Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201188542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN xã Thanh Trù |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201162850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 21:53:00 đến ngày 2020-12-09 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,996,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường BTXM | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70,7151 | 100m2 |
| 2 | Rải vải sợi cốt thuỷ tinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,9544 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70,7151 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70,7151 | 100m2 |
| 5 | Mua BTN chặt C12.5 hàm lượng nhựa 5.5% | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.192,5846 | tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,9259 | 100tấn |
| 7 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | cái |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ rãnh đổ mới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,5 | m3 |
| 11 | Tấm Composite tải trọng 25kn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | tấm |
| 12 | Thép viền lưới chắn rác V50x50x5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 754 | kg |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,31 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi