Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm vật tư, thiết bị còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 03 - Xây lắp và mua sắm vật tư, thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 17:19:00 đến ngày 2020-12-18 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,353,775,397 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư, thiết bị bên A cấp, bên B thi công lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250kVA- 22/0,4kV | 250kVA- 22/0,4kV | 8 | máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 250kVA- 35/0,4kV | 250kVA- 35/0,4kV | 2 | máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 180kVA- 22/0,4kV | 180kVA- 22/0,4kV | 1 | máy |
| 4 | Dây dẫn AC -70/11 tận dụng | AC -70/11 | 2.240 | m |
| 5 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 0.6/1kV-ABC x120 tận dụng | AL/XLPE 0.6/1kV-ABC x120 | 323 | m |
| B | Vật tư, thiết bị bên A cấp, bên B sửa chữa, thi công lắp đặt | |||
| 1 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A+300A) tận dụng | Chi tiết theo mục N | 1 | tủ |
| 2 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A+300A) tận dụng | Chi tiết theo mục N | 1 | tủ |
| 3 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A+300A) tận dụng | Chi tiết theo mục N | 1 | tủ |
| 4 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A) tận dụng | Chi tiết theo mục N | 1 | tủ |
| 5 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A) tận dụng | Chi tiết theo mục N | 1 | tủ |
| 6 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A+300A) tận dụng | Chi tiết theo mục N | 1 | tủ |
| 7 | Tháo lắp ATM 400A | ATM 400A | 5 | cái |
| 8 | Tháo lắp ATM 250A | ATM 250A | 5 | cái |
| 9 | Tháo lắp ATM 200A | ATM 200A | 5 | cái |
| C | Vật tư, thiết bị bên B cung cấp và thi công lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Chống sét van 48kV | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 1 pha 22kV căng trên dây | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 ATM nhánh 200A) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 5 | tủ |
| 6 | Atomat 300A | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 4 | Cái |
| D | Phần dây dẫn đường dây trung thế mua sắm và lắp đặt | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 17.757,1 | m |
| 2 | Dây dẫn AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 893,52 | m |
| 3 | Dây ACSR-120/19 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 9.326,88 | m |
| E | Phần dây dẫn TBA mua sắm và lắp đặt | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 207 | m |
| 2 | Dây dẫn AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 21 | m |
| 3 | Dây Cu/XLPE/PVC - 35kV (1x50)mm2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 21 | m |
| 4 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 94,5 | m |
| 5 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 90 | m |
| 6 | Dây nhôm bọc AV-120 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 33 | m |
| 7 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 49,5 | m |
| 8 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 115,5 | m |
| F | Phần dây dẫn đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x120-M | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 3.068 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x95-M | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 4.598 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70-M | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 201 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x50-M | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 611 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x35-M | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 145 | m |
| G | Phần mua sắm và thí nghiệm mẫu dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 18 | m |
| 2 | Dây dẫn AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 12 | m |
| 3 | Thí nghiệm dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/HDPE từ 1 lõi treo | XLPE/HDPE | 2 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | AC | 3 | mẫu |
| 5 | Cáp CU/XLPE/PVC 0.6/1kV - CXV 1x185mm2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | m |
| 6 | Thí nghiệm cáp Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi | Cu(AL)/XLPE/PVC 1 lõi | 1 | mẫu |
| 7 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x120-M | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 18 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x95-M | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 18 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70-M | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x50-M | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x35-M | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | m |
| 12 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | 0,6/1kV | 9 | mẫu |
| H | Phần mua sắm và thí nghiệm cách điện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 3 | quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN + phụ kiện | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | chuỗi |
| 6 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | chuỗi |
| 7 | Thí nghiệm sứ đứng | TNSĐ | 5 | mẫu |
| 8 | Thí nghiệm sứ chuỗi | TNSĐ | 2 | mẫu |
| 9 | Sứ đứng gốm 22kV | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | quả |
| 10 | Sứ đứng gốm 35kV | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 3 | quả |
| 11 | Thí nghiệm sứ đứng | TNSĐ | 5 | mẫu |
| I | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 37 | móng |
| 2 | Móng cột MT-3(M) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 14 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 9 | móng |
| 4 | Móng cột MTK-3 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 14 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-3(M) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 3 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-4 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 7 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-4(M) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | móng |
| 8 | Móng cột MT-6 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | móng |
| 9 | Tiếp địa RC-1 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 86 | bộ |
| 10 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 52 | cột |
| 11 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2(M) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 17 | cột |
| 12 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 13 | cột |
| 13 | Cột BLTL PC-I-12-190-9(M) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cột |
| 14 | Cột BLTL PC-I-14-190-9,2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 16 | cột |
| 15 | Cột BLTL PC-I-14-190-9,2(M) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cột |
| 16 | Cột BLTL PC-I-16-190-9,2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 7 | cột |
| 17 | Cột BLTL PC-I-18-190-12 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cột |
| 18 | Xà X2LKD-6Đ-35 luoi do day | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Xà đường dây X2LKN-6Đ-35(đúp) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà X2L-6Đ-35 luoi do day | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà đường dây X2L-6Đ-35 (néo) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà X2LKD-6CN-35-2T | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà X2L-6Đ-35-2T | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà đường dây X1-3Đ-35-XT (đỡ) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Xà đường dây X2-6Đ-35-XT (néo) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35(đúp) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 27 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35(đúp) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà X2L-4Đ-22 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Xà đường dây X2LKD-6Đ-22 (đúp) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà đường dây X2LKN-6Đ-22 (đúp) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà đường dây X2L-6Đ-22 (néo) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 32 | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT (đỡ) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 32 | bộ |
| 33 | Xà đường dây X2-6Đ-22-XT (néo) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 21 | bộ |
| 34 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22(đúp) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 35 | Xà X2L-6Đ-22 1 phía | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 37 | Xà XP-1 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 38 | Xà XP-2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Giằng cột 2LT14 (néo) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 40 | Giằng cột 2LT16 (néo) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 306 | quả |
| 42 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 47 | quả |
| 43 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 129 | chuỗi |
| 44 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 63 | chuỗi |
| 45 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 36 | chuỗi |
| 46 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 35kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 27 | chuỗi |
| 47 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 690 | cái |
| 48 | Kẹp hotline 35-120 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 27 | bộ |
| 49 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 27 | bộ |
| 50 | Ống Nối dây 70 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cái |
| 51 | Giáp níu | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 9 | cái |
| 52 | Tăng đơ | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 26 | cái |
| 53 | Lưới đỡ dây | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 224 | m |
| 54 | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 86 | bộ |
| 55 | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 86 | bộ |
| 56 | Thi công đấu nối Hotline bằng công nghệ xe tải gắn gầu chuyên dụng | HL | 4 | Vị trí |
| 57 | Thi công đấu nối bằng Platfrom | HL | 5 | Vị trí |
| J | Phần thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | CĐ-35 | CĐ-35 | 42 | Chuỗi |
| 2 | Chuỗi CNK-35 | CNK-35 | 12 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi CN-35 | CN-35 | 27 | Chuỗi |
| 4 | Dây AC95 | AC95 | 3,048 | km |
| K | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Móng MT-1,8B | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | móng |
| 2 | Móng MT-1,5B | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 20 | móng |
| 3 | Tiếp địa TBA | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 4 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 20 | bộ |
| 5 | Cột BLTL PC-I-14-190-7.2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đầu trạm X1-3Đ-22-XT | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 7 | bộ |
| 7 | Xà đầu trạm X2-6Đ-22-XT | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Xà đầu trạm XII-6Đ-22, 35 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Xà đầu trạm X1L-3Đ-35-XT | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đầu trạm X2L-6Đ-35-XT | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ SI | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian TG-3Đ | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Xà đỡ CSV | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 14 | Ghế thao tác SI | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 15 | Giá đỡ ghế thao tác SI | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 16 | Giá đỡ MBA | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 17 | Giá lắp tủ điện hạ áp | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 18 | Thang trèo TT-12 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 19 | Giá lắp cáp lực hạ thế | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 20 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 159 | quả |
| 21 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 36 | quả |
| 22 | Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 44 | quả |
| 23 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 24 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Thanh lai đồng 50x5 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | m |
| 26 | Đầu cốt đồng - 35 mm | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 30 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 132 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 33 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 22 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M185 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 66 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 33 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng - 70 mm | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 132 | cái |
| 33 | Nắp chụp đầu cực CSV | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 33 | bộ |
| 34 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 33 | bộ |
| 35 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 165 | cái |
| 36 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 trung thế | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 55 | m |
| 37 | Lạt nhựa dài 40cm | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | túi |
| 38 | Ống HDPE 32/25 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 110 | m |
| 39 | Khoá | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 22 | cái |
| 40 | Biển an toàn phần TBA | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | cái |
| 41 | Biển tên trạm phản quang phần TBA | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | cái |
| 42 | Biển tên công suất TBA phản quang | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11 | cái |
| 43 | Biển tên lộ cáp XT | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 22 | cái |
| L | Phần đường dây hạ áp | |||
| 1 | Móng cột đơn MLT-2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 33 | móng |
| 2 | Móng cột đúp MĐLT-2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 16 | móng |
| 3 | Cột BLTL PC-I-7.5-160-3 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 44 | cột |
| 4 | Cột BLTL PC-I-8.5-160-3 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 21 | cột |
| 5 | Xà X2LKN-VX | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà X2LKD-VX | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà X2L-VX | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 18 | bộ |
| 8 | X2-8S | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 9 | X2KD-8S | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 10 | X2KN-8S | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại RLL | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 12 | Lắp đặt aptômát và khởi động từ dòng điện <=300A | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 13 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 3,391 | km |
| 14 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 4,598 | km |
| 15 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 0,201 | km |
| 16 | Kéo cáp AL/XLPE-4x35 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 0,145 | km |
| 17 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x50 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 0,611 | km |
| 18 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 0 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM11 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 218 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 252 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M25 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 188 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 742 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 72 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 24 | cái |
| 25 | Mã ốp Φ20 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 524 | cái |
| 26 | Biển tên cột hạ thế | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 49 | cái |
| 27 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 502 | cái |
| 28 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-70 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 21 | cái |
| 29 | Đai thép không rỉ | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 83,84 | kg |
| 30 | Khóa đai | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1.048 | cái |
| 31 | Bịt đầu cáp | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 140 | cái |
| 32 | Ghíp GN2 (25-150) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1.484 | cái |
| 33 | Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 16 | quả |
| 34 | Ghíp nhôm A(25-150)-3BL | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 912 | cái |
| 35 | Hộp chia điện | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 136 | cái |
| M | Phần thu hồi đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | H3 | 4 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | H4 | 6 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | H5 | 15 | cái |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H6 | H6 | 2 | cái |
| 5 | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | H6,5+7,5 | 30 | cột |
| 6 | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | X1-2S, X1-4S, X2-4S | 161 | bộ |
| 7 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Al/XLPE 4x95 | 0,251 | km |
| 8 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Al/XLPE 4x70 | 0,078 | km |
| 9 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Al/XLPE 4x50 | 0,199 | km |
| 10 | Dây AV 95 | AV 95 | 0,251 | km |
| 11 | Dây AV 70 | AV 70 | 0,078 | km |
| 12 | Dây AV50 | AV50 | 0,199 | km |
| 13 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Al/XLPE 2x50 | 0,078 | km |
| N | Phần mua sắm lắp đặt sửa chữa vật tư tủ điện 0,4kV | |||
| 1 | Tháo lắp ATM 400A | Đạt yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Tháo lắp ATM 250A | Đạt yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Tháo lắp ATM 200A | Đạt yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 4 | Thanh đồng dẹt 40x6 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 4,1 | m |
| 5 | Thanh đồng dẹt 30x8 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 11,7 | m |
| 6 | Thanh đồng dẹt 25x5 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1,8 | m |
| 7 | Thanh đồng dẹt 20x5 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 4,5 | m |
| 8 | Thanh đồng dẹt 20x4 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 0,75 | m |
| 9 | Sứ đỡ thanh đồng | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 60 | quả |
| 10 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 28 | m |
| 11 | Cầu chì 1P 6A | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 18 | cái |
| 12 | Đèn báo 220V, D22, đỏ | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | cái |
| 13 | Đèn báo 220V, D22, vàng | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | cái |
| 14 | Đèn báo 220V, D22, xanh | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | cái |
| 15 | Biến dòng 400/5A | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 12 | quả |
| 16 | Đồng hồ Vol 0-500V | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | cái |
| 17 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | cái |
| 18 | Đồng hồ Ampe 400/5A | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 18 | cái |
| 19 | Chống sét van | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Dây đồng M2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 138 | m |
| 21 | Đầu cốt M2,5 | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 276 | cái |
| 22 | Thay bản lề tay khóa tủ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | 24 | bộ |
| 23 | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | 1,55 | m |
| 24 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | 29,76 | m2 |
| 25 | Sơn màu ghi | Đạt yêu cầu kỹ thuật | 29,76 | m2 |
| 26 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | kg |
| 27 | Sơn màu ghi | Đạt yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | kg |
| 28 | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | Đạt yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi