Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa, cải tạo các hạng mục: Dãy 18 phòng học, hội trường; khu vệ sinh; dãy phòng thí nghiệm và thực hành hóa sinh; dãy hành chính; xưởng thực hành; hàng rào; sơn đường chạy, sân bóng rổ, sân bóng chuyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168857-02
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Sửa chữa, cải tạo các hạng mục: Dãy 18 phòng học, hội trường; khu vệ sinh; dãy phòng thí nghiệm và thực hành hóa sinh; dãy hành chính; xưởng thực hành; hàng rào; sơn đường chạy, sân bóng rổ, sân bóng chuyền
Số hiệu KHLCNT 20201150615
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ dự toán giao đầu năm và bổ sung năm 2020, 2021 của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 19:08:00 đến ngày 2020-12-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,603,037,229 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Dãy 18 phòng học
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E-HSMT 78,82 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 Chương V - E-HSMT 41,7 M2
3 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 Chương V - E-HSMT 37,12 M2
4 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - E-HSMT 6 cái
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E-HSMT 18 cái
6 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V - E-HSMT 18 cái
7 Phá dỡ tường gạch Chương V - E-HSMT 0,348 m3
8 Phá dỡ bê tông gạch vỡ - nền Chương V - E-HSMT 1,2 m3
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E-HSMT 152,64 m2
10 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 250*400mm Chương V - E-HSMT 76,32 M2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E-HSMT 111,78 m2
12 Đục tẩy bề mặt cột, dầm, trần, sàn bê tông sàn Chương V - E-HSMT 144,54 1m2
13 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 128,16 m2
14 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V - E-HSMT 128,16 m2
15 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E-HSMT 1.684,28 m2
16 Phá dỡ bê tông nền, móng - không cốt thép Chương V - E-HSMT 39,982 m3
17 Đắp cát nền móng Chương V - E-HSMT 19,547 m3
18 Lót vải nhựa tái sinh Chương V - E-HSMT 390,93 M2
19 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 Chương V - E-HSMT 27,365 M3
20 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 500*500mm Chương V - E-HSMT 1.597,11 M2
21 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 300*600mm Chương V - E-HSMT 51,03 M2
22 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch <= 0,25m2 Chương V - E-HSMT 21,96 M2
23 Tháo dỡ trần Chương V - E-HSMT 568,72 m2
24 Thi công trần bằng tấm nhựa 600*600mm, khung kim loại Chương V - E-HSMT 568,72 m2
25 Tháo dỡ cửa Chương V - E-HSMT 305,55 m2
26 Tháo dỡ vách ngăn sắt kính Chương V - E-HSMT 67,5 m2
27 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V - E-HSMT 25,2 M2
28 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V - E-HSMT 280,35 M2
29 Lắp dựng vách kính khung nhôm, mặt tiền Chương V - E-HSMT 67,5 M2
30 Cạo rỉ các, kết cấu thép Chương V - E-HSMT 169,56 m2
31 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 169,56 M2
32 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) Chương V - E-HSMT 975,17 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả (ngoài nhà) Chương V - E-HSMT 975,17 M2
34 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (ngoài nhà) Chương V - E-HSMT 979,92 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả (ngoài nhà) Chương V - E-HSMT 979,92 M2
36 Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.955,09 M2
37 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) Chương V - E-HSMT 3.076,23 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 3.076,23 M2
39 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (trong nhà) Chương V - E-HSMT 1.266,36 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 1.266,36 M2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 4.342,59 M2
42 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V - E-HSMT 1,704 100m2
43 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - E-HSMT 8 Công
44 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Chương V - E-HSMT 91,15 M3
45 Lắp ổ khóa tay gạt Chương V - E-HSMT 10 Cái
46 Lắp khoen cửa Chương V - E-HSMT 20 Cái
47 Lắp ổ khóa bấm Chương V - E-HSMT 12 Cái
48 Lắp quả cầu chắn rác Chương V - E-HSMT 32 Cái
49 Hút hầm cầu vệ sinh vệ sinh Chương V - E-HSMT 2 Cái
50 Dọn dẹp, vệ sinh công trình Chương V - E-HSMT 6 Công
51 Vận chuyển đất, bùn, rác bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=300m, ô tô tự đổ 2,5 tấn, đất cấp III Chương V - E-HSMT 23,878 5m3
52 Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công Chương V - E-HSMT 0,091 1000Kg phế thải xây dựng
53 Đèn Led tuýp - bóng 1*9W Chương V - E-HSMT 18 Bộ
54 Đèn Led tuýp - bóng 1*18W Chương V - E-HSMT 51 Bộ
55 Đèn Led tuýp - bóng 2*18W Chương V - E-HSMT 72 Bộ
56 Quạt trần Chương V - E-HSMT 72 Cái
57 Công tắc 2 chiều Chương V - E-HSMT 9 Cái
58 Mặt một công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 6 Cái
59 Mặt hai công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 18 Cái
60 Mặt bốn công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 6 Cái
61 Mặt bốn Dimer quạt trần Chương V - E-HSMT 18 Cái
62 Lắp đặt ổ cắm - loại ổ ba Chương V - E-HSMT 72 Cái
63 Tủ điện Chương V - E-HSMT 4 Cái
64 Lắp đặt MCCB 1P -100A Chương V - E-HSMT 1 Cái
65 Lắp đặt MCB 1P -63A Chương V - E-HSMT 3 Cái
66 Lắp đặt MCB 1P -20A Chương V - E-HSMT 18 Cái
67 Lắp đặt MCB 1P -10A Chương V - E-HSMT 3 Cái
68 Hộp nổi dùng cho CB, công tắc Chương V - E-HSMT 154 Hộp
69 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 1.0mm2 Chương V - E-HSMT 1.912 M
70 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 1.5mm2 Chương V - E-HSMT 3.291 M
71 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 2.5mm2 Chương V - E-HSMT 3.438 M
72 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 4,0mm2 Chương V - E-HSMT 265 M
73 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 6,0mm2 Chương V - E-HSMT 235 M
74 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 10,0mm2 Chương V - E-HSMT 480 M
75 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 16mm2 Chương V - E-HSMT 45 M
76 Ống nhựa dẹp 20*40 Chương V - E-HSMT 1.846 M
77 Ống nhựa dẹp 20*60 Chương V - E-HSMT 295 M
78 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E-HSMT 18 Bộ
79 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 21mm Chương V - E-HSMT 1,56 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 27mm Chương V - E-HSMT 0,42 100m
81 Lắp đặt co PVC phi 21mm Chương V - E-HSMT 132 Cái
82 Ống nối ÞD21 Chương V - E-HSMT 66 Cái
83 Lắp đặt co PVC phi 27mm Chương V - E-HSMT 36 Cái
84 Lắp nút bịt nhựa D,21mm Chương V - E-HSMT 18 Cái
85 Lắp nút bịt nhựa D,27mm Chương V - E-HSMT 18 Cái
86 Lắp đặt chậu rửa, loại 1 vòi Chương V - E-HSMT 12 Bộ
87 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E-HSMT 12 Cái
88 Lắp đặt vòi xã máng tiểu nam Chương V - E-HSMT 9 Cái
89 Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ Chương V - E-HSMT 9 Cái
90 Lắp đặt gương soi Chương V - E-HSMT 12 Cái
91 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Chương V - E-HSMT 18 Cái
92 Lắp đặt kệ kính Chương V - E-HSMT 12 Cái
93 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu thu 100mm Chương V - E-HSMT 30 Cái
B Hội trường
1 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V - E-HSMT 10,156 100m2
2 Lắp dựng giàn giáo trong, chiều cao > 3,6m Chương V - E-HSMT 3,76 100m2
3 Cạo bỏ lớp sơn tường (trong nhà) Chương V - E-HSMT 804,785 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả (trong nhà) Chương V - E-HSMT 804,785 M2
5 Cạo bỏ lớp sơn cột, trần (trong nhà) Chương V - E-HSMT 252,08 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả (trong nhà) Chương V - E-HSMT 252,08 M2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.056,865 M2
8 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (ngoài nhà) Chương V - E-HSMT 624,333 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 624,333 M2
10 Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 624,333 M2
11 Lắp keo chống dột mái tole Chương V - E-HSMT 408 M2
12 Tháo dỡ cửa Chương V - E-HSMT 11,2 m2
13 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V - E-HSMT 1,632 m3
14 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V - E-HSMT 11,2 M2
15 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Chương V - E-HSMT 1,632 M3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V - E-HSMT 24,48 M2
17 Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 250*400mm Chương V - E-HSMT 24,48 M2
18 Cạo rỉ các, kết cấu thép Chương V - E-HSMT 78,315 m2
19 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 78,315 M2
20 Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V - E-HSMT 340,956 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E-HSMT 340,956 M2
22 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 Chương V - E-HSMT 340,956 M2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V - E-HSMT 340,956 M2
24 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E-HSMT 10 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V - E-HSMT 10 M2
26 Tháo dỡ trần Chương V - E-HSMT 437,6 m2
27 Tháo dỡ kết cấu gỗ, bằng thủ công chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 4,499 m3
28 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V - E-HSMT 437,6 m2
29 Lắp đặt ổ khoá tay gạt Chương V - E-HSMT 9 Cái
30 Lau tẩy gạch ốp tường h <=4m Chương V - E-HSMT 134,56 M2
31 Lau tẩy gạch ốp tường h =>4m Chương V - E-HSMT 66,64 M2
32 Dọn dẹp, vệ sinh công trình Chương V - E-HSMT 5 Công
33 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - E-HSMT 4 cái
34 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E-HSMT 8 cái
35 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - E-HSMT 6 Công
36 Đèn Led tuýp dài 1.2m - đôi Chương V - E-HSMT 11 Bộ
37 Đèn Downlight áp trần có bóng Led D.165 7w Chương V - E-HSMT 40 Bộ
38 Quạt trần Chương V - E-HSMT 16 Cái
39 Quạt treo tường Chương V - E-HSMT 2 Cái
40 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 4 Cái
41 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 4 Cái
42 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 1 Cái
43 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 3 Cái
44 Mặt bốn Dimer quạt trần Chương V - E-HSMT 4 Cái
45 Lắp đặt ổ cắm - loại ổ cấm ba chấu đôi Chương V - E-HSMT 21 Cái
46 Tủ điện Chương V - E-HSMT 1 Hộp
47 Hộp nổi dùng cho CB, công tắc Chương V - E-HSMT 37 Hộp
48 Hộp nối 150*150 Chương V - E-HSMT 4 Hộp
49 Lắp đặt MCB 2P -63A Chương V - E-HSMT 1 Cái
50 Lắp đặt MCB 2P -16A-20A Chương V - E-HSMT 4 Cái
51 Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*1.0mm2 Chương V - E-HSMT 482 M
52 Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*1.5mm2 Chương V - E-HSMT 1.265 M
53 Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*2,5mm2 Chương V - E-HSMT 970 M
54 Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*6.0mm2 Chương V - E-HSMT 876 M
55 Ống nhựa PVC phi 32 Chương V - E-HSMT 384 M
56 Ống nhựa dẹp 20*40 Chương V - E-HSMT 265 M
57 Lavabo không chân Chương V - E-HSMT 4 Bộ
58 Xí bệt Chương V - E-HSMT 8 Bộ
59 Co răng trong phi 21 Chương V - E-HSMT 12 Cái
60 Co răng ngoài phi 21 Chương V - E-HSMT 12 Cái
61 Tê hand Chương V - E-HSMT 8 Cái
62 Co, tê, lơi PVC phi 21 Chương V - E-HSMT 12 Cái
63 Nối, giảm PVC phi 27-21 Chương V - E-HSMT 12 Cái
64 Ống PVC phi 27 Chương V - E-HSMT 0,2 100m
65 Vòi xịt xí bệt Chương V - E-HSMT 8 Cái
66 Vòi rửa lavabo Chương V - E-HSMT 4 Bộ
C Khu vệ sinh
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) Chương V - E-HSMT 250,14 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 250,14 M2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 250,14 M2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà ) Chương V - E-HSMT 99,82 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 99,82 M2
6 Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 99,82 M2
7 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V - E-HSMT 3,36 M2
8 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - E-HSMT 2 cái
9 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V - E-HSMT 5 cái
10 Hút hầm cầu Chương V - E-HSMT 1 Bộ
11 Dọn dẹp, vệ sinh công trình Chương V - E-HSMT 3 Công
12 Đèn Led đơn 0.6m Chương V - E-HSMT 16 Bộ
13 Mặt một công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 10 Cái
14 Mặt ba công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 2 Cái
15 Lắp đặt MCB 1P -16A Chương V - E-HSMT 1 Cái
16 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 1.5mm2 Chương V - E-HSMT 216 M
17 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 2.5mm2 Chương V - E-HSMT 40 M
18 Ống nhựa dẹp 10*20 Chương V - E-HSMT 60 M
19 Tủ điện Chương V - E-HSMT 1 Cái
20 Hộp nổi dùng cho CB, công tắc Chương V - E-HSMT 13 Hộp
21 Lavabo (có chân) Chương V - E-HSMT 2 Bộ
22 Chậu tiểu nam Chương V - E-HSMT 5 Bộ
23 Ống PVC Þ21 Chương V - E-HSMT 0,2 100m
24 Ống PVC Þ34 Chương V - E-HSMT 0,06 100m
25 Ống PVC Þ42 Chương V - E-HSMT 0,04 100m
26 Co PVC Þ21 Chương V - E-HSMT 18 Cái
27 Co PVC Þ34 Chương V - E-HSMT 10 Cái
28 Nối PVC Þ34/Þ42 Chương V - E-HSMT 10 Cái
D Dãy phòng thí nghiệm và thực hành hoá sinh
1 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V - E-HSMT 4,859 100m2
2 Cạo bỏ lớp sơn tường (trong nhà) Chương V - E-HSMT 784,95 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả (trong nhà) Chương V - E-HSMT 784,95 M2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 784,95 M2
5 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (ngoài nhà) Chương V - E-HSMT 437,82 m2
6 Công tác bả matic 3 lần vào cột - dầm - trần (ngoài nhà) Chương V - E-HSMT 437,82 M2
7 Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 437,82 M2
8 Lắp keo chống dột mái tole Chương V - E-HSMT 282 M2
9 Cạo rỉ các, kết cấu thép Chương V - E-HSMT 40,9 m2
10 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 40,9 M2
11 Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V - E-HSMT 148,297 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E-HSMT 148,297 M2
13 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 Chương V - E-HSMT 148,297 M2
14 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V - E-HSMT 148,297 M2
15 Dọn dẹp, vệ sinh công trình Chương V - E-HSMT 3 Công
16 Đèn Led tuýp - bóng 1*18W Chương V - E-HSMT 4 Bộ
17 Đèn Led tuýp - bóng 2*18W Chương V - E-HSMT 14 Bộ
18 Quạt trần Chương V - E-HSMT 7 Cái
19 Mặt một công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 1 Cái
20 Mặt hai công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 6 Cái
21 Mặt ba công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 1 Cái
22 Mặt một Dimer quạt trần Chương V - E-HSMT 5 Cái
23 Mặt hai Dimer quạt trần Chương V - E-HSMT 1 Cái
24 Lắp đặt ổ cắm - loại ổ ba Chương V - E-HSMT 38 Cái
25 Tủ điện Chương V - E-HSMT 1 Cái
26 Lắp đặt MCCB 1P -50A Chương V - E-HSMT 1 Cái
27 Lắp đặt MCB 1P -20A Chương V - E-HSMT 6 Cái
28 Lắp đặt MCB 1P -10A Chương V - E-HSMT 1 Cái
29 Hộp nổi dùng cho CB, công tắc Chương V - E-HSMT 60 Hộp
30 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 1.5mm2 Chương V - E-HSMT 457 M
31 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 2.5mm2 Chương V - E-HSMT 381 M
32 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 4,0mm2 Chương V - E-HSMT 54 M
33 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 10,0mm2 Chương V - E-HSMT 68 M
34 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 16mm2 Chương V - E-HSMT 60 M
35 Ống nhựa dẹp 20*40 Chương V - E-HSMT 236 M
E Dãy hành chính
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E-HSMT 35,821 m2
2 Phá dỡ bê tông nền, móng - không cốt thép Chương V - E-HSMT 2,8 m3
3 Đắp cát nền móng Chương V - E-HSMT 1,4 m3
4 Trãi vải nhựa lót móng Chương V - E-HSMT 0,28 100m2
5 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 Chương V - E-HSMT 1,96 M3
6 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 500*500mm Chương V - E-HSMT 28 M2
7 Op gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 250*400mm Chương V - E-HSMT 7,821 m2
8 Tháo dỡ cửa Chương V - E-HSMT 68,04 m2
9 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V - E-HSMT 45 M2
10 Lắp dựng vách kính khung nhôm, mặt tiền Chương V - E-HSMT 23,04 M2
11 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) Chương V - E-HSMT 2.564,424 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 2.564,424 M2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 2.564,424 M2
14 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ( ngoài nhà ) Chương V - E-HSMT 1.309,66 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 1.309,66 M2
16 Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.309,66 M2
17 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V - E-HSMT 15,252 100m2
18 Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V - E-HSMT 132,632 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E-HSMT 132,632 M2
20 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 Chương V - E-HSMT 132,632 M2
21 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V - E-HSMT 132,632 M2
22 Cạo bỏ lớp sơn kim loại + vệ sinh kính Chương V - E-HSMT 291,28 m2
23 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 375,28 M2
24 Tháo dỡ trần Chương V - E-HSMT 440,08 m2
25 Tháo dỡ kết cấu gỗ, bằng thủ công chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 4,768 m3
26 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm Chương V - E-HSMT 440,08 m2
27 Dọn dẹp, vệ sinh công trình Chương V - E-HSMT 6 Công
28 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - E-HSMT 8 cái
29 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E-HSMT 12 cái
30 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - E-HSMT 6 Công
31 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E-HSMT 84,32 m2
32 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 300*300 nhám mặt Chương V - E-HSMT 84,32 M2
33 Đèn Led tuýp - bóng 1*18W Chương V - E-HSMT 20 Bộ
34 Đèn Led tuýp - bóng 2*18W Chương V - E-HSMT 40 Bộ
35 Đèn Downligth âm trần có bóng Led D.165 1*7W Chương V - E-HSMT 12 Bộ
36 Quạt trần Chương V - E-HSMT 19 Cái
37 Quạt treo tường Chương V - E-HSMT 2 Cái
38 Công tắc 2 chiều Chương V - E-HSMT 2 Cái
39 Mặt một công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 2 Cái
40 Mặt hai công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 21 Cái
41 Mặt bốn công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 4 Cái
42 Mặt một Dimer quạt trần Chương V - E-HSMT 20 Cái
43 Mặt hai Dimer quạt trần Chương V - E-HSMT 20 Cái
44 Lắp đặt ổ cắm - loại ổ ba Chương V - E-HSMT 73 Cái
45 Tủ điện Chương V - E-HSMT 2 Cái
46 Lắp đặt MCCB 1P -100A Chương V - E-HSMT 1 Cái
47 Lắp đặt MCB 1P -63A Chương V - E-HSMT 2 Cái
48 Lắp đặt MCB 1P -20A Chương V - E-HSMT 15 Cái
49 Lắp đặt MCB 1P -10A Chương V - E-HSMT 2 Cái
50 Hộp nổi dùng cho CB, công tắc Chương V - E-HSMT 139 Hộp
51 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 1.5mm2 Chương V - E-HSMT 1.542 M
52 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 2.5mm2 Chương V - E-HSMT 1.283 M
53 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 6,0mm2 Chương V - E-HSMT 265 M
54 Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 16mm2 Chương V - E-HSMT 224 M
55 Ống nhựa dẹp 20*40 Chương V - E-HSMT 468 M
56 Ống nhựa dẹp 20*60 Chương V - E-HSMT 135 M
57 Lavabo không chân Chương V - E-HSMT 8 Bộ
58 Xí bệt Chương V - E-HSMT 12 Bộ
59 Co răng trong phi 21 Chương V - E-HSMT 8 Cái
60 Co răng ngoài phi 21 Chương V - E-HSMT 8 Cái
61 Tê hand Chương V - E-HSMT 12 Cái
62 Co, tê, lơi PVC phi 21 Chương V - E-HSMT 48 Cái
63 Nối, giảm PVC phi 27-21 Chương V - E-HSMT 6 Cái
64 Ống PVC phi 21 Chương V - E-HSMT 0,56 100m
65 Ống PVC phi 27 Chương V - E-HSMT 0,26 100m
66 Vòi xịt xí bệt Chương V - E-HSMT 12 Cái
67 Vòi rửa lavabo Chương V - E-HSMT 8 Bộ
F Xưởng thực hành
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà ) Chương V - E-HSMT 407,6 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 407,6 M2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 407,6 M2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà ) Chương V - E-HSMT 279,43 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 279,43 M2
6 Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 279,43 M2
7 Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V - E-HSMT 63,2 m2
8 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 Chương V - E-HSMT 63,2 M2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V - E-HSMT 63,2 M2
10 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V - E-HSMT 18,8 m2
11 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 18,8 M2
12 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V - E-HSMT 1,808 100m2
13 Đèn Led tuýp dài 1.2m - đôi Chương V - E-HSMT 9 Bộ
14 Đèn Led tuýp dài 1.2m - đơn Chương V - E-HSMT 2 Bộ
15 Quạt đảo treo tường Chương V - E-HSMT 12 Cái
16 Lắp đặt ổ cắm - loại ổ cấm ba chấu đôi Chương V - E-HSMT 6 Cái
17 Lắp đặt MCB 1P -16A Chương V - E-HSMT 3 Cái
18 Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*1.5mm2 Chương V - E-HSMT 165 M
19 Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*2,5mm2 Chương V - E-HSMT 126 M
20 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 1 Cái
21 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 3 Cái
22 Ống nhựa dẹp 20*40 Chương V - E-HSMT 86 M
23 Hộp nổi dùng cho CB, công tắc Chương V - E-HSMT 13 Hộp
G Hàng rào, sơn đường chạy, sân bóng rổ, sân bóng chuyền
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V - E-HSMT 1.221,876 m2
2 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 163,775 M2
3 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Chương V - E-HSMT 1.058,101 M2
4 Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.221,876 M2
5 Cạo rỉ các, kết cấu thép Chương V - E-HSMT 220,753 m2
6 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 220,753 M2
7 Lau tẩy gạch ốp tường h =>4m Chương V - E-HSMT 61,412 M2
8 Dọn dẹp, vệ sinh công trình Chương V - E-HSMT 4 Công
9 Lau tẩy, vệ sinh lớp sơn trên nền bê tông Chương V - E-HSMT 1.098,426 M2
10 Sơn nền, sàn, bề mặt bê tông, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.098,426 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->