Gói thầu: Xây dựng trường mầm non Hoa Phượng thị trấn Thắng, huyện Hiệp Hòa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188515-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa
Tên gói thầu Xây dựng trường mầm non Hoa Phượng thị trấn Thắng, huyện Hiệp Hòa
Số hiệu KHLCNT 20191174954
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-29 16:23:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,921,355,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà lớp học 03 tầng 09 phòng
1 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 Theo E-HSMT 12,24 100m
2 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 Theo E-HSMT 0,357 100m
3 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo E-HSMT 102 1 mối nối
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Theo E-HSMT 3,1875 m3
5 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III Theo E-HSMT 2,098 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo E-HSMT 3,6907 100m3
7 Mua đất tôn nền (bao gồm vận chuyển đến chân công trình) Theo E-HSMT 169,916 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo E-HSMT 0,9966 100m3
9 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 49,8312 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Theo E-HSMT 18,7512 m3
11 Ván khuôn móng cột Theo E-HSMT 1,6398 100m2
12 Ván khuôn móng dài Theo E-HSMT 3,7674 100m2
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 86,0487 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo E-HSMT 2,1312 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo E-HSMT 7,1947 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo E-HSMT 1,2234 tấn
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 4,5274 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 27,8467 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 0,9674 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 4,8366 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 0,799 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 90,5178 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 11,1817 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 4,3338 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 5,3095 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 9,3169 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 176,5073 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 14,9453 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 20,1073 tấn
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo E-HSMT 0,974 100m2
31 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 10,6873 m3
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 1,2486 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 0,3123 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 7,5745 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 4,9116 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo E-HSMT 1,3299 100m2
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo E-HSMT 0,7627 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 0,1605 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 0,4885 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 0,3353 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 0,4165 tấn
42 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 59,7881 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 165,0623 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 208,2633 m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo E-HSMT 33,6602 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 2,2302 m3
47 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 12,477 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 1.064,3928 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 2.721,654 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo E-HSMT 1.494,529 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo E-HSMT 976,0193 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 398,9114 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo E-HSMT 1.064,3928 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo E-HSMT 5.591,1137 m2
55 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo E-HSMT 331,212 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Theo E-HSMT 254,89 m2
57 Dán màng chống thấm dày 4mm khu WC Theo E-HSMT 82,8278 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Theo E-HSMT 1.220,313 m2
59 Lát gạch nem tách - Tiết diện gạch ≤400x400mm, PCB40 Theo E-HSMT 111,5394 m2
60 Quét sika chống thấm mái Theo E-HSMT 246,6024 m2
61 Láng granitô cầu thang,tam cấp Theo E-HSMT 127,815 m2
62 Cửa đi cửa nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm Theo E-HSMT 145,284 m2
63 Vách kính khung nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm Theo E-HSMT 27,702 m2
64 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Theo E-HSMT 36 bộ
65 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Theo E-HSMT 29 bộ
66 Cửa sổ mở trượt mở lùa, cửa nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm Theo E-HSMT 189,78 m2
67 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đađiểm, tay nắm) Theo E-HSMT 81 bộ
68 Vách kính nhôm hệ xingfa kính dày 6,38mm Theo E-HSMT 76,228 m2
69 Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm Theo E-HSMT 34,56 0.0
70 Hoa sắt cửa sổ sắt đặc 14x14 Theo E-HSMT 241,92 m2
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo E-HSMT 13,74 m2
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ Theo E-HSMT 4,932 100m2
73 Gia công xà gồ thép Theo E-HSMT 1,2487 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép Theo E-HSMT 1,2487 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo E-HSMT 112,2432 1m2
76 Gia công lan can sắt Theo E-HSMT 2,1943 tấn
77 Tay vịn inox cho trẻ em inox 304 Theo E-HSMT 91,3374 kg
78 Lắp dựng lan can Theo E-HSMT 209,5537 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo E-HSMT 235,6926 1m2
80 Trụ cầu thang gỗ lim nam phi Theo E-HSMT 1 cái
81 Tay vịn cầu thang gỗ lim nam phi D70 Theo E-HSMT 22,873 m
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m(hao phí trong 6 tháng) Theo E-HSMT 15,1654 100m2
83 Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x150dày 1mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà Theo E-HSMT 3 hộp
84 Lắp đặt tủ điện chứa 6-9 Aptomat (đế nhựa) lắp âm tường Theo E-HSMT 9 hộp
85 Lắp đặt Aptomat 3P-100A Theo E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt Aptomat 3P-80A Theo E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt Aptomat 3P-50A Theo E-HSMT 4 cái
88 Lắp đặt Aptomat 1 pha 50A Theo E-HSMT 18 cái
89 Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A Theo E-HSMT 63 cái
90 Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A Theo E-HSMT 18 cái
91 Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A Theo E-HSMT 21 cái
92 Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt Theo E-HSMT 59 cái
93 Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều Theo E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -18W gắn trần Theo E-HSMT 36 bộ
95 Lắp đặt đèn máng dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36W Theo E-HSMT 54 bộ
96 Lắp đặt Đèn ốp trần nổi 12W Theo E-HSMT 79 bộ
97 Lắp đặt quạt trần D1400 (cánh nhôm) Theo E-HSMT 63 cái
98 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo E-HSMT 102 cái
99 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC3x25 mm2 Theo E-HSMT 85 m
100 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x16 mm2 Theo E-HSMT 18 m
101 Lắp đặt dây CU/PVC1x10mm2 Theo E-HSMT 440 m
102 Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 Theo E-HSMT 2.610 m
103 Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 Theo E-HSMT 2.992 m
104 Lắp đặt dây tiếp địa 1x16mm2 Theo E-HSMT 85 m
105 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 chìm bảo hộ dây dẫn Theo E-HSMT 180 m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn Theo E-HSMT 1.044 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo E-HSMT 972 m
108 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D50/40 Theo E-HSMT 0,5 100 m
109 Lắp đặt kim thu sét tiên đạo bán kính 57m Theo E-HSMT 1 cái
110 Đóng Cọc nối đất thép bọc đồng D16 L=2400 Theo E-HSMT 5 cọc
111 Cáp đồng trần 50mm2 Theo E-HSMT 42 m
112 Rải dây tiếp địa Theo E-HSMT 12 10m
113 Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa Theo E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 Theo E-HSMT 24 m
115 Lắp đặt tủ rack trung tâm 20U Theo E-HSMT 1 Tủ
116 Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn Theo E-HSMT 9 cái
117 Lắp đặt Dây mạng CAT5E Theo E-HSMT 1.180 m
118 Lắp đặt Ống PVC D20 Theo E-HSMT 580 m
119 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo E-HSMT 750 m
120 Lắp đặt Lavabo nóng lạnh Theo E-HSMT 38 bộ
121 Lắp đặt Bộ vòi nóng lạnh cho Lavabo Theo E-HSMT 38 bộ
122 Lắp đặt Bộ gương Lavabo Theo E-HSMT 38 cái
123 Lắp đặt Xí bệt (két xả) trẻ em Theo E-HSMT 47 bộ
124 Lắp đặt Tiểu nam trẻ em Theo E-HSMT 18 bộ
125 Lắp đặt van xả nhấn tiểu nam Theo E-HSMT 18 bộ
126 Lắp đặt Hộp giấy Theo E-HSMT 47 cái
127 Lắp đặt Bộ sen tắm nóng lạnh Theo E-HSMT 20 bộ
128 Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox Theo E-HSMT 47 cái
129 Lắp đặt Vòi nước D15-inox Theo E-HSMT 20 cái
130 Lắp đặt bồn nước Inox 3m3 Theo E-HSMT 2 bể
131 Lắp đặt van Phao điện Theo E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt Bình nước nóng 30l Theo E-HSMT 20 bộ
133 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Theo E-HSMT 0,04 100 m
134 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo E-HSMT 1,1 100 m
135 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo E-HSMT 1,8 100 m
136 Lắp đặt Van khóa D32 Theo E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt Van khóa D25 Theo E-HSMT 22 cái
138 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D40x32 Theo E-HSMT 3 cái
139 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32x25 Theo E-HSMT 18 cái
140 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 Theo E-HSMT 120 cái
141 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 Theo E-HSMT 6 cái
142 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 Theo E-HSMT 36 cái
143 Lắp đặt Măng xông PPR D32 Theo E-HSMT 18 cái
144 Lắp đặt Măng xông PPR D25 Theo E-HSMT 32 cái
145 Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong Theo E-HSMT 123 cái
146 Lắp Bịt đầu ống PPR D20 Theo E-HSMT 123 cái
147 Lắp đặt ống cấp nước PPR nối hàn D25 Theo E-HSMT 1,32 100 m
148 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 Theo E-HSMT 36 cái
149 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 Theo E-HSMT 72 cái
150 Lắp đặt Măng xông PPR D25 Theo E-HSMT 32 cái
151 Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong Theo E-HSMT 123 cái
152 Lắp Bịt đầu ống PPR D20 Theo E-HSMT 123 cái
153 Lắp đặt ống uPVC dán keo D125 Theo E-HSMT 0,12 100m
154 Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 Theo E-HSMT 1,2 100m
155 Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 Theo E-HSMT 0,72 100m
156 Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 Theo E-HSMT 0,52 100m
157 Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 (D50) Theo E-HSMT 0,28 100m
158 Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 Theo E-HSMT 0,56 100m
159 Lắp đặt Y thu uPVC D125x110 Theo E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt Y uPVC D110x110 Theo E-HSMT 22 cái
161 Lắp đặt Y thu uPVC D75x60 Theo E-HSMT 18 cái
162 Lắp đặt Y thu uPVC D60x60 Theo E-HSMT 54 cái
163 Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 Theo E-HSMT 4 cái
164 Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 Theo E-HSMT 18 cái
165 Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 Theo E-HSMT 18 cái
166 Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 Theo E-HSMT 38 cái
167 Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 Theo E-HSMT 47 cái
168 Lắp đặt Cút 90 uPVC D60 Theo E-HSMT 39 cái
169 Lắp đặt Măng xông D110 Theo E-HSMT 18 cái
170 Lắp đặt Măng xông D75 Theo E-HSMT 10 cái
171 Lắp đặt Măng xông D60 Theo E-HSMT 12 cái
172 Lắp Nút bịt D110 Theo E-HSMT 47 cái
173 Lắp Nút bịt D60 Theo E-HSMT 39 cái
174 Lắp Nút bịt D48 Theo E-HSMT 18 cái
175 Lắp Nút bịt D42 Theo E-HSMT 38 cái
176 Lắp đặt Côn thu D125/110 Theo E-HSMT 2 cái
177 Lắp đặt Côn thu D60/48 Theo E-HSMT 18 cái
178 Lắp đặt Côn thu D60/42 Theo E-HSMT 38 cái
179 Lắp đặt Phễu thu sàn D90 Theo E-HSMT 39 cái
180 Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 Theo E-HSMT 0,6 100m
181 Lắp đặt Cút 90 uPVC D90 Theo E-HSMT 5 cái
182 Cầu chắn rác D110 - inox Theo E-HSMT 5 cái
B Hạng mục: Tầng 2+3 nhà bếp
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 8,2544 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 1,2432 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 0,2678 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 1,4077 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 36,5473 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 4,1493 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 1,4857 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 2,597 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 2,5116 tấn
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 5,453 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 68,2159 m3
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 8,049 tấn
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo E-HSMT 2,6717 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo E-HSMT 0,4843 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo E-HSMT 0,3023 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 127,6384 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo E-HSMT 12,5453 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 417,856 m2
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo E-HSMT 770,6506 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo E-HSMT 384,9344 m2
21 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo E-HSMT 545,304 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo E-HSMT 417,856 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo E-HSMT 1.771,869 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo E-HSMT 70,98 m2
25 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo E-HSMT 88,668 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Theo E-HSMT 73,5258 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 600x600mm, XM PCB40 Theo E-HSMT 629,2832 m2
28 Lát gạch nem tách chống nóng 400x400mm Theo E-HSMT 37,6832 m2
29 Dán màng chống thấm dày 4mm (bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt đồng bộ) Theo E-HSMT 38,7198 0.0
30 Quét sika chống thấm mái Theo E-HSMT 96,1832 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo E-HSMT 6,417 m2
32 Đắp cát sàn WC Theo E-HSMT 6,9739 0.0
33 Gia công lan can sắt Theo E-HSMT 1,0479 tấn
34 Lắp dựng lan can sắt Theo E-HSMT 0,275 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo E-HSMT 113,8176 1m2
36 Gia công xà gồ thép Theo E-HSMT 1,1746 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Theo E-HSMT 1,1746 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo E-HSMT 30,1248 1m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo E-HSMT 2,5958 100m2
40 Cửa đi cửa nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm Theo E-HSMT 57,348 m2
41 Vách kính khung nhôm xingfa kính dày 6,38mm Theo E-HSMT 34,02 m2
42 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Theo E-HSMT 18 bộ
43 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Theo E-HSMT 6 bộ
44 Cửa sổ mở trượt mở lùa, cửa nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm Theo E-HSMT 37,48 m2
45 Vách cửa sổ mở trượt mở lùa, cửa nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm Theo E-HSMT 4,784 m2
46 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đađiểm, tay nắm) Theo E-HSMT 30 bộ
47 Hoa sắt cửa sổ sắt đặc 14x14 Theo E-HSMT 18,72 m2
48 Vách ngăn compact HPL dày 18mm Theo E-HSMT 5,76 m2
49 Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x100 dày 1mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà Theo E-HSMT 2 hộp
50 Lắp đặt Bảng điện chứa 6 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường Theo E-HSMT 3 hộp
51 Lắp đặt Aptomat 1 pha 40A Theo E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt Aptomat 1 pha 25A Theo E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A Theo E-HSMT 6 cái
54 Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A Theo E-HSMT 8 cái
55 Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt Theo E-HSMT 18 cái
56 Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -18W gắn trần Theo E-HSMT 60 bộ
57 Lắp đặt Đèn ốp trần nổi 12W Theo E-HSMT 22 bộ
58 Lắp đặt quạt trần Theo E-HSMT 24 cái
59 Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A Theo E-HSMT 38 cái
60 Lắp đặt dây CU/PVC1x10mm2 Theo E-HSMT 40 m
61 Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 Theo E-HSMT 320 m
62 Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 Theo E-HSMT 720 m
63 Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 Theo E-HSMT 1.208 m
64 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 chìm bảo hộ dây dẫn Theo E-HSMT 16 m
65 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn Theo E-HSMT 298 m
66 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 chìm bảo hộ dây dẫn Theo E-HSMT 463 m
67 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo E-HSMT 6 cái
68 Lắp đặt Dây mạng CAT5E Theo E-HSMT 420 m
69 Lắp đặt Ống PVC D20 Theo E-HSMT 200 m
70 Lắp đặt Lavabo nóng lạnh Theo E-HSMT 6 bộ
71 Lắp đặt Bộ vòi nóng lạnh cho Lavabo Theo E-HSMT 6 bộ
72 Lắp đặt Bộ gương Lavabo Theo E-HSMT 6 cái
73 Lắp đặt Xí bệt (két xả) trẻ em Theo E-HSMT 12 bộ
74 Lắp đặt Hộp giấy Theo E-HSMT 12 cái
75 Lắp đặt Bộ sen tắm nóng lạnh Theo E-HSMT 6 bộ
76 Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox Theo E-HSMT 6 cái
77 Lắp đặt Vòi nước D15-inox Theo E-HSMT 6 cái
78 Lắp đặt bồn nước Inox 3m3 Theo E-HSMT 1 bể
79 Lắp đặt van Phao điện Theo E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 Theo E-HSMT 0,8 100 m
81 Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 Theo E-HSMT 0,72 100 m
82 Lắp đặt Van khóa D32 Theo E-HSMT 2 cái
83 Lắp đặt Van khóa D25 Theo E-HSMT 8 cái
84 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32x25 Theo E-HSMT 8 cái
85 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 Theo E-HSMT 24 cái
86 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 Theo E-HSMT 4 cái
87 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 Theo E-HSMT 30 cái
88 Lắp đặt Măng xông PPR D32 Theo E-HSMT 10 cái
89 Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong Theo E-HSMT 30 cái
90 Lắp Bịt đầu ống PPR D20 Theo E-HSMT 30 cái
91 Lắp đặt ống cấp nước PPR nối hàn D25 Theo E-HSMT 0,44 100 m
92 Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25 Theo E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 Theo E-HSMT 24 cái
94 Lắp đặt Măng xông PPR D25 Theo E-HSMT 8 cái
95 Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong Theo E-HSMT 12 cái
96 Lắp Bịt đầu ống PPR D20 Theo E-HSMT 12 cái
97 Lắp đặt ống uPVC dán keo D125 Theo E-HSMT 0,08 100m
98 Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 Theo E-HSMT 0,76 100m
99 Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 Theo E-HSMT 0,48 100m
100 Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 Theo E-HSMT 0,2 100m
101 Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 (D50) Theo E-HSMT 0,18 100m
102 Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 Theo E-HSMT 0,12 100m
103 Lắp đặt Y thu uPVC D125x110 Theo E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt Y uPVC D110x110 Theo E-HSMT 6 cái
105 Lắp đặt Y thu uPVC D75x60 Theo E-HSMT 6 cái
106 Lắp đặt Y thu uPVC D60x60 Theo E-HSMT 6 cái
107 Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 Theo E-HSMT 6 cái
108 Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 Theo E-HSMT 18 cái
109 Lắp đặt Cút 90 uPVC D60 Theo E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt Măng xông D110 Theo E-HSMT 6 cái
111 Lắp đặt Măng xông D75 Theo E-HSMT 6 cái
112 Lắp Nút bịt D110 Theo E-HSMT 12 cái
113 Lắp Nút bịt D60 Theo E-HSMT 6 cái
114 Lắp Nút bịt D42 Theo E-HSMT 6 cái
115 Lắp đặt Côn thu D125/110 Theo E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt Côn thu D60/42 Theo E-HSMT 6 cái
117 Lắp đặt Phễu thu sàn D60 Theo E-HSMT 6 cái
118 Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 Theo E-HSMT 0,36 100m
119 Lắp đặt Cút 90 uPVC D90 Theo E-HSMT 3 cái
120 Cầu chắn rác D110 - inox Theo E-HSMT 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->