Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa, cải tạo các hạng mục: Dãy 18 phòng học, hội trường; khu vệ sinh; dãy phòng thí nghiệm và thực hành hóa sinh; dãy hành chính; xưởng thực hành; hàng rào; sơn đường chạy, sân bóng rổ, sân bóng chuyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168857-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa, cải tạo các hạng mục: Dãy 18 phòng học, hội trường; khu vệ sinh; dãy phòng thí nghiệm và thực hành hóa sinh; dãy hành chính; xưởng thực hành; hàng rào; sơn đường chạy, sân bóng rổ, sân bóng chuyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20201150615 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ dự toán giao đầu năm và bổ sung năm 2020, 2021 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 19:08:00 đến ngày 2020-12-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,603,037,229 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dãy 18 phòng học | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 78,82 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 41,7 | M2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 37,12 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Phá dỡ tường gạch | Chương V - E-HSMT | 0,348 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông gạch vỡ - nền | Chương V - E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E-HSMT | 152,64 | m2 |
| 10 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 250*400mm | Chương V - E-HSMT | 76,32 | M2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 111,78 | m2 |
| 12 | Đục tẩy bề mặt cột, dầm, trần, sàn bê tông sàn | Chương V - E-HSMT | 144,54 | 1m2 |
| 13 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 128,16 | m2 |
| 14 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V - E-HSMT | 128,16 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E-HSMT | 1.684,28 | m2 |
| 16 | Phá dỡ bê tông nền, móng - không cốt thép | Chương V - E-HSMT | 39,982 | m3 |
| 17 | Đắp cát nền móng | Chương V - E-HSMT | 19,547 | m3 |
| 18 | Lót vải nhựa tái sinh | Chương V - E-HSMT | 390,93 | M2 |
| 19 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 27,365 | M3 |
| 20 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 500*500mm | Chương V - E-HSMT | 1.597,11 | M2 |
| 21 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 300*600mm | Chương V - E-HSMT | 51,03 | M2 |
| 22 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch <= 0,25m2 | Chương V - E-HSMT | 21,96 | M2 |
| 23 | Tháo dỡ trần | Chương V - E-HSMT | 568,72 | m2 |
| 24 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600*600mm, khung kim loại | Chương V - E-HSMT | 568,72 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E-HSMT | 305,55 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ vách ngăn sắt kính | Chương V - E-HSMT | 67,5 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Chương V - E-HSMT | 25,2 | M2 |
| 28 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Chương V - E-HSMT | 280,35 | M2 |
| 29 | Lắp dựng vách kính khung nhôm, mặt tiền | Chương V - E-HSMT | 67,5 | M2 |
| 30 | Cạo rỉ các, kết cấu thép | Chương V - E-HSMT | 169,56 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 169,56 | M2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V - E-HSMT | 975,17 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả (ngoài nhà) | Chương V - E-HSMT | 975,17 | M2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (ngoài nhà) | Chương V - E-HSMT | 979,92 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả (ngoài nhà) | Chương V - E-HSMT | 979,92 | M2 |
| 36 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.955,09 | M2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 3.076,23 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 3.076,23 | M2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 1.266,36 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 1.266,36 | M2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 4.342,59 | M2 |
| 42 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V - E-HSMT | 1,704 | 100m2 |
| 43 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - E-HSMT | 8 | Công |
| 44 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng | Chương V - E-HSMT | 91,15 | M3 |
| 45 | Lắp ổ khóa tay gạt | Chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| 46 | Lắp khoen cửa | Chương V - E-HSMT | 20 | Cái |
| 47 | Lắp ổ khóa bấm | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 48 | Lắp quả cầu chắn rác | Chương V - E-HSMT | 32 | Cái |
| 49 | Hút hầm cầu vệ sinh vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 50 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | Chương V - E-HSMT | 6 | Công |
| 51 | Vận chuyển đất, bùn, rác bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=300m, ô tô tự đổ 2,5 tấn, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 23,878 | 5m3 |
| 52 | Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 0,091 | 1000Kg phế thải xây dựng |
| 53 | Đèn Led tuýp - bóng 1*9W | Chương V - E-HSMT | 18 | Bộ |
| 54 | Đèn Led tuýp - bóng 1*18W | Chương V - E-HSMT | 51 | Bộ |
| 55 | Đèn Led tuýp - bóng 2*18W | Chương V - E-HSMT | 72 | Bộ |
| 56 | Quạt trần | Chương V - E-HSMT | 72 | Cái |
| 57 | Công tắc 2 chiều | Chương V - E-HSMT | 9 | Cái |
| 58 | Mặt một công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 59 | Mặt hai công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 18 | Cái |
| 60 | Mặt bốn công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 61 | Mặt bốn Dimer quạt trần | Chương V - E-HSMT | 18 | Cái |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm - loại ổ ba | Chương V - E-HSMT | 72 | Cái |
| 63 | Tủ điện | Chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 64 | Lắp đặt MCCB 1P -100A | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 65 | Lắp đặt MCB 1P -63A | Chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 66 | Lắp đặt MCB 1P -20A | Chương V - E-HSMT | 18 | Cái |
| 67 | Lắp đặt MCB 1P -10A | Chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 68 | Hộp nổi dùng cho CB, công tắc | Chương V - E-HSMT | 154 | Hộp |
| 69 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 1.0mm2 | Chương V - E-HSMT | 1.912 | M |
| 70 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 1.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 3.291 | M |
| 71 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 2.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 3.438 | M |
| 72 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 4,0mm2 | Chương V - E-HSMT | 265 | M |
| 73 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 6,0mm2 | Chương V - E-HSMT | 235 | M |
| 74 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 10,0mm2 | Chương V - E-HSMT | 480 | M |
| 75 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 16mm2 | Chương V - E-HSMT | 45 | M |
| 76 | Ống nhựa dẹp 20*40 | Chương V - E-HSMT | 1.846 | M |
| 77 | Ống nhựa dẹp 20*60 | Chương V - E-HSMT | 295 | M |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E-HSMT | 18 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC phi 21mm | Chương V - E-HSMT | 1,56 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC phi 27mm | Chương V - E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 81 | Lắp đặt co PVC phi 21mm | Chương V - E-HSMT | 132 | Cái |
| 82 | Ống nối ÞD21 | Chương V - E-HSMT | 66 | Cái |
| 83 | Lắp đặt co PVC phi 27mm | Chương V - E-HSMT | 36 | Cái |
| 84 | Lắp nút bịt nhựa D,21mm | Chương V - E-HSMT | 18 | Cái |
| 85 | Lắp nút bịt nhựa D,27mm | Chương V - E-HSMT | 18 | Cái |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa, loại 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 12 | Bộ |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 88 | Lắp đặt vòi xã máng tiểu nam | Chương V - E-HSMT | 9 | Cái |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ | Chương V - E-HSMT | 9 | Cái |
| 90 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 91 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 18 | Cái |
| 92 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu thu 100mm | Chương V - E-HSMT | 30 | Cái |
| B | Hội trường | |||
| 1 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V - E-HSMT | 10,156 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng giàn giáo trong, chiều cao > 3,6m | Chương V - E-HSMT | 3,76 | 100m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn tường (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 804,785 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 804,785 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cột, trần (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 252,08 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 252,08 | M2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.056,865 | M2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V - E-HSMT | 624,333 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 624,333 | M2 |
| 10 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 624,333 | M2 |
| 11 | Lắp keo chống dột mái tole | Chương V - E-HSMT | 408 | M2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V - E-HSMT | 1,632 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Chương V - E-HSMT | 11,2 | M2 |
| 15 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 1,632 | M3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 24,48 | M2 |
| 17 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 250*400mm | Chương V - E-HSMT | 24,48 | M2 |
| 18 | Cạo rỉ các, kết cấu thép | Chương V - E-HSMT | 78,315 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 78,315 | M2 |
| 20 | Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V - E-HSMT | 340,956 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E-HSMT | 340,956 | M2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | Chương V - E-HSMT | 340,956 | M2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V - E-HSMT | 340,956 | M2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 10 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 10 | M2 |
| 26 | Tháo dỡ trần | Chương V - E-HSMT | 437,6 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, bằng thủ công chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 4,499 | m3 |
| 28 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V - E-HSMT | 437,6 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ổ khoá tay gạt | Chương V - E-HSMT | 9 | Cái |
| 30 | Lau tẩy gạch ốp tường h <=4m | Chương V - E-HSMT | 134,56 | M2 |
| 31 | Lau tẩy gạch ốp tường h =>4m | Chương V - E-HSMT | 66,64 | M2 |
| 32 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | Chương V - E-HSMT | 5 | Công |
| 33 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - E-HSMT | 6 | Công |
| 36 | Đèn Led tuýp dài 1.2m - đôi | Chương V - E-HSMT | 11 | Bộ |
| 37 | Đèn Downlight áp trần có bóng Led D.165 7w | Chương V - E-HSMT | 40 | Bộ |
| 38 | Quạt trần | Chương V - E-HSMT | 16 | Cái |
| 39 | Quạt treo tường | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 44 | Mặt bốn Dimer quạt trần | Chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm - loại ổ cấm ba chấu đôi | Chương V - E-HSMT | 21 | Cái |
| 46 | Tủ điện | Chương V - E-HSMT | 1 | Hộp |
| 47 | Hộp nổi dùng cho CB, công tắc | Chương V - E-HSMT | 37 | Hộp |
| 48 | Hộp nối 150*150 | Chương V - E-HSMT | 4 | Hộp |
| 49 | Lắp đặt MCB 2P -63A | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 50 | Lắp đặt MCB 2P -16A-20A | Chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 51 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*1.0mm2 | Chương V - E-HSMT | 482 | M |
| 52 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*1.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 1.265 | M |
| 53 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 970 | M |
| 54 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*6.0mm2 | Chương V - E-HSMT | 876 | M |
| 55 | Ống nhựa PVC phi 32 | Chương V - E-HSMT | 384 | M |
| 56 | Ống nhựa dẹp 20*40 | Chương V - E-HSMT | 265 | M |
| 57 | Lavabo không chân | Chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 58 | Xí bệt | Chương V - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 59 | Co răng trong phi 21 | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 60 | Co răng ngoài phi 21 | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 61 | Tê hand | Chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 62 | Co, tê, lơi PVC phi 21 | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 63 | Nối, giảm PVC phi 27-21 | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 64 | Ống PVC phi 27 | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 65 | Vòi xịt xí bệt | Chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 66 | Vòi rửa lavabo | Chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| C | Khu vệ sinh | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 250,14 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 250,14 | M2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 250,14 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà ) | Chương V - E-HSMT | 99,82 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 99,82 | M2 |
| 6 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 99,82 | M2 |
| 7 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Chương V - E-HSMT | 3,36 | M2 |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Hút hầm cầu | Chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | Chương V - E-HSMT | 3 | Công |
| 12 | Đèn Led đơn 0.6m | Chương V - E-HSMT | 16 | Bộ |
| 13 | Mặt một công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| 14 | Mặt ba công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 1P -16A | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 1.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 216 | M |
| 17 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 2.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 40 | M |
| 18 | Ống nhựa dẹp 10*20 | Chương V - E-HSMT | 60 | M |
| 19 | Tủ điện | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Hộp nổi dùng cho CB, công tắc | Chương V - E-HSMT | 13 | Hộp |
| 21 | Lavabo (có chân) | Chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Chậu tiểu nam | Chương V - E-HSMT | 5 | Bộ |
| 23 | Ống PVC Þ21 | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 24 | Ống PVC Þ34 | Chương V - E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 25 | Ống PVC Þ42 | Chương V - E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 26 | Co PVC Þ21 | Chương V - E-HSMT | 18 | Cái |
| 27 | Co PVC Þ34 | Chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| 28 | Nối PVC Þ34/Þ42 | Chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| D | Dãy phòng thí nghiệm và thực hành hoá sinh | |||
| 1 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V - E-HSMT | 4,859 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn tường (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 784,95 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 784,95 | M2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 784,95 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V - E-HSMT | 437,82 | m2 |
| 6 | Công tác bả matic 3 lần vào cột - dầm - trần (ngoài nhà) | Chương V - E-HSMT | 437,82 | M2 |
| 7 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 437,82 | M2 |
| 8 | Lắp keo chống dột mái tole | Chương V - E-HSMT | 282 | M2 |
| 9 | Cạo rỉ các, kết cấu thép | Chương V - E-HSMT | 40,9 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 40,9 | M2 |
| 11 | Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V - E-HSMT | 148,297 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E-HSMT | 148,297 | M2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | Chương V - E-HSMT | 148,297 | M2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V - E-HSMT | 148,297 | M2 |
| 15 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | Chương V - E-HSMT | 3 | Công |
| 16 | Đèn Led tuýp - bóng 1*18W | Chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Đèn Led tuýp - bóng 2*18W | Chương V - E-HSMT | 14 | Bộ |
| 18 | Quạt trần | Chương V - E-HSMT | 7 | Cái |
| 19 | Mặt một công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Mặt hai công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Mặt ba công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Mặt một Dimer quạt trần | Chương V - E-HSMT | 5 | Cái |
| 23 | Mặt hai Dimer quạt trần | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm - loại ổ ba | Chương V - E-HSMT | 38 | Cái |
| 25 | Tủ điện | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 26 | Lắp đặt MCCB 1P -50A | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 27 | Lắp đặt MCB 1P -20A | Chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 28 | Lắp đặt MCB 1P -10A | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 29 | Hộp nổi dùng cho CB, công tắc | Chương V - E-HSMT | 60 | Hộp |
| 30 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 1.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 457 | M |
| 31 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 2.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 381 | M |
| 32 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 4,0mm2 | Chương V - E-HSMT | 54 | M |
| 33 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 10,0mm2 | Chương V - E-HSMT | 68 | M |
| 34 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 16mm2 | Chương V - E-HSMT | 60 | M |
| 35 | Ống nhựa dẹp 20*40 | Chương V - E-HSMT | 236 | M |
| E | Dãy hành chính | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E-HSMT | 35,821 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bê tông nền, móng - không cốt thép | Chương V - E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng | Chương V - E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 4 | Trãi vải nhựa lót móng | Chương V - E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 1,96 | M3 |
| 6 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 500*500mm | Chương V - E-HSMT | 28 | M2 |
| 7 | Op gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 250*400mm | Chương V - E-HSMT | 7,821 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E-HSMT | 68,04 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Chương V - E-HSMT | 45 | M2 |
| 10 | Lắp dựng vách kính khung nhôm, mặt tiền | Chương V - E-HSMT | 23,04 | M2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 2.564,424 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 2.564,424 | M2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 2.564,424 | M2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ( ngoài nhà ) | Chương V - E-HSMT | 1.309,66 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 1.309,66 | M2 |
| 16 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.309,66 | M2 |
| 17 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V - E-HSMT | 15,252 | 100m2 |
| 18 | Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V - E-HSMT | 132,632 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E-HSMT | 132,632 | M2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | Chương V - E-HSMT | 132,632 | M2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V - E-HSMT | 132,632 | M2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại + vệ sinh kính | Chương V - E-HSMT | 291,28 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 375,28 | M2 |
| 24 | Tháo dỡ trần | Chương V - E-HSMT | 440,08 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, bằng thủ công chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 4,768 | m3 |
| 26 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm | Chương V - E-HSMT | 440,08 | m2 |
| 27 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | Chương V - E-HSMT | 6 | Công |
| 28 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - E-HSMT | 6 | Công |
| 31 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E-HSMT | 84,32 | m2 |
| 32 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 300*300 nhám mặt | Chương V - E-HSMT | 84,32 | M2 |
| 33 | Đèn Led tuýp - bóng 1*18W | Chương V - E-HSMT | 20 | Bộ |
| 34 | Đèn Led tuýp - bóng 2*18W | Chương V - E-HSMT | 40 | Bộ |
| 35 | Đèn Downligth âm trần có bóng Led D.165 1*7W | Chương V - E-HSMT | 12 | Bộ |
| 36 | Quạt trần | Chương V - E-HSMT | 19 | Cái |
| 37 | Quạt treo tường | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 38 | Công tắc 2 chiều | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 39 | Mặt một công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 40 | Mặt hai công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 21 | Cái |
| 41 | Mặt bốn công tắc 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 42 | Mặt một Dimer quạt trần | Chương V - E-HSMT | 20 | Cái |
| 43 | Mặt hai Dimer quạt trần | Chương V - E-HSMT | 20 | Cái |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm - loại ổ ba | Chương V - E-HSMT | 73 | Cái |
| 45 | Tủ điện | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 46 | Lắp đặt MCCB 1P -100A | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 47 | Lắp đặt MCB 1P -63A | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 48 | Lắp đặt MCB 1P -20A | Chương V - E-HSMT | 15 | Cái |
| 49 | Lắp đặt MCB 1P -10A | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 50 | Hộp nổi dùng cho CB, công tắc | Chương V - E-HSMT | 139 | Hộp |
| 51 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 1.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 1.542 | M |
| 52 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 2.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 1.283 | M |
| 53 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 6,0mm2 | Chương V - E-HSMT | 265 | M |
| 54 | Lắp đặt dây cáp điện, loại dây 16mm2 | Chương V - E-HSMT | 224 | M |
| 55 | Ống nhựa dẹp 20*40 | Chương V - E-HSMT | 468 | M |
| 56 | Ống nhựa dẹp 20*60 | Chương V - E-HSMT | 135 | M |
| 57 | Lavabo không chân | Chương V - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 58 | Xí bệt | Chương V - E-HSMT | 12 | Bộ |
| 59 | Co răng trong phi 21 | Chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 60 | Co răng ngoài phi 21 | Chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 61 | Tê hand | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 62 | Co, tê, lơi PVC phi 21 | Chương V - E-HSMT | 48 | Cái |
| 63 | Nối, giảm PVC phi 27-21 | Chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 64 | Ống PVC phi 21 | Chương V - E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 65 | Ống PVC phi 27 | Chương V - E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 66 | Vòi xịt xí bệt | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 67 | Vòi rửa lavabo | Chương V - E-HSMT | 8 | Bộ |
| F | Xưởng thực hành | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà ) | Chương V - E-HSMT | 407,6 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 407,6 | M2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 407,6 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà ) | Chương V - E-HSMT | 279,43 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 279,43 | M2 |
| 6 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 279,43 | M2 |
| 7 | Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V - E-HSMT | 63,2 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 63,2 | M2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V - E-HSMT | 63,2 | M2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V - E-HSMT | 18,8 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 18,8 | M2 |
| 12 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V - E-HSMT | 1,808 | 100m2 |
| 13 | Đèn Led tuýp dài 1.2m - đôi | Chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 14 | Đèn Led tuýp dài 1.2m - đơn | Chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Quạt đảo treo tường | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm - loại ổ cấm ba chấu đôi | Chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Lắp đặt MCB 1P -16A | Chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 18 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*1.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 165 | M |
| 19 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 126 | M |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Ống nhựa dẹp 20*40 | Chương V - E-HSMT | 86 | M |
| 23 | Hộp nổi dùng cho CB, công tắc | Chương V - E-HSMT | 13 | Hộp |
| G | Hàng rào, sơn đường chạy, sân bóng rổ, sân bóng chuyền | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 1.221,876 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 163,775 | M2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 1.058,101 | M2 |
| 4 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.221,876 | M2 |
| 5 | Cạo rỉ các, kết cấu thép | Chương V - E-HSMT | 220,753 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 220,753 | M2 |
| 7 | Lau tẩy gạch ốp tường h =>4m | Chương V - E-HSMT | 61,412 | M2 |
| 8 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | Chương V - E-HSMT | 4 | Công |
| 9 | Lau tẩy, vệ sinh lớp sơn trên nền bê tông | Chương V - E-HSMT | 1.098,426 | M2 |
| 10 | Sơn nền, sàn, bề mặt bê tông, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.098,426 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi