Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Mái Ngói Đỏ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông (Ngân sách hỗ trợ và nhân dân đóng góp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-29 15:53:00 đến ngày 2020-12-10 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,274,715,534 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Nền, Mặt đường | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,13 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 244,314 | 100m2 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 58,723 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 34,523 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ đắp nền, mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11.042,627 | m3 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 174,839 | 100m2 |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 174,839 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1 kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 174,839 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 174,839 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ô tô 12T | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,422 | 100 tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 20km tiếp theo, ô tô 12T | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,422 | 100 tấn |
| 12 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông móng bằng máy trộn, chiều rộng <= 250cm, đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 14 | Sản xuất trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 15 | Sản xuất biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 16 | Cung cấp và trồng đá hộc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 173 | m3 |
| B | II. Mương cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,24 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng bằng máy trộn, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6, M150 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,73 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng bằng máy trộn, chiều rộng <= 250cm, đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,93 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông tường bằng máy trộn, chiều dày <= 45cm, chiều cao <=4m, đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,82 | m3 |
| 5 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, M300 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,825 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,806 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đổ tại chỗ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m2 |
| 9 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 10 | Đắp đất bằng máy đầm cóc, K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,475 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi