Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188138-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CP TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NAM HẢI
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201187553
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 16:05:00 đến ngày 2020-12-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,645,945,095 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,689,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu sáu trăm tám mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG MỚI PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo HSTK - BVTC 6,5259 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK - BVTC 6,4263 100m3
3 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK - BVTC 4,2048 100m3
4 Cung cấp cao su lót mặt đường Theo HSTK - BVTC 9.236,1 m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Theo HSTK - BVTC 35,8069 Tấn
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK - BVTC 11,7457 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK - BVTC 839,75 m3
8 Đóng cừ tràm thẳng ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần ngập trong đất) Theo HSTK - BVTC 7,75 100m
9 Đóng cừ tràm thẳng ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần không ngập trong đất) Theo HSTK - BVTC 4 100m
10 Đóng cừ tràm xiên ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần ngập trong đất) Theo HSTK - BVTC 2,356 100m
11 Đóng cừ tràm xiên ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần không ngập trong đất) Theo HSTK - BVTC 1,216 100m
12 Cung cấp cừ tràm nẹp Theo HSTK - BVTC 128 m
13 Cung cấp mê bồ Theo HSTK - BVTC 90 m2
14 Cung cấp đinh Theo HSTK - BVTC 3,75 Kg
15 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK - BVTC 1,7496 100m3
16 Cung cấp và lắp đặt trụ biển báo tải trọng Theo HSTK - BVTC 1 cái
B PHẦN CẦU
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK - BVTC 0,1326 Tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK - BVTC 0,3834 Tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo HSTK - BVTC 0,241 100m2
4 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK - BVTC 2,95 m3
5 Gia công thép hình Theo HSTK - BVTC 0,0339 Tấn
6 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I Theo HSTK - BVTC 0,472 100m
7 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Theo HSTK - BVTC 0,0625 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo HSTK - BVTC 0,198 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo HSTK - BVTC 0,1641 Tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Theo HSTK - BVTC 0,1391 Tấn
11 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Theo HSTK - BVTC 3,124 m3
12 Gia công dầm dọc dàn kín Theo HSTK - BVTC 0,87 Tấn
13 Gia công dầm ngang dàn kín Theo HSTK - BVTC 0,1932 Tấn
14 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín Theo HSTK - BVTC 0,175 Tấn
15 Gia công thép tấm Theo HSTK - BVTC 0,7878 Tấn
16 Cung cấp bulong D14, L=5cm Theo HSTK - BVTC 96 Cái
17 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm Theo HSTK - BVTC 0,049 Tấn
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo HSTK - BVTC 1,8496 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSTK - BVTC 1,5616 m3
20 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK - BVTC 0,7296 m3
21 Sơn cọc tiêu Theo HSTK - BVTC 12 m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK - BVTC 0,1146 Tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK - BVTC 0,096 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK - BVTC 32 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->