Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191189-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191055 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 14:17:00 đến ngày 2020-12-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,706,014,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp 1 | Theo yêu cầu HSTK | 11,5048 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 11,5048 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 7,3031 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 7,3031 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 10,2305 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi về san nền | Theo yêu cầu HSTK | 1.023,05 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp IV | Theo yêu cầu HSTK | 21,5672 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 21,5672 | m3 |
| 3 | Lắp đặt viên bó vỉa đá thẳng, kích thước 100x150x1000mm | Theo yêu cầu HSTK | 743,13 | m |
| 4 | Lắp đặt viên bó vỉa đá cong, kích thước 100x150x1000mm | Theo yêu cầu HSTK | 335,23 | m |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 9,761 | 100m3 |
| 6 | Lớp nilong lót tạo phẳng | Theo yêu cầu HSTK | 3.253,65 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 325,365 | m3 |
| 8 | Đắp cát, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 11,4498 | m3 |
| 9 | Đắp cát trắng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,1781 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 53,6325 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 35,755 | m3 |
| 12 | Lát hè bằng gạch terazzo, kích thước 400x400x3,5mm; | Theo yêu cầu HSTK | 357,55 | m2 |
| 13 | Mua đất trồng cỏ dày 30cm | Theo yêu cầu HSTK | 442,809 | m3 |
| 14 | Trổng cỏ lá tre | Theo yêu cầu HSTK | 1.476,03 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng giàn hoa thép, sơn phủ 3 lớp | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | Theo yêu cầu HSTK | 16,016 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,6448 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 6,864 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,5275 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 3,0576 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu HSTK | 0,3307 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo yêu cầu HSTK | 0,1643 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 53,0612 | cái |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 2,522 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,6208 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 1,9012 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót, đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 0,1824 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 24,444 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 38,412 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 12,804 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu HSTK | 1,7848 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,984 | tấn |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 213,4 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 77,6 | m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 11,4072 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu HSTK | 1,2338 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Theo yêu cầu HSTK | 0,613 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu HSTK | 197,9592 | cái |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 21,85 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0505 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,168 | 100m3 |
| 27 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | m3 |
| 28 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,87 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,425 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSTK | 0,2742 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0507 | tấn |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 18,1 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 5 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 1,32 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,252 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo yêu cầu HSTK | 0,061 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 38 | Bộ nắp hố thu nước composite (nắp 430x855mm; khung 530x960mm; chịu tải 125KN) | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt nắp hố ga bằng gang | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 14,16 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0327 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,1089 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0081 | m3 |
| 44 | Bê tông chèn nắp hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,216 | m3 |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 1,47 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông hố ga, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 1,197 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSTK | 0,1026 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0304 | tấn |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 10,86 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 3 | m2 |
| 51 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 0,741 | m3 |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,306 | tấn |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo yêu cầu HSTK | 0,0375 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 55 | Bộ Nắp hố ga Composite (Khung vuông, nắp tròn, đường kính nắp 650mm; kích thước khung 850x850mm) | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 56 | Lắp dựng nắp hố ga Composite | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN + CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,8715 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Theo yêu cầu HSTK | 3,83 | 100m |
| 3 | Lưới bảo vệ cáp | Theo yêu cầu HSTK | 98,1 | m |
| 4 | Đắp cát rãnh cáp | Theo yêu cầu HSTK | 0,3311 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh cáp | Theo yêu cầu HSTK | 0,5436 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo yêu cầu HSTK | 0,3279 | 100m3 |
| 7 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,31 | 100m |
| 8 | Kéo dây cho tủ điện chiếu sáng, cáp CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 9 | Dây đòng trần nối tiếp địa | Theo yêu cầu HSTK | 31 | m |
| 10 | Luồn dây lên đèn, dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,44 | 100m |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 2,016 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,016 | m3 |
| 13 | Lắp đặt khung móng cột thép 14m M24x1375x8 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 14 | Lắp dựng cột đèn 14m | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cột |
| 15 | Lắp lọng đèn pha | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đèn pha cột thép | Theo yêu cầu HSTK | 8 | bộ |
| 17 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bảng |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 19 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo yêu cầu HSTK | 2 | đầu cáp |
| 20 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu HSTK | 2 | đầu cáp |
| 21 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho cột thép 14m (03 tiếp địa) | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 23 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt tủ điện điều khiển HTCS 1000x600x350mm, thiết bị ngoại 100A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | tủ |
| E | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 5,0456 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 5,0456 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 1,7747 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất mặt đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 1,8383 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,5515 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 66,177 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu HSTK | 7,4735 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 59,788 | m3 |
| 9 | Lát hè bằng gạch terazzo, kích thước 400x400mm; | Theo yêu cầu HSTK | 747,35 | m2 |
| 10 | Lắp đặt Đá bo vỉa đứng kích thước 18x22x100cm, vát cạnh R30, bo vỉa thẳng | Theo yêu cầu HSTK | 425,13 | m |
| 11 | Lắp đặt Đá bo vỉa đứng kích thước 18x22x100cm, vát cạnh R30, bo vỉa cong | Theo yêu cầu HSTK | 29,5 | m |
| 12 | Đào đất móng bó gáy hè | Theo yêu cầu HSTK | 34,4281 | m3 |
| 13 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 6,6208 | m3 |
| 14 | Xây gạch đặc, xây tường bó gáy hè, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 18,5382 | m3 |
| 15 | Trát tường bó hè, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu HSTK | 84,1512 | m2 |
| 16 | Đắp hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,1033 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,241 | 100m3 |
| 18 | Đào móng hố bo trồng cây | Theo yêu cầu HSTK | 1,4 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 0,56 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,056 | 100m2 |
| 21 | Bó gốc cây bằng đá: 10x15x50cm | Theo yêu cầu HSTK | 40 | viên |
| 22 | Lắp dựng bó vỉa bồn cây | Theo yêu cầu HSTK | 40 | cái |
| 23 | Đắp đất hoàn trả hố trồng cây | Theo yêu cầu HSTK | 1,4 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè, bê tông cũ | Theo yêu cầu HSTK | 110,901 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,7759 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,604 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống HDPE, đường kính D25mm PN10 | Theo yêu cầu HSTK | 1,91 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van khóa DN32 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa nối HDPE D25mm | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 6 | Cút nhựa 90-D25 HDPE PN10 | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 7 | Tê nhựa HDPE-D25/25 PN10 | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 8 | Vòi rửa | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt hệ thống vòi tưới tự động (béc phun xoay tự động, đường ống, ...) | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 10 | Bơm trìm giếng khoan | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 11 | Giếng khoan | Theo yêu cầu HSTK | 1 | giếng |
| G | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thiết bị đồ chơi trẻ em 01 (Bập bênh đòn ngoài trời)<br/>Chất liệu: Thép có độ bền cao, bên ngoài được sơn 1 lớp sơn chống rỉ, tạo màu cho sản phẩm<br/>Kích thước: 2100x350x600 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 2 | Thiết bị đồ chơi trẻ trẻ em 02 (Xích đu 3 ghế) Chất liệu: Thép có độ bền cao, bên ngoài được sơn 1 lớp sơn chống rỉ, tạo màu cho sản phẩm Kích thước: 3290x1150x1550 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 3 | Thiết bị thể dục thể thao 01 (Xà kép ngoài trời) Chất liệu: Thép có độ bền cao, bên ngoài được sơn 1 lớp sơn chống rỉ, tạo màu cho sản phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 4 | Thiết bị thể dục thể thao 02 (Máy đi bộ trên không đôi ) Chất liệu: Thép có độ bền cao, bên ngoài được sơn 1 lớp sơn chống rỉ, tạo màu cho sản phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 5 | Thiết bị thể dục thể thao 03 (Thiết bị tập đạp chân) Chất liệu: Thép có độ bền cao, bên ngoài được sơn 1 lớp sơn chống rỉ, tạo màu cho sản phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 6 | Thiết bị thể dục thể thao 04 (Thiết bị tập tay vai đôi) Chất liệu: Thép có độ bền cao, bên ngoài được sơn 1 lớp sơn chống rỉ, tạo màu cho sản phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 7 | Thiết bị thể dục thể thao 05 (Ghế tập bụng đôi ngược chiều) Chất liệu: Thép có độ bền cao, bên ngoài được sơn 1 lớp sơn chống rỉ, tạo màu cho sản phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 8 | Ghế nghỉ 02 Chất liệu: Khung gang, mặt ghế gỗ thịt Kích thước: 1100x360x450 | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi