Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187090-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn đấu giá đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 280 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 10:27:00 đến ngày 2020-12-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,919,948,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào, vét hữu cơ đất ruộng dày 20cm bằng máy đào | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,2365 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 107,397 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,8151 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,1399 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,1399 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14,3471 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (Tính 80%KL) | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,589 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (Tính 20%KL) | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 39,724 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 16,3333 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 16,3333 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 42,2515 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15,9074 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,6355 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,6249 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30,2074 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30,2074 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát vàng tạo phẳng dày 10cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 249,525 | m3 |
| 13 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2.495,25 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,2858 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 41,7892 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép bó vỉa vát | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,727 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 36,6795 | m3 |
| 18 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 557 | m |
| 19 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 86,45 | m |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,9644 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,0364 | m3 |
| 22 | Lát gạch xi măng | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 321,455 | m2 |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 51,0519 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 81,0348 | m2 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2896 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,412 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 17,5208 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 31,5374 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 63,712 | m2 |
| 30 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 36 | 1m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2752 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,0272 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,6326 | m3 |
| 34 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30,272 | m2 |
| 35 | Mua đất màu để trồng cây | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20 | m3 |
| 37 | Mua cây sấu | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 40 | cây |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,19 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,4965 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 17,44 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 32,81 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,73 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 113,08 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,6479 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,4192 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,84 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2796 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,0446 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,19 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 64 | 1cấu kiện |
| 14 | Song chắn rác 530x960 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 24 | ck |
| 15 | Đế cống D400 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 527 | |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 527 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 400mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 97 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 100 | mối nối |
| 20 | Đế cống D600 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 266 | cái |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 266 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 50 | 1 đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | 1 đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 53 | mối nối |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,39 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 200mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,03 | 100m |
| 27 | Lắp đặt tê thu D200-D110 nối bằng p/p măng sông | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 39 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi