Gói thầu: Trồng rừng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Rừng Phòng hộ huyện Tây Giang |
| Tên gói thầu | Trồng rừng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201161760 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn trồng rừng thay thế nộp về Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 14:28:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,334,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Xử lý thực bì | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 500.000 | m2/công |
| 2 | Đào hố | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 79.980 | hố/công |
| 3 | Lấp hố | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 79.980 | hố/công |
| 4 | Cuốc, xới cục bộ quanh hố 0,8-1m2 | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 79.980 | m2/công |
| 5 | Vận chuyển, bón phân | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 79.980 | hố |
| 6 | Vận chuyển và trồng cây | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 87.960 | cây/công |
| 7 | Vận chuyển gùi cõng (từ đường lớn đến địa điểm tập kết), V/c phân bón | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 351,84 | tấn/km |
| 8 | Vận chuyển gùi cõng (từ đường lớn đến địa điểm tập kết), V/c phân bón | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 39,9 | tấn/km |
| 9 | Phun thuốc bảo vệ thực vật | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 60 | ha |
| 10 | Bảo vệ rừng sau khi trồng | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 60 | ha |
| B | Vật tư | |||
| 1 | Cây giống (kể cả trồng dặm 10%): Lim xanh | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 87.960 | cây |
| 2 | Phân bón (NPK) (0,1kg/hố) | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 7.980 | kg |
| 3 | Thuốc bảo vệ thực vật | Tham chiếu Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 60 | ha |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi