Gói thầu: Xây lắp - Nạo vét rạch Bà Ngâu, phường Thạnh Lộc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Nạo vét rạch Bà Ngâu, phường Thạnh Lộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 13:53:00 đến ngày 2020-12-09 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,501,889,565 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NẠO VÉT RẠCH | |||
| 1 | Phát quang bằng cơ giới | 26 | 100m2 | |
| 2 | Chặt cây đường kính ≤ 20cm | 6 | cây | |
| 3 | Đào gốc cây đường kính ≤ 20cm | 6 | gốc cây | |
| 4 | Chặt cây đường kính ≤ 30cm | 9 | cây | |
| 5 | Đào gốc cây đường kính ≤ 30cm | 9 | gốc cây | |
| 6 | Chặt cây đường kính ≤ 50cm | 1 | cây | |
| 7 | Đào gốc cây đường kính ≤ 50cm | 1 | gốc cây | |
| 8 | Bóc phong hóa bằng máy đào 0,4m3 đứng trên bờ | 0,744 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐI DỔ | |||
| 1 | Trung chuyển bùn đến bãi đổ tạm, cự ly trung bình <=300m | 12,523 | 100m3 | |
| 2 | Xúc bùn rác từ bãi tập kết lên xe bằng máy đào 1,25m3 | 12,523 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển bùn xử lý cự ly <=1000m bằng ô tô 12T | 12,523 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển bùn xử lý tiếp cự ly 4Km bằng ô tô 12T | 12,523 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển bùn xử lý tiếp cự ly 1,6Km bằng ô tô 12T | 12,523 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: GIA CỐ | |||
| 1 | Gia cố đá hộc xây vữa M100 | 278,549 | m3 | |
| 2 | Lớp đá dăm 1x2 dày 5cm | 31,426 | m3 | |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật | 8,888 | 100m2 | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng thủ công | 555,85 | 100m | |
| 5 | Cừ tràm giằng | 1.488,108 | m | |
| 6 | Đào đất | 11,778 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất chọn lọc K=0,95 (đất mua) | 1,099 | 100m3 | |
| 8 | Đóng cọc tràm bằng thủ công | 65,732 | 100m | |
| 9 | Đắp cát phủ đầu cừ | 10,811 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | 10,811 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn bản đáy | 0,975 | 100m2 | |
| 12 | SXLD cốt thép bản đáy đường kính <=10mm | 0,188 | tấn | |
| 13 | Beton bản đáy đá 1x2 M250 | 16,818 | m3 | |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường kênh | 3,877 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, Þ <=10 mm | 2,741 | tấn | |
| 16 | Bê tông tường đá 1x2 M250 | 38,44 | m3 | |
| 17 | Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào | 75,44 | 100m | |
| 18 | Thép neo Ø6 | 0,007 | tấn | |
| 19 | Trải vải bạt | 2,655 | 100m2 | |
| 20 | Đào xúc đất để đắp đê vây | 1,328 | 100m3 | |
| 21 | Phá dỡ đê vây | 1,328 | 100m3 | |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG: | |||
| 1 | Chi phí dự phòng<br/>(Khi tham dự thầu, nhà thầu phải chào chi phí dự phòng với giá trị là 119.137.598 đồng). | 1 | Gói thầu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi