Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189267-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Thảo Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065510 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-29 17:27:00 đến ngày 2020-12-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,440,164,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 12 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 417,6 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,28 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền sê nô - Nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186,4874 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6602 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.334,4472 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.051,7868 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4347 | 100m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 457,272 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.270,122 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 301,1036 | m2 |
| 11 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,434 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.321,9088 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.038,8096 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186,4874 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 197,8178 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3304 | m2 |
| 17 | Cạo rỉ và sơn các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 203,364 | m2 |
| 18 | Mài granito bậc tam cấp, cầu thang, lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,0472 | m2 |
| 19 | Cửa đi 2 cánh mở quay kính đơn 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,76 | m2 |
| 20 | Phụ kiện kèm theo cửa 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 21 | Cửa sổ trượt 2 cánh kính đơn 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,52 | m2 |
| 22 | Phụ kiện kèm theo cửa sổ trượt 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 23 | Vách kính cố định | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,012 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 251,292 | m2 |
| 25 | Rọ chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát - Đường kính 110-90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,512 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | 100m |
| 30 | Tủ điện vỏ kim loại chống thấm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 34 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 37 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | cái |
| 38 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 39 | Hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 660 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 950 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.760 | m |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 200A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| B | CẢI TẠO KHU NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột, xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.293,8354 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.372,4638 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 895,5386 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.881,4298 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.255,2292 | m2 |
| 6 | Sửa chữa cửa sổ, cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Gạch 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9415 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8202 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,0675 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền láng granito | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,95 | m2 |
| 12 | Đào móng sảnh sân khấu bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,488 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,576 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0396 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0206 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bê tông móng sảnh sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5851 | m3 |
| 18 | Bu lông M20x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 19 | Đắp đất nền sảnh sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,496 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1181 | 100m3 |
| 21 | Cột bằng thép tròn inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1779 | tấn |
| 22 | Vì kèo khung inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5529 | tấn |
| 23 | Xà gồ inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2539 | tấn |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6762 | 100m2 |
| 25 | Máng thu nước inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2 | m |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4159 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,9363 | m2 |
| 28 | Ốp tường - Gạch thẻ đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2437 | m2 |
| 29 | Bê tông nền sảnh sân khấu M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9415 | m3 |
| 30 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,77 | m2 |
| 31 | Trát granitô gờ bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,6 | m |
| 32 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,415 | m2 |
| C | NHÀ VỆ SINHH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9645 | 100m3 |
| 2 | Đào móng nhà vệ sinh bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,1125 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,125 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,622 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2973 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7169 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9724 | tấn |
| 8 | Cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,348 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3972 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn bê tông cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1688 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,3175 | m3 |
| 13 | Bê tông cổ cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5281 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch XMCL, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,7379 | m3 |
| 15 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1275 | tấn |
| 16 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,214 | tấn |
| 17 | Ván khuôn bê tông giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1755 | 100m2 |
| 18 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8953 | m3 |
| 19 | Đào móng bể phốt bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,97 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng bể phốt M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bê tông móng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép móng bể phốt, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0114 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng bể phốt, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,136 | tấn |
| 24 | Bê tông móng bể phốt M200, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | m3 |
| 25 | Xây bể phốt bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,622 | m3 |
| 26 | Trát tường trong bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,855 | m2 |
| 27 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9936 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7936 | m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan bể phốt, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0442 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan bể phốt M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 31 | Lắp đặt tấm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 32 | Đào móng bể nước bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,6753 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng bể nước M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,999 | m3 |
| 34 | Cốt thép móng bể nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1756 | tấn |
| 35 | Cốt thép móng bể nước, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0523 | tấn |
| 36 | Ván khuôn bê tông móng bể nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1091 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng bể nước M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2458 | m3 |
| 38 | Xây bể chứa nước bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5644 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông sàn mái bể nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0597 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn bê tông xà dầm bể nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0379 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép sàn mái bể nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0838 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm bể nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0521 | tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm bể nước, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1203 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm bể nước M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,573 | m3 |
| 45 | Bê tông sàn mái bể nước M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5799 | m3 |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước bể nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,6018 | m2 |
| 47 | Trát tường trong bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,7514 | m2 |
| 48 | Láng nền bể nước có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8504 | m2 |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,4026 | m3 |
| 50 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4372 | 100m3 |
| 51 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,962 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0281 | 100m3 |
| 53 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,183 | tấn |
| 54 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4217 | tấn |
| 55 | Cốt thép cột, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5938 | tấn |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3653 | 100m2 |
| 57 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,288 | m3 |
| 58 | Cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4687 | tấn |
| 59 | Cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | tấn |
| 60 | Cốt thép xà dầm, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0471 | tấn |
| 61 | Ván khuôn bê tông dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,231 | 100m2 |
| 62 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1519 | m3 |
| 63 | Ván khuôn bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3302 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7597 | tấn |
| 65 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,871 | m3 |
| 66 | Ván khuôn bê tông lanh tô, lam chắn nắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5602 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2543 | tấn |
| 68 | Cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1198 | tấn |
| 69 | Bê tông lanh tô, lam chắn nắng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5213 | m3 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,6401 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,6401 | m2 |
| 72 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,9672 | m2 |
| 73 | Tôn che khe lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | md |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0524 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5312 | 100m2 |
| 76 | Xây tường nhà vệ sinh bằng gạch XMCL - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,58 | m3 |
| 77 | Xây tường nhà vệ sinh bằng gạch XMCL - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3702 | m3 |
| 78 | Xây cột, trụ nhà vệ sinh bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7681 | m3 |
| 79 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 274,712 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,2785 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,0576 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,8308 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,7215 | m2 |
| 84 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,8891 | m2 |
| 85 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,46 | m |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,04 | m |
| 87 | Bê tông lót móng tam cấp M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1743 | m3 |
| 88 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1008 | m3 |
| 89 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3615 | m2 |
| 90 | Trát granitô gờ chỉ tam cấp, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,47 | m |
| 91 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4456 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6145 | 1m2 |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,4167 | m2 |
| 94 | Trát granitô tay vịn lan can, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,806 | m2 |
| 95 | Ốp tường trụ, cột - Gạch ceramic kích thước 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195,56 | m2 |
| 96 | Quét dung dịch chống thấm nền nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,3728 | m2 |
| 97 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1027 | 100m3 |
| 98 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,0416 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch Granite - kích thước 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,0416 | m2 |
| 100 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,7456 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 423,8891 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 244,0404 | m2 |
| 103 | Cửa đi PVC lõi thép kính đơn dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m2 |
| 104 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 105 | Sản xuất cửa sổ mở hất PVC lõi thép kính đơn dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,08 | m2 |
| 106 | Phụ kiện vách kính mở hất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 107 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,04 | m2 |
| 108 | Vách ngăn vệ sinh- Tấm compact HPL Loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,44 | m2 |
| 109 | Chân inox 304 - Cao 100, kẹp 12 tăng chỉnh lên 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136 | cái |
| 110 | Bản lề cánh bướm inox 304 cốt lớn 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 111 | Tay nắm inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 112 | Hèm cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 113 | U Nhôm gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,6 | m |
| 114 | Thanh nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 115 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | m |
| 123 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 125 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 126 | Đế âm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 128 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt cầu dao 2 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 134 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 136 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 138 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 140 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 142 | Van phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 0.0 |
| 143 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 0.0 |
| 144 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bể |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,95 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,95 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 148 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32x25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa PPR có ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 154 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 156 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 161 | Lắp đặt măng sông - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 162 | Lắp đặt măng sông - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 163 | Lắp đặt măng sông - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 164 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 176 | Ống thông tắc D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 0.0 |
| 177 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 180 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 0.0 |
| 181 | Lắp đặt phễu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 150x90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| D | NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4658 | 100m3 |
| 2 | Đào móng nhà vệ sinh bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,645 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3313 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5725 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3248 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3921 | tấn |
| 7 | Cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0125 | tấn |
| 8 | Cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0605 | tấn |
| 9 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1878 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn bê tông cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8257 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6861 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch XMCL - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,0112 | m3 |
| 14 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0345 | tấn |
| 15 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1129 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bê tông giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0955 | 100m2 |
| 17 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5198 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép móng bể phốt, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0114 | tấn |
| 21 | Cốt thép móng bể phốt, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,136 | tấn |
| 22 | Bê tông móng bể phốt M200, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | m3 |
| 23 | Xây bể phốt bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,622 | m3 |
| 24 | Trát tường trong bể phốt, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,855 | m2 |
| 25 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9936 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7936 | m2 |
| 27 | Cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0442 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan bể phốt M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 29 | Lắp đặt tấm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,4083 | m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2365 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6377 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3882 | 100m3 |
| 34 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,031 | tấn |
| 35 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1428 | tấn |
| 36 | Ván khuôn bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1716 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9438 | m3 |
| 38 | Cốt thép xà dầm ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1267 | tấn |
| 39 | Cốt thép xà dầm ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5965 | tấn |
| 40 | Ván khuôn bê tông dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2674 | 100m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0264 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8728 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6302 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6674 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1179 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0881 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,828 | m3 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,2042 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,2042 | m2 |
| 50 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,7052 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0692 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3904 | 100m2 |
| 53 | Xây tường nhà vệ sinh bằng gạch XMCL - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,777 | m3 |
| 54 | Xây tường nhà vệ sinh bằng gạch XMCL - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9383 | m3 |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,1512 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,7315 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,8556 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4716 | m2 |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,4032 | m2 |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,78 | m |
| 61 | Bê tông lót móng tam cấp M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2587 | m3 |
| 62 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2687 | m3 |
| 63 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4775 | m2 |
| 64 | Trát granitô gờ chỉ tam cấp, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5 | m |
| 65 | Ốp tường trụ, cột - Gạch ceramic kích thước 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,473 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,884 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch Granite - kích thước 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,884 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200,4619 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,6782 | m2 |
| 70 | Cửa đi PVC lõi thép kính đơn dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,022 | m2 |
| 71 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Sản xuất cửa sổ mở hất PVC lõi thép kính đơn dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,96 | m2 |
| 73 | Phụ kiện vách kính mở hất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 74 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,982 | m2 |
| 75 | Vách ngăn vệ sinh- Tấm compact HPL Loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,177 | m2 |
| 76 | Chân inox 304 - Cao 100, kẹp 12 tăng chỉnh lên 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 77 | Bản lề cánh bướm inox 304 cốt lớn 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 78 | Tay nắm inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 79 | Hèm cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 80 | U Nhôm gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,35 | m |
| 81 | Thanh nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,58 | m |
| 82 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 90 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 93 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 94 | Đế nổi nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 95 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt cầu dao 2 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 101 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 107 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 108 | Van phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 109 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 114 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32x25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR có ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 120 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 130 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 142 | Ống thông tắc D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 0.0 |
| 143 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 146 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 0.0 |
| 147 | Lắp đặt phễu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 150x90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| E | CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cổng cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6329 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông cổng cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3464 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6415 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng cổng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0956 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng cổng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0504 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng cổng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0688 | tấn |
| 7 | Cốt thép giằng móng cổng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0437 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng móng cổng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1297 | tấn |
| 9 | Ván khuôn bê tông móng cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0797 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn bê tông giằng móng cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0779 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng cổng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9563 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng cổng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6311 | m3 |
| 13 | Bê tông cổ cột cổng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1742 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1788 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0874 | 100m3 |
| 16 | Cốt thép trụ cổng ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,021 | tấn |
| 17 | Cốt thép trụ cổng ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1408 | tấn |
| 18 | Ván khuôn bê tông trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,139 | 100m2 |
| 19 | Bê tông trụ cổng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7647 | m3 |
| 20 | Cốt thép dầm cổng ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 21 | Cốt thép dầm cổng ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,324 | tấn |
| 22 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0258 | tấn |
| 23 | Ván khuôn bê tông dầm cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1156 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn be tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6238 | 100m2 |
| 25 | Bê tông dầm cổng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1862 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1309 | m3 |
| 27 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,1732 | m2 |
| 28 | Ngói bò úp nóc (4 viên/md) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,32 | viên |
| 29 | Xây trụ cổng bằng gạch XMCL vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6174 | m3 |
| 30 | Xây cổng bằng gạch XMCL - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5274 | m3 |
| 31 | Trát trụ cột cổng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,256 | m2 |
| 32 | Trát tường cổng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,596 | m2 |
| 33 | Trát trần cổng, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9912 | m2 |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,4016 | m2 |
| 35 | Sơn cổng, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,5872 | m2 |
| 36 | Chữ inox màu vàng gương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Gia công cổng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6427 | tấn |
| 38 | Bản lề inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 39 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 40 | Lắp dựng cửa khung inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,32 | m2 |
| F | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,8181 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 605,957 | m2 |
| 3 | Đào móng tường rào bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290,8623 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre gia cố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,9538 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,8726 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMCL - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,6184 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,3075 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,9541 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0364 | 100m3 |
| 10 | Cốt thép giằng ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,361 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6929 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bê tông giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2822 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9654 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,4484 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2428 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.663,0446 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 218,7672 | m2 |
| 18 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313,4 | m |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ đỏ KT 240x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,87 | m2 |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.814,9418 | m2 |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6673 | tấn |
| 22 | Mũi mác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510 | cái |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,14 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,3542 | 1m2 |
| G | THƯ VIỆN | |||
| 1 | Đào móng thư viện bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5408 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1076 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0416 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0537 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0523 | tấn |
| 6 | Bulong M25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,191 | m3 |
| 8 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0128 | tấn |
| 9 | Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bê tông giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0442 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4864 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5136 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0903 | 100m3 |
| 14 | Cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2456 | tấn |
| 15 | Vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6006 | tấn |
| 16 | Xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,561 | tấn |
| 17 | Giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 18 | Móc giằng D14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 19 | Mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4384 | 100m2 |
| 20 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m |
| 21 | Diềm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 22 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 24 | Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,9251 | 1m2 |
| H | KHU CẢNH QUAN, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6376 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,728 | m3 |
| 3 | Láng vữa, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,64 | m2 |
| 4 | Bó vỉa đá xanh 15x10x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 297 | viên |
| 5 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,872 | m3 |
| 6 | Trồng cây chuỗi ngọc khu cảnh quan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 897,8667 | khóm |
| 7 | Trồng cây trúc phật bà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | khóm |
| 8 | Trồng cây ngâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cây |
| 9 | Trồng cây cỏ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,68 | m2 |
| 10 | Trồng cây bàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 11 | Trồng cây bằng lăng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 12 | Trồng cây bàng Đài Loan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 13 | Trồng cây hoàng lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 14 | Trồng cây vú sữa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 15 | Trồng cây phượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| I | NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,7636 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2496 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,452 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0176 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2517 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bulong M16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9456 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,87 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2574 | 100m3 |
| 10 | Cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6513 | tấn |
| 11 | Vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8421 | tấn |
| 12 | Xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8043 | tấn |
| 13 | Giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2019 | tấn |
| 14 | Móc giằng D14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cái |
| 15 | Mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4473 | 100m2 |
| 16 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,6 | m |
| 17 | Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,6833 | 1m2 |
| J | LÁT SÂN, CỘT CỜ | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0395 | 100m3 |
| 2 | Lớp nilông chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.693 | m2 |
| 3 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 269,3 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.346 | m2 |
| 5 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.346 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0315 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7448 | m3 |
| 9 | Bu lông M16x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 10 | Cáp lụa D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | m |
| 11 | Cột cờ Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,2 | kg |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,152 | m2 |
| K | RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 448 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ tường rãnh thoát nước xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,847 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,18 | m3 |
| 4 | Đào móng rãnh bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,4114 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7217 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,639 | m3 |
| 7 | Xây rãnh, hố ga bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,0978 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225,1744 | m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,72 | m2 |
| 10 | Ván khuôn bê tông tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6417 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,436 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4218 | m3 |
| 13 | Đế cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 392 | cái |
| 15 | Lắp đặt và làm mối nối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | 1 đoạn ống |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,6558 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9645 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi