Gói thầu: Xây dựng trường mầm non Hoa Phượng thị trấn Thắng, huyện Hiệp Hòa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201188515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng trường mầm non Hoa Phượng thị trấn Thắng, huyện Hiệp Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20191174954 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-29 16:23:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,921,355,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà lớp học 03 tầng 09 phòng | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | Theo E-HSMT | 12,24 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | Theo E-HSMT | 0,357 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo E-HSMT | 102 | 1 mối nối |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo E-HSMT | 3,1875 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Theo E-HSMT | 2,098 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo E-HSMT | 3,6907 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tôn nền (bao gồm vận chuyển đến chân công trình) | Theo E-HSMT | 169,916 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo E-HSMT | 0,9966 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 49,8312 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo E-HSMT | 18,7512 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Theo E-HSMT | 1,6398 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo E-HSMT | 3,7674 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 86,0487 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo E-HSMT | 2,1312 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo E-HSMT | 7,1947 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo E-HSMT | 1,2234 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 4,5274 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 27,8467 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,9674 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 4,8366 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,799 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 90,5178 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 11,1817 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 4,3338 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 5,3095 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 9,3169 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 176,5073 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 14,9453 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 20,1073 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo E-HSMT | 0,974 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 10,6873 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 1,2486 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,3123 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 7,5745 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 4,9116 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo E-HSMT | 1,3299 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo E-HSMT | 0,7627 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,1605 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,4885 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,3353 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,4165 | tấn |
| 42 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 59,7881 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 165,0623 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 208,2633 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo E-HSMT | 33,6602 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 2,2302 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 12,477 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 1.064,3928 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 2.721,654 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo E-HSMT | 1.494,529 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo E-HSMT | 976,0193 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 398,9114 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 1.064,3928 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 5.591,1137 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo E-HSMT | 331,212 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo E-HSMT | 254,89 | m2 |
| 57 | Dán màng chống thấm dày 4mm khu WC | Theo E-HSMT | 82,8278 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo E-HSMT | 1.220,313 | m2 |
| 59 | Lát gạch nem tách - Tiết diện gạch ≤400x400mm, PCB40 | Theo E-HSMT | 111,5394 | m2 |
| 60 | Quét sika chống thấm mái | Theo E-HSMT | 246,6024 | m2 |
| 61 | Láng granitô cầu thang,tam cấp | Theo E-HSMT | 127,815 | m2 |
| 62 | Cửa đi cửa nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm | Theo E-HSMT | 145,284 | m2 |
| 63 | Vách kính khung nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm | Theo E-HSMT | 27,702 | m2 |
| 64 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo E-HSMT | 36 | bộ |
| 65 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo E-HSMT | 29 | bộ |
| 66 | Cửa sổ mở trượt mở lùa, cửa nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm | Theo E-HSMT | 189,78 | m2 |
| 67 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đađiểm, tay nắm) | Theo E-HSMT | 81 | bộ |
| 68 | Vách kính nhôm hệ xingfa kính dày 6,38mm | Theo E-HSMT | 76,228 | m2 |
| 69 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm | Theo E-HSMT | 34,56 | 0.0 |
| 70 | Hoa sắt cửa sổ sắt đặc 14x14 | Theo E-HSMT | 241,92 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo E-HSMT | 13,74 | m2 |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo E-HSMT | 4,932 | 100m2 |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Theo E-HSMT | 1,2487 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo E-HSMT | 1,2487 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 112,2432 | 1m2 |
| 76 | Gia công lan can sắt | Theo E-HSMT | 2,1943 | tấn |
| 77 | Tay vịn inox cho trẻ em inox 304 | Theo E-HSMT | 91,3374 | kg |
| 78 | Lắp dựng lan can | Theo E-HSMT | 209,5537 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 235,6926 | 1m2 |
| 80 | Trụ cầu thang gỗ lim nam phi | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Tay vịn cầu thang gỗ lim nam phi D70 | Theo E-HSMT | 22,873 | m |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m(hao phí trong 6 tháng) | Theo E-HSMT | 15,1654 | 100m2 |
| 83 | Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x150dày 1mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo E-HSMT | 3 | hộp |
| 84 | Lắp đặt tủ điện chứa 6-9 Aptomat (đế nhựa) lắp âm tường | Theo E-HSMT | 9 | hộp |
| 85 | Lắp đặt Aptomat 3P-100A | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Aptomat 3P-80A | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt Aptomat 3P-50A | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 50A | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 89 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A | Theo E-HSMT | 63 | cái |
| 90 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 91 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A | Theo E-HSMT | 21 | cái |
| 92 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo E-HSMT | 59 | cái |
| 93 | Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -18W gắn trần | Theo E-HSMT | 36 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn máng dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36W | Theo E-HSMT | 54 | bộ |
| 96 | Lắp đặt Đèn ốp trần nổi 12W | Theo E-HSMT | 79 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt trần D1400 (cánh nhôm) | Theo E-HSMT | 63 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo E-HSMT | 102 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC3x25 mm2 | Theo E-HSMT | 85 | m |
| 100 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x16 mm2 | Theo E-HSMT | 18 | m |
| 101 | Lắp đặt dây CU/PVC1x10mm2 | Theo E-HSMT | 440 | m |
| 102 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo E-HSMT | 2.610 | m |
| 103 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo E-HSMT | 2.992 | m |
| 104 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x16mm2 | Theo E-HSMT | 85 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo E-HSMT | 180 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo E-HSMT | 1.044 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo E-HSMT | 972 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D50/40 | Theo E-HSMT | 0,5 | 100 m |
| 109 | Lắp đặt kim thu sét tiên đạo bán kính 57m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Đóng Cọc nối đất thép bọc đồng D16 L=2400 | Theo E-HSMT | 5 | cọc |
| 111 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo E-HSMT | 42 | m |
| 112 | Rải dây tiếp địa | Theo E-HSMT | 12 | 10m |
| 113 | Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Theo E-HSMT | 24 | m |
| 115 | Lắp đặt tủ rack trung tâm 20U | Theo E-HSMT | 1 | Tủ |
| 116 | Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 117 | Lắp đặt Dây mạng CAT5E | Theo E-HSMT | 1.180 | m |
| 118 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Theo E-HSMT | 580 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo E-HSMT | 750 | m |
| 120 | Lắp đặt Lavabo nóng lạnh | Theo E-HSMT | 38 | bộ |
| 121 | Lắp đặt Bộ vòi nóng lạnh cho Lavabo | Theo E-HSMT | 38 | bộ |
| 122 | Lắp đặt Bộ gương Lavabo | Theo E-HSMT | 38 | cái |
| 123 | Lắp đặt Xí bệt (két xả) trẻ em | Theo E-HSMT | 47 | bộ |
| 124 | Lắp đặt Tiểu nam trẻ em | Theo E-HSMT | 18 | bộ |
| 125 | Lắp đặt van xả nhấn tiểu nam | Theo E-HSMT | 18 | bộ |
| 126 | Lắp đặt Hộp giấy | Theo E-HSMT | 47 | cái |
| 127 | Lắp đặt Bộ sen tắm nóng lạnh | Theo E-HSMT | 20 | bộ |
| 128 | Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox | Theo E-HSMT | 47 | cái |
| 129 | Lắp đặt Vòi nước D15-inox | Theo E-HSMT | 20 | cái |
| 130 | Lắp đặt bồn nước Inox 3m3 | Theo E-HSMT | 2 | bể |
| 131 | Lắp đặt van Phao điện | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt Bình nước nóng 30l | Theo E-HSMT | 20 | bộ |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo E-HSMT | 0,04 | 100 m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo E-HSMT | 1,1 | 100 m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo E-HSMT | 1,8 | 100 m |
| 136 | Lắp đặt Van khóa D32 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 138 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D40x32 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32x25 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 140 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo E-HSMT | 120 | cái |
| 141 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo E-HSMT | 36 | cái |
| 143 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 144 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo E-HSMT | 32 | cái |
| 145 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo E-HSMT | 123 | cái |
| 146 | Lắp Bịt đầu ống PPR D20 | Theo E-HSMT | 123 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống cấp nước PPR nối hàn D25 | Theo E-HSMT | 1,32 | 100 m |
| 148 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo E-HSMT | 36 | cái |
| 149 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo E-HSMT | 72 | cái |
| 150 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo E-HSMT | 32 | cái |
| 151 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo E-HSMT | 123 | cái |
| 152 | Lắp Bịt đầu ống PPR D20 | Theo E-HSMT | 123 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D125 | Theo E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 (D50) | Theo E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 | Theo E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 159 | Lắp đặt Y thu uPVC D125x110 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 161 | Lắp đặt Y thu uPVC D75x60 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 162 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x60 | Theo E-HSMT | 54 | cái |
| 163 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 165 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 166 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo E-HSMT | 38 | cái |
| 167 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo E-HSMT | 47 | cái |
| 168 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D60 | Theo E-HSMT | 39 | cái |
| 169 | Lắp đặt Măng xông D110 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 170 | Lắp đặt Măng xông D75 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 171 | Lắp đặt Măng xông D60 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 172 | Lắp Nút bịt D110 | Theo E-HSMT | 47 | cái |
| 173 | Lắp Nút bịt D60 | Theo E-HSMT | 39 | cái |
| 174 | Lắp Nút bịt D48 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 175 | Lắp Nút bịt D42 | Theo E-HSMT | 38 | cái |
| 176 | Lắp đặt Côn thu D125/110 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt Côn thu D60/48 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 178 | Lắp đặt Côn thu D60/42 | Theo E-HSMT | 38 | cái |
| 179 | Lắp đặt Phễu thu sàn D90 | Theo E-HSMT | 39 | cái |
| 180 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 181 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D90 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 182 | Cầu chắn rác D110 - inox | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| B | Hạng mục: Tầng 2+3 nhà bếp | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 8,2544 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 1,2432 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,2678 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 1,4077 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 36,5473 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 4,1493 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 1,4857 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 2,597 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 2,5116 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 5,453 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 68,2159 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 8,049 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo E-HSMT | 2,6717 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo E-HSMT | 0,4843 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,3023 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 127,6384 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo E-HSMT | 12,5453 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 417,856 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo E-HSMT | 770,6506 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo E-HSMT | 384,9344 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo E-HSMT | 545,304 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 417,856 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 1.771,869 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo E-HSMT | 70,98 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo E-HSMT | 88,668 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo E-HSMT | 73,5258 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 600x600mm, XM PCB40 | Theo E-HSMT | 629,2832 | m2 |
| 28 | Lát gạch nem tách chống nóng 400x400mm | Theo E-HSMT | 37,6832 | m2 |
| 29 | Dán màng chống thấm dày 4mm (bao gồm vật liệu nhân công lắp đặt đồng bộ) | Theo E-HSMT | 38,7198 | 0.0 |
| 30 | Quét sika chống thấm mái | Theo E-HSMT | 96,1832 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo E-HSMT | 6,417 | m2 |
| 32 | Đắp cát sàn WC | Theo E-HSMT | 6,9739 | 0.0 |
| 33 | Gia công lan can sắt | Theo E-HSMT | 1,0479 | tấn |
| 34 | Lắp dựng lan can sắt | Theo E-HSMT | 0,275 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 113,8176 | 1m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo E-HSMT | 1,1746 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo E-HSMT | 1,1746 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 30,1248 | 1m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo E-HSMT | 2,5958 | 100m2 |
| 40 | Cửa đi cửa nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm | Theo E-HSMT | 57,348 | m2 |
| 41 | Vách kính khung nhôm xingfa kính dày 6,38mm | Theo E-HSMT | 34,02 | m2 |
| 42 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo E-HSMT | 18 | bộ |
| 43 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 44 | Cửa sổ mở trượt mở lùa, cửa nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm | Theo E-HSMT | 37,48 | m2 |
| 45 | Vách cửa sổ mở trượt mở lùa, cửa nhôm hệ xingfa,kính dày 6,38mm | Theo E-HSMT | 4,784 | m2 |
| 46 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đađiểm, tay nắm) | Theo E-HSMT | 30 | bộ |
| 47 | Hoa sắt cửa sổ sắt đặc 14x14 | Theo E-HSMT | 18,72 | m2 |
| 48 | Vách ngăn compact HPL dày 18mm | Theo E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 49 | Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x100 dày 1mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo E-HSMT | 2 | hộp |
| 50 | Lắp đặt Bảng điện chứa 6 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo E-HSMT | 3 | hộp |
| 51 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 40A | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 25A | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 56 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -18W gắn trần | Theo E-HSMT | 60 | bộ |
| 57 | Lắp đặt Đèn ốp trần nổi 12W | Theo E-HSMT | 22 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt trần | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 59 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A | Theo E-HSMT | 38 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây CU/PVC1x10mm2 | Theo E-HSMT | 40 | m |
| 61 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo E-HSMT | 320 | m |
| 62 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo E-HSMT | 720 | m |
| 63 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo E-HSMT | 1.208 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo E-HSMT | 16 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo E-HSMT | 298 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo E-HSMT | 463 | m |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt Dây mạng CAT5E | Theo E-HSMT | 420 | m |
| 69 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Theo E-HSMT | 200 | m |
| 70 | Lắp đặt Lavabo nóng lạnh | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 71 | Lắp đặt Bộ vòi nóng lạnh cho Lavabo | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt Bộ gương Lavabo | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt Xí bệt (két xả) trẻ em | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 74 | Lắp đặt Hộp giấy | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt Bộ sen tắm nóng lạnh | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 76 | Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt Vòi nước D15-inox | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt bồn nước Inox 3m3 | Theo E-HSMT | 1 | bể |
| 79 | Lắp đặt van Phao điện | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 | Theo E-HSMT | 0,8 | 100 m |
| 81 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo E-HSMT | 0,72 | 100 m |
| 82 | Lắp đặt Van khóa D32 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32x25 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 86 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo E-HSMT | 30 | cái |
| 88 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo E-HSMT | 30 | cái |
| 90 | Lắp Bịt đầu ống PPR D20 | Theo E-HSMT | 30 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống cấp nước PPR nối hàn D25 | Theo E-HSMT | 0,44 | 100 m |
| 92 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 94 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 96 | Lắp Bịt đầu ống PPR D20 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D125 | Theo E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo E-HSMT | 0,76 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 (D50) | Theo E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 | Theo E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 103 | Lắp đặt Y thu uPVC D125x110 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt Y thu uPVC D75x60 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x60 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 109 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D60 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt Măng xông D110 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt Măng xông D75 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 112 | Lắp Nút bịt D110 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 113 | Lắp Nút bịt D60 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 114 | Lắp Nút bịt D42 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt Côn thu D125/110 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt Côn thu D60/42 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 119 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D90 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 120 | Cầu chắn rác D110 - inox | Theo E-HSMT | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi