Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190221-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189852 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 11:07:00 đến ngày 2020-12-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,144,644,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thiết bị Chủ đầu tư cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA - 35/0,4 kV ( lắp đặt ngoài trời, có bình dầu phụ | Theo BVTK | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 400kVA - 35/0,4 kV ( lắp đặt ngoài trời, có bình dầu phụ | Theo BVTK | 1 | Máy |
| 3 | Tủ điện hạ thế 400A (3 lộ ra) 3x200A (treo gầm TBA) | Theo BVTK | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 630A (3 lộ ra) 3x300A (treo gầm TBA) | Theo BVTK | 1 | Tủ |
| 5 | Cầu dao phụ tải 35 kV - 630A | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 6 | Cầu dao căng trên dây 35 kV- 800A | Theo BVTK | 2 | Bộ (3fa) |
| 7 | Chống sét van cho đường dây 35kV | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV-100A | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Dây dẫn AC70/11mm2 | Theo BVTK | 13.467 | m |
| 10 | Dây dẫn AC70/29mm2 | Theo BVTK | 6.882 | m |
| 11 | Dây bọc AC70/11-XLPE 4,3/HDPE | Theo BVTK | 1.383 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn Alus 4x70mm2 | Theo BVTK | 355 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn Alus 4x120mm2 | Theo BVTK | 2.402 | m |
| 14 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV (trọn bộ khóa néo bắt bằng bu lông) | Theo BVTK | 225 | Chuỗi |
| 15 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV (trọn bộ khóa néo ép dây ACSR-70/29) | Theo BVTK | 24 | Chuỗi |
| 16 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV (trọn bộ giáp níu dây bọc AC70/11-XLPE 4,3/HDPE) | Theo BVTK | 51 | Chuỗi |
| 17 | Sứ đứng gốm 35 kV cả ty | Theo BVTK | 91 | Quả |
| B | Phần xây dựng đường dây 35kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột: MT-4-12 | Theo BVTK | 40 | Móng |
| 2 | Móng cột: MT-4-14 | Theo BVTK | 25 | Móng |
| 3 | Móng cột: MT-5 | Theo BVTK | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột đúp: MTĐ-14 | Theo BVTK | 4 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp: MTĐ-16 | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 6 | Móng néo: MN 15-5 | Theo BVTK | 83 | Móng |
| 7 | Tiếp địa: RC-6 | Theo BVTK | 33 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa: RC-6 (có bột gem) | Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa: RC-8 (có bột gem) | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 10 | Dây leo tiếp địa dọc cột | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Cột BTLT: PC.I-12-190-7.2 | Theo BVTK | 5 | Cột |
| 12 | Cột BTLT: PC.I-12-190-9.0 | Theo BVTK | 35 | Cột |
| 13 | Cột BTLT: PC.I-14-190-9.2 | Theo BVTK | 34 | Cột |
| 14 | Cột BTLT: PC.I-16-190-9.2 | Theo BVTK | 3 | Cột |
| 15 | Xà phụ: XP35-1 | Theo BVTK | 21 | Bộ |
| 16 | Xà phụ: XP35-1A | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 17 | Xà nhánh rẽ: XNR35-2 | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 18 | Xà nhánh rẽ: XNR35-3 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 19 | Xà néo bằng : XNB35-1L | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 20 | Xà néo : XN35-1L | Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ thẳng: X1-35 | Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 22 | Xà néo II: XNII35-3 | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 23 | Xà néo 1 mạch: XNL35-1L | Theo BVTK | 17 | Bộ |
| 24 | Xà néo đúp 1 mạch: XNĐL35-2L | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 25 | Xà néo đúp 1 mạch: XNĐL35-3L | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 26 | Ghế cách điện: GCĐ 35-1 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 27 | Thang trèo đôi: TT2 - 2.5m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 28 | Thang trèo đôi: TT2 - 3.3m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Thang trèo đơn: TT - 2.9m | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 30 | Gông cột đúp: GC - 14 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 31 | Gông cột đúp: GC - 16 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 32 | Cổ dề néo dây: CDN - 2 | Theo BVTK | 34 | Bộ |
| 33 | Cổ dề néo góc: CDT - 98 | Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 34 | Cổ dề néo góc: CDG - 98 | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 35 | Cổ dề néo góc: CDG - 101 | Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo góc: CDG - 105 | Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 37 | Dây néo: DN16-14 | Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 38 | Dây néo: DN16-12 | Theo BVTK | 65 | Bộ |
| 39 | Tạ chống rung: CR3-17 | Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 40 | Đầu cốt thẻ bài 2 bu lông: AM95 | Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 41 | Ghíp nhôm nối dây: A70 | Theo BVTK | 62 | Bộ |
| 42 | Biển báo tên cầu dao | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| C | Phần xây dựng Trạm biến áp (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột trạm MT- 3 | Theo BVTK | 4 | Móng |
| 2 | Cột BTLT: PC.I-10-190- 5.0 | Theo BVTK | 4 | Cột |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-2 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 4 | Xà lắp cầu chì SI & CSV: XĐSI & CSV - 35 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian: XĐSTG 35-1 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 6 | Conson & Dầm đỡ MBA: CS & DĐ MBA Loại 1 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Thang trèo : TT - 2,2 | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Dây tiếp địa dọc cột TBA LT10 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa trạm | Theo BVTK | 2 | HT |
| 11 | Cáp tổng: Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1 x120mm | Theo BVTK | 7 | M |
| 12 | Cáp tổng: Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1 x150mm | Theo BVTK | 49 | M |
| 13 | Cáp tổng: Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1x240mm | Theo BVTK | 21 | M |
| 14 | Cáp Al/XLPE/PVC/35kV - 1x50 mm2 | Theo BVTK | 42 | M |
| 15 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc PVC M70 | Theo BVTK | 16 | M |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE F110/90 bảo vệ cáp tổng MBA | Theo BVTK | 12 | M |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE F90/65 bảo vệ cáp xuất tuyến | Theo BVTK | 28 | M |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm: AM70 | Theo BVTK | 30 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng: M70 | Theo BVTK | 28 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng: M120 | Theo BVTK | 2 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng: M150 | Theo BVTK | 14 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng: M240 | Theo BVTK | 6 | Cái |
| 23 | Kẹp quai + Hotline clamp | Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 24 | Nắp chụp đầu cực sứ cao thế MBA | Theo BVTK | 2 | Bộ (3fa) |
| 25 | Nắp chụp đầu cực hạ thế MBA | Theo BVTK | 2 | Bộ (4 cái) |
| 26 | Nắp chụp đầu chống sét van | Theo BVTK | 2 | Bộ (3fa) |
| 27 | Nắp chụp đầu cực cầu chì SI (trên & dưới) | Theo BVTK | 2 | Bộ (3fa) |
| 28 | Đai thép + khóa đai | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 29 | Biển tên TBA | Theo BVTK | 2 | Biển |
| 30 | Biển báo an toàn | Theo BVTK | 2 | Biển |
| D | Phần xây dựng đường dây 0,4kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột đơn: MV-3 | Theo BVTK | 12 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn: MC0-1 | Theo BVTK | 38 | Móng |
| 3 | Móng cột đúp: MCĐ-1 | Theo BVTK | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột đúp: MCĐ-2 | Theo BVTK | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp: MĐ-3 | Theo BVTK | 9 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại: RC - 6 | Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 7 | Cột bê tông: H7,5B | Theo BVTK | 30 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm: PC.I.8.5.190.4,3 | Theo BVTK | 42 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm: PC.I.10.190.5,0 | Theo BVTK | 6 | cột |
| 10 | Xà lánh hạ thế cột đơn | Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 11 | Xà néo đúp: XNĐ-4 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Móc treo: F20 | Theo BVTK | 161 | bộ |
| 13 | Kẹp hãm: KN 4x(50-120)mm2 | Theo BVTK | 154 | bộ |
| 14 | Kẹp treo: KT 4x(50-120)mm2 | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 15 | Đai thép + Khóa đai (cột đơn) | Theo BVTK | 138 | cái |
| 16 | Đai thép + Khóa đai (cột đôi) | Theo BVTK | 46 | cái |
| 17 | Ghíp nối dây GN2 | Theo BVTK | 96 | bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm:AM120 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp: NB (25-120) | Theo BVTK | 16 | cái |
| 20 | Hộp chia dây có cầu dao đảo chiều | Theo BVTK | 8 | hộp |
| 21 | Cáp nguồn 4x25mm | Theo BVTK | 40 | m |
| 22 | Ghíp nguồn : GN - 2 | Theo BVTK | 32 | cái |
| 23 | Sứ hạ thế A30 + ty sứ | Theo BVTK | 8 | bộ |
| E | Phần tháo dỡ thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Lào Cai | |||
| 1 | Cột bê tông H6,5 | Theo BVTK | 2 | Cột |
| 2 | Xà néo XN-4 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Sứ hạ thế | Theo BVTK | 8 | Bộ |
| F | Phần thí nghiệm, kiểm định | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây 35 kV | Theo BVTK | 53 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Theo BVTK | 2 | Hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa 0.4kV | Theo BVTK | 8 | Vị trí |
| 4 | Cầu dao phụ tải 35 kV - 630A | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Cầu dao căng trên dây 35 kV- 800A | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 35 kV | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 0,4 kV | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | Thí nghiệm cầu cầu chì 35kV | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Thí nghiệm MBA 3 pha 35/0,4 kV | Theo BVTK | 2 | Máy |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 500 ÷ < 1000A | Theo BVTK | 1 | Cái |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat 300 ÷ < 500A | Theo BVTK | 1 | Cái |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat : < 300A | Theo BVTK | 6 | Cái |
| 13 | Kiểm định TI 0,4 kV tại đơn vị kiểm định | Theo BVTK | 6 | Cái |
| 14 | Kiểm định công tơ 3 pha tại đơn vị kiểm định | Theo BVTK | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi