Gói thầu: Gói thầu Xây dựng (Baop gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuyên Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây dựng (Baop gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 10:34:00 đến ngày 2020-12-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,332,205,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP NHÀ LỚP HỌC, KHUÔN VIÊN SÂN, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 311,183 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,604 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,192 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,698 | m3 |
| 5 | Lót cát móng công trình tưới nước đầm kỷ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,438 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,318 | m3 |
| 7 | Bê tông cột móng, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,277 | m3 |
| 8 | Bê tông dầm, giằng móng M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,211 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,32 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cột móng - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,919 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,46 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,07 | kg |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.018,68 | kg |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 443,91 | kg |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156,058 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 189,281 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,037 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,123 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,818 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,274 | m2 |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,475 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,274 | m2 |
| 23 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,39 | m3 |
| 24 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,641 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,617 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,434 | m3 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,293 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,507 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 311,846 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 494,559 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 881,853 | m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,138 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,456 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 713,42 | kg |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.071,23 | kg |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 952,93 | kg |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.101,316 | kg |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.106,84 | kg |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.369,01 | kg |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.335,87 | kg |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185,28 | kg |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 919,24 | kg |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 627,41 | kg |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 422,32 | kg |
| 45 | Căng lưới thép gia cố tiếp giáp giữa tường gạch không nung với cột, dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204,524 | m2 |
| 46 | Xây tường ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22cm câu ngang gạch đặc - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,294 | m3 |
| 47 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,814 | m3 |
| 48 | Xây tường ngoài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm câu ngang gạch đặc - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,04 | m3 |
| 49 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,814 | m3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,887 | m3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,272 | m3 |
| 52 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,256 | m3 |
| 53 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,358 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,978 | m3 |
| 55 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,545 | m3 |
| 56 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.719,742 | kg |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.719,742 | kg |
| 58 | Lợp mái tôn sóng màu, chiều dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 506,88 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 269,7 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.643,144 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 497,204 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 556,697 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.024,34 | m2 |
| 64 | Trát sê nô, lanh tô, ô văng, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,456 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,23 | m2 |
| 66 | Lắp dựng lan can bằng Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,67 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,39 | 1m2 |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,44 | m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa thoát tràn - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m |
| 72 | Lắp đặt cầu chắn rác thép D4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 645,715 | m2 |
| 74 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,818 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,218 | m2 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 382,681 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,864 | m2 |
| 78 | Làm trần thả 600x600 khung xương Zinca-Pro tấm thạch cao chịu ẩm Gyproc 9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,609 | m2 |
| 79 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,708 | m2 |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,708 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,34 | m |
| 82 | Đắp biểu tượng ngành lên tường công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | BT |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 876,06 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.224,343 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh loại cửa nhôm PAA(PMA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,4 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh loại cửa nhôm PAA(PMA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,69 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh loại cửa nhôm PAA(PMA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,18 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa cố định, vách kính nhôm PAA(PMA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,72 | m2 |
| 89 | Lắp dựng cửa sổ kiểu mở hất ra ngoài nhôm PAA(PMA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,77 | m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 740,736 | m2 |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn ốp trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 1 hạt - Công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt tủ điện tôn, KT350x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 110 | Lắp đặt tủ điện MCB âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | hộp |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 113 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 720 | m |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.120 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn - D20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 122 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cọc |
| 123 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa - Đất CIII | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | 1m3 |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 125 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 126 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 127 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 129 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi chậu rửa loai 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 131 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 132 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 133 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 134 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bể |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | m |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, D34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, D40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, D40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, D21-40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, D34-60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt van ren 1 chiều, D40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt van ren đồng, D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt van ren đồng, D40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt Y nhựa thông tắc, D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt Y nhựa thông tắc, D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 157 | Đào rãnh đường ống bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7 | 1m3 |
| 158 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9 | m3 |
| 159 | Đắp đất rãnh đường ống (sử dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,851 | m3 |
| 160 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,786 | m3 |
| 161 | Đào móng bằng thủ công, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,947 | 1m3 |
| 162 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,022 | m3 |
| 163 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 164 | Bê tông tấm đan bể M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,526 | m3 |
| 165 | Ván khuôn móng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,4 | m2 |
| 166 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8 | m2 |
| 167 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,728 | m2 |
| 168 | Gia công, lắp đặt cốt thép bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 214,96 | kg |
| 169 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,865 | m3 |
| 170 | Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 (Lần 1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,13 | m2 |
| 171 | Đi 01 nước hồ keo xi măng chống thấm tường bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,13 | m2 |
| 172 | Trát tường bể dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 (Lần 2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,13 | m2 |
| 173 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 174 | Đổ lớp cát mịn vào bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 175 | Đổ lớp cát thô vào bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 176 | Đổ lớp đá 1x2cm vào bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 177 | Đổ lớp đá 4x6cm vào bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 178 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,756 | m3 |
| 179 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,939 | 1m3 |
| 180 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,045 | m3 |
| 181 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,808 | m3 |
| 182 | Bê tông bể chứa thành thẳng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,198 | m3 |
| 183 | Bê tông mặt bể M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,685 | m3 |
| 184 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,908 | m3 |
| 185 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,527 | m2 |
| 186 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,883 | m2 |
| 187 | Ván khuôn gỗ sàn bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | m2 |
| 188 | Lắp dựng cốt thép bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 707,6 | kg |
| 189 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,578 | m3 |
| 190 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,731 | m2 |
| 191 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,72 | m2 |
| 192 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,264 | m2 |
| 193 | Nắp đậy bể bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 194 | Đào bốc phong hóa, bùn đất bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 718 | m3 |
| 195 | Đắp đất mặt bằng bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.646 | m3 |
| 196 | Đào san tạo phẳng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,587 | m3 |
| 197 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 718 | m3 |
| 198 | Lớp cát đệm móng tưới nước đầm kỷ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,225 | m3 |
| 199 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 564,494 | m2 |
| 200 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,449 | m3 |
| 201 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 202 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,874 | m3 |
| 203 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,283 | 1m3 |
| 204 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,936 | 1m3 |
| 205 | Lót cát tưới nước đầm kỷ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,979 | m3 |
| 206 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,345 | m3 |
| 207 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,246 | m3 |
| 208 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,323 | m3 |
| 209 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,134 | m3 |
| 210 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,898 | m3 |
| 211 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,602 | m3 |
| 212 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,96 | m2 |
| 213 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,676 | m2 |
| 214 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,21 | m2 |
| 215 | Lắp dựng cốt thép móng, trụ ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 431,87 | kg |
| 216 | Lắp dựng cốt thép móng, cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 477,74 | kg |
| 217 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,64 | kg |
| 218 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 763,23 | kg |
| 219 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,845 | m3 |
| 220 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,384 | m3 |
| 221 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,678 | m3 |
| 222 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 513,826 | m2 |
| 223 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,257 | m2 |
| 224 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,184 | m2 |
| 225 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,956 | m2 |
| 226 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,858 | m2 |
| 227 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 771,267 | m2 |
| 228 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,418 | m3 |
| 229 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,953 | m3 |
| 230 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,371 | m3 |
| B | PHÁ DỠ VÀ XÂY DỰNG TUYẾN KÊNH TƯỚI | |||
| 1 | Đào đất bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,292 | 1m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,118 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,973 | m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,098 | m3 |
| 5 | Bê tông kênh mương, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,124 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,976 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,05 | kg |
| 8 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,296 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,448 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1cấu kiện |
| 11 | Ván khuôn móng kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,724 | m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 241,82 | m2 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,06 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,292 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,907 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,851 | m3 |
| 17 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,907 | m3 |
| C | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng | %*XL (%*(A+B)) | 2 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi