVC 90o-D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 162 | Cút PVC 90o-D48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 163 | Tê PVC 90o D110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 164 | Tê PVC 90o D76x76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 165 | Tê PVC 90-D48x48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 166 | Chếch 135o PVC -D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 167 | Chếch 135o PVC-D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 168 | Nút bịt PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 169 | Tê PVC 90-D76x48x76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 171 | Vòi xịt vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 172 | Lắp đặt phễu thoát sàn inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 174 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 175 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 176 | Lắp đặt vòi tắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 177 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,7013 | m2 |
| 178 | SXLD giá đỡ chậu rửa bằng inox 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,34 | |
| 179 | Ốp mặt đá mặt bệ, đá Granit màu đỏ hoa to, dày 2cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m2 |
| 180 | Đào bể tự hoại bằng máy, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2676 | 100m3 |
| 181 | BT lót bể M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9506 | m3 |
| 182 | Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4477 | m3 |
| 183 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,746 | m2 |
| 184 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,746 | m2 |
| 185 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,5996 | m2 |
| 186 | Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,599 | m2 |
| 187 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | 100m3 |
| 188 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0273 | tấn |
| 189 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,104 | tấn |
| 190 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3401 | m3 |
| 191 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0583 | 100m2 |
| 192 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 193 | Tủ đựng bình chứa cháy bằng inox, sơn màu đỏ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 194 | Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bình |
| 195 | Bình bột chữa cháy CO2-MT3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bình |
| 196 | Tiêu lệnh, nội quy phòng cháy KT 40x60cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| H | HẠNG MỤC: LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6839 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6839 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7461 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0057 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0017 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0094 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1243 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6385 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0294 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0308 | tấn |
| 11 | BT mái vòm, hình bán nguyệt bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3019 | m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0273 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0273 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0179 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0179 | tấn |
| 16 | Bu lông liên kết chân cột, D16, L=400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,6448 | m2 |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0421 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi